Danh sách bài viết
Hướng dẫn thuê văn phòng tại Nhật Bản cho Doanh nghiệp 2026
Thuê văn phòng tại Nhật Bản không chỉ là yêu cầu về địa điểm để làm việc mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký Doanh nghiệp, mở tài khoản ngân hàng, xây dựng uy tín thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành.
Tuy nhiên, không phải Doanh nghiệp nước ngoài nào cũng cần thuê văn phòng truyền thống.
Tùy theo quy mô, ngân sách và mục tiêu kinh doanh, Doanh nghiệp có thể lựa chọn linh hoạt giữa văn phòng ảo (Virtual Office), không gian làm việc chung (Coworking Space), văn phòng dịch vụ (Serviced Office) hoặc văn phòng truyền thống (Traditional Office).
Trong bài viết này, GLA sẽ phân tích 4 hình thức thuê văn phòng phổ biến tại Nhật Bản giúp công ty nước ngoài hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng loại hình, những lưu ý quan trọng trước khi ký hợp đồng và lựa chọn giải pháp phù hợp khi mở rộng hoạt động tại thị trường Nhật Bản.
1. Vì sao Doanh nghiệp nên thuê văn phòng làm việc tại Nhật Bản?
Doanh nghiệp nên thuê văn phòng tại Nhật Bản vì đây không chỉ là nơi làm việc mà còn là điều kiện quan trọng để thành lập công ty, hỗ trợ đăng ký hồ sơ Business Manager Visa, xây dựng uy tín với đối tác và tạo nền tảng mở rộng hoạt động kinh doanh.
Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới với GDP đạt khoảng 4,38 nghìn tỷ USD (2026) và hơn 126 triệu người tiêu dùng có sức mua cao.
Nhờ môi trường kinh doanh ổn định, cơ sở hạ tầng hiện đại và mạng lưới kết nối quốc tế, Nhật Bản tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với các Doanh nghiệp nước ngoài muốn mở rộng hoạt động tại châu Á.

Quy mô GDP của Nhật Bản 2026 (Nguồn: Worldometer)
Để tận dụng cơ hội từ thị trường này, nhiều Doanh nghiệp lựa chọn thành lập công ty hoặc mở rộng hiện diện tại Nhật Bản.
Trong đó, việc thuê một văn phòng phù hợp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu, tạo niềm tin với khách hàng, đối tác và hỗ trợ hoạt động kinh doanh lâu dài.
Dưới đây là những lý do vì sao nhiều Doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn thuê văn phòng tại Nhật Bản.
| Lợi ích | Ý nghĩa đối với Doanh nghiệp |
| Đáp ứng yêu cầu khi thành lập công ty tại Nhật Bản |
|
| Hỗ trợ quá trình đăng ký Thị thực Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) |
|
| Nâng cao uy tín với khách hàng và đối tác |
|
| Thuận tiện cho hoạt động vận hành và tuyển dụng nhân sự |
|
2. 4 loại hình văn phòng cho thuê tại Nhật Bản phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài
Trước khi lựa chọn loại hình văn phòng, Doanh nghiệp nên xác định rõ các nội dung sau:
- Công ty đã thành lập pháp nhân tại Nhật Bản hay chưa?
- Địa chỉ văn phòng có cần đáp ứng điều kiện đăng ký kinh doanh không?
- Doanh nghiệp cần tiếp khách thường xuyên hay chỉ cần địa chỉ giao dịch?
- Công ty có bao nhiêu nhân sự làm việc tại Nhật Bản?
- Có cần sử dụng phòng họp, lễ tân hoặc dịch vụ nhận và chuyển tiếp thư tín không?
- Ngành nghề kinh doanh có yêu cầu văn phòng vật lý theo quy định pháp luật hoặc điều kiện cấp phép không?
- Ngân sách thuê và chi phí vận hành văn phòng hàng tháng là bao nhiêu?
Sau khi xác định rõ nhu cầu, Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong bốn loại hình văn phòng phổ biến tại Nhật Bản, gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Văn phòng ảo (Virtual Office) và Không gian làm việc chung (Coworking Space).
Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí quan trọng của 4 loại hình văn phòng để giúp Doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu kinh doanh.
| Tiêu chí | Văn phòng truyền thống | Văn phòng dịch vụ | Văn phòng ảo | Coworking Space |
| Không gian làm việc | Văn phòng riêng | Văn phòng riêng, đầy đủ nội thất | Không có không gian làm việc cố định | Không gian làm việc chung hoặc văn phòng riêng (tùy gói) |
| Chi phí ban đầu | Cao | Trung bình | Thấp | Thấp |
| Đăng ký địa chỉ công ty | Có | Thường được cho phép | Tùy nhà cung cấp và mục đích sử dụng | Tùy nhà cung cấp |
| Phù hợp với Business Manager Visa | Có | Có (nếu có văn phòng riêng đáp ứng điều kiện) | Không | Không |
| Đối tượng phù hợp | Doanh nghiệp hoạt động lâu dài, có nhiều nhân sự Ví dụ: Nhà hàng, quán cà phê, spa, nail, phòng khám, văn phòng luật, công ty bất động sản, showroom, trung tâm đào tạo, v.v | Doanh nghiệp mới thành lập, văn phòng đại diện, công ty nước ngoài Ví dụ: Công ty tư vấn, công ty thương mại, IT, xuất nhập khẩu, fintech, công ty mở chi nhánh tại Nhật Bản. | Startup, freelancer, doanh nghiệp khảo sát thị trường Ví dụ: Marketing agency, công ty phần mềm, thiết kế, truyền thông, tư vấn, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến. | Startup, nhóm dự án, doanh nghiệp cần môi trường làm việc linh hoạt Ví dụ: Công ty nước ngoài kinh doanh quốc tế, e-commerce, Amazon Japan, Rakuten, doanh nghiệp B2B, công ty đang khảo sát thị trường Nhật Bản. |
1. Văn phòng truyền thống (Traditional Office)
Văn phòng truyền thống (Traditional Office) là hình thức Doanh nghiệp thuê một diện tích văn phòng riêng trong tòa nhà thương mại theo hợp đồng trung và dài hạn.
Khi thuê văn phòng truyền thống Doanh nghiệp có không gian làm việc độc lập và có thể bố trí nội thất, khu vực làm việc theo nhu cầu.
Tuy nhiên, mọi hoạt động cải tạo, thi công hoặc thay đổi kết cấu đều phải tuân thủ quy định của chủ tòa nhà và pháp luật Nhật Bản.
| Nội dung | Chi tiết |
| Ưu điểm |
|
| Hạn chế | Chi phí thuê, tiền đặt cọc và chi phí hoàn thiện văn phòng tương đối cao. Hầu hết hợp đồng thuê đều yêu cầu hoàn trả mặt bằng nguyên trạng (Genjō Kaifuku) khi kết thúc hợp đồng, khiến Doanh nghiệp phát sinh thêm chi phí tháo dỡ và khôi phục hiện trạng. Mọi thay đổi về mặt bằng hoặc lắp đặt vách ngăn đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC) và quy định quản lý của tòa nhà. |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp đã hoạt động ổn định, có kế hoạch phát triển lâu dài tại Nhật Bản, cần không gian làm việc riêng và có đủ nguồn lực để đáp ứng các chi phí thuê, vận hành cũng như các yêu cầu quản lý của tòa nhà. |
Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng truyền thống tại Nhật Bản, Doanh nghiệp nên rà soát kỹ các điều khoản liên quan đến:
- Chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku).
- Quy định về cải tạo và thi công văn phòng.
- Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Các khoản chi phí phát sinh trong thời gian thuê.
- Điều kiện chấm dứt, gia hạn và các nghĩa vụ theo hợp đồng.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chủ tòa nhà hoặc đơn vị cho thuê cung cấp đầy đủ các tài liệu, báo giá và quy định liên quan để chủ động đánh giá tổng chi phí đầu tư, tránh phát sinh các khoản phí ngoài dự kiến trong quá trình vận hành hoặc khi kết thúc hợp đồng thuê.
2. Văn phòng ảo (Virtual Office)
Văn phòng ảo (Virtual Office) tại Nhật Bản không phải là một không gian văn phòng thực tế mà là dịch vụ cung cấp địa chỉ kinh doanh kèm theo các tiện ích hỗ trợ như nhận thư tín, chuyển tiếp bưu phẩm và một số dịch vụ bổ sung theo nhu cầu.
Về bản chất, Doanh nghiệp không thuê một nơi làm việc cố định mà sử dụng địa chỉ được cung cấp để giao dịch, nhận thư từ và trong một số trường hợp có thể đăng ký kinh doanh theo điều kiện của nhà cung cấp.
Các dịch vụ thường được bao gồm trong gói văn phòng ảo:
- Cung cấp địa chỉ kinh doanh: Cung cấp địa chỉ vật lý được công nhận để đăng ký công ty tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau) nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện sử dụng địa chỉ.
- Tiếp nhận thư tín và bưu phẩm: Nhà cung cấp tiếp nhận thư, tài liệu hoặc bưu phẩm gửi đến địa chỉ văn phòng ảo thay mặt Doanh nghiệp.
- Chuyển tiếp thư tín: Hỗ trợ gửi lại thư từ, tài liệu đến địa chỉ thực tế của Doanh nghiệp hoặc địa chỉ được chỉ định.
Tuy nhiên, văn phòng ảo không bao gồm không gian làm việc vật lý cố định, trừ khi Doanh nghiệp đăng ký thêm các dịch vụ bổ sung.
Đây là giải pháp giúp tiết kiệm chi phí, phù hợp với startup, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), freelancer hoặc Doanh nghiệp nước ngoài đang khảo sát thị trường Nhật Bản trước khi đầu tư văn phòng thực tế.
Lưu ý quan trọng: Nếu Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa ,văn phòng ảo sẽ không đáp ứng được yêu cầu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA).
Theo quy định của ISA, hồ sơ đăng ký visa cần chứng minh Doanh nghiệp có địa điểm kinh doanh độc lập, có không gian làm việc thực tế, tách biệt với nơi ở và phù hợp với quy mô hoạt động.
Vì vậy, trong trường hợp này, Doanh nghiệp nên lựa chọn ngay từ đầu Văn phòng truyền thống (Traditional Office) hoặc Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) có phòng làm việc độc lập, để tránh phát sinh chi phí và thời gian chuyển đổi loại hình văn phòng giữa chừng khi nộp hồ sơ visa.
3. Văn phòng dịch vụ (Serviced Office)
Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) là mô hình văn phòng làm việc riêng đã được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và các dịch vụ hỗ trợ, cho phép Doanh nghiệp sử dụng văn phòng ngay mà không cần đầu tư thêm về nội thất hoặc hạ tầng văn phòng.
Đây là lựa chọn phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài muốn:
- Thành lập công ty hoặc mở văn phòng đại diện.
- Triển khai hoạt động kinh doanh trong thời gian ngắn.
So với văn phòng truyền thống, văn phòng dịch vụ giúp Doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, trước khi lựa chọn văn phòng dịch vụ tại Nhật Bản, bạn cần lưu ý các nội dung sau:
- Kiểm tra địa chỉ văn phòng có được phép sử dụng để đăng ký thành lập công ty hay không.
- Xác nhận văn phòng có đáp ứng các yêu cầu về địa điểm kinh doanh nếu Doanh nghiệp dự kiến đăng ký Thị thực Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa).
- Làm rõ các dịch vụ đã bao gồm trong phí thuê và các khoản phụ phí như sử dụng phòng họp, chỗ đỗ xe, in ấn hoặc làm việc ngoài giờ.
- Rà soát thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, chấm dứt hợp đồng và các khoản phí liên quan.
4. Không gian làm việc chung (Coworking Space)
Không gian làm việc chung (Coworking Space) là mô hình văn phòng chia sẻ, nơi nhiều Cá nhân/Doanh nghiệp cùng sử dụng một không gian làm việc với các tiện ích chung như bàn làm việc, internet, phòng họp, máy in, khu vực tiếp khách và pantry.
Đây là lựa chọn phổ biến đối với startup, freelancer và Doanh nghiệp nước ngoài muốn nhanh chóng thiết lập hiện diện tại Nhật Bản với chi phí hợp lý.
Các loại hình chỗ ngồi phổ biến trong Không gian làm việc chung (Coworking Space):
- Chỗ ngồi linh hoạt (Hot Desk): Có thể lựa chọn bất kỳ chỗ ngồi trống nào trong khu vực làm việc chung.
- Chỗ ngồi cố định (Dedicated Desk): Được sử dụng một bàn làm việc cố định, thường đi kèm tủ khóa cá nhân để lưu trữ tài liệu và thiết bị.
- Phone Booth hoặc Focus Booth: Không gian cách âm dành cho các cuộc họp trực tuyến, gọi điện hoặc làm việc cần sự tập trung.
3. Lưu ý khi thuê văn phòng đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp
Không phải mọi loại hình văn phòng đều đáp ứng điều kiện hoạt động của các ngành nghề dịch vụ chuyên nghiệp. Đối với các lĩnh vực như:
- Công ty luật, văn phòng luật sư.
- Công ty tư vấn thuế, kế toán.
- Công ty môi giới bất động sản.
- Phòng khám, nha khoa và các cơ sở y tế.
- Các ngành nghề yêu cầu giấy phép hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh chuyên ngành.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các yêu cầu của cơ quan cấp phép trước khi lựa chọn văn phòng.
Tùy theo từng ngành nghề, cơ quan quản lý có thể yêu cầu Doanh nghiệp:
- Có văn phòng vật lý tại Nhật Bản.
- Có không gian làm việc riêng, không sử dụng chung với Doanh nghiệp khác.
- Có biển hiệu công ty tại địa điểm đăng ký.
- Đáp ứng các yêu cầu về diện tích, cơ sở vật chất hoặc điều kiện tiếp đón khách hàng theo quy định của từng ngành.
Vì vậy, Virtual Office hoặc Co-working Space có thể không đáp ứng điều kiện đăng ký giấy phép đối với một số ngành nghề.
Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng, Doanh nghiệp nên xác minh trước các yêu cầu pháp lý áp dụng cho lĩnh vực kinh doanh của mình để tránh ảnh hưởng đến quá trình đăng ký kinh doanh hoặc xin giấy phép hoạt động.
4. Điều kiện pháp lý về văn phòng khi thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản (Cập nhật 2026)
Văn phòng không đơn thuần là nơi làm việc đây là một trong những điều kiện pháp lý bắt buộc, quyết định hồ sơ thành lập công ty và hồ sơ đăng ký Business Manager Visa có được chấp thuận hay không.
Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) đã chính thức siết chặt các tiêu chuẩn liên quan đến văn phòng, khiến nhiều mô hình từng được chấp nhận trước đây (như văn phòng ảo, coworking free-address) không còn phù hợp.
Doanh nghiệp cần nắm rõ những thay đổi này trước khi lên kế hoạch thuê văn phòng năm 2026.
1. Quy định trước và sau cải cách 16/10/2025
Theo thông báo chính thức về việc sửa đổi省令 quy định tiêu chuẩn cho tư cách lưu trú "Kinh doanh - Quản lý" của ISA, các tiêu chuẩn về vốn, nhân sự và văn phòng đã thay đổi đáng kể:
| Tiêu chí | Trước 16/10/2025 | Từ 16/10/2025 |
| Vốn điều lệ tối thiểu | 5.000.000 JPY | 30.000.000 JPY |
| Yêu cầu nhân viên chính thức | Không bắt buộc (nếu đủ vốn) | Bắt buộc tối thiểu 1 nhân viên chính thức |
| Văn phòng ảo / Coworking free-address | Một số trường hợp được xét duyệt | Không được chấp nhận |
| Văn phòng tại nhà riêng (Home Office) | Có thể xét theo từng hồ sơ | Về nguyên tắc không được chấp nhận |
| Đánh giá hồ sơ kinh doanh | Không bắt buộc chuyên gia thẩm định | Cần đánh giá từ chuyên gia (kế toán công chứng, tư vấn thuế...) |
Hai thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn văn phòng là:
- Tăng yêu cầu về vốn đầu tư lên 6 lần;
- Bắt buộc tuyển dụng nhân viên chính thức.
Những thay đổi này khiến Doanh nghiệp không chỉ cần một địa chỉ đăng ký kinh doanh mà còn phải có văn phòng đáp ứng nhu cầu hoạt động thực tế, với không gian và cơ sở vật chất phù hợp để bố trí nơi làm việc cho người quản lý và nhân viên.
2. Vì sao Virtual Office và Coworking free-address không còn được chấp nhận
Theo hướng dẫn làm rõ tiêu chuẩn tư cách lưu trú đối với người kinh doanh nước ngoài do ISA công bố, doanh nghiệp đăng ký Business Manager Visa phải chứng minh việc kinh doanh và quản lý được thực hiện thực chất, thông qua một địa điểm kinh doanh tồn tại trên thực tế (事業所の確保・存在), chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Virtual Office và Coworking dạng free-address (không có phòng riêng cố định) không đáp ứng được yêu cầu này vì hai lý do:
- Không có không gian làm việc vật lý cố định: Virtual Office chỉ cung cấp địa chỉ để nhận thư tín, không có nơi làm việc thực tế để cơ quan chức năng xác minh hoạt động kinh doanh.
- Không đảm bảo tính độc quyền sử dụng: Với Coworking free-address, doanh nghiệp không có khu vực làm việc cố định, riêng biệt, trong khi từ 16/10/2025, văn phòng còn phải đủ chỗ bố trí cho ít nhất 1 nhân viên chính thức làm việc thường xuyên, điều mà mô hình chỗ ngồi linh hoạt (Hot Desk) không thể đáp ứng.
Do đó, nếu doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa, nên loại hai mô hình này khỏi phương án ngay từ đầu, thay vào đó lựa chọn văn phòng dịch vụ hoặc văn phòng truyền thống có phòng làm việc độc lập.
3. Vì sao văn phòng tại nhà riêng (Home Office) không còn được chấp nhận
Về nguyên tắc, ISA quy định việc sử dụng nhà riêng làm địa điểm kinh doanh không được chấp nhận, kể cả trước và sau đợt cải cách 2025. Lý do chủ yếu:
- Khó tách biệt giữa sinh hoạt cá nhân và hoạt động kinh doanh: Cơ quan chức năng khó xác minh liệu địa chỉ đó có thực sự đang vận hành hoạt động kinh doanh, hay chỉ đăng ký với mục đích hợp thức hóa hồ sơ visa.
- Không đáp ứng tiêu chuẩn quy mô kinh doanh tương xứng: Với yêu cầu mới về nhân viên chính thức và vốn điều lệ tối thiểu 30 triệu yên, một căn hộ hoặc nhà riêng thông thường khó chứng minh đủ điều kiện vận hành ở quy mô doanh nghiệp đang yêu cầu.
Ngoại lệ hiếm hoi có thể được xem xét nếu nhà ở có khu vực tách biệt hoàn toàn dùng riêng cho kinh doanh (ví dụ: có lối vào riêng, không gian hoàn toàn độc lập với nơi sinh hoạt), nhưng trên thực tế rất ít hồ sơ dạng này được chấp thuận, nên doanh nghiệp không nên đặt cược vào phương án này.
4. Tiêu chuẩn văn phòng độc lập, tách biệt nơi ở và đủ chỗ cho nhân viên
Tổng hợp từ các quy định trên, một văn phòng đáp ứng đủ điều kiện để đăng ký thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa năm 2026 cần thỏa mãn đồng thời các tiêu chí sau:
- Có địa chỉ hợp lệ để đăng ký tại Cục Pháp vụ: Đáp ứng yêu cầu đăng ký địa chỉ trụ sở (本店所在地) theo thủ tục đăng ký thương mại - pháp nhân tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau).
- Không gian làm việc độc lập, có ranh giới rõ ràng: Tách biệt với không gian sinh hoạt cá nhân hoặc không gian dùng chung với các doanh nghiệp khác.
- Được sử dụng liên tục, lâu dài: Không phải phòng họp thuê theo giờ hoặc không gian sử dụng ngắn hạn.
- Đủ diện tích bố trí cho người quản lý và ít nhất 1 nhân viên chính thức: Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng bắt buộc theo quy định mới.
- Có thể chứng minh bằng hợp đồng thuê hợp lệ: Đứng tên công ty (không phải cá nhân), thể hiện rõ mục đích sử dụng làm văn phòng kinh doanh.
Với các tiêu chuẩn này, Văn phòng truyền thống và văn phòng dịch vụ có phòng riêng là hai lựa chọn phù hợp nhất cho doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa.
5. Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản
Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản có sự khác biệt rất lớn tùy theo mô hình văn phòng, vị trí địa lý, diện tích sử dụng và các tiện ích đi kèm.
Tại các thành phố lớn như Tokyo, Osaka hoặc Yokohama, chi phí thường cao hơn do nhu cầu thuê văn phòng lớn, đặc biệt tại các khu vực kinh doanh trọng điểm như Marunouchi, Shinjuku, Shibuya, Minato hoặc Chiyoda.
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, dưới đây là bảng chi phí tham khảo theo từng loại hình văn phòng tại Nhật Bản:
| Loại hình văn phòng | Chi phí tham khảo |
| Văn phòng truyền thống (Traditional Office) |
Nguồn tham khảo: Office Navi Tokyo |
| Văn phòng ảo (Virtual Office) |
Nguồn tham khảo: GMO Office Ikebukuro |
| Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) |
Nguồn tham khảo: SmartStart Japan |
| Không gian làm việc chung (Coworking Space) |
Nguồn tham khảo: Cross Office Japan |
Lưu ý quan trọng:
Các khoản chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và nhà cung cấp.
Khi lập ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, công ty bạn cần xem xét tổng chi phí sở hữu bao gồm tiền thuê, phí quản lý, chi phí thiết lập ban đầu và các nghĩa vụ khi kết thúc hợp đồng, đặc biệt đối với văn phòng truyền thống.
6. Các khoản chi phí cần lưu ý ngoài tiền thuê văn phòng tại Nhật Bản
Khi lập kế hoạch ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần xem xét không chỉ chi phí thuê hàng tháng mà còn các khoản chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời hợp đồng, từ giai đoạn ký kết, vận hành đến khi kết thúc thuê văn phòng.
Các khoản chi phí quan trọng cần được dự trù bao gồm:
- Dự trù tiền đặt cọc và các khoản phí ban đầu: Kiểm tra mức tiền đặt cọc (Shikikin), phí môi giới, phí thiết lập hợp đồng và các khoản thanh toán cần thực hiện trước khi nhận bàn giao văn phòng. Mức đặt cọc tham khảo thường dao động khoảng 4–10 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô nhỏ và vừa, hoặc 6–15 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô trung bình và lớn.
- Kiểm tra phí quản lý và chi phí dịch vụ: Xác định các khoản phí quản lý tòa nhà, phí bảo trì, phí vệ sinh, chi phí sử dụng khu vực chung và các tiện ích đi kèm trong thời gian thuê.
- Tính toán chi phí thiết kế, thi công và trang bị nội thất: Đối với văn phòng truyền thống, Doanh nghiệp cần dự toán ngân sách cho việc bố trí không gian làm việc, lắp đặt thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật theo quy định của tòa nhà.
- Chuẩn bị chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku): Kiểm tra nghĩa vụ khôi phục mặt bằng về trạng thái ban đầu khi kết thúc hợp đồng, bao gồm chi phí tháo dỡ nội thất, vách ngăn hoặc các hạng mục cải tạo đã thực hiện.
- Xác nhận các khoản phí liên quan đến gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng: Làm rõ điều kiện gia hạn, phí gia hạn, thời gian thông báo trước và các nghĩa vụ tài chính khi trả lại văn phòng.
- Kiểm tra khoản tiền lễ (Reikin - 礼金): Xác định liệu hợp đồng có áp dụng khoản phí này hay không. Đây là khoản tiền trả cho chủ nhà khi ký hợp đồng thuê và thường không được hoàn lại sau khi kết thúc hợp đồng.

Định nghĩa nguyên tắc hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku) trong hướng dẫn thuê nhà của MLIT Nhật Bản
7. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp thuê văn phòng tại Nhật Bản như thế nào?
Việc lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản không chỉ liên quan đến chi phí thuê mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký kinh doanh, đăng ký Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng và vận hành lâu dài.
GLA hỗ trợ Doanh nghiệp nước ngoài tìm kiếm giải pháp văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh, ngân sách và yêu cầu pháp lý tại Nhật Bản.
- Khảo sát nhu cầu, ngành nghề hoạt động và ngân sách thuê văn phòng của Doanh nghiệp.
- Tư vấn loại hình văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh như văn phòng truyền thống, văn phòng dịch vụ hoặc không gian làm việc chung.
- Tìm kiếm và lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản phù hợp với nhu cầu sử dụng của Doanh nghiệp.
- Hỗ trợ Doanh nghiệp trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng thuê văn phòng.
- Hỗ trợ nhận bàn giao văn phòng và kết nối các dịch vụ cần thiết để Doanh nghiệp nhanh chóng ổn định hoạt động tại Nhật Bản.
8. Những câu hỏi thường gặp khi thuê văn phòng tại Nhật Bản?
1. Home Office có đáp ứng đủ điều kiện đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản không?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA) nêu rõ việc sử dụng nhà riêng (Home Office) làm địa điểm kinh doanh về nguyên tắc không được chấp nhận.
Theo quy định của ISA, Doanh nghiệp muốn đăng ký Business Manager Visa phải có địa điểm kinh doanh độc lập, phù hợp với quy mô và hoạt động thực tế.
Nếu Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa, Doanh nghiệp nên lựa chọn Văn phòng truyền thống (Traditional Office) hoặc Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) có phòng làm việc độc lập để đáp ứng yêu cầu về cơ sở kinh doanh và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

Quy định của ISA về việc thành lập doanh nghiệp (Nguồn: ISA)
2. Doanh nghiệp có toàn bộ nhân viên làm việc từ xa có cần thuê văn phòng vật lý tại Nhật Bản không?
Nếu Doanh nghiệp chỉ vận hành từ xa và chưa có nhu cầu đăng ký hồ sơ Business Manager Visa hoặc thực hiện các thủ tục yêu cầu địa điểm kinh doanh thực tế, việc thuê văn phòng vật lý là chưa cần thiết trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, nếu Doanh nghiệp có kế hoạch thành lập công ty, đăng ký Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh cần chứng minh sự hiện diện tại Nhật Bản, việc có một văn phòng phù hợp sẽ là yếu tố quan trọng.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng các mô hình như:
- Văn phòng ảo (Virtual Office);
- Chỗ ngồi trong không gian làm việc chung (Coworking Space);
- Địa chỉ chỉ sử dụng để đăng ký công ty;
Các mô hình này thường không đáp ứng yêu cầu về địa điểm kinh doanh độc lập đối với hồ sơ Business Manager Visa.
3. Có bắt buộc phải thuê công ty bảo lãnh (Guarantor Company) khi thuê văn phòng tại Nhật Bản không?
Guarantor Company là công ty bảo lãnh đứng ra cam kết thực hiện các nghĩa vụ tài chính của bên thuê đối với chủ tòa nhà, bao gồm tiền thuê và các khoản phát sinh theo hợp đồng.
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải thuê công ty bảo lãnh. Tuy nhiên, nhiều chủ tòa nhà tại Nhật Bản yêu cầu Doanh nghiệp, đặc biệt là Doanh nghiệp nước ngoài hoặc mới thành lập, phải có Công ty bảo lãnh (Guarantor Company) để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán tiền thuê và các khoản phát sinh theo hợp đồng.
Nếu chủ tòa nhà không yêu cầu công ty bảo lãnh, Doanh nghiệp có thể được yêu cầu sử dụng người bảo lãnh cá nhân (Personal Guarantor) hoặc đáp ứng các điều kiện khác theo chính sách của bên cho thuê.
4. Thuê văn phòng ảo (Virtual Office) tại Nhật Bản có hợp pháp không?
Thuê Văn phòng ảo (Virtual Office) là hình thức hợp pháp tại Nhật Bản và thường được Doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn khi:
- Đăng ký địa chỉ liên lạc và nhận thư từ;
- Chưa có nhu cầu sử dụng văn phòng làm việc thường xuyên;
- Muốn tối ưu chi phí trong giai đoạn đầu hoạt động;
- Xây dựng hình ảnh Doanh nghiệp với địa chỉ kinh doanh tại các khu vực thuận lợi.
Tuy nhiên, Văn phòng ảo (Virtual Office) không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi mục đích sử dụng.
Đối với Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa hoặc cần chứng minh địa điểm kinh doanh thực tế, sự hiện diện và hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản trong một số thủ tục hành chính hoặc giao dịch, Văn phòng ảo thường không đáp ứng được yêu cầu do không có không gian làm việc độc lập và cơ sở kinh doanh thực tế.
5. Doanh nghiệp có thể tự thực hiện hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku) không?
Có thể, nhưng phụ thuộc vào hợp đồng thuê. Nếu hợp đồng quy định việc hoàn trả mặt bằng phải do chủ tòa nhà hoặc đơn vị do chủ tòa nhà chỉ định thực hiện, Doanh nghiệp phải tuân theo quy định này.
Trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể, Doanh nghiệp có thể tự thực hiện hoặc thuê đơn vị khác, nhưng cần được bên cho thuê chấp thuận và bảo đảm mặt bằng được khôi phục đúng theo yêu cầu của hợp đồng.
- Nhật Bản có 4 loại hình văn phòng phổ biến gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Không gian làm việc chung (Coworking Space) và Văn phòng ảo (Virtual Office). Mỗi loại hình phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng khác nhau của Doanh nghiệp.
- Đối với Business Manager Visa, Doanh nghiệp cần lựa chọn địa điểm kinh doanh có không gian làm việc thực tế, độc lập và đáp ứng các yêu cầu của ISA.
- Chi phí thuê văn phòng không chỉ bao gồm tiền thuê hằng tháng mà còn bao gồm các khoản như tiền đặt cọc (Shikikin), phí lễ (Reikin), phí môi giới, phí bảo lãnh và chi phí hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku).
- Trước khi ký hợp đồng thuê, Doanh nghiệp nên xem xét kỹ thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku), v.
Kinh doanh du lịch tại Nhật Bản: Cơ hội, điều kiện và quy trình thành lập công ty
Năm 2025, Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tiến gần mục tiêu 60 triệu lượt khách và 15 nghìn tỷ yên doanh thu du lịch vào năm 2030, theo thống kê của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ này đang mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nước ngoài tham gia thị trường du lịch đầy tiềm năng.

Số lượng khách du lịch tới Nhật Bản từ 2017-2026
Tuy nhiên, để kinh doanh du lịch hợp pháp tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần thành lập công ty đúng luật mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự quản lý chuyên môn và các quy định vận hành theo pháp luật Nhật Bản.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ cung cấp thông tin toàn diện về:
- Tiềm năng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.
- Các điều kiện cần đáp ứng, giấy phép lữ hành cần thiết, yêu cầu về nhân sự.
- Thủ tục thành lập công ty và quy trình xin cấp phép hoạt động.
Qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ lộ trình triển khai, hạn chế rủi ro pháp lý và xây dựng nền tảng kinh doanh bền vững tại thị trường Nhật Bản.
1. Vì sao nên kinh doanh du lịch tại Nhật Bản?
Nhật Bản đang là một trong những thị trường du lịch tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, lượng khách quốc tế liên tục lập kỷ lục mới, kéo theo nhu cầu lớn đối với các dịch vụ lữ hành, tour trải nghiệm, vận chuyển và hỗ trợ du khách.
Bên cạnh nhu cầu thị trường, Chính phủ Nhật Bản cũng đang triển khai nhiều chính sách nhằm phát triển ngành du lịch trở thành một trong những động lực tăng trưởng kinh tế. Đây được xem là thời điểm thuận lợi để doanh nghiệp cân nhắc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và mở rộng hoạt động tại thị trường này.
Nhật Bản đón lượng khách quốc tế cao nhất từ trước đến nay
Theo số liệu của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO), năm 2025 Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tăng 15,8% so với năm 2024 và là lần đầu tiên vượt mốc 40 triệu lượt khách trong một năm.

Đây là mức cao nhất kể từ khi Nhật Bản thống kê lượng khách quốc tế, cho thấy sức hút ngày càng lớn của quốc gia này đối với du khách trên toàn thế giới. Sự gia tăng mạnh về lượng khách cũng đồng nghĩa với nhu cầu ngày càng cao đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành, đặt tour, hướng dẫn viên, vận chuyển và các sản phẩm du lịch chuyên biệt.
Mức chi tiêu của khách du lịch tiếp tục tăng mạnh
Không chỉ số lượng khách tăng, tổng chi tiêu của khách quốc tế tại Nhật Bản cũng đạt mức kỷ lục mới.
Theo Điều tra xu hướng tiêu dùng của khách du lịch quốc tế do Cục Du lịch Nhật Bản công bố, năm 2025, tổng mức chi tiêu đạt khoảng 9.455,9 tỷ yên, tăng 16,4% so với năm trước.

Điều này cho thấy thị trường du lịch Nhật Bản không chỉ mở rộng về quy mô mà còn có giá trị kinh tế ngày càng lớn. Đối với doanh nghiệp mới thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, đây là tín hiệu tích cực bởi khách du lịch có xu hướng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các dịch vụ chất lượng, tour trải nghiệm và các sản phẩm du lịch mang tính cá nhân hóa.
Chính phủ Nhật Bản tiếp tục ưu tiên phát triển ngành du lịch
Sự tăng trưởng của ngành du lịch không phải là xu hướng ngắn hạn mà nằm trong chiến lược phát triển dài hạn của Chính phủ Nhật Bản.
Theo Kế hoạch Cơ bản Xúc tiến Quốc gia Du lịch được Nội các Nhật Bản thông qua vào năm 2026, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ:
- Thu hút 60 triệu lượt khách quốc tế mỗi năm.
- Đạt 15.000 tỷ yên doanh thu du lịch.

So với kết quả năm 2025, lượng khách quốc tế vẫn còn khoảng 40% dư địa tăng trưởng để đạt mục tiêu vào năm 2030. Điều này cho thấy ngành du lịch sẽ tiếp tục nhận được sự đầu tư và hỗ trợ từ Chính phủ trong nhiều năm tới, tạo thêm cơ hội cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường.
Nguồn khách quốc tế đa dạng, giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường
Một điểm đáng chú ý của ngành du lịch Nhật Bản là cơ cấu khách quốc tế khá đa dạng.
Theo thống kê của JNTO, trong năm 2025, các thị trường gửi khách lớn nhất đến Nhật Bản gồm:
- Hàn Quốc
- Trung Quốc
- Đài Loan
- Mỹ
- Hồng Kông
Bên cạnh đó, lượng khách từ nhiều quốc gia khác cũng tăng trưởng mạnh. Trong năm 2025, Úc lần đầu tiên vượt mốc 1 triệu lượt khách, trong khi Mỹ lần đầu vượt 3 triệu lượt khách.
Việc không phụ thuộc quá lớn vào một thị trường giúp ngành du lịch Nhật Bản có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động về kinh tế hoặc chính sách của từng quốc gia. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp phát triển nhiều dòng sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng quốc tế.
Du lịch trải nghiệm và du lịch địa phương đang trở thành xu hướng
Bên cạnh mục tiêu tăng số lượng khách quốc tế, Chính phủ Nhật Bản đang chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành du lịch.
Theo định hướng trong Kế hoạch Cơ bản Xúc tiến Quốc gia Du lịch, các chính sách trong giai đoạn tới sẽ tập trung vào:
- Phát triển du lịch bền vững.
- Gia tăng mức chi tiêu của khách quốc tế.
- Thu hút khách đến các địa phương ngoài những trung tâm du lịch truyền thống.
Định hướng này mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp mở công ty du lịch tại Nhật Bản, đặc biệt là những đơn vị phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm, du lịch cộng đồng, tour theo chủ đề hoặc khai thác các điểm đến mới tại các địa phương.
Thay vì cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp lớn tại Tokyo, Osaka hay Kyoto, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn những phân khúc ngách có mức độ cạnh tranh thấp hơn nhưng vẫn được hưởng lợi từ chính sách thúc đẩy phát triển du lịch của Chính phủ.
2. Người nước ngoài có được thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Người nước ngoài hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.
Pháp luật Nhật Bản không giới hạn quốc tịch của chủ sở hữu doanh nghiệp. Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn điều lệ khi thành lập công ty Nhật Bản theo mô hình Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK).
Tuy nhiên, được thành lập công ty không đồng nghĩa với việc được phép trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Để công ty hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần đáp ứng đồng thời ba nhóm điều kiện:
- Thành lập pháp nhân theo quy định của Nhật Bản.
- Đăng ký giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch.
- Có tư cách lưu trú phù hợp nếu trực tiếp quản lý doanh nghiệp tại Nhật.
Nói cách khác, rào cản lớn nhất không nằm ở quốc tịch của nhà đầu tư mà ở việc đáp ứng các yêu cầu về pháp lý, giấy phép và visa.
2.1 Người Việt Nam có được sở hữu 100% công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm công dân Việt Nam, được phép sở hữu toàn bộ vốn của doanh nghiệp thành lập tại Nhật Bản. Đối với lĩnh vực kinh doanh lữ hành, cơ quan quản lý không xét duyệt dựa trên quốc tịch của chủ sở hữu mà tập trung đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện cấp phép, chẳng hạn như:
- Năng lực tài chính của doanh nghiệp.
- Văn phòng hoạt động thực tế tại Nhật Bản.
- Người quản lý nghiệp vụ lữ hành đáp ứng điều kiện chuyên môn.
- Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh theo quy định.
Nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trên, nhà đầu tư Việt Nam hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.
2.2 Quyền sở hữu công ty và quyền điều hành doanh nghiệp có gì khác nhau?
Đây là điểm mà nhiều nhà đầu tư thường nhầm lẫn: Doanh nghiệp có thể sở hữu công ty tại Nhật Bản nhưng chưa chắc đã được trực tiếp điều hành doanh nghiệp.
Nếu muốn sinh sống tại Nhật và trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư cần có Visa Business Manager (Visa Kinh doanh, Quản lý) hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Để được cấp loại visa này, doanh nghiệp cần chứng minh nhiều yếu tố như:
- Có kế hoạch kinh doanh khả thi.
- Có địa điểm kinh doanh độc lập.
- Đáp ứng yêu cầu về vốn đầu tư theo quy định.
- Chứng minh doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế.
Việc xin Visa Business Manager và việc xin Giấy phép kinh doanh lữ hành là hai thủ tục độc lập, nhưng đều là điều kiện quan trọng nếu Doanh nghiệp muốn vận hành công ty du lịch lâu dài tại Nhật Bản.
Lưu ý: quy định về Visa Business Manager có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp nên cập nhật quy định mới nhất hoặc tham khảo đơn vị tư vấn trước khi chuẩn bị hồ sơ.
3. Có cần visa để thành lập công ty du lịch tại Nhật không?
Không phải mọi trường hợp đều cần visa để mở công ty tại Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp sinh sống và điều hành doanh nghiệp tại Nhật, loại thị thực được sử dụng phổ biến là Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa). Visa này cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Nhật để quản lý và vận hành doanh nghiệp do mình thành lập.
Từ ngày 16/10/2025, Nhật Bản đã áp dụng một số thay đổi quan trọng đối với điều kiện cấp Visa Business Manager. Doanh nghiệp cần lưu ý các yêu cầu này khi lập kế hoạch thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản.
Dưới đây là bảng tổng hợp điều kiện xin Visa Business Manager tại Nhật Bản để giúp Doanh nghiệp nắm rõ các thay đổi quan trọng, chuyên gia visa và đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ quy định cập nhật ngày 16 tháng 10 năm 2025:
| Điều kiện | Yêu cầu cập nhật | Lưu ý cho nhà đầu tư |
| Vốn đầu tư hoặc tổng tài sản đưa vào kinh doanh | Tối thiểu 30 triệu yên (tăng từ 5 triệu yên trước đây). | Đây là một trong những điều kiện quan trọng để chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp. |
| Nhân sự | Phải tuyển dụng ít nhất 01 nhân viên toàn thời gian. | Nhân viên phải là công dân Nhật Bản hoặc người có tư cách lưu trú lâu dài (ví dụ: vĩnh trú hoặc định trú). |
| Trình độ tiếng Nhật | Người xin visa hoặc nhân viên toàn thời gian phải đạt trình độ B2 (tương đương JLPT N2 trở lên). | Điều kiện này nhằm bảo đảm khả năng quản lý và giao tiếp trong môi trường kinh doanh tại Nhật Bản. |
| Trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm | Có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ, bằng cấp chuyên môn liên quan hoặc tối thiểu 03 năm kinh nghiệm quản lý. | Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh học vấn hoặc kinh nghiệm theo yêu cầu. |
| Kế hoạch kinh doanh | Phải có Business Plan được chuyên gia xác nhận. | Chuyên gia xác nhận có thể là tư vấn doanh nghiệp vừa và nhỏ, kế toán công chứng (CPA) hoặc kế toán thuế được cấp phép tại Nhật. |
| Địa điểm kinh doanh | Phải có văn phòng độc lập, phù hợp với quy mô hoạt động. | Về nguyên tắc, không sử dụng nhà ở hoặc văn phòng ảo làm trụ sở doanh nghiệp. |
| Quy định chuyển tiếp | Người đang sở hữu Visa Business Manager trước thời điểm 16/10/2025 được áp dụng quy định cũ khi gia hạn đến 16/10/2028. | Quy định chuyển tiếp chỉ áp dụng cho trường hợp gia hạn, không áp dụng đối với hồ sơ xin mới. |
Lưu ý: Visa Business Manager là điều kiện về quyền cư trú và điều hành doanh nghiệp, không phải là giấy phép kinh doanh lữ hành. Sau khi được cấp visa và thành lập công ty, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện thủ tục xin Giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Đối với các doanh nhân nước ngoài mới bắt đầu xây dựng doanh nghiệp tại Nhật Bản, nhưng chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa), doanh nghiệp có thể cân nhắc chương trình Visa Startup (Startup Visa).
Visa Startup được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhà sáng lập nước ngoài trong giai đoạn chuẩn bị thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Chương trình cho phép doanh nhân có thêm thời gian để nghiên cứu thị trường, hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, chuẩn bị cơ sở vật chất, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi chuyển sang Visa Business Manager.
4. Các hạng đăng ký kinh doanh lữ hành tại Nhật
Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (旅行業法), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành có thu phí bắt buộc phải đăng ký và được cấp phép bởi cơ quan có thẩm quyền trước khi đi vào hoạt động. Tùy theo mô hình kinh doanh và phạm vi dịch vụ cung cấp, doanh nghiệp sẽ được phân loại vào các nhóm giấy phép khác nhau.
Về cơ bản, hệ thống giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản được chia thành hai nhóm chính:
- Doanh nghiệp lữ hành (旅行業者 / Travel Business): Là doanh nghiệp trực tiếp xây dựng, tổ chức và bán các chương trình du lịch cho khách hàng. Tùy theo phạm vi hoạt động, nhóm này được chia thành 4 hạng giấy phép, bao gồm: Lữ hành hạng 1, Lữ hành hạng 2, Lữ hành hạng 3 và Lữ hành khu vực (Regional Travel Business).
- Đại lý lữ hành (旅行業者代理業 / Travel Agent): Là doanh nghiệp không trực tiếp thiết kế hoặc tổ chức tour mà hoạt động với vai trò đại lý, bán các sản phẩm du lịch thay mặt cho doanh nghiệp lữ hành theo hợp đồng đại lý và hưởng hoa hồng theo thỏa thuận.
Mỗi loại giấy phép sẽ có sự khác biệt về phạm vi kinh doanh, điều kiện cấp phép, yêu cầu về tài chính, nhân sự và quyền tổ chức tour. Việc lựa chọn đúng loại giấy phép ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật Nhật Bản.

Các hạng mục đăng ký dành cho các công ty du lịch tại Nhật Bản (Nguồn: mlit.go.jp)
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng hình dung và lựa chọn loại giấy phép phù hợp, đội ngũ chuyên gia tư vấn đầu tư của GLA đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây dựa trên các quy định hiện hành của Cơ quan Du lịch Nhật Bản (Japan Tourism Agency).
| Hạng đăng ký | Cơ quan cấp phép | Phạm vi được phép hoạt động | Ký quỹ | Tài sản chuẩn |
| Hạng 1 | Cục Du lịch | Toàn bộ nghiệp vụ, trong và ngoài nước, không giới hạn khu vực | 70tr yên | 30tr yên |
| Hạng 2 | Tỉnh trưởng | Tour trọn gói nội địa toàn quốc; tour đơn đặt hàng và sắp xếp cả trong/ngoài nước | 11tr yên | 7tr yên |
| Hạng 3 | Tỉnh trưởng | Tour trọn gói nội địa giới hạn khu vực lân cận; tour đơn đặt hàng và sắp xếp không giới hạn khu vực | 3tr yên | 3tr yên |
| Giới hạn khu vực | Tỉnh trưởng | Toàn bộ nghiệp vụ nhưng đều giới hạn trong khu vực lân cận văn phòng | 150 nghìn yên | 1tr yên |
| Đại lý du lịch | Tỉnh trưởng | Nghiệp vụ ủy quyền từ công ty lữ hành khác | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
| Đại lý lữ hành giới hạn khu du lịch | Bộ trưởng MLIT công nhận | Nghiệp vụ ủy quyền, giới hạn trong khu du lịch, chỉ cho khách lưu trú | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
Lữ hành hạng 1 (第1種旅行業)
Đây là hạng cao nhất, được phép thực hiện toàn bộ các loại hình nghiệp vụ, kể cả tổ chức tour trọn gói ra nước ngoài.
- Cơ quan cấp phép: Bộ trưởng Cục Du lịch (観光庁長官)
- Phạm vi: Tour trọn gói quốc tế, tour trọn gói nội địa, tour theo đơn đặt hàng, dịch vụ sắp xếp
- Ký quỹ (営業保証金): 70.000.000 yên, nếu tham gia hiệp hội lữ hành (弁済業務保証金分担金): 14.000.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu (基準資産): 30.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành hạng 2 (第2種旅行業)
Hạng 2 không được tự tổ chức tour trọn gói ra nước ngoài, nhưng được tự do tổ chức tour trọn gói trong nước trên toàn quốc (không giới hạn khu vực).
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính (主たる営業所の所在地を管轄する都道府県知事)
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán trong nước (không giới hạn khu vực, áp dụng toàn quốc); nhận tour theo đơn đặt hàng cả trong và ngoài nước; cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành trong và ngoài nước.
- Ký quỹ: 11.000.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 2.200.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 7.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành hạng 3 (第3種旅行業)
Hạng 3 chỉ được tổ chức tour trọn gói nội địa trong phạm vi khu vực lân cận nơi đặt văn phòng (không phải toàn quốc như hạng 2), nhưng tour theo đơn đặt hàng và dịch vụ sắp xếp thì không bị giới hạn khu vực.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán trong nước nhưng chỉ trong phạm vi thành phố đặt văn phòng và các khu vực lân cận; nhận tour theo đơn đặt hàng và cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành không giới hạn khu vực (cả trong và ngoài nước).
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ: 3.000.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 600.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 3.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành giới hạn khu vực (地域限定旅行業)
Hạng có yêu cầu tài chính thấp nhất, phù hợp cho công ty khởi nghiệp khai thác du lịch trải nghiệm địa phương. Khác với hạng 3, cả 3 loại nghiệp vụ (tour trọn gói nội địa, tour theo đơn đặt hàng, dịch vụ sắp xếp) đều bị giới hạn trong phạm vi khu vực lân cận nơi đặt văn phòng.
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán, nhận tour theo đơn đặt hàng, và cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành nhưng cả ba loại hình này đều chỉ giới hạn trong phạm vi thành phố đặt văn phòng và các khu vực lân cận.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ: 150.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 30.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 1.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Đại lý lữ hành (旅行業者代理業)/ Đại lý du lịch
Đại lý lữ hành không tự tổ chức tour mà chỉ thực hiện nghiệp vụ được ủy quyền từ một công ty lữ hành khác (旅行業者から委託された業務).
- Được phép: Thực hiện các nghiệp vụ lữ hành được một công ty lữ hành khác ủy quyền, không tự tổ chức tour.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ / Tài sản chuẩn tối thiểu: Không yêu cầu
- Vẫn bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Đại lý lữ hành giới hạn trong khu du lịch (hình thức đặc biệt)
Áp dụng cho cơ sở lưu trú (khách sạn, ryokan, v.v.) được công nhận trong kế hoạch phát triển khu du lịch.
- Được phép: Thực hiện nghiệp vụ được ủy quyền từ công ty lữ hành khác, nhưng chỉ giới hạn trong phạm vi khu du lịch được công nhận và chỉ dành cho khách đang lưu trú tại cơ sở.
- Ký quỹ / Tài sản chuẩn: Không yêu cầu
- Người phụ trách: Có thể thay thế bằng người đã hoàn thành khóa tập huấn, không bắt buộc phải là quản lý nghiệp vụ lữ hành chính thức
5. 4 điều kiện chính để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản
Để thành lập công ty Nhật kinh doanh du lịch, bất kể hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực hay đại lý du lịch, Doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời 4 nhóm điều kiện chính: điều kiện pháp nhân và mục đích kinh doanh, điều kiện tài chính, điều kiện nhân sự và điều kiện về tư cách.
Điều kiện về pháp nhân và mục đích kinh doanh
Trước khi xin đăng ký kinh doanh lữ hành, Doanh nghiệp phải đã hoàn tất thành lập công ty tại Nhật, thường là công ty cổ phần (株式会社) hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn (合同会社).
Trong điều lệ công ty (定款) và giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân, mục đích kinh doanh phải ghi rõ là kinh doanh du lịch hay đại lý du lịch theo Luật Kinh doanh Lữ hành. Nếu thiếu nội dung này, hồ sơ sẽ bị trả lại và Doanh nghiệp phải sửa điều lệ, đăng ký lại trước khi nộp hồ sơ xin cấp phép.
Điều kiện về tài chính
Đây là điều kiện được cơ quan cấp phép kiểm tra kỹ nhất, nhằm đảm bảo công ty đủ năng lực bồi hoàn cho khách hàng nếu phát sinh sự cố. Gồm hai yếu tố:
- Tài sản chuẩn tối thiểu: tính theo công thức tổng tài sản trừ tài sản không lành mạnh (nợ khó đòi, tài sản vô hình như quyền thương mại), trừ tổng nợ phải trả, trừ số tiền ký quỹ. Mức yêu cầu khác nhau theo từng hạng đăng ký, từ 1.000.000 yên đến 30.000.000 yên;
- Tiền ký quỹ kinh doanh hoặc khoản đóng góp thay thế nếu gia nhập hiệp hội lữ hành (bằng 1/5 số tiền ký quỹ gốc).
Điều kiện về nhân sự: bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành
Khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu về nhân sự quản lý nghiệp vụ lữ hành. Theo quy định của pháp luật Nhật Bản, mỗi văn phòng kinh doanh của công ty du lịch hoặc đại lý du lịch đều phải chỉ định một Quản lý nghiệp vụ lữ hành có đủ điều kiện chuyên môn để giám sát và quản lý hoạt động kinh doanh.
Quản lý nghiệp vụ lữ hành có trách nhiệm đảm bảo các hoạt động tại văn phòng được thực hiện đúng quy định, bao gồm giải thích điều kiện giao dịch, cung cấp thông tin cần thiết cho khách hàng, xử lý hợp đồng dịch vụ du lịch và kiểm soát chất lượng dịch vụ.
Người được bổ nhiệm vào vị trí này phải đỗ kỳ thi chứng chỉ quốc gia về nghiệp vụ lữ hành do cơ quan quản lý du lịch Nhật Bản tổ chức. Tùy theo phạm vi hoạt động, Doanh nghiệp cần lựa chọn nhân sự có loại chứng chỉ phù hợp:
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành tổng hợp (総合旅行業務取扱管理者): dành cho doanh nghiệp kinh doanh cả tour du lịch quốc tế và du lịch nội địa;
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành nội địa (国内旅行業務取扱管理者): áp dụng cho doanh nghiệp chỉ khai thác các sản phẩm du lịch trong phạm vi Nhật Bản;
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành khu vực giới hạn (地域限定旅行業務取扱管理者): phù hợp với doanh nghiệp chỉ tổ chức các chuyến du lịch trong phạm vi một khu vực, thành phố hoặc địa phương nhất định.
Do đó, trước khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần xác định rõ loại hình kinh doanh du lịch dự kiến, quốc tế, nội địa hay khu vực giới hạn, để lựa chọn nhân sự quản lý có chứng chỉ phù hợp, đảm bảo đáp ứng điều kiện cấp phép và vận hành hợp pháp tại Nhật Bản.
Một số điểm doanh nghiệp cần lưu ý:
- Nếu văn phòng có xử lý tour quốc tế, bắt buộc người được bổ nhiệm phải có chứng chỉ tổng hợp.
- Một người chỉ được đứng tên quản lý cho một văn phòng duy nhất, không được kiêm nhiệm nhiều chi nhánh.
- Văn phòng có từ 10 nhân viên phụ trách mảng lữ hành trở lên phải bổ nhiệm từ 2 quản lý nghiệp vụ lữ hành.
- Sau khi được bổ nhiệm, người quản lý phải tham gia khóa đào tạo định kỳ 5 năm/lần do hiệp hội lữ hành tổ chức.
Đây thường là rào cản lớn nhất với công ty mới thành lập, đặc biệt là công ty do người nước ngoài làm chủ, vì kỳ thi được tổ chức hoàn toàn bằng tiếng Nhật và yêu cầu kiến thức chuyên sâu về luật lữ hành, địa lý, và nghiệp vụ vận tải.
Điều kiện về tư cách: không thuộc diện bị từ chối cấp phép
Luật Kinh doanh Lữ hành quy định 11 trường hợp khiến hồ sơ đăng ký bắt buộc bị từ chối, trong đó các trường hợp phổ biến nhất gồm:
- Từng bị thu hồi giấy phép kinh doanh lữ hành hoặc đại lý lữ hành, và chưa quá 5 năm kể từ ngày bị thu hồi.
- Từng bị kết án tù giam hoặc phạt tiền vì vi phạm Luật Kinh doanh Lữ hành, và chưa quá 5 năm kể từ khi chấp hành xong hình phạt.
- Là thành viên tổ chức bạo lực (theo Luật phòng chống hành vi bất chính của thành viên tổ chức bạo lực), hoặc chưa quá 5 năm kể từ khi rời tổ chức này.
- Đã thực hiện hành vi gian lận trong nghiệp vụ lữ hành trong vòng 5 năm trước khi nộp hồ sơ.
- Người chưa thành niên không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mà người đại diện pháp luật của họ thuộc một trong các trường hợp trên.
- Người bị hạn chế năng lực do vấn đề tâm thần/thể chất theo quy định của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, hoặc người đã bị tuyên bố phá sản mà chưa được phục hồi quyền lợi.
- Đối với pháp nhân: nếu trong ban lãnh đạo có bất kỳ thành viên nào thuộc các trường hợp nêu trên.
- Không thể chứng minh sẽ bổ nhiệm được Quản lý nghiệp vụ lữ hành hợp lệ cho từng văn phòng.
Các điều kiện thực tế khác cần chuẩn bị khi kinh doanh du lịch
Ngoài các điều kiện về pháp nhân, tài chính, nhân sự và tư cách đã nêu ở các mục trên, Doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm các điều kiện thực tế sau để đảm bảo hồ sơ được chấp thuận và công ty vận hành hợp pháp tại Nhật Bản:
- Văn phòng kinh doanh (営業所) cố định: có địa chỉ thực tế, không được đăng ký tại địa chỉ ảo hoặc chung cư dân cư thông thường (tùy quy định từng tỉnh).
- Tư cách lưu trú phù hợp nếu người đại diện là người nước ngoài: thông thường cần visa Kinh doanh - Quản lý (経営・管理) còn hiệu lực, độc lập với thủ tục đăng ký lữ hành nhưng bắt buộc để điều hành công ty hợp pháp tại Nhật.
- Bảng giá dịch vụ và điều khoản hợp đồng lữ hành (旅行業約款) phải được niêm yết công khai tại văn phòng sau khi được cấp phép.
6. Quy trình thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản
Để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần đăng ký thành lập pháp nhân mà còn phải đáp ứng các điều kiện riêng đối với ngành lữ hành trước khi được cấp phép hoạt động. Dưới đây là quy trình gồm 6 bước quan trọng mà nhà đầu tư cần thực hiện.
- 1 Xác định mô hình kinh doanh và hạng giấy phép du lịch
- 2 Soạn thảo và công chứng điều lệ công ty
- 3 Đăng ký địa chỉ kinh doanh chính thức
- 4 Đăng ký thành lập pháp nhân
- 5 Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
- 6 Bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành
- 7 Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch
- 8 Nhận giấy phép chính thức
Bước 1. Xác định mô hình kinh doanh và hạng giấy phép du lịch phù hợp
Trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định rõ phạm vi hoạt động dự kiến, chẳng hạn như tổ chức tour trọn gói, kinh doanh tour nội địa, tour quốc tế, làm đại lý du lịch, v.v.
Việc xác định mô hình kinh doanh ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng hạng giấy phép lữ hành theo quy định của Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (hạng 1, hạng 2, hạng 3, giấy phép lữ hành khu vực hoặc giấy phép đại lý lữ hành). Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tính toán mức tài sản chuẩn, số tiền ký quỹ và các điều kiện về nhân sự cần đáp ứng khi xin giấy phép.
Sau khi xác định phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp sẽ lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp tại Nhật. Hai loại hình phổ biến nhất tại Nhật Bản gồm:
- Kabushiki Kaisha (KK - 株式会社): tương đương công ty cổ phần, có mức độ uy tín cao và thường được các ngân hàng, khách sạn, đối tác du lịch hoặc cơ quan nhà nước tại Nhật Bản đánh giá tích cực. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp định hướng phát triển lâu dài hoặc kinh doanh lữ hành quốc tế.
- Godo Kaisha (GK - 合同会社): tương đương công ty trách nhiệm hữu hạn, có thủ tục thành lập đơn giản, chi phí thấp và cơ cấu quản lý linh hoạt hơn. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc công ty quy mô nhỏ.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài dự định xin Business Manager Visa, từ tháng 10/2025, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về 30 triệu yên vốn góp theo quy định về thị thực. Đây là điều kiện riêng để xin visa và không thay thế yêu cầu về tài sản chuẩn khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp phân tích mô hình kinh doanh, lựa chọn loại hình pháp nhân, phạm vi hoạt động lữ hành và định hướng giấy phép phù hợp ngay từ đầu, giúp hạn chế rủi ro thay đổi hồ sơ hoặc phát sinh chi phí trong quá trình triển khai tại Nhật Bản.
Bước 2: Soạn thảo và công chứng điều lệ công ty
Sau khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, nhà đầu tư tiến hành soạn thảo Điều lệ công ty (定款). Đây là tài liệu quan trọng quy định các nội dung cơ bản của doanh nghiệp như tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, cơ cấu quản lý, người đại diện theo pháp luật và phạm vi hoạt động kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, mục đích kinh doanh (事業目的) trong điều lệ cần ghi rõ nội dung liên quan đến "旅行業" hoặc "旅行業法に基づく旅行業". Nếu không bổ sung nội dung này ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp sau này, làm phát sinh thêm thời gian và chi phí.
Đối với Kabushiki Kaisha (KK), điều lệ phải được công chứng tại Phòng Công chứng (公証役場) trước khi nộp hồ sơ đăng ký thành lập. Trong khi đó, Godo Kaisha (GK) không bắt buộc thực hiện thủ tục công chứng điều lệ.
GLA tư vấn doanh nghiệp chuẩn bị điều lệ công ty phù hợp với định hướng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản, đảm bảo nội dung ngành nghề, mục đích kinh doanh và hồ sơ pháp lý đáp ứng yêu cầu khi đăng ký thành lập cũng như xin giấy phép lữ hành sau này.
Bước 3: Đăng ký địa chỉ kinh doanh chính thức
Một trong những điều kiện bắt buộc khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có văn phòng làm việc thực tế. Văn phòng phải là địa điểm có thể tiếp nhận khách hàng, lưu trữ hồ sơ và phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý.
Tùy theo quy mô và ngân sách, doanh nghiệp có thể lựa chọn:
- Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) với đầy đủ lễ tân, phòng họp và tiện ích đi kèm.
- Văn phòng chia sẻ (Shared Office) có địa chỉ đăng ký kinh doanh riêng.
- Văn phòng truyền thống nếu doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động lâu dài.
Bên cạnh chi phí thuê, vị trí văn phòng cũng là yếu tố cần cân nhắc. Các khu vực gần ga tàu lớn như Shinjuku, Shibuya hoặc Tokyo Station thường giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín với khách hàng và đối tác, đồng thời thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn địa chỉ văn phòng phù hợp tại Nhật Bản, tư vấn giải pháp văn phòng đáp ứng yêu cầu pháp lý của ngành du lịch và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ liên quan đến địa điểm kinh doanh.
Bước 4: Đăng ký thành lập pháp nhân tại Cục Pháp vụ
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thành lập tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局) nơi đặt trụ sở chính.
Thông thường, sau khoảng 1–2 tuần, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp:
- Giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân.
- Mã số đăng ký doanh nghiệp.
- Bản sao sổ đăng ký pháp nhân (登記簿謄本).
Đây là các giấy tờ bắt buộc để thực hiện những thủ tục tiếp theo như mở tài khoản ngân hàng và xin giấy phép kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.
GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đăng ký thành lập công ty tại Nhật Bản, từ chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ đến hỗ trợ hoàn tất thủ tục với cơ quan chức năng Nhật Bản.
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng để phục vụ hoạt động giao dịch và quản lý tài chính.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đây thường là một trong những thủ tục mất nhiều thời gian nhất do các ngân hàng Nhật Bản có quy trình thẩm định khá chặt chẽ.
Thông thường, ngân hàng sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các tài liệu như:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ công ty;
- Hợp đồng thuê văn phòng;
- Hồ sơ chứng minh vốn góp;
- Kế hoạch kinh doanh;
- Thông tin về người đại diện theo pháp luật.
Ngoài việc xem xét hồ sơ pháp lý, nhiều ngân hàng còn đánh giá tính khả thi của mô hình kinh doanh và mối quan hệ của doanh nghiệp với thị trường Nhật Bản trước khi quyết định mở tài khoản.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ mở tài khoản ngân hàng tại Nhật Bản, tư vấn lựa chọn giải pháp ngân hàng phù hợp và đồng hành trong quá trình làm việc với ngân hàng nhằm nâng cao khả năng được phê duyệt.
Bước 6: Bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành
Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản, mỗi văn phòng kinh doanh phải có ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành (旅行業務取扱管理者) làm việc toàn thời gian.
Đây là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động lữ hành của doanh nghiệp và đảm bảo việc cung cấp dịch vụ tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Tùy theo phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp cần bố trí nhân sự có loại chứng chỉ phù hợp:
- Quản lý nghiệp vụ lữ hành nội địa đối với doanh nghiệp chỉ khai thác tour trong Nhật Bản;
- Quản lý nghiệp vụ lữ hành tổng hợp đối với doanh nghiệp tổ chức cả tour nội địa và quốc tế.
Nếu doanh nghiệp có từ 10 nhân viên trở lên, pháp luật Nhật Bản còn yêu cầu bổ sung thêm Quản lý nghiệp vụ lữ hành theo tỷ lệ quy định nhằm đảm bảo việc giám sát hoạt động kinh doanh.
Bước 7: Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch
Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp nhân, tài chính, địa điểm kinh doanh và nhân sự, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch.
Ngoài các giấy tờ cơ bản như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và báo cáo tài chính, cơ quan quản lý còn xem xét nhiều yếu tố khác, bao gồm:
- Khả năng tài chính của doanh nghiệp
- Tính khả thi của kế hoạch kinh doanh
- Quy trình tổ chức tour và chăm sóc khách hàng
- Phương án quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi khách du lịch
Toàn bộ hồ sơ phải được lập bằng tiếng Nhật và tuân thủ đúng biểu mẫu của cơ quan có thẩm quyền. Thời gian thẩm định thường kéo dài khoảng 2–3 tháng, tùy từng địa phương và loại giấy phép doanh nghiệp đăng ký.
Giấy phép kinh doanh lữ hành sau khi được cấp có thời hạn 5 năm, sau đó doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục gia hạn nếu tiếp tục hoạt động.
Bước 8: Hoàn tất ký quỹ/gia nhập hiệp hội trong 14 ngày và nhận giấy phép chính thức
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận thông báo cấp phép. Trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhận thông báo, doanh nghiệp phải hoàn thành một trong hai nghĩa vụ sau:
- Nộp tiền ký quỹ kinh doanh (営業保証金) tại Cục Pháp vụ; hoặc
- Gia nhập hiệp hội lữ hành được pháp luật công nhận (chẳng hạn JATA hoặc ANTA) và nộp khoản đóng góp bảo đảm (弁済業務保証金分担金) theo quy định.
Sau khi hoàn tất nghĩa vụ này, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy phép kinh doanh lữ hành và chính thức đủ điều kiện để ký kết hợp đồng, tổ chức tour, quảng bá và cung cấp dịch vụ du lịch trong phạm vi giấy phép được cấp.
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần duy trì đầy đủ các điều kiện về tài chính, nhân sự và tuân thủ Luật Kinh doanh Lữ hành để đảm bảo giấy phép luôn có hiệu lực và tránh các chế tài xử lý từ cơ quan quản lý.
GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong các bước hoàn thiện điều kiện cuối cùng sau khi được phê duyệt, bao gồm tư vấn nghĩa vụ ký quỹ, và hỗ trợ doanh nghiệp sẵn sàng vận hành hoạt động du lịch tại Nhật Bản.
7. Các thủ tục và đăng ký bắt buộc sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản
Thành lập công ty tại Nhật Bản không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp có thể ngay lập tức bắt đầu hoạt động kinh doanh. Sau khi hoàn tất đăng ký pháp nhân tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局), Doanh nghiệp vẫn cần thực hiện thêm nhiều thủ tục khai báo bắt buộc với các cơ quan quản lý như cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội và cơ quan lao động.
Đối với công ty du lịch tại Nhật Bản, việc hoàn thành đầy đủ các thủ tục sau thành lập đóng vai trò quan trọng để doanh nghiệp có thể vận hành hợp pháp, tuyển dụng nhân sự, thực hiện nghĩa vụ thuế và đáp ứng các điều kiện liên quan đến giấy phép kinh doanh lữ hành.
Dưới đây là bảng tổng hợp 9 thủ tục quan trọng Doanh nghiệp cần thực hiện sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản, chuyên gia thuế và pháp lý tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây theo quy định hiện hành của cơ quan thuế và lao động Nhật Bản:
| Tên thủ tục | Cơ quan tiếp nhận | Thời hạn nộp | Bắt buộc / Không bắt buộc | Mục đích |
| Đơn thông báo thành lập pháp nhân | Cục Thuế khu vực | 2 tháng kể từ ngày đăng ký thành lậ | Bắt buộc | Đăng ký để nộp thuế pháp nhân quốc gia (法人税), thuế tiêu dùng, thuế khấu trừ tại nguồn |
| Đơn thông báo mở văn phòng chi trả lương | Cục Thuế khu vực | 1 tháng kể từ ngày bắt đầu chi trả lương (kể cả chỉ trả lương giám đốc) | Bắt buộc | Thông báo công ty trở thành đối tượng khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn (源泉徴収義務者) khi chi trả lương/thù lao |
| Đơn xin áp dụng chế độ khai thuế mẫu xanh | Cục Thuế khu vực | Trước ngày liền kề mốc sớm hơn giữa: (a) tròn 3 tháng kể từ ngày thành lập, hoặc (b) ngày kết thúc kỳ kế toán đầu tiên | Không bắt buộc | Được hưởng ưu đãi thuế: chuyển lỗ sang các năm sau, khấu hao nhanh tài sản, giảm thủ tục chứng từ kế toán |
| Đơn thông báo thành lập/đặt văn phòng pháp nhân | Cục Thuế tỉnh/thành nơi đặt trụ sở | 15 ngày kể từ ngày bắt đầu kinh doanh (ví dụ tại Tokyo; tỉnh khác có thể quy định khác) | Bắt buộc | Đăng ký để nộp thuế doanh nghiệp cấp tỉnh (法人事業税) và phần thuế cư trú pháp nhân do tỉnh thu (法人都道府県民税) |
| Thông báo thuế cấp tỉnh và thành phố | UBND thành phố/quận nơi đặt trụ sở | Tùy từng địa phương quy định (thường 15–30 ngày), riêng 23 quận nội thành Tokyo thì không cần nộp riêng cho quận | Bắt buộc (trừ 23 quận Tokyo) | Đăng ký để nộp phần thuế cư trú pháp nhân do thành phố/quận thu (法人市町村民税) |
| Đăng ký bảo hiểm lao động | Sở Lao động | 10 ngày (đơn thành lập quan hệ bảo hiểm) + 50 ngày (đơn khai báo phí tạm tính), tính từ ngày tuyển dụng nhân viên đầu tiên | Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên | Tham gia bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険), bảo vệ quyền lợi người lao động khi gặp tai nạn/bệnh nghề nghiệp |
| Nộp nội quy lao động | Sở Lao động | Không có mốc cố định, nhưng phải nộp "không chậm trễ" (遅滞なく) ngay khi công ty đạt từ 10 lao động thường xuyên trở lên | Chỉ bắt buộc khi công ty có từ 10 lao động thường xuyên trở lên | Quy định điều kiện làm việc, giờ giấc, lương, kỷ luật lao động; kèm ý kiến bằng văn bản của đại diện người lao động |
| Đăng ký bảo hiểm y tế và lương hưu | Cơ quan Bảo hiểm Xã hội | 5 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ (thường là ngày thành lập) | Bắt buộc (kể cả công ty chỉ có 1 giám đốc, không có nhân viên) | Tham gia bảo hiểm y tế (健康保険) và bảo hiểm hưu trí phúc lợi (厚生年金保険) cho giám đốc/nhân viên |
| Đăng ký bảo hiểm việc làm | Cơ quan Giới thiệu việc làm | 10 ngày (đơn thành lập cơ sở áp dụng) + trước ngày 10 tháng kế tiếp (đơn xác nhận tư cách người tham gia) | Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên | Tham gia bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険), đảm bảo quyền lợi trợ cấp thất nghiệp cho người lao động |
8. Những khó khăn người nước ngoài thường gặp khi lập công ty du lịch
Về mặt pháp lý, người nước ngoài có quyền thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tương tự công dân Nhật Bản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này thường phức tạp hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài do phải vượt qua nhiều rào cản về thị thực, ngôn ngữ, tài chính và môi trường kinh doanh. Đây cũng là những nguyên nhân khiến thời gian chuẩn bị hồ sơ và đưa doanh nghiệp vào hoạt động kéo dài hơn so với kế hoạch ban đầu.
Dưới đây là bảng tổng quan để giúp Doanh nghiệp nắm nhanh 5 khó khăn phổ biến nhất trước khi tìm hiểu chi tiết từng vấn đề, chuyên gia tư vấn đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ thực tế hỗ trợ các Doanh nghiệp thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản:
| Khó khăn | Nguyên nhân chính |
| Điều kiện Visa Kinh doanh, Quản lý ngày càng chặt | Vốn tối thiểu tăng từ 5 triệu lên 30 triệu yên (từ 16/10/2025) |
| Khó tìm Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ | Theo quy định của Nhật Bản, mỗi doanh nghiệp lữ hành phải bổ nhiệm ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ phù hợp với phạm vi hoạt động. |
| Khó đáp ứng năng lực tài chính | Tài sản chuẩn phải thể hiện qua kế toán chuẩn Nhật Bản |
| Mở tài khoản ngân hàng không dễ | Ngân hàng thẩm định kỹ doanh nghiệp vốn nước ngoài |
| Khó tìm văn phòng đáp ứng điều kiện | Chủ cho thuê thường yêu cầu người bảo lãnh là công dân Nhật |
Điều kiện xin Visa Kinh doanh – Quản lý ngày càng chặt chẽ
Đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản, Visa Kinh doanh – Quản lý (経営・管理ビザ) là một trong những điều kiện quan trọng nhất.
Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã áp dụng các tiêu chuẩn mới nhằm hạn chế tình trạng thành lập doanh nghiệp chỉ để xin tư cách lưu trú. So với trước đây, yêu cầu đối với loại visa này đã được siết chặt đáng kể.
Trong đó, yêu cầu nâng mức vốn từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên được xem là thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất. Mặc dù Luật Kinh doanh Lữ hành chỉ yêu cầu mức tài sản chuẩn thấp hơn đối với một số loại giấy phép, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng điều kiện về vốn nếu cần xin Visa Kinh doanh – Quản lý để trực tiếp điều hành doanh nghiệp.
Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phương án bổ nhiệm người có quốc tịch Nhật Bản hoặc người đã có tư cách cư trú lâu dài làm đại diện pháp luật, trong khi nhà đầu tư nước ngoài giữ vai trò cổ đông hoặc thành viên góp vốn.
Khó tìm Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ
Theo quy định, mỗi văn phòng kinh doanh lữ hành phải có ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành (旅行業務取扱管理者) làm việc toàn thời gian.
Để được cấp chứng chỉ này, ứng viên phải vượt qua kỳ thi quốc gia được tổ chức hoàn toàn bằng tiếng Nhật với nội dung bao gồm pháp luật lữ hành, địa lý du lịch, nghiệp vụ vận tải và nhiều kiến thức chuyên ngành khác.
Đối với người nước ngoài mới sang Nhật, việc tự thi lấy chứng chỉ thường không khả thi trong thời gian ngắn. Vì vậy, phần lớn doanh nghiệp phải tuyển dụng nhân sự đã có sẵn chứng chỉ hoặc hợp tác với người có kinh nghiệm trong ngành. Đây là một trong những khó khăn lớn nhất về nhân sự khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản.
Khó đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính
Khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp phải chứng minh đáp ứng mức tài sản chuẩn (基準資産額) theo quy định.
Việc xác định tài sản chuẩn không chỉ dựa trên số vốn điều lệ mà còn phải được thể hiện thông qua bảng cân đối kế toán lập theo chuẩn mực kế toán Nhật Bản. Một số loại tài sản hoặc khoản phải thu có thể không được cơ quan quản lý chấp nhận khi tính toán năng lực tài chính.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc nhà đầu tư chưa quen với hệ thống kế toán Nhật Bản, việc chuẩn bị hồ sơ tài chính đúng quy định thường cần sự hỗ trợ của kế toán hoặc chuyên gia địa phương.
Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không dễ dàng
Sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính và hoàn tất nhiều thủ tục tiếp theo.
Tuy nhiên, các ngân hàng Nhật Bản thường thẩm định khá kỹ đối với doanh nghiệp mới thành lập, đặc biệt là công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Ngoài hồ sơ pháp lý, ngân hàng còn xem xét nhiều yếu tố như:
- Thời gian cư trú của người đại diện tại Nhật Bản
- Địa chỉ văn phòng thực tế
- Kế hoạch kinh doanh
- Khả năng hoạt động lâu dài của doanh nghiệp
Nếu việc mở tài khoản bị kéo dài, doanh nghiệp cũng có thể bị ảnh hưởng đến tiến độ ký quỹ, thanh toán chi phí và hoàn tất hồ sơ xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
Khó tìm văn phòng đáp ứng điều kiện cấp phép
Một trong những điều kiện quan trọng khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có địa điểm kinh doanh thực tế.
Và theo hướng dẫn chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản về sửa đổi tiêu chuẩn visa Kinh doanh – Quản lý (hiệu lực từ 16/10/2025), do doanh nghiệp phải có văn phòng phù hợp với quy mô hoạt động, nên về nguyên tắc việc dùng nhà ở kiêm làm văn phòng kinh doanh sẽ không được chấp nhận.
Trong khi đó, thị trường bất động sản thương mại tại Nhật Bản có nhiều đặc thù. Không ít chủ cho thuê yêu cầu doanh nghiệp phải có người bảo lãnh là công dân hoặc pháp nhân Nhật Bản, đồng thời phải chứng minh khả năng tài chính trước khi ký hợp đồng thuê.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài chưa quen với thị trường địa phương, việc tìm được một văn phòng vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa phù hợp về chi phí và vị trí thường mất khá nhiều thời gian.
9. GLA hỗ trợ thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản như thế nào?
Việc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không chỉ dừng lại ở thủ tục đăng ký doanh nghiệp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự, tài chính, địa điểm kinh doanh và các quy định liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài.
Đối với doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm làm việc với hệ thống pháp luật Nhật Bản, việc tự thực hiện thủ tục có thể mất nhiều thời gian do phải chuẩn bị hồ sơ bằng tiếng Nhật, làm việc với nhiều cơ quan khác nhau và xử lý các yêu cầu phát sinh trong quá trình thẩm định.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư và mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế, GLA đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quá trình thành lập công ty và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản.
- Tư vấn lựa chọn mô hình doanh nghiệp và loại giấy phép lữ hành phù hợp với kế hoạch kinh doanh.
- Thành lập pháp nhân tại Nhật Bản, bao gồm chuẩn bị hồ sơ, soạn thảo điều lệ công ty và thực hiện thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ.
- Tư vấn điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch, bao gồm yêu cầu về vốn, tài sản chuẩn, ký quỹ và nhân sự theo từng hạng giấy phép.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh du lịch, rà soát tính đầy đủ và phù hợp với quy định của cơ quan quản lý.
- Tư vấn mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, đăng ký địa chỉ văn phòng và các thủ tục cần thiết để doanh nghiệp sớm đi vào hoạt động.
- Tư vấn thuế, kế toán và gia hạn đăng ký định kỳ, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và tuân thủ đúng quy định.
- Đồng hành trong quá trình làm việc với cơ quan nhà nước, hỗ trợ giải trình, bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu và theo dõi tiến độ xử lý đến khi doanh nghiệp được cấp giấy phép.
10. Câu hỏi thường gặp khi kinh doanh du lịch tại Nhật Bản
1. Người Việt có được lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Có. Người Việt được lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật mà không cần quốc tịch Nhật. Yếu tố quyết định là tư cách lưu trú cho phép kinh doanh, và việc hoàn tất đăng ký kinh doanh lữ hành. Người từ Việt Nam sang thường cần thêm Business Manager Visa.
2. Có thể dùng văn phòng ảo (virtual office) để đăng ký công ty du lịch không?
Không nên. Cả quy định đăng ký kinh doanh du lịch lẫn quy định visa Kinh doanh – Quản lý (sau sửa đổi 2025) đều yêu cầu văn phòng có địa điểm thực tế, độc lập, văn phòng ảo thường không đáp ứng được yêu cầu này và dễ khiến hồ sơ bị từ chối ngay từ vòng thẩm định.
3. Cần bao nhiêu vốn để mở công ty du lịch tại Nhật Bản?
Không có quy định về mức vốn điều lệ tối thiểu để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản. Tuy nhiên, để được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về tài sản chuẩn và tiền ký quỹ, với mức cụ thể tùy theo từng hạng giấy phép đăng ký, cụ thể:
| Loại giấy phép | Tài sản chuẩn tối thiểu | Tiền ký quỹ kinh doanh |
| Lữ hành hạng 1 | 30 triệu yên | 70 triệu yên |
| Lữ hành hạng 2 | 7 triệu yên | 11 triệu yên |
| Lữ hành hạng 3 | 3 triệu yên | 3 triệu yên |
| Lữ hành khu vực | 1 triệu yên | 150.000 yên |
Nếu nhà đầu tư nước ngoài dự định xin Business Manager Visa để trực tiếp điều hành công ty tại Nhật Bản, cần lưu ý rằng hồ sơ xin thị thực có thể yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về mức vốn góp tối thiểu theo quy định hiện hành. Đây là điều kiện của visa, không thay thế các yêu cầu về tài sản chuẩn và tiền ký quỹ khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
Ngoài các điều kiện về tài chính, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị ngân sách cho việc thành lập công ty, thuê văn phòng, tuyển dụng nhân sự, kế toán và chi phí vận hành. Vì vậy, tổng số vốn cần thiết sẽ phụ thuộc vào quy mô và mô hình kinh doanh của từng doanh nghiệp.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn phương án vốn phù hợp với từng loại giấy phép lữ hành, giúp chuẩn bị đầy đủ điều kiện tài chính và tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn đầu.
4. Có bắt buộc phải thuê văn phòng khi mở công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Có. Doanh nghiệp thường cần có địa điểm kinh doanh rõ ràng để đăng ký pháp nhân và đáp ứng yêu cầu vận hành.
Địa chỉ công ty tại Nhật không chỉ phục vụ mục đích đăng ký kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến:
- Hồ sơ xin giấy phép.
- Việc mở tài khoản ngân hàng.
- Uy tín với đối tác.
- Khả năng xin visa quản lý kinh doanh.
Một số doanh nghiệp mới thành lập có thể lựa chọn văn phòng nhỏ hoặc văn phòng chia sẻ (tùy trường hợp), nhưng cần đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu của ngành du lịch.
5. Muốn kinh doanh du lịch tại Nhật Bản thì có cần người quản lý nghiệp vụ lữ hành không?
Có. Nhật Bản yêu cầu mỗi văn phòng kinh doanh lữ hành phải có người được bổ nhiệm làm Quản lý nghiệp vụ lữ hành, chịu trách nhiệm kiểm soát hoạt động kinh doanh tour, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, quản lý hợp đồng với khách hàng và xử lý các vấn đề phát sinh.
Doanh nghiệp có thể sử dụng nhân sự nội bộ hoặc tuyển dụng người có chứng chỉ phù hợp tại Nhật Bản.
6. Nên tự thành lập công ty du lịch tại Nhật hay sử dụng dịch vụ hỗ trợ?
Doanh nghiệp có thể tự thực hiện thủ tục nếu am hiểu pháp luật Nhật Bản và có đội ngũ tại địa phương. Tuy nhiên, với nhà đầu tư nước ngoài, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp có thể giúp:
- Rút ngắn thời gian thành lập công ty.
- Hạn chế sai sót hồ sơ.
- Hiểu rõ điều kiện giấy phép ngành du lịch.
- Được hỗ trợ về kế toán, thuế và vận hành sau thành lập.
Đặc biệt, với những ngành có điều kiện như kinh doanh du lịch, việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí sửa đổi trong tương lai.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế, GLA cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty tại Nhật Bản trọn gói, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình từ bước chuẩn bị ban đầu đến khi vận hành thực tế.
- Chọn đúng hạng giấy phép du lịch ngay từ đầu là quyết định quan trọng nhất: 5 hạng đăng ký (hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực, đại lý du lịch) khác nhau hoàn toàn về phạm vi kinh doanh, tài sản chuẩn tối thiểu (1–30 triệu yên) và tiền ký quỹ (từ 150 nghìn đến 70 triệu yên), nên xác định sai hạng sẽ kéo theo phải làm lại toàn bộ hồ sơ.
- Mở tài khoản ngân hàng và tìm văn phòng đáp ứng điều kiện cấp phép thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến do yêu cầu thẩm định chặt chẽ từ ngân hàng và chủ cho thuê tại Nhật Bản.
- Rào cản lớn nhất với người nước ngoài đến từ nhân sự và visa, không phải vốn: bắt buộc phải có người có chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành và từ 16/10/2025, visa Kinh doanh – Quản lý đã siết chặt đáng kể (vốn tối thiểu tăng lên 30 triệu yên, bắt buộc nhân viên toàn thời gian, yêu cầu N2).
- Đừng dừng lại sau khi có giấy phép du lịch: doanh nghiệp còn phải hoàn tất hàng loạt thủ tục bắt buộc với Cục Thuế, cơ quan Bảo hiểm Xã hội và Sở Lao động (một số chỉ trong 5–15 ngày), bỏ sót có thể mất quyền lợi thuế hoặc bị xử phạt ngay từ giai đoạn đầu vận hành.
Làm thế nào để kêu gọi vốn quốc tế thành công? (Cẩm nang chuyên sâu)
Nếu bạn đang nghĩ rằng gọi vốn quốc tế chỉ dành cho các startup AI hay những kỳ lân công nghệ (Unicorn), thì bạn có thể đang bỏ lỡ một cơ hội lớn.
Ngày nay, các nhà đầu tư quốc tế không chỉ rót vốn vào công nghệ mà còn tìm kiếm Doanh nghiệp trong các lĩnh vực như SaaS, AI, thương mại điện tử, sản xuất, logistics, giáo dục, năng lượng tái tạo và xuất khẩu.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp có sản phẩm tốt và doanh thu tăng trưởng vẫn không thể gọi vốn thành công.
Lý do không nằm ở ý tưởng, mà ở việc chưa đáp ứng các tiêu chuẩn mà nhà đầu tư quốc tế kỳ vọng.
Một sản phẩm tốt giúp bạn có cơ hội gặp nhà đầu tư. Nhưng để họ quyết định rót vốn, Doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực quản trị, tính minh bạch tài chính và khả năng tăng trưởng bền vững.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ chia sẻ những tiêu chí mà nhà đầu tư quốc tế thực sự quan tâm và cách chuẩn bị doanh nghiệp để tăng tỷ lệ gọi vốn thành công.
1. Nhà đầu tư đang thực sự tìm kiếm điều gì ở công ty gọi vốn?
Nhà đầu tư quyết định rót vốn khi ý tưởng đủ thuyết phục, khi họ tin rằng đội ngũ sáng lập có năng lực biến tầm nhìn đó thành hiện thực và khi cơ hội kinh doanh được chứng minh là có thật, đủ lớn để tạo ra tăng trưởng.

Số Startup nhận vốn từ quỹ đầu tư mạo hiểm toàn cầu tăng gấp 6,6 lần (Nguồn: World Economic Forum The Future of Venture Capital)
Khi doanh nghiệp có thể kể câu chuyện đó một cách rõ ràng và đáng tin cậy, bạn sẽ có khả năng huy động vốn. Và trong hầu hết trường hợp, nếu có cơ hội gọi vốn thành công, doanh nghiệp nên tận dụng cơ hội đó.
5 tiêu chí để nhà đầu tư quyết định gọi vốn bao gồm: Sản phẩm tốt, thị trường tiềm năng, mô hình kinh doanh tiềm năng, đội ngũ có năng lực, tài chính minh bạch và rủi ro rõ ràng, có thể phòng tránh.
1. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng (Market Opportunity)
Một doanh nghiệp xuất sắc nhưng hoạt động trong thị trường quá nhỏ vẫn khó mang lại tỷ suất sinh lời hấp dẫn cho nhà đầu tư. Vì vậy, trước khi xem xét sản phẩm hay doanh thu, các quỹ đầu tư thường đánh giá tiềm năng thị trường
Theo CB Insights, 43% startup thất bại vì không có nhu cầu thị trường (Poor product-market fit), khiến đây trở thành nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến thất bại.

43% startup thất bại vì không có nhu cầu thị trường
Nhà đầu tư thường đặt ra các câu hỏi như:
- Thị trường mục tiêu có đủ lớn không?
- Ngành này đang tăng trưởng bao nhiêu mỗi năm?
- Doanh nghiệp có thể mở rộng sang thị trường khu vực hoặc quốc tế không?
- Xu hướng thị trường trong 5–10 năm tới sẽ như thế nào?
- Sản phẩm của công ty có đáp ứng nhu cầu thị trường không?
Nhà đầu tư cũng cần đặc biệt quan tâm đến mức độ thị trường đón nhận sản phẩm (Market Traction).
Một sản phẩm được xem là có tiềm năng khi số lượng người dùng hoặc khách hàng tăng trưởng ổn định trong thời gian ngắn.
Chẳng hạn, tỷ lệ người dùng tăng khoảng 10% mỗi tuần và duy trì liên tục trong 4–5 tuần là một tín hiệu tích cực, cho thấy sản phẩm đang từng bước đạt được Product-Market Fit và có khả năng mở rộng trong tương lai. Đồng thời, đây cũng là chỉ số ấn tượng thuyết phục nhà đầu tư rót vốn vào công ty.
2. Khả năng tăng trưởng và mở rộng (Scalability)
Nhà đầu tư không mua kết quả của hiện tại mà mua tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Họ muốn biết doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhiều lần mà không phải tăng chi phí với tốc độ tương ứng hay không.
Một mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng thường sở hữu các đặc điểm như:
- Doanh thu tăng trưởng ổn định qua từng năm.
- Lợi nhuận cải thiện khi quy mô tăng.
- Có thể mở rộng sang nhiều thị trường mà không phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
- Chi phí duy trì công ty bền vững cho tới khi công ty tự hồi vốn hoặc tới vòng gọi vốn tiếp theo (Quan trọng).
Đối với nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm, số tiền muốn huy động không quan trọng bằng việc số tiền đó sẽ giúp công ty đạt được cột mốc gì trong 12–18 tháng tới.
Ví dụ, hai startup cùng kêu gọi 1 triệu USD. Startup A chỉ cho biết khoản vốn sẽ được sử dụng để "mở rộng hoạt động".
Trong khi đó, Startup B trình bày rõ kế hoạch sử dụng vốn để duy trì 18 tháng runway, mở rộng đội ngũ phát triển sản phẩm, đạt 2 triệu USD ARR (Annual Recurring Revenue) và tăng số lượng khách hàng trả phí gấp 5 lần trước vòng gọi vốn Series A.
Rõ ràng, Startup B sẽ tạo được niềm tin lớn hơn vì nhà đầu tư có thể nhìn thấy một lộ trình tăng trưởng cụ thể, các mục tiêu có thể đo lường và khả năng sử dụng vốn hiệu quả, thay vì chỉ thấy nhu cầu huy động vốn.
3. Đội ngũ sáng lập và năng lực quản trị
Ý tưởng có thể thay đổi, nhưng đội ngũ lãnh đạo mới là yếu tố quyết định doanh nghiệp có thể thích nghi và phát triển hay không.
First Round Capital, công ty đầu tư mạo hiểm từng đầu tư cho các thương hiệu như Notion/Roblox, nêu rất rõ tiêu chí đầu tư của mình: năng lực của đội ngũ lãnh đạo công ty.

First Round Capital chia sẻ những điểm chung của các nhà sáng lập xuất sắc
4. Minh bạch tài chính
Đây là một trong những rào cản lớn khiến nhiều SME khi thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam không thể gọi vốn quốc tế.
Theo PwC Global Investor Survey, 94% nhà đầu tư cho biết họ đánh giá cao chất lượng và độ tin cậy của thông tin doanh nghiệp khi đưa ra quyết định đầu tư.

Khảo sát PwC Global Investor Survey 2023 về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
Nhà đầu tư không chỉ xem doanh thu mà còn muốn hiểu toàn bộ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, bao gồm:
- Báo cáo tài chính đầy đủ và chính xác.
- Dòng tiền ổn định.
- Nghĩa vụ thuế được thực hiện đúng quy định.
- Hệ thống kế toán minh bạch.
- Khả năng kiểm toán và truy xuất dữ liệu khi cần.
- Khả năng duy trỳ sự bền vững
Nếu doanh nghiệp không thể giải trình số liệu hoặc tồn tại nhiều giao dịch thiếu minh bạch, quá trình thẩm định công ty để rót vốn (Qua 1 bên kiểm toán được kiểm định) khiến việc gọi vốn dừng lại ngay cả khi doanh nghiệp đang tăng trưởng tốt.
5. Quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý (Governance & Compliance)
Nhà đầu tư quốc tế không chỉ đánh giá khả năng tạo lợi nhuận mà còn xem xét mức độ rủi ro của khoản đầu tư.
Theo PwC Global Investor Survey 2023, hơn 70% nhà đầu tư cho rằng các yếu tố quản trị và phát triển bền vững có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

Tính bền vững của công ty là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư quyết định
Trước khi rót vốn, họ thường kiểm tra:
- Cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp.
- Quyền sở hữu cổ phần có rõ ràng hay không.
- Tình trạng đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế và sở hữu trí tuệ.
- Việc tuân thủ quy định về thuế, AML/KYC và các quy định liên quan.
- Chính sách quản trị doanh nghiệp và quản lý rủi ro.
- Tuân thủ ESG và các quy định về bền vững.
2. Những thông tin Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi tiến hành gọi vốn quốc tế
Ấn tượng về thương hiệu và câu chuyện
Nhiều doanh nghiệp cho rằng gọi vốn thành công phụ thuộc vào một bản Pitch Deck đẹp hay khả năng thuyết trình trước nhà đầu tư.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn các thương vụ thất bại trước khi bước vào vòng đàm phán vì doanh nghiệp chưa sẵn sàng về cấu trúc pháp lý, tài chính, quản trị và chiến lược tăng trưởng.
Theo Harvard Business Review chuyên đề Engaging with your investors, các nhà đầu tư không chỉ đầu tư vào một ý tưởng, mà họ đầu tư vào một doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng, được quản trị tốt và đủ điều kiện để mở rộng quy mô.
Tương tự, Y Combinator, A guide to seed fundraising cũng nhấn mạnh rằng startup chỉ nên gọi vốn khi có thể kể một câu chuyện thuyết phục dựa trên dữ liệu, minh chứng tăng trưởng và một cơ cấu doanh nghiệp đủ tin cậy để nhận vốn.

Lời khuyên của Y Combinator, quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng của Mỹ
Cấu trúc pháp lý của mô hình gọi vốn
Bên cạnh việc đáp ứng các tiêu chí về mô hình kinh doanh, năng lực đội ngũ sáng lập, tốc độ tăng trưởng và tiềm năng mở rộng, còn một yếu tố mang tính quyết định nhưng thường bị các doanh nghiệp đánh giá thấp: Cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp (Corporate Structure).
Thực tế, nhiều quỹ đầu tư quốc tế không chỉ đánh giá doanh nghiệp có đáng để đầu tư hay không, mà còn xem xét liệu họ có thể đầu tư vào doanh nghiệp đó một cách thuận lợi, minh bạch và an toàn về mặt pháp lý hay không.
Đó là lý do phần lớn startup và doanh nghiệp tăng trưởng cao tại Đông Nam Á đều lựa chọn thành lập công ty mẹ tại các trung tâm tài chính quốc tế như Singapore hoặc Hồng Kông để kêu gọi vốn, trong khi công ty vận hành vẫn tiếp tục hoạt động tại nước sở tại.
Mô hình này giúp nhà đầu tư dễ dàng thực hiện các giao dịch đầu tư, quản lý quyền sở hữu cổ phần, triển khai ESOP, thực hiện các vòng gọi vốn tiếp theo và chuẩn bị cho kế hoạch IPO hoặc M&A trong tương lai.
Để giúp các nhà sáng lập hiểu rõ hơn về 2 trung tâm tài chính này, chuyên gia GLA chuẩn bị bảng dữ liệu sau:
| Nội dung | Singapore | Hồng Kông |
| Thị trường |
|
|
| Ưu điểm | Đối với các quỹ đầu tư quốc tế, việc đầu tư vào một công ty Singapore thường giúp đơn giản hóa quá trình:
| Đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, fintech, AI, game hoặc thương mại xuyên biên giới, việc thành lập công ty tại Hồng Kông có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn để tiếp cận các nhà đầu tư tại Greater China và các quỹ đầu tư quốc tế. |
Lựa chọn nhà đầu tư phù hợp
Thành công của một thương vụ gọi vốn không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của Doanh nghiệp mà còn đến từ mức độ phù hợp giữa Doanh nghiệp và nhà đầu tư (Investor-Founder Fit).
Trên thực tế, mỗi quỹ đầu tư đều xây dựng một Investment Thesis – tập hợp các nguyên tắc về ngành nghề, giai đoạn, quy mô khoản đầu tư, khu vực địa lý và mức độ chấp nhận rủi ro mà họ sẵn sàng đầu tư.
Điều đó có nghĩa là một startup AI giai đoạn Seed có thể được một quỹ đánh giá rất cao, nhưng lại không phù hợp với quỹ khác chỉ đầu tư vào doanh nghiệp tăng trưởng (Growth Stage).
Tương tự, một doanh nghiệp sản xuất truyền thống sẽ khó nhận được sự quan tâm từ quỹ chuyên về SaaS hoặc DeepTech.
Vì vậy, trước khi chuẩn bị Pitch Deck hay lên lịch gặp gỡ nhà đầu tư, doanh nghiệp cần trả lời một câu hỏi quan trọng: Nhà đầu tư nào thực sự phù hợp với doanh nghiệp của mình?

Xu hướng đầu tư của First Round Capital
3. Quy trình 3 bước giúp Doanh nghiệp gọi vốn quốc tế thành công
Khi có kế hoạch huy động vốn từ nhà đầu tư quốc tế, chủ Doanh nghiệp cần chuẩn bị không chỉ hồ sơ gọi vốn mà còn cả cấu trúc pháp lý, tài chính và quản trị phù hợp với yêu cầu của nhà đầu tư.
Để tăng khả năng gọi vốn thành công, chủ Doanh nghiệp có thể triển khai theo quy trình gồm 03 bước dưới đây.
Bước 1: Xác định mục tiêu gọi vốn và lựa chọn cấu trúc pháp nhân phù hợp
Trước khi thành lập công ty, chủ Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu huy động vốn và định hướng phát triển trong dài hạn.
Một số yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Đối tượng nhà đầu tư mục tiêu (Venture Capital, Angel Investor, Corporate Venture Capital, Family Office hoặc Private Equity).
- Giai đoạn gọi vốn (Pre-seed, Seed, Series A hoặc Growth).
- Thị trường dự kiến mở rộng.
- Ngành nghề kinh doanh.
- Kế hoạch phát triển trong tương lai như mở rộng quốc tế, M&A hoặc IPO.
Dựa trên các yếu tố này, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình pháp nhân phù hợp.
Một số doanh nghiệp lựa chọn thành lập Holding Company tại các trung tâm tài chính như Singapore hoặc Hồng Kông nhằm tạo một pháp nhân trung gian để quản lý quyền sở hữu và tiếp nhận vốn đầu tư.
Trong mô hình này:
- Holding Company là pháp nhân tiếp nhận vốn đầu tư, phát hành cổ phần và quản lý quyền sở hữu.
- Operating Company là pháp nhân trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh, quản lý nhân sự và phát triển thị trường.
Việc lựa chọn quốc gia thành lập công ty cần dựa trên nhiều yếu tố như hệ thống pháp lý, môi trường đầu tư, khả năng tiếp cận nhà đầu tư và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Bước 2: Thành lập pháp nhân và xây dựng cấu trúc sở hữu
Trong giai đoạn này, Doanh nghiệp cần hoàn thiện các thủ tục như:
- Lựa chọn tên công ty.
- Đăng ký địa chỉ trụ sở.
- Xác định ngành nghề kinh doanh.
- Thiết lập cơ cấu cổ đông hoặc thành viên góp vốn.
- Bổ nhiệm Giám đốc và các chức danh quản lý theo quy định.
- Xác định vốn điều lệ hoặc vốn góp phù hợp với yêu cầu pháp luật và kế hoạch kinh doanh.
Tùy từng quốc gia, Doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị thêm các tài liệu như Điều lệ công ty (Articles of Association), hồ sơ xác minh danh tính cổ đông và Giám đốc (KYC), cùng các giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh.
Bước 3: Chuẩn hóa hồ sơ pháp lý và tài sản doanh nghiệp
Sau khi thành lập pháp nhân, doanh nghiệp cần rà soát và chuẩn hóa các tài liệu pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Các nội dung thường được xem xét bao gồm:
- Quyền sở hữu trí tuệ.
- Hợp đồng và tài liệu kinh doanh.
- Cơ chế quản trị doanh nghiệp.
- Thiết lập hệ thống tài chính và chuẩn bị hồ sơ thẩm định.
Một trong những nội dung quan trọng trong quá trình gọi vốn là khả năng cung cấp thông tin minh bạch cho nhà đầu tư.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tài khoản ngân hàng doanh nghiệp (Đối với các công ty quốc tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu hoạt động và yêu cầu của nhà đầu tư).
- Hệ thống kế toán và báo cáo tài chính (Việc duy trì dữ liệu tài chính đầy đủ giúp quá trình đánh giá doanh nghiệp diễn ra thuận lợi hơn, đặc biệt khi làm việc với công ty kiểm toán bên thứ 3 được chỉ định).
Lưu ý quan trọng dành cho Doanh nghiệp:
Quy trình trên được xây dựng dành cho các công ty có định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế và tìm kiếm nguồn vốn từ các quỹ đầu tư, chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hoặc các quỹ đầu tư giai đoạn hạt giống (Seed Capital) tại Singapore
Đối với các Doanh nghiệp đã gọi vốn thành công, quy trình này cũng có thể được tham khảo để xây dựng cơ cấu pháp lý và mô hình quản trị phù hợp với yêu cầu của nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các vòng gọi vốn tiếp theo.
4. Những câu hỏi thường gặp khi Doanh nghiệp gọi vốn quốc tế
1. SEEDS Capital là gì?
SEEDS Capital là một nền tảng đầu tư thuộc SG Growth Capital, được vận hành bởi Enterprise Singapore (EnterpriseSG) và Singapore Economic Development Board (EDB).
SEEDS Capital tập trung hỗ trợ các startup công nghệ giai đoạn đầu tại Singapore có tiềm năng phát triển trên thị trường quốc tế thông qua mô hình đồng đầu tư (co-investment) cùng các quỹ Venture Capital và nhà đầu tư tư nhân.
2. Có bao nhiêu hình thức gọi vốn quốc tế?
Có nhiều hình thức gọi vốn quốc tế khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển, mô hình kinh doanh và mục tiêu của Doanh nghiệp.Các hình thức phổ biến bao gồm:
- Gọi vốn bằng cổ phần (Equity Financing): Nhà đầu tư góp vốn để đổi lấy một phần quyền sở hữu của Doanh nghiệp. Đây là hình thức phổ biến nhất đối với startup và doanh nghiệp tăng trưởng, thường được sử dụng trong các vòng Pre-seed, Seed, Series A và các vòng gọi vốn tiếp theo.
- Gọi vốn bằng khoản vay (Debt Financing): Doanh nghiệp huy động vốn thông qua các khoản vay từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc quỹ đầu tư mà không phải chia sẻ quyền sở hữu. Hình thức này phù hợp với các Doanh nghiệp đã có dòng tiền ổn định và khả năng trả nợ.
- Convertible Note và SAFE: Đây là các công cụ tài trợ phổ biến dành cho startup giai đoạn đầu. Nhà đầu tư cung cấp vốn trước và khoản đầu tư có thể được chuyển đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau theo các điều khoản đã thỏa thuận.
- Revenue-Based Financing: Doanh nghiệp nhận vốn và hoàn trả cho nhà đầu tư bằng một tỷ lệ phần trăm doanh thu cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng. Hình thức này phù hợp với các Doanh nghiệp có doanh thu định kỳ nhưng chưa muốn pha loãng cổ phần.
- Đầu tư chiến lược (Strategic Investment): Nguồn vốn đến từ các tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn với mục tiêu thiết lập quan hệ hợp tác, mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ hoặc phát triển chuỗi giá trị.
- Tài trợ từ Chính phủ và quỹ đổi mới sáng tạo (Grant & Government Funding): Doanh nghiệp có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ của Chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc quỹ đổi mới sáng tạo dành cho các lĩnh vực như công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển đổi số hoặc phát triển bền vững.
3. Nhà sáng lập cần có phẩm chất gì để được đánh giá cao bởi nhà đầu tư khi gọi vốn?
Nhà sáng lập có khả năng gọi vốn thành công thường sở hữu ba phẩm chất quan trọng:
- Khả năng lựa chọn đúng cơ hội.
- Năng lực vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể
- Sự hiểu biết sâu sắc về thị trường, khách hàng và sản phẩm.
Nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm những người có ý tưởng tốt mà muốn đầu tư vào những founder có tầm nhìn rõ ràng, khả năng nhìn thấy cơ hội lớn, giải quyết vấn đề phức tạp và đủ sự cam kết để biến ý tưởng thành doanh nghiệp tăng trưởng bền vững.
- Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến ý tưởng mà tập trung vào 5 yếu tố chính gồm quy mô thị trường, khả năng tăng trưởng, đội ngũ sáng lập, minh bạch tài chính và năng lực quản trị rủi ro.
- Doanh nghiệp cần xây dựng câu chuyện đầu tư rõ ràng, chứng minh tiềm năng mở rộng, chuẩn hóa tài chính, pháp lý và quản trị để đáp ứng yêu cầu thẩm định (Due Diligence) từ nhà đầu tư quốc tế.
- Việc thành lập Holding Company tại các trung tâm tài chính như Singapore hoặc Hồng Kông có thể giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc tiếp nhận vốn, quản lý cổ phần, thực hiện các giao dịch đầu tư và chuẩn bị cho các vòng gọi vốn tiếp theo.
- Mỗi quỹ đầu tư có Investment Thesis riêng về ngành nghề, giai đoạn, quy mô đầu tư và thị trường mục tiêu. Doanh nghiệp cần tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp thay vì tiếp cận đại trà.
Mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản (2026): Điều kiện, chi phí và thủ tục từ A-Z
Người nước ngoài hoàn toàn có thể mở nhà hàng, quán ăn hoặc kinh doanh F&B tại Nhật Bản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp nhân, giấy phép kinh doanh và tư cách lưu trú theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Tuy nhiên, từ tháng 10/2025, Nhật Bản đã có những thay đổi quan trọng liên quan đến diện Visa Kinh doanh - Quản lý (Business Manager Visa) - loại visa được nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật.
Một số thay đổi đáng chú ý bao gồm:
- Vốn điều lệ tối thiểu tăng từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên
- Yêu cầu tuyển dụng ít nhất 1 nhân viên toàn thời gian là công dân Nhật Bản hoặc thường trú nhân.
- Người quản lý cần trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2.
Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch đầu tư, chi phí triển khai và khả năng xin visa của doanh nghiệp. Trong khi đó, nhiều nội dung đang lưu hành trên Internet vẫn sử dụng các quy định cũ, khiến nhà đầu tư dễ dự trù sai ngân sách hoặc chuẩn bị hồ sơ chưa đầy đủ.
Trong bài viết chuyên sâu dưới đây, chuyên gia GLA sẽ hướng dẫn bạn cách mở nhà hàng, quán ăn chi tiết tại Nhật Bản bạn cần nắm từ điều kiện visa, quy trình thành lập cho tới các giấy phép bắt buộc và lưu ý quan trọng nhất người nước ngoài cần nắm.
1. Người nước ngoài có được mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản không?
Người nước ngoài được phép mở và đứng tên sở hữu nhà hàng tại Nhật Bản mà không cần quốc tịch Nhật. Yếu tố quyết định là tư cách lưu trú (在留資格) hiện tại của bạn có cho phép kinh doanh hay không.
Pháp luật Nhật Bản không giới hạn quyền sở hữu doanh nghiệp theo quốc tịch. Một người Việt có thể thành lập pháp nhân, đứng tên đại diện công ty và vận hành nhà hàng như một công dân Nhật. Nói cách khác, câu hỏi thực sự không phải "tôi có được phép không", mà là "tư cách lưu trú của tôi cho phép kinh doanh ở mức nào".
Trên thực tế, tình huống của người Việt muốn mở nhà hàng tại Nhật thường rơi vào một trong ba nhóm sau.
- Nhóm được kinh doanh tự do: người có vĩnh trú (永住者), định trú (定住者), hoặc visa vợ/chồng người Nhật hay người vĩnh trú. Nhóm này được mở và vận hành nhà hàng mà không cần xin thêm tư cách lưu trú kinh doanh.
- Nhóm cần Business Manager Visa (経営・管理): người đang ở nước ngoài, hoặc đang ở Nhật nhưng chưa có tư cách cho phép tự kinh doanh. Nhóm này cần xin tư cách lưu trú kinh doanh gắn với việc thành lập công ty.
- Nhóm đang giữ visa lao động khác: người giữ visa kỹ sư/tri thức nhân văn (技術・人文知識・国際業務) không được tự đứng ra kinh doanh nếu chưa chuyển đổi tư cách lưu trú.
Tư cách lưu trú tại Nhật được quản lý bởi Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁). Chính tư cách này quyết định bạn có cần xin Business Manager Visa hay không.
Theo chuyên gia GLA, một sai lầm phổ biến mà nhiều khách hàng Việt mắc phải là nghĩ rằng phải có quốc tịch Nhật mới được mở quán. Vì vậy, nếu bạn có dự định kinh doanh tại Singapore, bạn cần xem visa làm việc của mình có cho phép bản thân kinh doanh nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản.
2. Có cần visa để mở nhà hàng tại Nhật không?
Điều này tùy tư cách lưu trú hiện tại của bạn. Người đã có vĩnh trú, định trú hoặc visa vợ/chồng không cần xin visa kinh doanh riêng. Người ở Việt Nam hoặc giữ visa không cho phép tự kinh doanh cần xin tư cách lưu trú Kinh doanh - Quản lý (経営・管理), thường gọi là Business Manager Visa.
Nhóm không cần xin visa kinh doanh riêng
Người có vĩnh trú (永住者), định trú (定住者), visa vợ/chồng người Nhật hoặc vợ/chồng người vĩnh trú được mở và vận hành nhà hàng tự do như công dân Nhật. Đây là các tư cách lưu trú không giới hạn hoạt động. Vì vậy, bạn chỉ cần tập trung vào việc thành lập công ty Nhật Bản và xin giấy phép ngành F&B.
Nhóm cần xin Business Manager Visa (経営・管理)
Nếu bạn từ Việt Nam sang Nhật để mở nhà hàng, đây là tư cách lưu trú bạn cần. Theo Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (2025), từ 16/10/2025 điều kiện visa này đã bị siết chặt đáng kể. Người xin visa hiện phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau.
Các quy định mới để đăng ký visa Business Manager
- Quy mô vốn từ 30 triệu yên trở lên: Mức vốn đã được nâng từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên, tăng 6 lần so với trước. Với pháp nhân, đây là vốn góp thực nộp; với hộ kinh doanh cá thể, đây là tổng tài sản đầu tư vào mặt bằng, lương nhân viên một năm và thiết bị.
- Thuê ít nhất một nhân viên toàn thời gian: Việc thuê tối thiểu một nhân viên toàn thời gian nay là bắt buộc, không còn là lựa chọn thay thế cho vốn. Nhân viên này phải là người Nhật, người vĩnh trú đặc biệt, hoặc người nước ngoài diện thân phận như vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật, định trú.
- Năng lực tiếng Nhật tương đương JLPT N2: Người kinh doanh hoặc một nhân viên toàn thời gian cần có năng lực tiếng Nhật mức B2 trở lên, tương đương JLPT N2.
- Học vấn hoặc kinh nghiệm quản lý: Người kinh doanh cần có bằng thạc sĩ, tiến sĩ, bằng chuyên môn, hoặc tối thiểu 3 năm kinh nghiệm quản lý.
- Business plan có thẩm định của chuyên gia: Kế hoạch kinh doanh phải được một chuyên gia về quản lý xác nhận tính khả thi, chẳng hạn chẩn đoán viên doanh nghiệp vừa và nhỏ, kế toán công chứng, hoặc thuế lý sĩ.
- Văn phòng độc lập trên thực tế: Doanh nghiệp phải có cơ sở kinh doanh độc lập, và về nguyên tắc không được dùng nhà ở kiêm văn phòng.
Về thời gian, thủ tục xin Business Manager Visa mất 3 đến 4 tháng. Thời gian xử lý trung bình là 124,5 ngày tính đến tháng 12/2025.
Nhóm đang giữ visa lao động khác
Nếu bạn giữ visa kỹ sư/tri thức nhân văn (技術・人文知識・国際業務), bạn không được tự đứng ra kinh doanh nhà hàng với tư cách chủ sở hữu. Đây là loại visa dành cho người được doanh nghiệp thuê, không cho phép tự thành lập và điều hành công ty.
Để trở thành chủ nhà hàng, bạn cần chuyển sang tư cách Kinh doanh - Quản lý và đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.
Giai đoạn chuyển tiếp cho người đang giữ visa
Nếu bạn đã có Business Manager Visa từ trước ngày cải cách, bạn được hưởng giai đoạn chuyển tiếp ba năm, đến ngày 16/10/2028. Trong thời gian này, bạn không bị từ chối gia hạn chỉ vì chưa đạt tiêu chuẩn mới. Thay vào đó, cơ quan xét dựa trên tình hình kinh doanh và triển vọng đáp ứng tiêu chuẩn mới ở lần gia hạn sau.
Ngoài ra, ở mỗi lần gia hạn, cơ quan luôn kiểm tra việc chấp hành nghĩa vụ thuế và các khoản đóng góp bắt buộc (公租公課). Vì vậy, dù đang trong giai đoạn chuyển tiếp, bạn vẫn cần duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và hoàn thành nghĩa vụ thuế đầy đủ.
Theo chuyên gia GLA, trên thực tế, không ít hồ sơ bị trả về vì chuẩn bị theo mốc vốn cũ 5 triệu yên. Sau cải cách 16/10/2025, việc dự trù sai mốc vốn 30 triệu yên là rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp Việt cần tránh.
3. Vì sao nên kinh doanh F&B tại Nhật Bản?
Nhật Bản là một trong những thị trường F&B hấp dẫn nhất châu Á nhờ quy mô ngành dịch vụ ăn uống lớn, lượng khách du lịch quốc tế tăng kỷ lục, nhu cầu ẩm thực đa dạng và cộng đồng người Việt ngày càng đông đảo. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi để bạn phát triển mô hình nhà hàng, quán ăn hoặc quán cà phê tại Nhật Bản.
Thị trường dịch vụ ăn uống có quy mô lớn và tiếp tục tăng trưởng
Ngành dịch vụ ăn uống tại Nhật Bản duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, tạo nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư mới.
Theo Hiệp hội Dịch vụ Ăn uống Nhật Bản (Japan Foodservice Association), quy mô thị trường dịch vụ ăn uống (外食産業) năm 2023 đạt 24,1 nghìn tỷ yên. Nếu tính thêm doanh thu từ dịch vụ mang đi (takeaway), tổng quy mô thị trường lên tới 31,8 nghìn tỷ yên.

Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2024, khi doanh thu toàn ngành tăng 8,4% so với năm trước. Đây là năm thứ ba liên tiếp ngành F&B ghi nhận mức tăng trưởng dương, chủ yếu nhờ nhu cầu tiêu dùng phục hồi và lượng khách du lịch quốc tế tăng mạnh.
Du lịch quốc tế tạo động lực tăng trưởng cho ngành F&B
Lượng khách du lịch quốc tế tăng kỷ lục đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy doanh thu của các nhà hàng tại Nhật Bản.
Trong năm 2025, Nhật Bản đón khoảng 40 triệu lượt khách quốc tế, với tổng mức chi tiêu vượt 9,4 nghìn tỷ yên – mức cao nhất từng được ghi nhận. Đáng chú ý, chi tiêu cho ăn uống chiếm khoảng 22–23% tổng chi tiêu của khách du lịch, tương đương khoảng 5 nghìn tỷ yên.
Điều này đồng nghĩa với việc các nhà hàng, quán ăn và quán cà phê có cơ hội tiếp cận không chỉ khách hàng trong nước mà còn lượng lớn khách quốc tế có nhu cầu trải nghiệm ẩm thực địa phương và các món ăn quốc tế.
Người tiêu dùng Nhật ngày càng cởi mở với ẩm thực quốc tế
Xu hướng tiêu dùng tại Nhật Bản đang mở ra nhiều cơ hội cho các mô hình nhà hàng nước ngoài, bao gồm cả ẩm thực Việt Nam.
Người Nhật có thói quen ăn ngoài thường xuyên và ngày càng yêu thích những trải nghiệm ẩm thực mới. Bên cạnh các món ăn truyền thống, người tiêu dùng cũng quan tâm nhiều hơn đến:
- Ẩm thực quốc tế và các món ăn bản địa từ nhiều quốc gia
- Thực đơn tốt cho sức khỏe
- Món ăn có nguồn gốc thực vật (Plant-based)
- Dịch vụ mang đi (Takeaway) và giao đồ ăn (Delivery)
Xu hướng này giúp các nhà hàng Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng Nhật, đồng thời mở rộng doanh thu thông qua nhiều kênh bán hàng khác nhau.
Cộng đồng người Việt tại Nhật Bản ngày càng đông
Cộng đồng người Việt đông đảo là một trong những lợi thế lớn khi mở nhà hàng tại Nhật Bản.
Theo Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản, đến cuối năm 2025, có 681.100 người Việt Nam đang sinh sống tại Nhật Bản, đứng thứ hai trong số các cộng đồng người nước ngoài.

Đồng thời, tổng số người nước ngoài tại Nhật Bản đã đạt 4.125.395 người, lần đầu tiên vượt mốc 4 triệu người và tăng 9,5% so với năm trước.
Đối với các nhà hàng Việt Nam, cộng đồng này mang lại nhiều lợi thế như:
- Tệp khách hàng ổn định ngay từ giai đoạn đầu kinh doanh
- Nguồn nhân sự biết tiếng Việt và am hiểu văn hóa ẩm thực Việt
- Hiệu ứng truyền miệng và quảng bá thương hiệu trong cộng đồng người Việt tại Nhật
Không chỉ Tokyo, nhiều thành phố khác cũng là điểm đến tiềm năng
Tokyo và Osaka vẫn là hai thị trường F&B sôi động nhất, nhưng nhiều thành phố khác tại Nhật Bản cũng mang đến cơ hội đầu tư hấp dẫn với chi phí thấp hơn.
Nếu bạn muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, các thành phố như Fukuoka và Sapporo là những lựa chọn đáng cân nhắc. So với Tokyo, những địa phương này thường có:
- Chi phí thuê mặt bằng thấp hơn
- Chi phí vận hành hợp lý hơn
- Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp
- Chương trình hỗ trợ dành cho doanh nhân nước ngoài, bao gồm Startup Visa tại một số địa phương
Việc lựa chọn đúng thành phố ngay từ đầu sẽ giúp bạn cân đối ngân sách, tiếp cận đúng nhóm khách hàng mục tiêu và tạo nền tảng thuận lợi cho kế hoạch mở rộng trong tương lai.
Theo kinh nghiệm của chuyên gia GLA, nhiều doanh nghiệp Việt có xu hướng ưu tiên Tokyo khi mở nhà hàng. Tuy nhiên, với một số mô hình F&B hướng đến khách địa phương hoặc muốn tối ưu chi phí vận hành, các thành phố như Fukuoka, Sapporo hoặc những khu vực đang phát triển có thể mang lại hiệu quả đầu tư cao hơn. Việc lựa chọn địa điểm kinh doanh nên dựa trên mô hình nhà hàng, nhóm khách hàng mục tiêu và ngân sách đầu tư thay vì chỉ tập trung vào các đô thị lớn.
4. Kinh doanh nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản cần đáp ứng những điều gì?
Để mở nhà hàng tại Nhật Bản, bạn cần đáp ứng đồng thời các điều kiện về tư cách pháp lý, địa điểm kinh doanh, giấy phép hoạt động, an toàn thực phẩm và nghĩa vụ thuế. Ngoài ra, nếu là nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp điều hành nhà hàng, bạn cũng cần đáp ứng các điều kiện liên quan đến tư cách lưu trú hoặc visa theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Tùy theo quy mô kinh doanh, loại hình nhà hàng và mô hình vận hành, bạn có thể phải hoàn thành thêm một số thủ tục chuyên ngành trước khi chính thức khai trương.
Dưới đây là bảng tổng quan các điều kiện mở nhà hàng tại Nhật Bản:
| Điều kiện | Bắt buộc | Mục đích |
| Thành lập doanh nghiệp hoặc có tư cách kinh doanh hợp pháp | Bắt buộc | Xác lập tư cách pháp nhân để kinh doanh tại Nhật Bản |
| Có địa điểm kinh doanh hợp lệ | Bắt buộc | Đăng ký doanh nghiệp và xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống |
| Xin Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống | Bắt buộc | Được phép chế biến và phục vụ thực phẩm |
| Có Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm | Bắt buộc | Đảm bảo tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm |
| Đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất và vệ sinh | Bắt buộc | Đủ điều kiện để được cấp giấy phép |
| Thực hiện thủ tục phòng cháy chữa cháy (nếu thuộc diện áp dụng) | Có điều kiện | Đảm bảo an toàn cho khách hàng và nhân viên |
| Khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm (nếu có) | Có điều kiện | Được phép kinh doanh đồ uống có cồn sau 0 giờ |
| Đăng ký thuế và nghĩa vụ lao động | Bắt buộc | Đưa doanh nghiệp vào hoạt động hợp pháp |
Thành lập doanh nghiệp hoặc có tư cách kinh doanh hợp pháp
Bạn cần có tư cách pháp lý để được phép kinh doanh nhà hàng tại Nhật Bản.
Nếu bạn là nhà đầu tư nước ngoài và muốn vận hành nhà hàng dưới hình thức doanh nghiệp, bạn cần thành lập công ty tại Nhật Bản. Hai loại hình doanh nghiệp phổ biến là Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK).
Trong trường hợp bạn trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản, bạn cũng cần đáp ứng các điều kiện về tư cách lưu trú hoặc xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) nếu thuộc đối tượng phải xin visa.
Có địa điểm kinh doanh hợp pháp
Nhà hàng phải có địa điểm kinh doanh cố định và đáp ứng các quy định về sử dụng mặt bằng.
Địa chỉ kinh doanh sẽ được sử dụng để:
- Đăng ký thành lập doanh nghiệp
- Xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống
- Đăng ký thuế
- Thực hiện các thủ tục phòng cháy chữa cháy (nếu có)
Trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, bạn nên kiểm tra quy hoạch sử dụng đất (用途地域), điều kiện cải tạo và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.
Xin Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống
Đây là điều kiện bắt buộc đối với mọi nhà hàng, quán ăn và quán cà phê phục vụ thực phẩm, đồ uống tại Nhật Bản.
Giấy phép được cấp bởi Trung tâm Y tế Công cộng (保健所) sau khi cơ sở kinh doanh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh, khu vực chế biến và trang thiết bị.
Doanh nghiệp chỉ được phép đưa nhà hàng vào hoạt động sau khi giấy phép được cấp.
Bổ nhiệm Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm
Mỗi cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tại Nhật Bản phải có ít nhất một Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm. Cá nhân này không nhất thiết là chủ hay quản lý, nhưng phải là nhân sự thường trực và không kiêm nhiệm nhiều cơ sở cùng lúc.
Người này chịu trách nhiệm giám sát việc bảo quản nguyên liệu, quy trình chế biến, vệ sinh nhà bếp và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
Nếu chưa có chứng chỉ phù hợp, bạn hoặc nhân viên được chỉ định cần tham gia khóa đào tạo theo quy định của địa phương.
Đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất
Cơ sở kinh doanh phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh và thiết kế trước khi được cấp phép hoạt động.
Tùy từng địa phương, nhà hàng thường phải đáp ứng các yêu cầu như:
- Khu sơ chế và khu chế biến được bố trí hợp lý
- Có bồn rửa tay và bồn rửa dụng cụ riêng
- Hệ thống cấp thoát nước đạt tiêu chuẩn
- Thiết bị bảo quản thực phẩm phù hợp
- Hệ thống thông gió và xử lý rác thải đảm bảo vệ sinh
Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra thực tế trước khi cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Hoàn thành các thủ tục pháp lý liên quan
Tùy theo mô hình kinh doanh, bạn có thể phải thực hiện thêm một số thủ tục trước khi khai trương nhà hàng.
Ví dụ:
- Thủ tục phòng cháy chữa cháy đối với cơ sở thuộc diện áp dụng
- Khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm nếu hoạt động chủ yếu là phục vụ đồ uống có cồn
- Đăng ký thuế và khai báo tiền lương
- Đăng ký bảo hiểm xã hội và bảo hiểm lao động nếu sử dụng nhân viên
Lưu ý: Mặc dù các điều kiện trên đều quan trọng, Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống là điều kiện bắt buộc mà mọi nhà hàng tại Nhật Bản phải có trước khi chính thức đi vào hoạt động. Các thủ tục khác sẽ phụ thuộc vào quy mô, loại hình kinh doanh và cách thức vận hành của từng nhà hàng.
5. Nên thành lập GK hay KK để mở quán ăn tại Nhật Bản?
Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp là một trong những quyết định quan trọng khi mở nhà hàng tại Nhật Bản. Hai mô hình phổ biến nhất hiện nay là Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK). Mỗi loại hình đều có ưu điểm riêng về chi phí thành lập, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn và mức độ uy tín đối với đối tác, ngân hàng hoặc nhà đầu tư.
- GK: là cá nhân hoặc doanh nghiệp muốn mở một nhà hàng quy mô nhỏ đến vừa, ưu tiên tối ưu chi phí và vận hành linh hoạt
- KK: Có kế hoạch xây dựng chuỗi nhà hàng, gọi vốn hoặc phát triển thương hiệu lâu dài tại Nhật Bản
Để đưa ra quyết định phù hợp, bạn cần so sánh chi tiết giữa GK và KK dựa trên các tiêu chí như chi phí thành lập, quy trình quản trị, nghĩa vụ pháp lý, khả năng huy động vốn, mức độ tin cậy và định hướng phát triển kinh doanh. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, hạn chế rủi ro pháp lý và tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh nhà hàng tại Nhật Bản.
Liên hệ đội ngũ chuyên gia GLA để được tư vấn về loại hình phù hợp khi kinh doanh F&B tại Nhật Bản.
6. Tổng quan các loại giấy phép cần có khi mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản
Để nhà hàng hoạt động hợp pháp tại Nhật Bản, bạn cần xin giấy phép hoặc thực hiện các thủ tục khai báo theo quy định của pháp luật. Tùy vào loại hình kinh doanh, quy mô nhà hàng và dịch vụ cung cấp, bạn có thể phải xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống, thực hiện thủ tục phòng cháy chữa cháy, khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm và đăng ký với cơ quan thuế.
Trong đó, Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống (Food Business License) là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết nhà hàng, quán ăn và quán cà phê tại Nhật Bản. Những thủ tục còn lại sẽ được áp dụng khi nhà hàng đáp ứng các điều kiện cụ thể theo quy định của từng địa phương.
Dưới đây là tổng quan các giấy phép cần có khi mở nhà hàng tại Nhật Bản:
| Giấy phép/Thủ tục | Bắt buộc | Áp dụng đối với | Cơ quan tiếp nhận |
| Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống | Bắt buộc | Tất cả nhà hàng, quán ăn, quán cà phê phục vụ tại chỗ | Trung tâm Y tế Công cộng (保健所) |
| Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm | Bắt buộc | Mọi cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống | Khóa đào tạo do địa phương chỉ định |
| Thủ tục phòng cháy chữa cháy | Có điều kiện | Nhà hàng có quy mô thuộc diện quản lý hoặc phải khai báo | ở Cứu hỏa địa phương |
| Khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm | Có điều kiện | Bar, izakaya hoặc cơ sở phục vụ đồ uống có cồn là hoạt động chính sau 0 giờ | Sở Cảnh sát địa phương |
| Đăng ký thuế sau thành lập | Bắt buộc | Mọi doanh nghiệp | Cơ quan Thuế Nhật Bản |
Lưu ý: Không phải mọi nhà hàng đều phải thực hiện tất cả các thủ tục trên. Tuy nhiên, hầu hết doanh nghiệp đều phải có Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống, bổ nhiệm Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm và hoàn tất các thủ tục đăng ký thuế trước khi đưa nhà hàng vào hoạt động.
Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống (Food Business License)
Mọi nhà hàng, quán ăn và quán cà phê phục vụ thực phẩm, đồ uống tại Nhật Bản đều phải có Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống trước khi khai trương.
Bạn sẽ nộp hồ sơ xin cấp phép tại Trung tâm Y tế Công cộng (保健所) nơi đặt địa điểm kinh doanh. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan này sẽ kiểm tra thực tế cơ sở để đánh giá điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, khu vực chế biến, trang thiết bị và bố trí mặt bằng trước khi quyết định cấp phép.
Từ tháng 6/2021, Nhật Bản đã hợp nhất Giấy phép quán giải khát (喫茶店営業許可) vào Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống. Điều này đồng nghĩa với việc quán cà phê phục vụ khách tại chỗ hiện nay cũng phải đăng ký cùng loại giấy phép như nhà hàng và quán ăn.
Hồ sơ xin cấp giấy phép thường bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép
- Sơ đồ mặt bằng cơ sở kinh doanh
- Thông tin về người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (nếu thành lập dưới hình thức pháp nhân)
- Các tài liệu theo yêu cầu của từng địa phương
Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra những gì?
- Khu vực sơ chế và chế biến thực phẩm
- Hệ thống cấp thoát nước
- Thiết bị bảo quản thực phẩm
- Khu vực rửa tay và vệ sinh
- Điều kiện bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm
Chỉ khi cơ sở đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này, giấy phép mới được cấp.
Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm
Mỗi nhà hàng tại Nhật Bản phải có ít nhất một Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Hygiene Supervisor).
Người này chịu trách nhiệm xây dựng và giám sát quy trình vệ sinh thực phẩm, bảo quản nguyên liệu, kiểm soát điều kiện chế biến và hướng dẫn nhân viên tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
Nếu bạn hoặc nhân sự phụ trách chưa có chứng chỉ phù hợp, cần tham gia khóa đào tạo do địa phương tổ chức trước khi nhà hàng đi vào hoạt động.
Thủ tục phòng cháy chữa cháy
Một số nhà hàng phải thực hiện thủ tục phòng cháy chữa cháy trước khi khai trương.
Nếu cơ sở có sức chứa từ 30 người trở lên, tính cả khách và nhân viên hoặc thuộc đối tượng quản lý theo quy định, bạn cần:
- Bổ nhiệm người phụ trách phòng cháy chữa cháy
- Nộp hồ sơ khai báo với Sở Cứu hỏa địa phương
- Hoàn thành các yêu cầu về trang thiết bị phòng cháy và lối thoát hiểm
Ngoài ra, đối với một số công trình có lượng người ra vào lớn, bạn còn phải thực hiện thủ tục khai báo đưa công trình vào sử dụng trước khi chính thức khai trương.
Khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm
Nếu hoạt động chính của nhà hàng là phục vụ đồ uống có cồn sau 0 giờ, bạn phải thực hiện thủ tục khai báo với cơ quan cảnh sát.
Quy định này thường áp dụng đối với:
- Bar
- Izakaya
- Lounge
- Pub
Hồ sơ phải được nộp tại Sở Cảnh sát địa phương chậm nhất 10 ngày trước ngày khai trương và chỉ được thực hiện sau khi bạn đã có Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Ngược lại, các nhà hàng phục vụ món ăn là hoạt động chính, dù có bán bia hoặc rượu kèm theo bữa ăn, thường không thuộc diện phải thực hiện thủ tục này.
Kinh doanh mà không khai báo có thể bị phạt tiền đến 500.000 yên. Hình thức này thường bị cấm ở khu quy hoạch nhà ở, nên cần kiểm tra quy hoạch khu vực (用途地域) trước khi ký hợp đồng.
Đăng ký thuế sau khi thành lập doanh nghiệp
Sau khi thành lập công ty Nhật Bản, bạn cần hoàn tất các thủ tục đăng ký thuế trước khi đưa nhà hàng vào hoạt động.
Một số thủ tục quan trọng gồm:
- Khai báo thành lập pháp nhân
- Đăng ký cơ sở chi trả tiền lương
- Đăng ký các loại thuế theo quy định
- Thực hiện nghĩa vụ kế toán và lưu trữ chứng từ
Việc hoàn tất đầy đủ các thủ tục này giúp doanh nghiệp hoạt động đúng quy định và hạn chế rủi ro về thuế trong quá trình kinh doanh.
Những lưu ý quan trọng khi xin giấy phép mở quán ăn, nhà hàng tại Nhật Bản
Trước khi khai trương nhà hàng, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:
- Kiểm tra quy hoạch khu vực trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, đặc biệt nếu dự định kinh doanh rượu sau nửa đêm.
- Chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép ngay từ giai đoạn cải tạo mặt bằng để tránh kéo dài thời gian khai trương.
- Bố trí cơ sở vật chất theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh ngay từ đầu để hạn chế việc phải sửa chữa sau khi cơ quan chức năng kiểm tra.
- Nếu chưa có kinh nghiệm làm việc với cơ quan quản lý tại Nhật Bản, bạn nên sử dụng dịch vụ tư vấn để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục theo đúng quy định.
7. Quy trình 5 bước mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản
Để mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản, bạn cần hoàn thành 5 bước từ lựa chọn địa điểm, thành lập công ty, góp vốn, đăng ký pháp nhân đến hoàn tất các thủ tục sau thành lập. Việc thực hiện đúng trình tự sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian chuẩn bị và đáp ứng đầy đủ các quy định pháp lý trước khi khai trương nhà hàng.
Bước 1: Lựa chọn địa điểm kinh doanh phù hợp
Địa điểm kinh doanh là điều kiện bắt buộc để bạn thành lập công ty và xin giấy phép mở nhà hàng tại Nhật Bản.
Trước khi đăng ký doanh nghiệp, bạn cần có một địa chỉ kinh doanh hợp pháp tại Nhật Bản. Địa chỉ này sẽ được sử dụng để đăng ký pháp nhân, kê khai thuế và xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Khi lựa chọn mặt bằng, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Mật độ khách hàng và khả năng tiếp cận của địa điểm
- Chi phí thuê mặt bằng và tiền đặt cọc
- Diện tích đủ bố trí khu bếp, khu phục vụ và kho lưu trữ
- Điều kiện đáp ứng quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm
- Quy hoạch khu vực (用途地域), đặc biệt nếu bạn dự định kinh doanh rượu sau nửa đêm
- Điều kiện phòng cháy chữa cháy đối với cơ sở có sức chứa lớn
Theo kinh nghiệm của chuyên gia GLA, bạn nên kiểm tra quy hoạch và điều kiện xin giấy phép trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng để tránh phát sinh chi phí cải tạo hoặc phải thay đổi địa điểm kinh doanh.
Bước 2: Lựa chọn loại hình doanh nghiệp
Sau khi có địa điểm kinh doanh, bạn cần lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp trước khi đăng ký thành lập công ty.
Hai loại hình doanh nghiệp phổ biến khi mở nhà hàng tại Nhật Bản gồm:
- Godo Kaisha (GK): phù hợp nếu bạn muốn tối ưu chi phí, quy trình quản lý đơn giản và vận hành linh hoạt.
- Kabushiki Kaisha (KK): phù hợp nếu bạn có kế hoạch xây dựng thương hiệu, mở rộng chuỗi nhà hàng hoặc huy động vốn trong tương lai.
Ngoài việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, bạn cũng cần chuẩn bị các thông tin như:
- Tên công ty
- Ngành nghề kinh doanh
- Địa chỉ trụ sở
- Thành viên góp vốn hoặc cổ đông
- Giám đốc đại diện
- Năm tài chính của doanh nghiệp
Nếu bạn thành lập Kabushiki Kaisha (KK), Điều lệ công ty phải được công chứng trước khi nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Trong khi đó, Godo Kaisha (GK) không yêu cầu thực hiện thủ tục này.
Bước 3: Góp vốn điều lệ
Bạn cần hoàn tất việc góp vốn điều lệ trước khi nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty Nhật Bản.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nội bộ, bạn sẽ chuyển vốn điều lệ vào tài khoản ngân hàng theo quy định để chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Nếu bạn chưa cư trú tại Nhật Bản, khoản vốn góp thường được chuyển thông qua tài khoản của người đại diện hoặc đối tác cư trú tại Nhật Bản theo quy định. Khi nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, bạn cũng phải cung cấp chứng từ xác nhận đã góp vốn.
Nếu bạn dự định xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) để trực tiếp điều hành nhà hàng, mức vốn đầu tư tối thiểu thường là 30 triệu yên theo yêu cầu của chương trình visa.
Bước 4: Đăng ký thành lập doanh nghiệp và đăng ký con dấu
Sau khi góp vốn, bạn cần nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty Nhật Bản để được công nhận tư cách pháp nhân tại Nhật Bản.
Bộ hồ sơ đăng ký thường bao gồm:
- Điều lệ công ty
- Đơn đăng ký thành lập doanh nghiệp
- Giấy xác nhận góp vốn
- Hồ sơ của người đại diện
- Hồ sơ đăng ký con dấu doanh nghiệp
Sau khi công ty Nhật được thành lập, bạn cần đăng ký con dấu doanh nghiệp (Hanko). Con dấu này được sử dụng khi ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và thực hiện các thủ tục với cơ quan nhà nước.
Bước 5: Hoàn tất các giấy phép và thủ tục sau thành lập
Sau khi thành lập doanh nghiệp, doanh nghiệp cần hoàn tất các giấy phép và thủ tục pháp lý trước khi nhà hàng chính thức đi vào hoạt động.
Các thủ tục quan trọng bao gồm:
- Xin Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống
- Bổ nhiệm Người phụ trách vệ sinh an toàn thực phẩm
- Thực hiện thủ tục phòng cháy chữa cháy nếu nhà hàng thuộc đối tượng áp dụng
- Khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm nếu mô hình kinh doanh có phục vụ đồ uống có cồn sau 0 giờ
- Đăng ký thuế với cơ quan thuế quốc gia và địa phương
- Đăng ký bảo hiểm xã hội và bảo hiểm lao động nếu bạn tuyển dụng nhân viên
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh
Theo kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của chuyên gia GLA, nhiều doanh nghiệp hoàn tất thủ tục thành lập công ty nhưng chậm xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống hoặc đăng ký lao động. Điều này khiến kế hoạch khai trương bị trì hoãn dù doanh nghiệp đã được thành lập. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị song song các thủ tục sau thành lập để nhà hàng có thể đi vào hoạt động đúng kế hoạch.
8. 2 lưu ý quan trong khi kinh doanh nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản bạn cần biết
Doanh nghiệp do người nước ngoài quản lý cần lưu ý việc kiểm tra thuế và kiếm toán
Chính phủ Nhật Bản quản lý rất chặt chẽ việc tuân thủ thuế, kế toán và lao động. Đối với doanh nghiệp có chủ sở hữu hoặc người đại diện là người nước ngoài, cơ quan thuế hoặc cơ quan chức năng có thể tiến hành kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất để xác minh:
- Sổ sách kế toán, hóa đơn và chứng từ.
- Việc kê khai, nộp thuế đúng quy định.
- Tình trạng hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
- Việc sử dụng lao động và tuân thủ quy định về visa (nếu có).
Vì vậy, ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, lưu trữ chứng từ đầy đủ và sử dụng dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để giảm thiểu rủi ro khi có kiểm tra.
Chọn địa điểm kinh doanh phù hợp và tận dụng chính sách hỗ trợ tài chính
Trong ngành F&B, vị trí kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Trước khi thuê mặt bằng để triển khai kinh doanh quán ăn, nhà hàng, bạn nên khảo sát:
- Lưu lượng người qua lại vào các khung giờ cao điểm.
- Đối tượng khách hàng trong khu vực.
- Mức giá và mô hình của các nhà hàng cạnh tranh.
- Chi phí thuê so với doanh thu dự kiến (tiền thuê nên chiếm khoảng 10% doanh thu).
Ngoài ra, nhiều địa phương tại Nhật Bản còn có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mới, như:
- Các khoản vay lãi suất ưu đãi thông qua Phòng Thương mại và Công nghiệp địa phương (Japan Chamber of Commerce and Industry (“JCCI”)), ví dụ như chương trình Marukei Loan (マル経融資) hợp tác giữa JCCI và JFC phối hợp triển khai.
- Chương trình hỗ trợ khởi nghiệp.
- Ưu đãi thuế hoặc trợ cấp tùy từng tỉnh, thành phố.
Việc tìm hiểu và tận dụng các chính sách này có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí đầu tư và cải thiện dòng tiền trong giai đoạn đầu hoạt động.

Chính sách hỗ trợ, các khoản vay lãi suất ưu đãi từ Phòng Thương mại và Công nghiệp địa phương
9. GLA hỗ trợ doanh nghiệp mở nhà hàng tại Nhật Bản như thế nào?
GLA đồng hành trọn gói từ tư vấn loại hình doanh nghiệp, thủ tục thành lập, mở tài khoản ngân hàng, đến xin giấy phép và tuân thủ thuế - kế toán.
- Tư vấn lựa chọn mô hình doanh nghiệp phù hợp (GK hoặc KK) theo quy mô đầu tư và kế hoạch kinh doanh.
- Thực hiện trọn gói thủ tục thành lập công ty tại Nhật Bản, từ chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất thủ tục pháp lý ban đầu.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ Business Manager Visa theo điều kiện mới.
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, tạo nền tảng cho việc vận hành và thanh toán.
- Tư vấn và hỗ trợ xin các giấy phép cần thiết để kinh doanh nhà hàng, quán ăn.
- Tư vấn nghĩa vụ thuế, kế toán và tuân thủ pháp lý ngay từ những ngày đầu.
- Đồng hành xuyên suốt quá trình đầu tư và vận hành, kết nối mạng lưới đối tác địa phương.
10. Những câu hỏi thường gặp khi kinh doanh nhà hàng tại Nhật Bản
1. Người nước ngoài có được mở nhà hàng tại Nhật Bản không?
Có. Người nước ngoài hoàn toàn có thể mở nhà hàng tại Nhật Bản nếu đáp ứng các quy định về thành lập doanh nghiệp, giấy phép kinh doanh và tư cách lưu trú theo pháp luật Nhật Bản.
Nếu bạn trực tiếp quản lý và điều hành nhà hàng tại Nhật, bạn có thể cần xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) nếu thuộc đối tượng phải xin visa.
2. Mở nhà hàng tại Tokyo Nhật Bản cần bao nhiêu vốn?
Chi phí mở nhà hàng tại Tokyo dao động khá rộng, tùy mô hình, vị trí và quy mô.
- Với một quán nhỏ 10 đến 20 chỗ ngồi, tổng vốn khởi nghiệp thường nằm trong khoảng 4 đến 15 triệu yên.
- Với mô hình trung bình 40 đến 80 chỗ, con số có thể lên tới 15 đến 75 triệu yên.
Đây chỉ là khoảng chi phí tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc nhiều vào quận bạn chọn và tình trạng mặt bằng, nên bạn nên xây dựng dự toán riêng cho mô hình của mình.
3. Những khoản chi phí nào cần dự trù khi mở nhà hàng tại Nhật?
Bạn nên dự trù sáu nhóm chi phí chính:
- Chi phí ban đầu của mặt bằng, gồm tiền đặt cọc, tiền lễ và phí môi giới. Đây thường là khoản lớn nhất, và có thể tương đương 3 đến 10 tháng tiền thuê tùy khu vực.
- Chi phí thi công nội thất và thiết bị bếp.
- Giấy phép và các khoản phí thủ tục.
- Nguyên liệu và hàng tồn ban đầu.
- Vốn lưu động cho 3 đến 6 tháng đầu vận hành.
- Chi phí chuyên môn và dự phòng, thường nên để thêm 10 đến 20% tổng ngân sách.
Cơ cấu chi phí này mang tính tham khảo. Để có dự toán sát thực tế, bạn có thể liên hệ đội ngũ chuyên gia GLA để được tư vấn theo mô hình cụ thể.
4. Có cách nào giảm vốn khởi nghiệp khi mở nhà hàng, quán ăn tại Nhật Bản không?
Có một số hướng bạn có thể cân nhắc:
- Chọn mặt bằng có sẵn nội thất từ quán cũ, giúp giảm đáng kể chi phí thi công và thông gió.
- Thuê thiết bị hoặc mua thiết bị bếp đã qua sử dụng cho các hạng mục ít rủi ro.
- Bắt đầu với mô hình nhỏ hoặc bếp giao hàng để kiểm chứng ý tưởng trước khi mở quán lớn.
- Cân nhắc hợp tác với đối tác góp vốn cho phần thi công.
Mỗi hướng đều có ưu và nhược điểm riêng, nên bạn cần cân nhắc theo mục tiêu kinh doanh của mình.
5. Mở nhà hàng tại Nhật Bản cần thành lập công ty không?
Trong hầu hết trường hợp, có. Việc thành lập doanh nghiệp giúp bạn đăng ký giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, ký hợp đồng thuê mặt bằng và thực hiện nghĩa vụ thuế. Hai loại hình doanh nghiệp phổ biến là Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK).
Liên hệ đội ngũ chuyên gia GLA để được tư vấn về quy trình thành lập công ty tại Nhật Ban rđê rkinh doanh nhà hàng, F&B phù hợp với quy mô, mục tiêu của mỗi doanh nghiệp.
6. Nên thành lập Godo Kaisha (GK) hay Kabushiki Kaisha (KK)?
Nếu bạn muốn tối ưu chi phí và vận hành linh hoạt, GK thường là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn có kế hoạch xây dựng thương hiệu, mở chuỗi nhà hàng hoặc gọi vốn trong tương lai, KK sẽ tạo lợi thế về uy tín và khả năng mở rộng. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp nên dựa trên quy mô đầu tư và định hướng phát triển của bạn.
Liên hệ đội ngũ chuyên gia GLA để được tư vấn về loại hình công ty phù hợp với doanh nghiệp.
7. Doanh nghiệp nước ngoài nên tự thực hiện thủ tục hay sử dụng dịch vụ tư vấn?
Nếu bạn đã am hiểu quy định pháp luật và sử dụng thành thạo tiếng Nhật, bạn có thể tự thực hiện các thủ tục. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn đơn vị tư vấn để được hỗ trợ từ khâu thành lập doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép đến tư vấn tuân thủ sau thành lập. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và đảm bảo tiến độ khai trương.
GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình mở nhà hàng tại Nhật Bản, từ tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp (GK hoặc KK), thành lập công ty, chuẩn bị hồ sơ pháp lý, hỗ trợ xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống, tư vấn mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế đến các thủ tục sau thành lập.
8. Có được thuê lao động nước ngoài cho nhà hàng không?
Được, nhưng tùy tư cách lưu trú của người lao động. Để đáp ứng điều kiện Business Manager Visa, nhân viên toàn thời gian được tính vào yêu cầu bắt buộc phải là người Nhật, người vĩnh trú đặc biệt, hoặc người nước ngoài diện thân phận như vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật, định trú. Không phải mọi loại visa lao động đều được tính.
9. Có thể mở nhiều chi nhánh sau khi thành lập công ty không?
Có. Sau khi thành lập công ty, bạn có thể mở thêm chi nhánh. Tuy nhiên, mỗi cơ sở mới vẫn phải xin giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống riêng và bố trí người phụ trách vệ sinh thực phẩm riêng. Nếu bạn dự định mở rộng nhiều chi nhánh ngay từ đầu, KK thường là loại hình phù hợp hơn GK.
10. Làm thế nào để tăng khách hàng tới cửa hàng Nhật Bản của bạn?
Một trong những chiến lược hiệu quả là hợp tác với các công ty du lịch thành lập tại Nhật Bản hoặc cty có sản phẩm du lịch tại Nhật, công ty lữ hành hoặc đơn vị tổ chức tour tại Nhật Bản để giới thiệu khách hàng đến cửa hàng của bạn.
Thông qua các thỏa thuận hợp tác, cửa hàng có thể trở thành điểm dừng chân trong lịch trình tham quan, mua sắm của du khách. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận lượng khách ổn định mà không cần đầu tư quá nhiều vào hoạt động quảng cáo trực tiếp.
- Mở nhà hàng tại Nhật Bản đòi hỏi bạn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp lý, thành lập doanh nghiệp, giấy phép kinh doanh và nghĩa vụ thuế trước khi chính thức khai trương.
- Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống là giấy phép bắt buộc đối với mọi nhà hàng, bên cạnh các thủ tục bổ sung như phòng cháy chữa cháy hoặc khai báo kinh doanh rượu sau nửa đêm tùy theo mô hình hoạt động.
- Việc lựa chọn đúng loại hình doanh nghiệp (GK hoặc KK) và địa điểm kinh doanh ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí, giảm rủi ro pháp lý và tạo nền tảng thuận lợi cho kế hoạch phát triển lâu dài.
- Nhật Bản là thị trường F&B giàu tiềm năng nhờ quy mô ngành lớn, lượng khách du lịch quốc tế tăng trưởng, nhu cầu ẩm thực đa dạng và cộng đồng người Việt đông đảo.
- Nếu bạn chưa quen với quy định pháp luật và thủ tục hành chính tại Nhật Bản, việc đồng hành cùng một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp rút ngắn thời gian triển khai, hạn chế sai sót và đưa nhà hàng vào hoạt động đúng tiến độ.
Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản: Hướng dẫn A-Z cho chủ doanh nghiệp nước ngoài (Cập nhật 2026)
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp được nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi thành lập công ty tại Nhật Bản nhờ chi phí thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.

Số lượng công ty trách nhiệm hữu hạn mới thành lập tại Nhật Bản đạt 44.991 vào năm 2025. (Nguồn: Tokyo Shoko Research)
Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay. Thống kê cho thấy, GK vẫn tăng đều và trở thành động lực chính kéo số doanh nghiệp mới tại Nhật đi lên. Chính các tập đoàn ngoại như Apple Japan và Amazon Japan cũng đang hoạt động dưới hình thức này.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn liệu GK có phù hợp với mô hình kinh doanh, có nên chọn GK hay Kabushiki Kaisha (KK), và việc lựa chọn này có ảnh hưởng đến Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng hay khả năng hợp tác với đối tác.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ giúp bạn hiểu Godo Kaisha (GK) là gì, ưu nhược điểm, quy trình thành lập, đồng thời so sánh GK và KK để lựa chọn mô hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản.
1. Godo Kaisha là gì?
Godo Kaisha (GK) (合同会社) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, được thành lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản (Companies Act).
Đây là mô hình doanh nghiệp có cơ cấu quản lý đơn giản, chi phí thành lập thấp và được nhiều doanh nghiệp nhỏ, startup cũng như nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi bắt đầu kinh doanh tại Nhật Bản.
Về bản chất, GK có nhiều điểm tương đồng với mô hình Limited Liability Company (LLC) tại Mỹ. Các thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty, giúp hạn chế rủi ro về tài sản cá nhân trong quá trình kinh doanh.
Hiện nay, Godo Kaisha được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như:
- Nhà hàng, quán cà phê và mô hình F&B.
- Thương mại và xuất nhập khẩu.
- Công nghệ thông tin (IT).
- Thương mại điện tử (E-commerce).
- Dịch vụ du lịch.
- Dịch vụ tư vấn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nhờ quy trình thành lập đơn giản và chi phí hợp lý, GK thường là lựa chọn phù hợp đối với doanh nghiệp muốn nhanh chóng gia nhập thị trường Nhật Bản trước khi mở rộng quy mô hoạt động.
Những thương hiệu lớn đang vận hành dưới hình thức GK tại Nhật Bản
Một hiểu lầm phổ biến là GK chỉ phù hợp doanh nghiệp nhỏ hoặc thiếu uy tín để giao dịch với đối tác lớn. Thực tế, nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới đã chủ động chọn GK làm cấu trúc pháp nhân tại Nhật Bản:
- Apple Japan合同会社 (Công nghệ)
- Amazon Japan合同会社 (Thương mại điện tử)
- Google合同会社 (Công nghệ)
- Cisco Systems合同会社 (Mạng & Công nghệ)
- Caterpillar Japan合同会社 (Máy móc công nghiệp)
- P&G Max Factor合同会社 (Hàng tiêu dùng)
- Universal Music合同会社 (Giải trí)
- Warner Bros. Japan合同会社 (Truyền thông)

Apple Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Amazon Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Google合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

P&G Max Factor合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)
Sự hiện diện của những tập đoàn như Apple, Amazon và Google dưới hình thức GK đã dần thay đổi cách thị trường Nhật Bản nhìn nhận loại hình này. Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập mới, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy xu hướng chấp nhận ngày càng rộng hơn trong cộng đồng doanh nghiệp Nhật.
Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có xuất phát điểm và mục tiêu riêng, nên lựa chọn của các tập đoàn lớn chỉ mang tính tham khảo. GK có thực sự phù hợp hay không còn phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng doanh nghiệp.
2. Những điểm pháp lý cốt lõi về Godo Kaisha doanh nghiệp cần ghi nhớ
Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty có cơ cấu pháp lý đơn giản nhưng vẫn là một pháp nhân độc lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản. Trước khi lựa chọn thành lập GK, bạn nên hiểu rõ những quy định quan trọng dưới đây để đánh giá mức độ phù hợp với mô hình kinh doanh của mình.
Dưới đây là bảng tóm tắt để giúp doanh nghiệp nắm nhanh các quy định pháp lý cốt lõi của Godo Kaisha trước khi quyết định lựa chọn loại hình công ty Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Nội dung | Godo Kaisha (GK) |
| Tư cách pháp lý | Pháp nhân độc lập, được ký hợp đồng và thực hiện hoạt động kinh doanh |
| Thời gian thành lập | Khoảng 7–10 ngày làm việc sau khi nộp đủ hồ sơ |
| Vốn điều lệ | Không quy định mức tối thiểu theo pháp luật |
| Người đại diện | Không bắt buộc phải thường trú tại Nhật Bản |
| Trách nhiệm của thành viên | Hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp |
| Điều lệ công ty | Có thể quy định linh hoạt về quản trị và phân chia lợi nhuận |
Godo Kaisha có tư cách pháp nhân độc lập
Sau khi được Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau) cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, GK chính thức trở thành một pháp nhân độc lập và có đầy đủ quyền sau:
- Ký kết hợp đồng thương mại.
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
- Thuê nhân sự.
- Sở hữu tài sản.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Đồng thời, GK phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ về thuế, kế toán, lao động và các quy định pháp luật liên quan trong suốt quá trình hoạt động.
Thời gian thành lập nhanh hơn so với Kabushiki Kaisha (KK)
Một trong những ưu điểm nổi bật của GK là quy trình thành lập đơn giản và thời gian đăng ký ngắn hơn KK.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp thường mất khoảng 7–10 ngày làm việc để hoàn tất thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ. Trong khi đó, KK thường cần khoảng 14–21 ngày làm việc, do phải thực hiện thêm bước công chứng Điều lệ công ty trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
Lưu ý từ GLA: Thời gian trên chỉ áp dụng cho bước đăng ký pháp nhân. Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp vẫn cần thêm khoảng 2–6 tuần để hoàn tất thủ tục mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp. Đây là bước thường mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến và có thể ảnh hưởng đến tiến độ triển khai hoạt động kinh doanh.
Không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu
Theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản, GK không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu. Về mặt pháp lý, doanh nghiệp có thể thành lập công ty với vốn điều lệ từ 1 yên. Quy định này cũng được áp dụng đối với Kabushiki Kaisha (KK) kể từ khi Luật Doanh nghiệp được sửa đổi vào năm 2006.
Tuy nhiên, mức vốn điều lệ thực tế nên được cân nhắc dựa trên mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Theo kinh nghiệm từ chuyên gia GLA, doanh nghiệp nên xem xét ba yếu tố sau khi xác định vốn điều lệ:
- Khả năng mở tài khoản ngân hàng: Nhiều ngân hàng sẽ đánh giá hồ sơ tích cực hơn nếu doanh nghiệp có mức vốn điều lệ hợp lý.
- Uy tín với đối tác: Vốn điều lệ là thông tin được công khai trong hồ sơ doanh nghiệp và có thể ảnh hưởng đến mức độ tin cậy khi làm việc với khách hàng hoặc nhà cung cấp.
- Kế hoạch xin Business Manager Visa: Nếu người đại diện dự định xin loại visa này, mức vốn điều lệ cũng là một yếu tố cần được cân nhắc vì chính phủ Nhật Bản cần đánh giá liệu chủ công ty có thật sự làm việc và đóng góp cho Nhật Bản không thông qua vốn là tiêu chí chấm điểm ban đầu
Không bắt buộc có giám đốc thường trú tại Nhật Bản
Một điểm khác biệt quan trọng của GK là không bắt buộc người đại diện hoặc thành viên góp vốn phải cư trú tại Nhật Bản.
Nhờ đó, doanh nghiệp nước ngoài có thể thành lập công ty mà không cần tìm một giám đốc thường trú chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý. Điều này giúp giảm chi phí và tạo sự linh hoạt trong giai đoạn đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc không bắt buộc có người đại diện thường trú tại Nhật Bản không có nghĩa là người đại diện có thể sang Nhật để điều hành doanh nghiệp ngay.
Nếu người đại diện muốn trực tiếp quản lý công ty, ký kết hợp đồng, làm việc với đối tác hoặc điều hành nhân viên tại Nhật Bản, họ vẫn phải có loại visa hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn
Tương tự các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn khác, các thành viên của GK chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.
Điều này giúp hạn chế rủi ro tài chính đối với tài sản cá nhân nếu công ty phát sinh nghĩa vụ nợ hoặc các trách nhiệm tài chính khác trong quá trình hoạt động.
Điều lệ công ty có tính linh hoạt cao, bao gồm cả cơ chế phân chia lợi nhuận
Một trong những đặc điểm pháp lý nổi bật của GK là các thành viên có thể chủ động thỏa thuận nhiều nội dung trong Điều lệ công ty.
Không chỉ quy định về quyền quản lý và biểu quyết, Điều lệ còn có thể quy định tỷ lệ phân chia lợi nhuận khác với tỷ lệ góp vốn, nếu tất cả các thành viên cùng thống nhất.
Ví dụ:
- Thành viên A góp 70% vốn nhưng nhận 50% lợi nhuận.
- Thành viên B góp 30% vốn, trực tiếp điều hành doanh nghiệp và cũng nhận 50% lợi nhuận.
Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều nhà sáng lập hoặc mô hình hợp tác giữa nhà đầu tư và người trực tiếp vận hành doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng Điều lệ công ty một cách cẩn trọng ngay từ khi thành lập. Việc sửa đổ
3. Khi nào nên chọn loại hình GK khi kinh doanh tại Nhật Bản?
Godo Kaisha (GK) là lựa chọn phù hợp với nhiều doanh nghiệp nước ngoài nhờ chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.
Tuy nhiên, GK không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi mô hình kinh doanh. Trước khi quyết định thành lập công ty, bạn nên cân nhắc mục tiêu phát triển trong ngắn hạn và dài hạn.
Godo Kaisha phù hợp với ai?
GK phù hợp với doanh nghiệp đang trong giai đoạn khởi nghiệp hoặc muốn kiểm chứng thị trường trước khi mở rộng quy mô.
Bạn nên cân nhắc thành lập Godo Kaisha (GK) nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Bạn lần đầu đầu tư hoặc kinh doanh tại Nhật Bản và muốn giảm chi phí thành lập.
- Bạn mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng bán lẻ với quy mô nhỏ hoặc vừa.
- Bạn muốn hoàn tất thủ tục thành lập công ty trong thời gian ngắn để sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
- Bạn không có kế hoạch huy động vốn từ nhà đầu tư hoặc phát hành cổ phần trong thời gian tới.
- Bạn muốn trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp với cơ cấu tổ chức đơn giản.
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí vận hành trong giai đoạn đầu thay vì xây dựng bộ máy quản trị phức tạp.
Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam mới gia nhập thị trường Nhật Bản, GK là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý để kinh doanh.
Ai không nên chọn Godo Kaisha?
GK có thể không phải là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp của bạn hướng đến mở rộng quy mô hoặc cần xây dựng hình ảnh thương hiệu ngay từ đầu.
Bạn nên cân nhắc lựa chọn Kabushiki Kaisha (KK) thay vì GK nếu:
- Bạn có kế hoạch phát triển chuỗi nhà hàng hoặc nhiều chi nhánh tại Nhật Bản.
- Bạn dự định gọi vốn từ nhà đầu tư, quỹ đầu tư hoặc đối tác chiến lược.
- Bạn thường xuyên làm việc với các tập đoàn lớn, ngân hàng hoặc doanh nghiệp niêm yết, nơi uy tín doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến quá trình hợp tác.
- Bạn muốn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp ngay từ giai đoạn đầu.
- Bạn có kế hoạch mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường hoặc chuyển nhượng cổ phần trong tương lai.
Trong những trường hợp này, KK thường mang lại lợi thế về uy tín, cơ cấu quản trị và khả năng phát triển dài hạn.
Lời khuyên từ chuyên gia GLA trước khi lựa chọn GK:
Đừng chỉ nhìn vào chi phí thành lập để quyết định chọn GK hay KK. Một loại hình doanh nghiệp phù hợp không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí ban đầu mà còn hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong những năm tiếp theo.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên tự trả lời các câu hỏi sau:
- Mục tiêu kinh doanh của bạn là vận hành một cửa hàng hay xây dựng chuỗi nhà hàng?
- Bạn có kế hoạch huy động vốn trong tương lai không?
- Khách hàng và đối tác mục tiêu của bạn là cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ hay các tập đoàn lớn?
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí ban đầu hay xây dựng hình ảnh doanh nghiệp ngay từ đầu?
- Trong 3–5 năm tới, doanh nghiệp của bạn có kế hoạch mở rộng quy mô hay không?
Theo kinh nghiệm của chuyên gia GLA, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam lần đầu đầu tư vào Nhật Bản lựa chọn GK để nhanh chóng gia nhập thị trường với chi phí hợp lý.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã có chiến lược mở rộng quy mô, xây dựng thương hiệu hoặc huy động vốn trong tương lai, việc thành lập KK ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế các thủ tục chuyển đổi sau này. GLA sẽ tư vấn dựa trên mô hình kinh doanh, ngân sách và mục tiêu phát triển của từng doanh nghiệp để giúp bạn lựa chọn loại hình phù hợp nhất.
4. Khác biệt chính giữa GK và KK là gì?
Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK) đều là hai loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn phổ biến tại Nhật Bản. Tuy nhiên, hai mô hình này có sự khác biệt về chi phí thành lập, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn, mức độ uy tín và định hướng phát triển. Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên quy mô đầu tư và kế hoạch kinh doanh của bạn trong dài hạn.
Để giúp bạn cân nhắc và lựa chọn được loại hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp những khác biệt cốt lõi giữa GK và KK trong bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Godo Kaisha (GK) | Kabushiki Kaisha (KK) |
| Chi phí thành lập | Thấp hơn | Cao hơn do phải công chứng Điều lệ và lệ phí đăng ký cao hơn |
| Thời gian thành lập | Nhanh hơn | Lâu hơn vì có thêm bước công chứng Điều lệ |
| Cơ cấu quản lý | Đơn giản, linh hoạt | Chặt chẽ, có quy trình quản trị rõ ràng |
| Quyền ra quyết định | Thành viên góp vốn trực tiếp quyết định | Theo tỷ lệ cổ phần và cơ cấu quản trị của công ty |
| Khả năng huy động vốn | Hạn chế, khó vay vốn từ ngân hàng | Dễ huy động vốn và thu hút nhà đầu tư hơn |
| Mức độ uy tín | Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa | Được nhiều đối tác, ngân hàng và nhà đầu tư đánh giá cao |
| Định hướng phát triển | Kinh doanh ổn định, quy mô nhỏ hoặc vừa | Phù hợp với doanh nghiệp có |
| Hạn chế |
|
|
| Phù hợp nhất |
|
|
Dưới đây là các tình huống cụ thể để giúp bạn ra quyết định nên lựa chọn loại hình công ty GK hay KK tại Nhật Bản:
| Tình huống | Loại hình phù hợp | Lý do |
| Mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng đầu tiên tại Nhật Bản | GK | Chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản, phù hợp để bắt đầu kinh doanh nhanh |
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn tối ưu chi phí vận hành | GK | Cơ cấu quản lý linh hoạt, ít thủ tục nội bộ và tiết kiệm chi phí ban đầu |
| Startup hoặc doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường Nhật Bản với ngân sách hạn chế | GK | Phù hợp để kiểm chứng mô hình kinh doanh trước khi mở rộng quy mô đầu tư |
| Doanh nghiệp cần thành lập pháp nhân trong thời gian ngắn để triển khai hoạt động | GK | Không phải công chứng Điều lệ công ty nên thời gian thành lập thường nhanh hơn KK |
| Công ty mẹ tại nước ngoài muốn thành lập công ty con tại Nhật để quản lý hoạt động kinh doanh | GK | Phù hợp với nhiều mô hình công ty con nhờ cơ cấu đơn giản, chi phí quản lý thấp và dễ vận hành |
| Doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên làm việc với khách hàng doanh nghiệp lớn hoặc tham gia đấu thầu | KK | Uy tín pháp nhân và mô hình quản trị chuyên nghiệp giúp tạo niềm tin với đối tác và tổ chức lớn |
| Doanh nghiệp có kế hoạch xây dựng chuỗi nhà hàng hoặc mở nhiều chi nhánh | KK | Phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn và mở rộng quy mô kinh doanh |
| Doanh nghiệp dự kiến gọi vốn từ nhà đầu tư hoặc quỹ đầu tư trong 18–24 tháng tới | KK | Có cơ cấu cổ phần rõ ràng, thuận lợi cho việc huy động vốn và tiếp nhận nhà đầu tư |
| Doanh nghiệp hướng đến hợp tác với ngân hàng, tập đoàn hoặc tổ chức tài chính | KK | Mức độ uy tín cao hơn, thuận lợi khi đàm phán và ký kết các hợp đồng giá trị lớn |
| Doanh nghiệp ưu tiên xây dựng thương hiệu và hình ảnh chuyên nghiệp ngay từ đầu | KK | Mô hình được nhiều doanh nghiệp lớn tại Nhật Bản lựa chọn, tạo lợi thế về nhận diện và uy tín |
Bảng so sánh và các tình huống trên mang tính định hướng chung. Quyết định cuối cùng cần dựa trên đánh giá toàn diện về ngành nghề, cơ cấu sở hữu, kế hoạch tài chính và lộ trình phát triển cụ thể của từng doanh nghiệp. GLA sẵn sàng tư vấn chi tiết cho từng trường hợp, liên hệ đội ngũ chuyên gia của GLA để được hỗ trợ.
5. Quy trình thành lập Godo Kaisha: Hướng dẫn từng bước
Thành lập Godo Kaisha đơn giản hơn đáng kể so với Kabushiki Kaisha, song vẫn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu. Phần lớn các trường hợp bị trì hoãn hoặc từ chối đều xuất phát từ hồ sơ chuẩn bị thiếu sót, tên công ty không hợp lệ, hoặc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật theo quy định đăng ký doanh nghiệp tại Nhật Bản.
GLA tổng hợp dưới đây toàn bộ điều kiện tiên quyết và quy trình thực tế từng bước, bao gồm những lưu ý thực tiễn mà tài liệu hướng dẫn thông thường thường bỏ qua.
5.1 Điều kiện tiên quyết khi thành lập GK tại Nhật Bản
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp có điều kiện thành lập tương đối đơn giản so với nhiều quốc gia khác. Pháp luật Nhật Bản không yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn điều lệ tối thiểu hoặc có người đại diện là công dân Nhật Bản.
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và có thể đi vào hoạt động thuận lợi, bạn vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng dưới đây:
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và đi vào hoạt động thuận lợi, Doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng. Để giúp Doanh nghiệp rà soát đầy đủ trước khi bắt đầu thủ tục và tránh phải bổ sung hồ sơ nhiều lần, chuyên gia GLA đã tổng hợp các điều kiện tiên quyết trong bảng dưới đây:
| Điều kiện | Yêu cầu cụ thể |
| Thành viên góp vốn | Có ít nhất 01 thành viên góp vốn (cá nhân hoặc pháp nhân), không bắt buộc là công dân hoặc cư dân Nhật Bản. |
| Địa chỉ trụ sở | Có địa chỉ đăng ký trụ sở tại Nhật Bản để thực hiện thủ tục thành lập và nhận thông báo từ cơ quan nhà nước. |
| Điều lệ công ty | Chuẩn bị Điều lệ công ty (Articles of Incorporation) với đầy đủ thông tin: tên công ty, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thành viên góp vốn và cơ cấu quản lý. |
| Vốn điều lệ | Xác định mức vốn phù hợp với quy mô kinh doanh. Pháp luật không quy định mức tối thiểu, nhưng nên cân nhắc mức vốn đủ để tạo uy tín với ngân hàng, đối tác và phục vụ kế hoạch phát triển. |
| Người đại diện theo pháp luật | Có ít nhất một người đại diện để thay mặt doanh nghiệp thực hiện các giao dịch và thủ tục pháp lý. |
| Con dấu doanh nghiệp | Chuẩn bị con dấu (nếu sử dụng) để phục vụ giao dịch với ngân hàng, đối tác và cơ quan nhà nước. |
| Kế hoạch kinh doanh và hồ sơ doanh nghiệp | Chuẩn bị để hỗ trợ quá trình mở tài khoản ngân hàng, xin giấy phép chuyên ngành hoặc thực hiện các thủ tục sau thành lập. |
| Ngành nghề kinh doanh có điều kiện | Đáp ứng các điều kiện riêng nếu có, chẳng hạn giấy phép dịch vụ ăn uống, giấy phép phòng cháy chữa cháy hoặc các giấy phép chuyên ngành khác. |
Lưu ý từ GLA: Việc đáp ứng các điều kiện pháp lý chỉ là bước đầu để thành lập GK. Để doanh nghiệp có thể nhanh chóng đi vào hoạt động, bạn nên chuẩn bị đồng thời hồ sơ mở tài khoản ngân hàng, kế hoạch kinh doanh và các thủ tục về thuế, lao động, bảo hiểm xã hội ngay từ giai đoạn thành lập công ty. Điều này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh trong quá trình vận hành.
5.2 Quy trình thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản
Bước 1: Xác định hồ sơ pháp lý cơ bản của công ty
Trước khi soạn bất kỳ tài liệu nào, doanh nghiệp cần xác định và thống nhất toàn bộ các thông tin nền tảng sau:
- Tên công ty (bao gồm ký tự 合同会社)
- Địa chỉ trụ sở chính tại Nhật Bản
- Mục đích kinh doanh (事業目的): cần liệt kê cụ thể và đầy đủ vì đây là cơ sở pháp lý để công ty ký kết hợp đồng và xin giấy phép ngành nghề sau này
- Danh sách thành viên sáng lập, tỷ lệ vốn góp và vai trò của từng thành viên
- Người đại diện điều hành (Representative Executive Officer)
- Năm tài chính (thường là 12 tháng, doanh nghiệp tự chọn ngày bắt đầu)
- Vốn điều lệ

Ảnh: Kiểm tra tên doanh nghiệp đã tồn tại Cổng thông tin Mã số Pháp nhân Nhật Bản
Mục đích kinh doanh (事業目的) cần được soạn thảo cẩn thận ngay từ đầu. Nếu công ty muốn bổ sung ngành nghề kinh doanh sau khi đã đăng ký, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục sửa đổi Điều lệ và nộp phí đăng ký thay đổi bổ sung.
Bước 2: Soạn thảo Điều lệ Công ty (Articles of Incorporation / 定款)
Điều lệ Công ty là tài liệu pháp lý quan trọng nhất của GK, quy định toàn bộ cơ cấu tổ chức, quyền hạn và nghĩa vụ của các thành viên.
- Điều lệ GK không yêu cầu công chứng tại văn phòng công chứng Nhật Bản, đây là điểm khác biệt căn bản so với KK, giúp tiết kiệm chi phí công chứng và thuế tem.
- Điều lệ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Nếu doanh nghiệp không có nhân sự thông thạo tiếng Nhật, cần sử dụng dịch vụ của Tư pháp thư ký (司法書士 - Judicial Scrivener) hoặc luật sư có chuyên môn về luật công ty Nhật Bản.
- Các điều khoản quan trọng cần quy định rõ trong Điều lệ: cơ chế phân chia lợi nhuận, cơ chế biểu quyết, điều kiện chuyển nhượng vốn góp và quy trình kết nạp thành viên mới.
Điều lệ Công ty là tài liệu soạn một lần nhưng ảnh hưởng lâu dài. Bất kỳ thiếu sót nào trong Điều lệ đều có thể gây ra rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp nội bộ về sau, đặc biệt với cấu trúc nhiều thành viên. GLA khuyến nghị không sử dụng mẫu Điều lệ mặc định mà cần tư vấn pháp lý để tùy chỉnh theo cấu trúc cụ thể của từng doanh nghiệp.
Bước 3: Đăng ký và khắc con dấu công ty (会社実印 / Corporate Seal)
Con dấu công ty (hanko/印鑑) có vai trò pháp lý quan trọng tại Nhật Bản - tương đương với chữ ký của người đại diện trong hệ thống pháp lý phương Tây.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị con dấu tròn chính thức (代表者印) trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
- Con dấu phải được đặt làm riêng theo tên công ty và đăng ký chính thức tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局).
- Sau khi đăng ký, doanh nghiệp sẽ nhận được giấy chứng nhận đăng ký con dấu (印鑑証明書) - tài liệu bắt buộc cho nhiều thủ tục tiếp theo bao gồm mở tài khoản ngân hàng.
Bước 4: Nộp vốn điều lệ
Các thành viên góp vốn sẽ chuyển phần vốn cam kết vào tài khoản ngân hàng theo quy định.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài chưa có công ty tại Nhật Bản, vốn điều lệ thường được chuyển vào tài khoản ngân hàng cá nhân của người đại diện hoặc thành viên sáng lập đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Sau khi chuyển vốn, doanh nghiệp cần lưu giữ:
- Giấy xác nhận chuyển khoản.
- Sao kê ngân hàng.
- Chứng từ chứng minh việc góp vốn.
Những tài liệu này sẽ được sử dụng trong hồ sơ đăng ký thành lập công ty.
Lưu ý: Pháp luật Nhật Bản hiện không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với Godo Kaisha. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động nhằm nâng cao uy tín với ngân hàng, đối tác và cơ quan quản lý.
Bước 5: Nộp hồ sơ đăng ký tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局)
Đây là bước chính thức xác lập pháp nhân của GK.
Hồ sơ nộp bao gồm: Đơn đăng ký thành lập công ty, Điều lệ Công ty đã ký, Giấy tờ xác nhận vốn góp, Giấy chấp thuận của người đại diện, Giấy đăng ký con dấu và các tài liệu tùy theo cơ cấu sở hữu (cá nhân hay pháp nhân nước ngoài).
Cục Pháp vụ Nhật Bản không cung cấp dịch vụ hỗ trợ bằng tiếng Anh. Toàn bộ hồ sơ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Sai sót trong hồ sơ sẽ dẫn đến yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xử lý đáng kể. GLA hỗ trợ doanh nghiệp dịch thuật hồ sơ để đảm bảo hồ sơ chính xác ngay từ lần nộp đầu tiên.
Bước 6: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本)
Sau khi Cục Pháp vụ hoàn tất xử lý, doanh nghiệp nhận được:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本 / Certificate of Registered Matters): Xác nhận pháp nhân GK đã chính thức tồn tại. Đây là tài liệu bắt buộc cho hầu hết các thủ tục tiếp theo.
- Thẻ đăng ký con dấu (印鑑カード / Seal Registration Card): Dùng để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký con dấu khi cần thiết.
- Mã số pháp nhân (法人番号 / Corporate Number): Mã định danh 13 chữ số duy nhất của công ty trong hệ thống quản lý nhà nước Nhật Bản.
Bước 7: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi Godo Kaisha (GK) được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bước tiếp theo là mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh. Đây là thủ tục gần như bắt buộc nếu bạn muốn nhận thanh toán từ khách hàng, thanh toán cho nhà cung cấp, trả lương nhân viên hoặc thực hiện các giao dịch tài chính của công ty.
Tuy nhiên, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp thường là một trong những bước khó nhất đối với doanh nghiệp nước ngoài tại Nhật Bản. Việc công ty đã được thành lập không đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ tự động chấp thuận mở tài khoản.
Các ngân hàng tại Nhật Bản thường đánh giá kỹ hồ sơ của doanh nghiệp mới nhằm phòng chống rửa tiền, gian lận tài chính và hạn chế các shelf company không có hoạt động kinh doanh thực tế.
Đối với Godo Kaisha (GK), quá trình xét duyệt đôi khi có thể nghiêm ngặt hơn so với Kabushiki Kaisha (KK). Nguyên nhân là do GK có chi phí thành lập thấp và thủ tục đơn giản hơn, vì vậy ngân hàng sẽ xem xét kỹ hơn về tính minh bạch và khả năng hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
Để nâng cao khả năng mở tài khoản ngân hàng thành công, bạn nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh doanh nghiệp có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và hoạt động thực tế, bao gồm:
- Kế hoạch kinh doanh bằng tiếng Nhật, thể hiện rõ mô hình và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
- Địa chỉ văn phòng thực tế. Phần lớn ngân hàng ưu tiên hoặc yêu cầu doanh nghiệp có văn phòng riêng; việc sử dụng văn phòng ảo có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt.
- Hồ sơ chứng minh hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như hợp đồng, báo giá, hóa đơn hoặc các giao dịch với khách hàng (nếu có).
- Mức vốn điều lệ hợp lý để tạo sự tin cậy trong quá trình thẩm định.
- Website doanh nghiệp hoặc hồ sơ giới thiệu công ty, giúp ngân hàng đánh giá rõ hơn về lĩnh vực và quy mô hoạt động.
Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian bổ sung hồ sơ và tăng khả năng được ngân hàng chấp thuận.
Bước 8: Đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập Godo Kaisha (GK), doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ đăng ký với cơ quan nhà nước trước khi chính thức đi vào hoạt động. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về thuế, lao động và an sinh xã hội tại Nhật Bản.
Tùy theo tình hình hoạt động của doanh nghiệp, bạn sẽ cần thực hiện các thủ tục khai báo với cơ quan thuế, cơ quan hưu trí và cơ quan lao động. Một số thủ tục có thời hạn nộp hồ sơ khá ngắn, vì vậy việc chậm hoặc bỏ sót có thể dẫn đến các rủi ro như bị xử phạt hành chính, truy thu thuế hoặc ảnh hưởng đến quá trình gia hạn Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) trong tương lai.
Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là:
- Bảo hiểm xã hội (bao gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí) là nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi pháp nhân, kể cả khi công ty chỉ có một Giám đốc và chưa tuyển dụng nhân viên.
- Bảo hiểm lao động chỉ phát sinh khi doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng và sử dụng người lao động theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đầy đủ các thủ tục sau thành lập, bao gồm đăng ký mã số thuế, kê khai thuế ban đầu, đăng ký lao động và bảo hiểm xã hội, đồng thời cung cấp dịch vụ kế toán – thuế định kỳ, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và vận hành ổn định ngay từ những ngày đầu hoạt động.
6. GLA hỗ trợ bạn thành lập công ty Godo Kaisha tại Nhật Bản như thế nào?
Thành lập Godo Kaisha tại Nhật Bản không chỉ đơn thuần là hoàn thành một bộ hồ sơ đăng ký. Rào cản ngôn ngữ, sự phức tạp của hệ thống pháp luật Nhật Bản và các thay đổi pháp lý liên tục, đặc biệt sau đợt cải cách tháng 10/2025, đòi hỏi doanh nghiệp cần đối tác am hiểu thực tế.
Global Links Asia, với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty tại Nhật Bản, sẽ đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình:
- Tư vấn lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp dựa trên mục tiêu kinh doanh, cơ cấu sở hữu và lộ trình phát triển cụ thể.
- Hỗ trợ toàn bộ quy trình thành lập GK: soạn thảo Điều lệ, chuẩn bị hồ sơ, thủ tục con dấu và nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ.
- Tư vấn cơ cấu vốn điều lệ phù hợp với mục tiêu ngân hàng, uy tín thương mại và yêu cầu Business Manager Visa nếu có.
- Kết nối và hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Nhật, bước khó nhất trong thực tế với doanh nghiệp nước ngoài.
- Tư vấn Business Manager Visa theo quy định 2025–2026, bao gồm mức vốn, kế hoạch kinh doanh cần xác minh chuyên gia và yêu cầu văn phòng thực tế.
- Kết nối mạng lưới Tư pháp thư ký (司法書士), luật sư và kế toán thuế (税理士) có kinh nghiệm làm việc với doanh nghiệp nước ngoài.
- Hỗ trợ đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội sau thành lập, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn.
7. Câu hỏi thường gặp về loại hình Godo Kaisha tại Nhật Bản
1. Có bắt buộc phải thuê kế toán sau khi thành lập Godo Kaisha (GK) không?
Không bắt buộc.
Nếu doanh nghiệp có quy mô nhỏ, số lượng giao dịch không nhiều và người quản lý có kiến thức về kế toán Nhật Bản, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự thực hiện ghi sổ và kê khai thuế bằng các phần mềm kế toán phổ biến.
Ngược lại, nếu chưa quen với quy định kế toán và thuế tại Nhật Bản hoặc muốn giảm rủi ro sai sót, doanh nghiệp nên thuê kế toán hoặc công ty dịch vụ để hỗ trợ:
- Ghi sổ kế toán.
- Lập báo cáo tài chính.
- Quyết toán thuế.
- Tư vấn tuân thủ pháp luật.
Việc thuê kế toán giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ tài chính được thực hiện đúng quy định.
2. Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản khoảng bao nhiêu?
Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp tự thực hiện hay sử dụng dịch vụ tư vấn.
Thông thường, chi phí bao gồm:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp.
- Chi phí khắc và đăng ký con dấu.
- Chi phí dịch thuật, công chứng (nếu có).
- Phí tư vấn pháp lý hoặc kế toán (nếu sử dụng dịch vụ).
Ngoài các khoản phí trên, vốn điều lệ không được xem là chi phí thành lập vì khoản tiền này vẫn thuộc sở hữu của công ty và có thể sử dụng cho hoạt động kinh doanh sau khi doanh nghiệp được đăng ký
3. Thành lập Godo Kaisha (GK) có khó mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không?
Việc mở tài khoản ngân hàng phụ thuộc vào chính sách thẩm định của từng ngân hàng.
Một số ngân hàng tại Nhật Bản có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin về:
- Mô hình kinh doanh.
- Người đại diện.
- Địa chỉ hoạt động.
- Khách hàng và nguồn doanh thu dự kiến.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc có vốn đầu tư nước ngoài, quy trình xét duyệt có thể kéo dài hơn. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và kế hoạch kinh doanh rõ ràng để tăng khả năng được phê duyệt.
4. Có thể chuyển từ GK sang KK sau này không?
Có thể về mặt pháp lý nhưng không đơn giản trong thực tế. Quá trình đòi hỏi soạn thảo Điều lệ mới, công chứng, cập nhật đăng ký thuế và có thể phải đàm phán lại với ngân hàng hoặc đối tác.
GLA khuyến nghị hoạch định loại hình pháp nhân theo lộ trình 3–5 năm ngay từ đầu.
- Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, phù hợp với doanh nghiệp muốn thành lập pháp nhân nhanh, tối ưu chi phí và vận hành linh hoạt.
- GK có đầy đủ tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Nhật Bản.
- GK không yêu cầu mức vốn điều lệ tối thiểu theo quy định pháp luật, tuy nhiên doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với kế hoạch kinh doanh, khả năng mở tài khoản ngân hàng và mục tiêu xin visa (nếu có).
- Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên chiến lược phát triển của doanh nghiệp. GK phù hợp với doanh nghiệp mới hoặc quy mô nhỏ và vừa, trong khi KK thường là lựa chọn tốt hơn nếu có kế hoạch gọi vốn hoặc mở rộng quy mô trong tương lai.
- Thành lập GK chỉ là bước khởi đầu. Doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất các thủ tục sau thành lập như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, kế toán và tuân thủ các quy định pháp lý để vận hành ổn định tại Nhật Bản.
Kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông: Hướng dẫn cho người nước ngoài (2026)
Hồng Kông là một trong những thị trường F&B sôi động nhất châu Á. Với dân số hơn 7,5 triệu người và lượng khách du lịch quốc tế phục hồi mạnh sau đại dịch, thị trường này đang chứng kiến hàng chục quán cà phê mới khai trương mỗi tháng, từ các thương hiệu quốc tế như Blue Bottle Coffee (Mỹ) đến Luckin Coffee (Trung Quốc).
Người nước ngoài hoàn toàn có thể kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông. Hồng Kông cho phép 100% sở hữu vốn nước ngoài, không yêu cầu đối tác địa phương, áp dụng thuế lợi nhuận chỉ từ 8,25% và miễn toàn bộ phí giấy phép F&B đến hết tháng 10/2026.
Trong bài viết này, GLA hướng dẫn toàn bộ hành trình mở quán cà phê tại Hồng Kông: điều kiện pháp lý, quy trình xin giấy phép, cơ cấu thuế, chi phí thực tế và chiến lược chọn địa điểm.
1. Tại sao Hồng Kông là thị trường hấp dẫn để kinh doanh cà phê?
Trước khi đi vào chi tiết quy trình, doanh nghiệp cần hiểu rõ tại sao Hồng Kông lại thu hút nhiều nhà đầu tư F&B quốc tế đến vậy:
- Thị trường cà phê đang tăng trưởng theo hướng nâng chất: Theo ước tính của StrategyHelix (2025), thị trường cà phê tại Hồng Kông dự báo đạt 1 tỷ USD vào năm 2031, với động lực tăng trưởng đến từ phân khúc specialty coffee và trải nghiệm quán cao cấp thay vì các sản phẩm phổ thông. Người tiêu dùng Hồng Kông ngày càng sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho single-origin, cold brew và trải nghiệm pha chế đặc biệt.
- 100% vốn nước ngoài, không cần đối tác địa phương: Hồng Kông là một trong số ít thị trường châu Á cho phép cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn mà không cần chia sẻ cổ phần với bất kỳ cá nhân hay tổ chức địa phương nào. Toàn bộ quyền kiểm soát kinh doanh và phân phối lợi nhuận đều thuộc về nhà đầu tư, theo quy định của Companies Ordinance (Cap. 622).
- Hệ thống thuế đặc biệt thuận lợi: Hồng Kông áp dụng thuế lợi nhuận chỉ từ 8,25% cho phần lợi nhuận đến HKD 2 triệu đầu tiên, không có VAT, không có thuế cổ tức và không có capital gains tax. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với hầu hết các thị trường châu Á khác.
- Cơ sở khách hàng đa dạng và ổn định: Với dân số hơn 7,5 triệu người, cộng đồng expat quốc tế đông đảo, lực lượng lao động văn phòng tập trung tại các khu tài chính lớn và lượng khách du lịch quốc tế phục hồi mạnh sau đại dịch, Hồng Kông mang lại tệp khách hàng đa tầng mà ít thị trường châu Á nào có được. Sự đa dạng này giúp doanh thu của quán không phụ thuộc vào một nhóm khách hàng duy nhất.
- Chính sách hỗ trợ của Chính phủ đang giảm trực tiếp chi phí giai đoạn đầu: Theo Policy Address 2025 của Chính phủ HKSAR, toàn bộ phí cấp mới và gia hạn giấy phép kinh doanh thực phẩm bao gồm General Restaurant Licence và Light Refreshment Restaurant Licence sẽ được miễn trong vòng một năm, dự kiến hỗ trợ hơn 60.000 doanh nghiệp. Đây là chính sách có thời hạn mà doanh nghiệp đang lên kế hoạch khai trương nên tận dụng.
- Môi trường kinh doanh thuận lợi bậc nhất châu Á: Hồng Kông không chỉ là thị trường tiêu dùng tốt mà còn là môi trường kinh doanh được quốc tế đánh giá rất cao:
- Top 5 toàn cầu về năng lực cạnh tranh (IMD World Competitiveness Center (2025)).
- Top 3 toàn cầu về ease of doing business (Doing Business 2020).
- Top về tự do thương mại quốc tế (Economic Freedom of the World Report 2025).
2. Người nước ngoài có được mở quán cà phê ở Hồng Kông không?
Người nước ngoài hoàn toàn được phép mở quán cà phê tại Hồng Kông. Hồng Kông là một trong số ít thị trường châu Á cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn doanh nghiệp, không giới hạn quốc tịch hay nơi cư trú của người sáng lập. Điều này được quy định rõ trong Companies Ordinance (Cap. 622) và được Companies Registry HKSAR thực thi nhất quán.

2.1 Thành lập công ty tại Hồng Kông: Điều kiện tiên quyết để mở quán cà phê
Trước khi xin giấy phép kinh doanh thực phẩm và đồ uống (F&B), bạn cần thành lập một pháp nhân tại Hồng Kông. Nói cách khác, nhà đầu tư nước ngoài không thể trực tiếp đứng tên xin giấy phép mở quán cà phê với tư cách cá nhân.
Loại hình doanh nghiệp được lựa chọn phổ biến nhất là Private Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân). Đây là mô hình phù hợp với hầu hết nhà đầu tư nước ngoài nhờ thủ tục thành lập đơn giản, trách nhiệm hữu hạn và thuận lợi trong quá trình mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê mặt bằng cũng như xin các giấy phép kinh doanh cần thiết.

Vì vậy, thành lập công ty tại Hồng Kông luôn là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi triển khai các thủ tục mở cửa hàng cà phê.
| Điều kiện | Yêu cầu | Tính khả thi |
| Thành lập công ty Private Limited | Bắt buộc trước khi xin bất kỳ giấy phép F&B nào | Không khó, có thể hoàn tất trong 7–10 ngày |
| Sở hữu 100% vốn nước ngoài | Được phép theo luật Hồng Kông | Không có rào cản pháp lý |
| Thư ký (Company Secretary) công ty Hồng Kông | Bắt buộc | Phải là cư dân Hồng Kông hoặc pháp nhân có giấy phép TCSP |
| Địa chỉ đăng ký tại Hồng Kông | Bắt buộc | GLA hỗ trợ cung cấp địa chỉ đăng ký công ty Hồng Kông |
| Visa Hồng Kông nếu trực tiếp điều hành | Chỉ cần nếu trực tiếp điều hành tại Hồng Kông | Cần lập kế hoạch sớm, thường mất 4–8 tuần xử lý |
2.2 Yêu cầu tối thiểu để thành lập công ty tại Hồng Kông
Theo quy định của Companies Ordinance (Cap. 622), một công ty Private Limited tại Hồng Kông cần đáp ứng các điều kiện sau:
| Yêu cầu | Chi tiết | Lưu ý dành cho người nước ngoài |
| Giám đốc (Director) | Ít nhất 1 giám đốc, là cá nhân hoặc pháp nhân | Không yêu cầu cư trú hay quốc tịch Hồng Kông |
| Thư ký công ty (Company Secretary) | Bắt buộc phải có 1 người | Phải là cư dân Hồng Kông hoặc pháp nhân có giấy phép TCSP (Trust or Company Service Provider) |
| Cổ đông (Shareholder) | Ít nhất 1 cổ đông | Có thể là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài, không giới hạn tỷ lệ sở hữu |
| Địa chỉ đăng ký | Phải có địa chỉ tại Hồng Kông | GLA cung cấp địa chỉ đăng ký doanh nghiệp |
2.3 Có cần visa để điều hành quán cà phê tại Hồng Kông không?
Nhu cầu visa phụ thuộc vào cách doanh nghiệp dự định vận hành cửa hàng coffee tại Hồng Kông. Có hai tình huống phổ biến:
Tình huống 1: Sở hữu doanh nghiệp nhưng điều hành từ xa
Doanh nghiệp có thể sở hữu quán cà phê và nhận lợi nhuận từ Hồng Kông mà không cần cư trú tại đây. Chủ doanh nghiệp không bắt buộc xin visa nếu không trực tiếp làm việc tại Hồng Kông.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần có đội ngũ quản lý vận hành tại chỗ và đáp ứng các yêu cầu tuân thủ doanh nghiệp theo quy định của Hồng Kông.
Tình huống 2: Trực tiếp quản lý và điều hành tại Hồng Kông
Nếu bạn có kế hoạch sinh sống và trực tiếp điều hành quán cà phê tại Hồng Kông, bạn cần xin visa phù hợp trước khi nhập cảnh với mục đích làm việc hoặc kinh doanh.

Dưới đây là ba lựa chọn visa phổ biến nhất, tùy vào hồ sơ cá nhân:
Employment Visa (General Employment Policy) là lựa chọn phù hợp nhất nếu cá nhân được bổ nhiệm vào vị trí Giám đốc điều hành hoặc vai trò quản lý cấp cao trong công ty Hồng Kông. Visa này yêu cầu có hợp đồng lao động cụ thể với mức lương phù hợp thị trường và trình độ chuyên môn liên quan đến vị trí đảm nhận.
Top Talent Pass Scheme (TTPS) phù hợp nếu cá nhân thuộc một trong ba nhóm sau:
- có thu nhập hàng năm từ HKD 2,5 triệu trở lên trong năm trước khi nộp hồ sơ (Category A);
- tốt nghiệp từ top 100 đại học thế giới và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong 5 năm gần nhất (Category B);
- hoặc tốt nghiệp từ top 100 đại học thế giới trong vòng 5 năm gần đây với ít hơn 3 năm kinh nghiệm (Category C, theo quota hàng năm).
Điểm thuận lợi là loại thị thực này này không yêu cầu có việc làm tại Hồng Kông trước khi nộp hồ sơ, và thời gian lưu trú ban đầu lên đến 36 tháng.
Quality Migrant Admission Scheme (QMAS) dành cho cá nhân có năng lực chuyên môn cao, được đánh giá qua hệ thống tính điểm dựa trên bằng cấp, kinh nghiệm, tuổi tác và các thành tích đặc biệt. Tương tự TTPS, không cần có việc làm tại Hồng Kông trước khi nộp hồ sơ.
Lưu ý: Nếu công ty Hồng Kông có kế hoạch thuê nhân viên nước ngoài để vận hành quán, mỗi nhân viên cũng cần có Employment Visa riêng phù hợp với vị trí công việc.
3. Giấy phép kinh doanh quán cà phê tại Hồng Kông
Đây là bước nhiều khách hàng của GLA phản ánh tốn nhiều thời gian nhất, không phải vì thủ tục quá phức tạp về mặt nội dung, mà vì quy trình liên quan đến nhiều cơ quan chính phủ khác nhau và đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ rất kỹ lưỡng ngay từ đầu.
Vì vậy, công ty nên nắm rõ trình tự và yêu cầu của từng bước sẽ giúp công ty Hồng Kông tránh được những chậm trễ tốn kém không đáng có.
3.1 Cơ quan cấp phép chính: FEHD là ai và quản lý những gì?
Cơ quan trung tâm trong toàn bộ quy trình cấp phép F&B tại Hồng Kông là Food and Environmental Hygiene Department (FEHD), tương đương với cơ quan quản lý an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường.
FEHD có thẩm quyền cấp phép và giám sát tất cả các cơ sở kinh doanh thực phẩm tại Hồng Kông, bao gồm nhà hàng, quán cà phê, tiệm bánh, nhà máy thực phẩm và các loại hình kinh doanh F&B khác. Mọi giấy phép liên quan đến quán cà phê đều phải thông qua FEHD trước khi có hiệu lực.
Tuy nhiên, FEHD không phải cơ quan duy nhất tham gia vào quy trình. Để một quán cà phê được cấp phép hoàn toàn, hồ sơ sẽ phải qua kiểm tra và phê duyệt của 4 cơ quan chính phủ cùng lúc.
3.2 Bốn cơ quan chính phủ tham gia vào quy trình cấp phép khi kinh doanh cửa hàng coffee tại Hồng Kông
Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với nhiều thị trường khác: tại Hồng Kông, FEHD sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan để kiểm tra mặt bằng của doanh nghiệp theo các tiêu chuẩn riêng của từng ngành trước khi cấp giấy phép chính thức.
| Cơ quan | Vai trò trong quá trình cấp phép | Nội dung kiểm tra |
| Food and Environmental Hygiene Department (FEHD) | Cơ quan chủ trì, cấp giấy phép F&B | Vệ sinh thực phẩm, an toàn thực phẩm, quy trình xử lý thức ăn, điều kiện vệ sinh tổng thể |
| Buildings Department | Kiểm tra an toàn kết cấu công trình | An toàn kết cấu, hệ thống thông gió, thoát nước, cấp nước, tuân thủ quy hoạch |
| Fire Services Department | Kiểm tra an toàn PCCC | Lối thoát hiểm, hệ thống báo cháy, sprinkler, bình chữa cháy, tập huấn PCCC cho nhân viên |
| Environmental Protection Department | Kiểm tra tác động môi trường | Quản lý chất thải, kiểm soát tiếng ồn, xử lý nước thải từ khu bếp |
Tất cả 4 cơ quan trên đều phải hoàn thành kiểm tra và không có ý kiến phản đối thì FEHD mới xử lý tiếp hồ sơ. Nếu một trong số đó yêu cầu doanh nghiệp chỉnh sửa mặt bằng hoặc bổ sung hệ thống kỹ thuật, toàn bộ quy trình sẽ bị kéo dài. Đây là lý do tại sao việc chọn mặt bằng phù hợp ngay từ đầu quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào giá thuê cửa hàng tại Hồng Kông.
3.3 Hai loại giấy phép phù hợp nhất với mô hình quán cà phê tại Hồng Kông
Trước khi nộp hồ sơ, công ty Hồng Kông cần xác định rõ loại giấy phép F&B phù hợp với concept quán của mình. Dưới đây là hai loại phổ biến nhất với mô hình cà phê, theo phân loại của FEHD:
| Loại giấy phép | Phù hợp với mô hình nào | Đặc điểm nổi bật |
| General Restaurant Licence | Quán cà phê có khu vực ngồi, phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống đa dạng và định hướng trở thành một "destination café" | Phổ biến nhất, bao phủ hầu hết loại hình kinh doanh F&B; yêu cầu cao hơn về cơ sở vật chất và hệ thống kỹ thuật |
| Light Refreshment Restaurant Licence | Quán nhỏ, takeaway chính, phục vụ snacks và đồ uống không cồn | Yêu cầu đơn giản hơn, chi phí thấp hơn, phù hợp với mô hình coffee kiosk hoặc quán nhỏ |
Trường hợp đặc biệt: Nếu cửa hàng coffee Hồng Kông có kế hoạch phục vụ bia, rượu hoặc cocktail, chủ cửa hàng sẽ cần đăng ký cấp thêm Liquor Licence từ Liquor Licensing Board sau khi đã có giấy phép F&B cơ bản. Đây là một quy trình riêng và cần được lên kế hoạch trước nếu phục vụ đồ uống có cồn là một phần trong concept của Bạn.
4. Quy trình 6 bước mở cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
Để mở cửa hàng cà phê tại Hồng Kông một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần thực hiện tuần tự các bước dưới đây. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xin giấy phép kinh doanh F&B, hạn chế phát sinh chi phí sửa đổi mặt bằng và tránh bị cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung hồ sơ nhiều lần.
Bước 1: Thành lập công ty và hoàn tất đăng ký kinh doanh
Trước khi xin bất kỳ giấy phép F&B nào, nhà đầu tư cần thành lập công ty tại Hồng Kông và hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp sẽ được cấp:
- Giấy chứng nhận thành lập công ty (Certificate of Incorporation);
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (Business Registration Certificate).
Đây là hai tài liệu pháp lý nền tảng bắt buộc trong hồ sơ xin giấy phép kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông.
GLA hỗ trợ tư vấn cơ cấu công ty phù hợp, thực hiện toàn bộ thủ tục thành lập công ty Hồng Kông, cung cấp địa chỉ đăng ký kinh doanh, thư ký công ty và hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp Hồng Kông.
Bước 2: Tìm kiếm và thẩm định mặt bằng
Đây là bước nhiều nhà đầu tư bỏ qua và phải trả giá đắt về sau. Theo kinh nghiệm hỗ trợ của chuyên gia tư vấn tại GLA, một số khách hàng đã ký hợp đồng thuê trước khi kiểm tra điều kiện pháp lý, dẫn đến không thể xin giấy phép hoặc phải cải tạo với chi phí lớn.
Trước khi ký hợp đồng thuê, công ty cần đánh giá các yếu tố sau:
- Government Lease có cho phép sử dụng mặt bằng cho hoạt động F&B hay không.
- Quy hoạch sử dụng đất của Town Planning Board có phù hợp với mô hình kinh doanh cà phê hoặc nhà hàng hay không.
- Mặt bằng có đủ điều kiện lắp đặt hệ thống thông gió riêng biệt cho khu bếp, nhà vệ sinh và khu vực phục vụ khách hay không.
- Hệ thống điện, cấp nước và thoát nước có đáp ứng nhu cầu vận hành của thiết bị pha chế và bếp công nghiệp hay không.
Việc lựa chọn đúng mặt bằng ngay từ đầu có thể quyết định tiến độ xin giấy phép và khả năng vận hành lâu dài của cửa hàng.
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép F&B cho FEHD
Sau khi có mặt bằng phù hợp, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh thực phẩm và đồ uống với Food and Environmental Hygiene Department (FEHD).
Hồ sơ thường bao gồm:
- Certificate of Incorporation
- Business Registration Certificate
- Bản vẽ mặt bằng chi tiết (Floor Plan)
- Thông tin người phụ trách vệ sinh thực phẩm (Food Hygiene Manager)
- Hợp đồng thuê mặt bằng hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng cơ sở
FEHD dùng Floor Plan để đánh giá bố trí khu bếp, khu pha chế, khu phục vụ khách, nhà vệ sinh, lối thoát hiểm và các yêu cầu kỹ thuật khác. Một bản vẽ không đạt yêu cầu có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần.
Ưu đãi đang có hiệu lực: Từ 01/11/2025 đến 31/10/2026, Chính phủ HKSAR miễn toàn bộ phí nộp hồ sơ xin cấp mới và gia hạn General Restaurant Licence và Light Refreshment Restaurant Licence. Doanh nghiệp đang lên kế hoạch khai trương nên tận dụng khung thời gian này.
Bước 4: Kiểm tra thực địa, nhận giấy phép và chính thức vận hành
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, FEHD và các cơ quan liên quan sẽ tiến hành kiểm tra thực tế tại địa điểm kinh doanh, bao gồm điều kiện vệ sinh thực phẩm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, kết cấu công trình và hệ thống thông gió, cấp nước, thoát nước. Nếu có yêu cầu điều chỉnh, doanh nghiệp cần hoàn thiện trước khi hồ sơ được phê duyệt.
Sau khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, doanh nghiệp sẽ được cấp giấy phép để chính thức vận hành. Trong một số trường hợp, FEHD có thể cấp Provisional Restaurant Licence (Giấy phép tạm thời) trước khi cấp Full Restaurant Licence (Giấy phép chính thức).
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp / tài khoản thanh toán
Đây là bước nhiều chủ quán nước ngoài bỏ qua trong kế hoạch ban đầu, dẫn đến bị động ngay trước ngày khai trương. Doanh nghiệp có hai hướng lựa chọn:
- Ngân hàng truyền thống (HSBC, Hang Seng, Standard Chartered): Phù hợp nếu doanh nghiệp đã có hoạt động thực tế tại Hồng Kông và bộ hồ sơ đầy đủ. Lợi thế là uy tín trong quan hệ với nhà cung cấp và đối tác địa phương.
- Tài khoản thanh toán quốc tế (Airwallex và tương tự): Phù hợp nếu doanh nghiệp mới thành lập hoặc chủ sở hữu điều hành từ xa. Linh hoạt hơn về thủ tục, thời gian xử lý nhanh hơn và hỗ trợ tốt cho giao dịch đa tiền tệ.
GLA hỗ trợ tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp và kết nối dịch vụ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp truyền thống, ngân hàng số cho mô hình F&B tại Hồng Kông.
Bước 6: Các thủ tục sau vận hành
Sau khi cửa hàng đi vào hoạt động, doanh nghiệp cần duy trì tuân thủ liên tục theo các nhóm nghĩa vụ sau:
- Thuế và kế toán: Doanh nghiệp cần nộp Profits Tax Return hàng năm cho Inland Revenue Department (IRD), lập báo cáo tài chính và kiểm toán theo quy định của Companies Ordinance.
- Nhân sự và MPF: Đảm bảo đóng MPF đúng hạn cho tất cả nhân viên (trước ngày 10 của tháng tiếp theo), lưu trữ hồ sơ lao động và tuân thủ Employment Ordinance.
- Giấy phép và vệ sinh: Giấy phép F&B cần được gia hạn định kỳ theo quy định của FEHD. Doanh nghiệp cần duy trì tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và sẵn sàng cho các đợt kiểm tra đột xuất.
- Quản trị doanh nghiệp: Duy trì dịch vụ thư ký công ty, gia hạn Business Registration Certificate hàng năm và cập nhật các thay đổi về cơ cấu công ty nếu có.
GLA đồng hành lâu dài với doanh nghiệp thông qua các dịch vụ kế toán, khai thuế, thư ký công ty Hồng Kông, gia hạn giấy phép và tư vấn tuân thủ pháp lý tại Hồng Kông.
5. Thuế khi kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
Hồng Kông có một trong những hệ thống thuế thấp và đơn giản nhất châu Á. Quán cà phê tại Hồng Kông chỉ phải đóng Profits Tax (thuế lợi nhuận), không có VAT, không có thuế cổ tức, không có capital gains tax.
5.1 Thuế lợi nhuận (Profits Tax): loại thuế chính doanh nghiệp F&B cần nắm
Tại Hồng Kông, thuế đánh vào doanh nghiệp được gọi là Profits Tax (thuế lợi nhuận), không phải Corporate Income Tax như ở nhiều quốc gia khác. Đây là loại thuế duy nhất mà một quán cà phê hoạt động tại Hồng Kông phải đóng trực tiếp lên lợi nhuận kinh doanh.
Cơ quan quản lý thu thuế là Cục thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department ("IRD")), và Profits Tax chỉ áp dụng cho lợi nhuận phát sinh tại Hồng Kông.
Hồng Kông áp dụng hệ thống thuế lợi nhuận hai bậc (Two-tiered Profits Tax) như sau:
| Mức lợi nhuận chịu thuế | Thuế suất (công ty) |
| HKD 2.000.000 đầu tiên | 8,25% |
| Phần lợi nhuận vượt HKD 2.000.000 | 16,5% |
Ví dụ minh họa thực tế:
Nếu quán cà phê tại Hồng Kông đạt lợi nhuận chịu thuế HKD 1.500.000 trong một năm tài chính. Toàn bộ số lợi nhuận này nằm trong ngưỡng HKD 2 triệu đầu tiên, vì vậy thuế Profits Tax phải nộp là:
HKD 1.500.000 x 8,25% = HKD 123.750
Để so sánh, nếu cùng mức lợi nhuận tương đương tại một số quốc gia Đông Nam Á với thuế suất doanh nghiệp 20% đến 25%, số thuế phải nộp sẽ dao động từ HKD 300.000 đến HKD 375.000. Sự chênh lệch này có ý nghĩa rất lớn đối với dòng tiền vận hành trong giai đoạn đầu của quán.
5.2 Các loại thuế Hồng Kông KHÔNG áp dụng
Đây chính là điểm tạo nên lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Hồng Kông so với hầu hết các thị trường châu Á và quốc tế khác. Khi kinh doanh quán cà phê tại Hồng Kông, doanh nghiệp không phải đóng các loại thuế sau:
| Loại thuế | Áp dụng tại Hồng Kông | So sánh với các thị trường khác |
| Thuế VAT / GST (giá trị gia tăng) | Không áp dụng | Việt Nam: 10%; Singapore: 9%; Úc: 10% |
| Thuế cổ tức (Dividend Tax) | Không áp dụng | Nhiều quốc gia đánh 5% đến 30% |
| Capital Gains Tax (thuế lợi vốn) | Không áp dụng | Phổ biến ở nhiều nước phát triển |
| Withholding Tax trên lãi vay | Không áp dụng | Nhiều thị trường áp dụng 10% đến 15% |
| Thuế thu nhập từ nước ngoài | Không áp dụng (nguyên tắc lãnh thổ) | Hầu hết các quốc gia đánh thuế toàn cầu |
Mỗi ly cà phê bạn bán ra tại Hồng Kông không bị tính thêm VAT. Giá niêm yết chính là giá khách hàng trả, không có khoản phụ thu ẩn nào. Đây là điểm khác biệt lớn so với việc vận hành cùng mô hình tại Singapore, Việt Nam hay Úc, nơi thuế VAT/GST làm tăng giá thành và phức tạp hóa kế toán đáng kể.
5.3 Quỹ hưu trí bắt buộc MPF: nghĩa vụ của chủ quán cà phê với nhân viên
Mandatory Provident Fund (MPF) là hệ thống quỹ hưu trí bắt buộc theo luật tại Hồng Kông, áp dụng cho tất cả doanh nghiệp có nhân viên. Đây là khoản chi phí bắt buộc mà mọi chủ quán cà phê cần tính vào ngân sách vận hành từ trước khi khai trương.
Cách MPF hoạt động:
| Đối tượng | Tỷ lệ đóng góp bắt buộc | Mức tối đa mỗi tháng |
| Chủ doanh nghiệp (Employer) | 5% lương của nhân viên | HKD 1.500/nhân viên |
| Nhân viên (Employee) | 5% thu nhập cá nhân | HKD 1.500/tháng |
| Ngưỡng thu nhập tối thiểu để tính MPF | 7.100 HKD/tháng | Dưới mức này, nhân viên không cần đóng nhưng chủ vẫn phải đóng phần của mình |
| Ngưỡng thu nhập tối đa để tính MPF | 30.000 HKD/tháng | Phần lương vượt ngưỡng này không tính MPF |
Ý nghĩa thực tế với quán cà phê: Nếu quán của bạn có 6 nhân viên với mức lương trung bình HKD 18.000/tháng mỗi người, chi phí MPF của chủ doanh nghiệp là:
6 nhân viên x HKD 900 (5% x HKD 18.000)/tháng = HKD 5.400/tháng
Đây là khoản chi phí cố định hàng tháng cần được tính vào ngân sách vận hành ngay từ đầu, bên cạnh lương nhân viên.
6. Lựa chọn địa điểm mở quán cà phê tại Hồng Kông
Để mở một quán cà phê thành công tại Hồng Kông, bạn cần chọn khu vực phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu. Khu vực trung tâm như Central và Tsim Sha Tsui có lưu lượng khách cao, gần các tòa nhà văn phòng và thu hút nhiều du khách. Tuy nhiên, chi phí thuê mặt bằng tại đây rất cao, có thể lên tới HKD 500,000/tháng.
Ngược lại, các khu vực như Mong Kok, Tai Po, hoặc Yau Ma Tei có chi phí thuê hợp lý hơn, từ HKD 50,000–150,000/tháng, và phù hợp với mô hình cà phê bình dân, giá phải chăng. Ngoài ra, khu vực như Wan Chai hoặc Kowloon Tong có cộng đồng người nước ngoài sinh sống, tạo điều kiện thuận lợi cho quán cà phê mang phong cách quốc tế
Danh sách khu vực mở quán cà phê tiềm năng:
- Central: phù hợp cho quán cà phê sang trọng, gần văn phòng.
- Tsim Sha Tsui: thu hút du khách, có nhiều khách du lịch.
- Mong Kok: khu vực trẻ trung, chi phí thuê hợp lý.
- Wan Chai: có cộng đồng người nước ngoài, nhu cầu cà phê chất lượng cao.
- Tai Po: giá thuê thấp, gần trường đại học, phù hợp mô hình nhỏ.
Việc lựa chọn khu vực phù hợp phụ thuộc vào định hướng kinh doanh, tệp khách hàng mục tiêu và ngân sách mặt bằng mà Doanh nghiệp vận hành trong dài hạn. Nếu doanh nghiệp đang bước vào thị trường Hồng Kông lần đầu, GLA khuyến nghị nên bắt đầu từ khu vực có giá thuê vừa phải như Sheung Wan, Wan Chai hoặc Kwun Tong để kiểm chứng concept trước khi mở rộng sang các địa điểm có chi phí cao hơn.
7. GLA hỗ trợ bạn kinh doanh cửa hàng coffee tại Hồng Kông như thế nào?
Kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông không chỉ là tìm mặt bằng và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp còn cần hoàn thiện các thủ tục pháp lý, thuế kế toán, giấy phép và tài khoản ngân hàng để vận hành ổn định ngay từ đầu.
GLA đồng hành cùng công ty Hồng Kông trong toàn bộ quá trình:
- Tư vấn mô hình kinh doanh phù hợp tại Hồng Kông.
- Thành lập công ty Hồng Kông cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Cung cấp địa chỉ đăng ký kinh doanh và dịch vụ thư ký công ty Hồng Kông.
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp hoặc tài khoản thanh toán quốc tế.
- Tư vấn các giấy phép cần thiết tại Hồng Kông đối với hoạt động kinh doanh thực phẩm, đồ uống.
- Thực hiện dịch vụ kế toán, báo cáo tài chính và khai thuế định kỳ công ty Hồng Kông.
- Hỗ trợ thủ tục tuyển dụng nhân sự địa phương và xin thị thực làm việc cho chủ doanh nghiệp hoặc quản lý nước ngoài.
- Tư vấn mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường Trung Quốc Đại lục và khu vực Châu Á.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp quốc tế thành lập và vận hành công ty tại Hồng Kông, GLA giúp bạn tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro pháp lý và tập trung phát triển hoạt động kinh doanh ngay từ những ngày đầu tiên.
8. Những câu hỏi thường gặp khi kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
1. Người nước ngoài có được mở quán cà phê tại Hồng Kông không?
Có. Hồng Kông cho phép 100% sở hữu vốn nước ngoài, không yêu cầu cư trú hay đối tác địa phương. Bước đầu tiên bắt buộc là thành lập công ty Private Limited tại Hồng Kông trước khi thực hiện bất kỳ thủ tục nào tiếp theo.
GLA hỗ trợ toàn bộ quy trình thành lập công ty tại Hồng Kông, từ chuẩn bị hồ sơ đến nhận Certificate of Incorporation.
2. Mở quán cà phê ở Hồng Kông cần những giấy phép gì?
Mở quán cà phê ở Hồng Kông ít nhất cần có: Business Registration Certificate và giấy phép F&B từ FEHD (General Restaurant Licence hoặc Light Refreshment Restaurant Licence tùy mô hình).
Nếu quán có phục vụ đồ uống có cồn, doanh nghiệp cần xin thêm Liquor Licence từ Liquor Licensing Board.
GLA hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại giấy phép phù hợp và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu của FEHD, giúp Doanh nghiệp tránh các sai sót phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại.
3. Thuế khi kinh doanh cà phê tại Hồng Kông như thế nào?
Hồng Kông áp dụng thuế lợi nhuận hai bậc: 8,25% cho HKD 2 triệu lợi nhuận đầu tiên và 16,5% cho phần vượt. Hồng Kông không có VAT, không đánh thuế cổ tức và không có capital gains tax.
GLA hỗ trợ tư vấn cơ cấu thuế phù hợp cho doanh nghiệp F&B, đồng thời cung cấp dịch vụ kế toán và quyết toán thuế hàng năm theo đúng quy định của Cục thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department).
4. Có cần visa để sở hữu quán cà phê ở Hồng Kông không?
Không cần visa nếu chỉ sở hữu doanh nghiệp và điều hành từ xa. Visa chỉ bắt buộc nếu doanh nghiệp có kế hoạch sinh sống và trực tiếp làm việc tại Hồng Kông.
Ba loại visa phổ biến nhất: Employment Visa, Top Talent Pass Scheme (TTPS) và Quality Migrant Admission Scheme (QMAS).
- Người nước ngoài hoàn toàn có thể mở quán cà phê tại Hồng Kông với 100% vốn nước ngoài, không cần đối tác địa phương. Bước đầu tiên bắt buộc là thành lập công ty Private Limited, sau đó mới tiến hành xin giấy phép F&B từ FEHD.
- Hồng Kông có hệ thống thuế đặc biệt thuận lợi cho doanh nghiệp F&B: thuế lợi nhuận chỉ 8,25% cho phần lợi nhuận đến HKD 2 triệu, không có VAT, không có thuế cổ tức. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với hầu hết các thị trường châu Á khác.
- Thời điểm 2025 đến 2026 tương đối thuận lợi để gia nhập thị trường: giá thuê mặt bằng đã giảm trung bình 46% so với đỉnh năm 2018, phí giấy phép F&B đang được miễn hoàn toàn đến hết tháng 10/2026, và nhu cầu specialty coffee trong thị trường tiếp tục tăng trưởng.
- Địa điểm và concept là hai yếu tố quyết định sự thành công của quán cà phê tại Hồng Kông. Thị trường này không thiếu quán cà phê, nhưng luôn còn dư địa cho những thương hiệu có định vị rõ ràng và trải nghiệm khác biệt thực sự.
Thư ký công ty Hồng Kông: Điều kiện, trách nhiệm pháp lý
Nếu doanh nghiệp của bạn đang thành lập hoặc vận hành công ty tại Hồng Kông, đây là điều cần biết đầu tiên: thư ký công ty Hồng Kông không phải là lựa chọn mà là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc từ ngày đầu tiên thành lập doanh nghiệp.
Nhiều doanh nghiệp mở công ty tại Hồng Kông để tận dụng hệ thống thuế đơn giản, môi trường kinh doanh quốc tế và cơ sở hạ tầng tài chính tiên tiến. Tuy nhiên, không ít công ty Hồng Kông đã phải chịu phạt hoặc đối mặt với rủi ro pháp lý nghiêm trọng chỉ vì không hiểu rõ vai trò và yêu cầu đối với thư ký công ty.
Bài viết này GLA sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về: định nghĩa, điều kiện pháp lý, nhiệm vụ cụ thể, mức phạt vi phạm và cách chọn nhà cung cấp dịch vụ thư ký công ty đáng tin cậy, tất cả dựa trên quy định hiện hành của Cơ quan Đăng ký Doanh nghiệp Hồng Kông (Companies Registry).
1. Thư ký công ty Hồng Kông là gì?
Theo Điều 474 của Pháp lệnh Công ty Hồng Kông (Companies Ordinance Cap. 622), thư ký công ty (Company Secretary) là chức danh pháp định bắt buộc đối với mọi công ty thành lập tại Hồng Kông. Đây không phải vị trí hành chính thông thường mà là vai trò quản trị cấp cao, chịu trách nhiệm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý.
Thư ký công ty Hồng Kông đóng vai trò là đối tác chính thức giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước tại Hồng Kông, bao gồm:
- Cơ quan Đăng ký Doanh nghiệp (Companies Registry).
- Cục Thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department).
Lưu ý quan trọng: Dù công ty đang hoạt động hay ngừng hoạt động (dormant), nghĩa vụ duy trì thư ký công ty vẫn tồn tại cho đến khi công ty được hủy đăng ký chính thức với Companies Registry.
2. Yêu cầu pháp lý - Ai có thể làm thư ký công ty tại Hồng Kông?
Theo Điều 475 của Companies Ordinance (Cap. 622), thư ký công ty Hồng Kông có thể là cá nhân hoặc pháp nhân (công ty cung cấp dịch vụ). Tuy nhiên, cả hai hình thức đều phải đáp ứng các điều kiện bắt buộc do luật Hồng Kông quy định.
2.1 Nếu thư ký là cá nhân
Cá nhân phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện:
- Từ 18 tuổi trở lên
- Có thường trú tại Hồng Kông (ordinarily resident in Hong Kong)
- Phải có kỹ năng để đảm nhận vị trí thư ký công ty Hồng Kông
- Không phải là giám đốc duy nhất của công ty Hồng Kông
Lưu ý: Nhiều doanh nghiệp mắc lỗi phổ biến khi để giám đốc duy nhất kiêm nhiệm chức thư ký. Điều này vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử phạt hoặc rủi ro pháp lý nghiêm trọng.
Quy tắc "Sole Director" – Lỗi phổ biến nhất nhiều công ty Hồng Kông mắc phải
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý: Nếu doanh nghiệp chỉ có một giám đốc duy nhất, cá nhân đó không được phép kiêm nhiệm chức thư ký công ty, ngay cả khi cá nhân có hộ chiếu Hồng Kông.
Quy định này được nêu rõ tại Điều 475(2), Companies Ordinance (Cap. 622). Do đó, nếu công ty bạn thuộc loại hình công ty NHHH tư nhân, bạn bắt buộc phải:
- Bổ nhiệm một cá nhân khác đáp ứng điều kiện thường trú tại Hồng Kông, hoặc
- Thuê một đơn vị dịch vụ có giấy phép TCSP hợp lệ

Một cá nhân không thể vừa là giám đốc và thư ký công ty Hồng Kông
Tình huống thực tế: Nhiều startup mở công ty tại Hồng Kông nhưng không biết quy định này, dẫn đến việc bị phạt hoặc bị yêu cầu thay đổi cấu trúc quản trị doanh nghiệp.
2.2 Nếu thư ký là pháp nhân
Đơn vị cung cấp dịch vụ thư ký phải là:
- Một công ty có địa chỉ đăng ký hoặc văn phòng hoạt động tại Hồng Kông.
- Có giấy phép TCSP (Trust or Company Service Provider) do Companies Registry cấp theo quy định của Anti-Money Laundering and Counter-Terrorist Financing Ordinance (Cap. 615).
- Giấy phép TCSP có thời hạn 3 năm, và phải được gia hạn trước khi hết hạn ít nhất 60 ngày.
2.3 Đặc biệt: Thư ký công ty của công ty niêm yết
Yêu cầu đối với công ty niêm yết tại Hồng Kông nghiêm ngặt hơn nhiều. Thư ký công ty Hồng Kông phải là:
- Thành viên của Hong Kong Chartered Governance Institute (HKCGI).
- Luật sư có chứng chỉ hành nghề tại Hồng Kông.
- Kế toán công chứng (CPA) được cấp phép.
Đây là tiêu chuẩn nghề nghiệp tối thiểu theo quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông (SEHK).
3. Nhiệm vụ cụ thể của thư ký công ty Hồng Kông
Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng thư ký công ty chỉ “đứng tên” trên hồ sơ mà không cần làm gì thêm. Tuy nhiên, đây là vị trí có khối lượng công việc pháp định cụ thể, với deadline rõ ràng và hậu quả nghiêm trọng nếu bỏ sót.
Để dễ theo dõi, bảng dưới đây tóm tắt các đầu việc quan trọng nhất cùng với thời gian tương ứng:
| Nhiệm vụ | Thời điểm |
| Nộp NAR1 | 42 ngày sau ngày kỷ niệm thành lập |
| Thông báo thay đổi (ND2A) | 15 ngày kể từ khi thay đổi |
| Gia hạn BRC | Trước ngày hết hạn |
| Cập nhật SCR | Ngay khi có thay đổi |
Dưới đây là các nhiệm vụ chính của thư ký công ty Hồng Kông:
Nộp báo cáo thường niên (Annual Return - Form NAR1)
- Thời hạn: Trong vòng 42 ngày kể từ ngày kỷ niệm thành lập công ty.
- Hình thức: Nộp trực tuyến qua e-Registry hoặc bản cứng.
- Phí: HK$105 nếu nộp đúng hạn, tăng lên HK$3,480 nếu trễ hơn 9 tháng.
- Lưu ý: Doanh nghiệp không được phép bỏ qua NAR1 dù công ty Hồng Kông không hoạt động.
Duy trì sổ đăng ký pháp định (Statutory Registers)
Thư ký công ty có trách nhiệm lưu trữ và cập nhật các sổ đăng ký theo luật định, bao gồm:
- Sổ đăng ký giám đốc và thư ký (hiện tại và cựu).
- Sổ đăng ký thành viên và cổ đông.
- Significant Controllers Register (SCR): một trong những yêu cầu pháp lý quan trọng nhất của công ty Hồng Kông.
Lưu ý: Cơ quan chức năng có quyền yêu cầu kiểm tra các sổ này bất kỳ lúc nào. Việc không cập nhật hoặc thiếu sót sẽ dẫn đến vi phạm.
Thông báo thay đổi lên Companies Registry trong vòng 15 ngày
Bất cứ khi nào có sự thay đổi về nhân sự hoặc thông tin công ty, thư ký công ty Hồng Kông phải thực hiện thông báo chính thức lên Companies Registry trong vòng 15 ngày.
Các thay đổi phổ biến nhất bao gồm bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm giám đốc và thư ký (Form ND2A), thay đổi địa chỉ đăng ký (Form NR1), cũng như cập nhật thông tin cổ đông và vốn điều lệ.
Hỗ trợ họp hội đồng quản trị và đại hội cổ đông
Thư ký công ty Hồng Kông chịu trách nhiệm về mặt thủ tục cho các cuộc họp chính thức, từ soạn thảo thông báo triệu tập, chuẩn bị tài liệu và nghị quyết, cho đến ghi biên bản cuộc họp (minutes).
Đây là công việc tưởng đơn giản nhưng nếu thiếu sót về mặt hình thức có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của các quyết định doanh nghiệp.
Gia hạn giấy phép đăng ký kinh doanh (Business Registration Certificate (
Thư ký công ty theo dõi và xử lý việc gia hạn Giấy phép Đăng ký Kinh doanh với Cục Thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department), theo chu kỳ hàng năm hoặc 3 năm một lần tùy lựa chọn của doanh nghiệp.
Tư vấn quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance)
Ngoài các công việc hành chính pháp định, thư ký công ty còn đóng vai trò cố vấn cho ban giám đốc về các nghĩa vụ pháp lý, đảm bảo công ty luôn vận hành đúng điều lệ và tuân thủ các quy định hiện hành.
4. Rủi ro & hình phạt khi vi phạm - Bạn có thể mất bao nhiêu?
Việc không tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến thư ký công ty tại Hồng Kông không chỉ dẫn đến hình phạt hành chính nghiêm trọng mà còn có thể gây ra hậu quả pháp lý hình sự, ảnh hưởng đến hoạt động và uy tín của doanh nghiệp.
4.1 Phạt nộp NAR1 trễ hạn: Chi phí tăng theo thời gian
Nhiều doanh nghiệp thường lầm tưởng rằng nộp trễ NAR1 (Báo cáo Thường niên) vài tuần chỉ bị phạt một khoản nhỏ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mức phạt tăng theo từng mốc thời gian, và có thể gấp tới 33 lần so với phí nộp đúng hạn.
Dưới đây là bảng chi tiết mức phí phạt theo dữ liệu chính thức từ Cơ quan đăng ký doanh nghiệp (Companies Registry):
| Mức độ trễ | Phí đăng ký |
| Đúng hạn (trong 42 ngày) | HK$105 |
| Trễ dưới 3 tháng | HK$870 |
| Trễ từ 3 đến 6 tháng | HK$1,740 |
| Trễ từ 6 đến 9 tháng | HK$2,610 |
| Trễ trên 9 tháng | HK$3,480 |
Lưu ý: Nếu doanh nghiệp không nộp NAR1 trong vòng 9 tháng, mức phạt lên tới HK$3,480, cao hơn rất nhiều so với mức phí ban đầu.
4.2 Hình phạt hình sự: Từ phạt tiền đến truy cứu trách nhiệm cá nhân
Nếu vi phạm kéo dài, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với phí phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 662 của Companies Ordinance (Cap. 622).
Các hình thức xử phạt bao gồm:
- Phạt tiền tối đa HK$50,000
- Phạt liên tục HK$1,000 mỗi ngày kể từ ngày vi phạm
- Nguy cơ bị xóa tên khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp (strike-off)
- Giám đốc và thư ký công ty có thể bị truy cứu trách nhiệm cá nhân
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp Việt Nam bị phạt HK$17,400 vì nộp NAR1 trễ 6 tháng và bị kiện vì vi phạm pháp luật. Sau đó, cả giám đốc và thư ký đều bị truy cứu trách nhiệm cá nhân.
4.3 Không có thư ký công ty là vi phạm ngay từ ngày đầu
Pháp luật Hồng Kông không cho phép trì hoãn việc bổ nhiệm thư ký công ty. Do đó, nếu doanh nghiệp không bổ nhiệm thư ký ngay từ ngày đầu thành lập công ty, dù vì lý do gì, thì đã vi phạm pháp luật.
Lưu ý: Việc không có thư ký không chỉ ảnh hưởng đến việc nộp báo cáo, nó còn có thể dẫn đến hạn chế hoạt động kinh doanh, bị xóa tên khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp, và bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
GLA lưu ý:
Một rủi ro mà nhiều công ty Hồng Kông thường bỏ qua là không kiểm tra xem đơn vị trung gian cung cấp dịch vụ thư ký có giấy phép TCSP hợp lệ hay không.
- Nếu đơn vị không có giấy phép TCSP (Trust or Company Service Provider) do Companies Registry cấp, thì tất cả các thủ tục pháp lý mà doanh nghiệp thực hiện đều có thể được xem là không hợp lệ.
- Điều này dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng, vì các thông báo, hồ sơ, hoặc báo cáo nộp lên cơ quan chức năng có thể bị bác bỏ hoặc bị xem là vi phạm.
5. Cách thay đổi thư ký công ty tại Hồng Kông
Doanh nghiệp có thể thay đổi thư ký công ty tại Hồng Kông bất cứ lúc nào, chẳng hạn khi muốn tìm đơn vị có chất lượng dịch vụ tốt hơn, chi phí minh bạch hơn hoặc không còn phù hợp với nhà cung cấp hiện tại.
Về cơ bản, thủ tục thay đổi không quá phức tạp, tuy nhiên công ty cần thực hiện đúng quy trình để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật Hồng Kông và tránh các rủi ro xử phạt không cần thiết.
Bước 1: Lựa chọn thư ký công ty mới đáp ứng điều kiện pháp lý
Trước khi thực hiện thủ tục thay đổi, công ty cần đảm bảo thư ký công ty mới đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật Hồng Kông.
- Nếu thư ký là cá nhân, người đó phải là cư dân thường trú tại Hồng Kông.
- Nếu thư ký là pháp nhân, đơn vị cung cấp dịch vụ phải sở hữu giấy phép TCSP hợp lệ.
Việc kiểm tra điều kiện pháp lý ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro hồ sơ bị từ chối hoặc vi phạm quy định quản trị doanh nghiệp.
Bước 2: Nộp Form ND2A lên Companies Registry trong vòng 15 ngày
Sau khi bổ nhiệm thư ký mới, công ty Hồng Kông phải nộp Form ND2A lên Companies Registry trong vòng 15 ngày kể từ ngày thay đổi có hiệu lực.
Đây là biểu mẫu chính thức dùng để thông báo việc thay đổi giám đốc và thư ký công ty tại Hồng Kông. Việc nộp Form ND2A là nghĩa vụ bắt buộc theo luật định.
Lưu ý:
- Nếu nộp hồ sơ quá thời hạn 15 ngày, công ty Hồng Kông có thể bị xử phạt hành chính.
- Trường hợp vi phạm kéo dài, doanh nghiệp còn có thể đối mặt với các rủi ro pháp lý nghiêm trọng hơn, bao gồm trách nhiệm hình sự.
Bước 3: Cung cấp tài liệu cần thiết cho thư ký mới
Để quá trình bàn giao diễn ra thuận lợi, công ty Hồng Kông cần cung cấp cho thư ký mới các tài liệu sau:
- Hộ chiếu hoặc CMND của tất cả giám đốc và cổ đông.
- Giấy phép Đăng ký Kinh doanh (Business Registration Certificate – BRC) hiện hành.
- Bản NAR1 gần nhất (hoặc NNC1 đối với công ty mới thành lập chưa đủ 1 năm hoạt động và chưa nộp NAR1 lần đầu).
Bước 4: Cập nhật hồ sơ nội bộ công ty Hồng Kông
Sau khi hoàn tất thủ tục với Companies Registry, công ty Hồng Kông cần cập nhật lại toàn bộ hồ sơ nội bộ liên quan, bao gồm:
- Sổ đăng ký giám đốc và thư ký công ty
- Sổ đăng ký thành viên và cổ đông
- Significant Controllers Register (SCR) (nếu có thay đổi)
- Con dấu công ty (nếu cần)
- Địa chỉ đăng ký doanh nghiệp (nếu có thay đổi)
Việc cập nhật hồ sơ nội bộ nên được thực hiện ngay sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý nhằm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu doanh nghiệp và hạn chế rủi ro khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Lưu ý quan trọng khi thay đổi thư ký công ty Hồng Kông
Theo quy định pháp luật Hồng Kông, công ty không được phép tồn tại trong trạng thái không có thư ký công ty, kể cả trong thời gian ngắn.
Do đó, doanh nghiệp cần đảm bảo:
- Thư ký mới được bổ nhiệm trước hoặc đồng thời với thời điểm thư ký cũ chấm dứt nhiệm vụ
- Không để xảy ra khoảng trống giữa hai nhiệm kỳ thư ký
- Việc thay đổi phải được thông báo chính thức cho Companies Registry trong vòng 15 ngày
Nếu công ty để xảy ra tình trạng không có thư ký công ty hợp lệ, doanh nghiệp có thể bị xem là vi phạm pháp luật, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt, hạn chế hoạt động kinh doanh hoặc thậm chí bị xóa tên khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp (strike-off).
6. GLA hỗ trợ doanh nghiệp bổ nhiệm thư ký công ty Hồng Kông như thế nào?
Thay vì để doanh nghiệp tự mày mò quy trình pháp lý tại một thị trường nước ngoài, GLA đồng hành cùng bạn từ bước đầu tiên cho đến khi mọi thứ vận hành ổn định. Cụ thể, GLA hỗ trợ doanh nghiệp trên các phương diện sau:
- Bổ nhiệm thư ký công ty đúng chuẩn pháp lý ngay từ ngày thành lập, đảm bảo doanh nghiệp không vi phạm quy định của Companies Ordinance (Cap. 622) ngay từ ngày đầu tiên.
- Kiểm tra và xác minh tư cách pháp lý của nhà cung cấp dịch vụ thư ký, bao gồm tra cứu giấy phép TCSP, giúp công ty Hồng Kông tránh rủi ro thuê phải đơn vị không đủ điều kiện.
- Theo dõi và nhắc nhở hạn nộp NAR1, gia hạn BRC và các nghĩa vụ thông báo thay đổi trong vòng 15 ngày, đảm bảo doanh nghiệp không bỏ lỡ bất kỳ mốc nào.
- Hỗ trợ thay đổi thư ký công ty khi doanh nghiệp có nhu cầu, bao gồm soạn thảo hồ sơ, nộp Form ND2A và đảm bảo không có khoảng trống pháp lý giữa hai nhiệm kỳ thư ký.
- Tư vấn toàn diện về các nghĩa vụ quản trị doanh nghiệp tại Hồng Kông, giúp doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ quy định mà không bị rào cản ngôn ngữ hay thiếu hụt thông tin.
- Kết nối dịch vụ liên quan như kế toán, kiểm toán và khai thuế với Cục thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department), để doanh nghiệp có một đầu mối duy nhất thay vì phải làm việc với nhiều nhà cung cấp khác nhau.
7. Câu hỏi thường gặp về thư ký công ty Hồng Kông
1. Khi nào doanh nghiệp bắt buộc phải bổ nhiệm thư ký công ty tại Hồng Kông?
Doanh nghiệp bắt buộc phải có thư ký công ty ngay từ thời điểm công ty được thành lập tại Hồng Kông.
Theo Điều 474 của Companies Ordinance (Cap. 622), quy định này được áp dụng ngay lập tức và không có bất kỳ thời gian gia hạn hay ngoại lệ nào, kể cả đối với công ty mới thành lập.
2. Người nước ngoài có được làm thư ký công ty Hồng Kông không?
Có, nhưng cá nhân đó phải đáp ứng điều kiện “thường trú tại Hồng Kông” (ordinarily resident in Hong Kong).
Vì vậy, người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam hoặc các quốc gia khác sẽ không đủ điều kiện đảm nhiệm vai trò này, ngay cả khi đang sở hữu HKID hợp lệ.
3. Công ty chỉ có một giám đốc thì có cần bổ nhiệm thư ký công ty riêng không?
Có. Theo Điều 475(2) của Companies Ordinance (Cap. 622), giám đốc duy nhất của công ty Hồng Kông không được phép đồng thời giữ chức vụ thư ký công ty.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp bắt buộc phải bổ nhiệm một cá nhân khác đủ điều kiện thường trú tại Hồng Kông hoặc sử dụng dịch vụ từ đơn vị sở hữu giấy phép TCSP hợp lệ.
4. Công ty Hồng Kông đang ở trạng thái dormant (không hoạt động) có cần duy trì thư ký công ty không?
Có. Việc công ty ở trạng thái dormant không đồng nghĩa với việc được miễn các nghĩa vụ pháp lý. Doanh nghiệp vẫn phải duy trì thư ký công ty hợp lệ cho đến khi hoàn tất thủ tục hủy đăng ký doanh nghiệp (deregistration) với Companies Registry.
5. Mức phạt khi nộp NAR1 trễ hạn là bao nhiêu?
Theo quy định của Companies Registry, doanh nghiệp nộp NAR1 trễ hạn sẽ bị áp dụng mức phí phạt từ HK$870 nếu chậm dưới 3 tháng và có thể tăng lên đến HK$3,480 nếu chậm trên 9 tháng.
Ngoài ra, trong trường hợp vi phạm kéo dài, công ty Hồng Kông còn có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tối đa HK$50,000, cộng thêm HK$1,000 cho mỗi ngày tiếp tục vi phạm.
6. Dịch vụ thư ký công ty có khác với dịch vụ kế toán không?
Có. Đây là hai dịch vụ hoàn toàn khác nhau và đảm nhiệm các trách nhiệm riêng biệt.
Trong đó:
- Thư ký công ty phụ trách hồ sơ pháp định, báo cáo thường niên, thông báo thay đổi doanh nghiệp và các nghĩa vụ quản trị với Companies Registry;
- Dịch vụ kế toán chịu trách nhiệm về sổ sách kế toán, báo cáo tài chính và kê khai thuế với Inland Revenue Department.
Do mỗi dịch vụ có quy trình và thời hạn tuân thủ khác nhau, doanh nghiệp không nên nhầm lẫn hoặc bỏ sót một trong hai nghĩa vụ quan trọng này.
7. Thủ tục thay đổi thư ký công ty Hồng Kông mất bao lâu?
Theo quy định pháp lý, công ty Hồng Kông phải nộp Form ND2A lên Companies Registry trong vòng 15 ngày kể từ ngày thay đổi thư ký công ty chính thức có hiệu lực.
Trên thực tế, nếu hồ sơ và tài liệu được chuẩn bị đầy đủ, quá trình chuyển đổi và bàn giao thường chỉ mất khoảng 1–3 ngày làm việc.
- Thư ký công ty Hồng Kông là yêu cầu pháp lý bắt buộc theo Companies Ordinance (Cap. 622), có hiệu lực ngay từ ngày đầu thành lập và không có thời gian ân hạn, kể cả khi công ty đang ở trạng thái dormant.
- Nếu công ty chỉ có một giám đốc duy nhất, người đó không được kiêm chức thư ký. Doanh nghiệp bắt buộc phải bổ nhiệm một cá nhân thường trú tại Hồng Kông hoặc thuê đơn vị dịch vụ có giấy phép TCSP hợp lệ.
- Bỏ lỡ deadline nộp NAR1 có thể khiến doanh nghiệp chịu phí phạt lên đến HK$3,480, và nếu vi phạm kéo dài có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
8 Lĩnh vực kinh doanh phổ biến cần đăng ký giấy phép kinh doanh tại Hồng Kông (2026)
Hồng Kông là một trong những trung tâm tài chính và thương mại hàng đầu thế giới, với môi trường kinh doanh thông thoáng, hệ thống pháp lý minh bạch và thuế suất thấp. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế lựa chọn Hồng Kông làm điểm đặt trụ sở hoặc mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Giám đốc công ty Hồng Kông: Điều kiện và nghĩa vụ 2026
Khi Doanh nghiệp tìm hiểu thành lập công ty tại Hồng Kông, một trong những vấn đề quan trọng cần làm rõ là các quy định liên quan đến vị trí giám đốc.
Vai trò giám đốc công ty Hồng Kông (Director) không chỉ mang tính hình thức. Đây là cá nhân chịu trách nhiệm quản trị, đại diện pháp lý và có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu vi phạm nghĩa vụ theo luật.
Theo quy định, mọi công ty bắt buộc phải có ít nhất 01 giám đốc là cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện để đảm nhiệm vị trí này.
Trong bài viết này GLA sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Điều kiện bổ nhiệm giám đốc công ty tại Hồng Kông.
- Quyền hạn thực tế của giám đốc trong vận hành công ty tại Hồng Kông.
- Nghĩa vụ pháp lý quan trọng mà giám đốc công ty Hồng Kông cần lưu ý.
Công ty Dormant là gì? Có nên đăng ký công ty Dormant Hồng Kông hay không?
Khi thành lập công ty tại Hồng Kông, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể triển khai hoạt động kinh doanh ngay lập tức. Nhiều trường hợp phải tạm dừng do chưa mở được tài khoản ngân hàng, chưa hoàn tất giấy phép hoặc đang điều chỉnh chiến lược.
Tuy nhiên, nếu để công ty Hồng Kông duy trì trạng thái hoạt động bình thường, công ty vẫn phải chịu các chi phí kế toán, kiểm toán và nghĩa vụ pháp lý không cần thiết.
Đây chính là lúc mô hình công ty dormant Hồng Kông trở thành giải pháp tối ưu. Thay vì giải thể hoàn toàn hoặc tiếp tục duy trì một công ty không hoạt động, công ty Hồng Kông có thể chuyển sang trạng thái dormant để giảm chi phí nhưng vẫn giữ nguyên pháp nhân, sẵn sàng kích hoạt lại khi cần.
Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ công ty dormant Hồng Kông là gì, điều kiện áp dụng, quy trình thực hiện cũng như các lợi ích và rủi ro cần lưu ý. Nội dung được tổng hợp dựa trên quy định pháp luật Hồng Kông và kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ chuyên gia GLA trong quá trình tư vấn hơn 700 doanh nghiệp, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty.
Thành lập công ty BOI tại Thái Lan: Cơ hội miễn thuế, sở hữu đất & hỗ trợ chuyên gia nước ngoài
Bạn có biết? Khi thành lập công ty BOI tại Thái Lan, doanh nghiệp nước ngoài có thể được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp lên đến 13 năm, miễn thuế nhập khẩu máy móc và nguyên liệu, thậm chí được quyền sở hữu đất cho dự án đầu tư?
Không chỉ dừng lại ở ưu đãi thuế, mô hình công ty BOI còn giúp nhà đầu tư tối ưu cấu trúc sở hữu, tiếp cận ngành nghề được Chính phủ Thái Lan ưu tiên và hưởng cơ chế hỗ trợ rõ ràng, minh bạch. Vậy công ty BOI là gì và vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp quốc tế lựa chọn mô hình này khi đầu tư vào Thái Lan? Hãy cùng chuyên gia GLA tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé.
Địa chỉ văn phòng Hồng Kông: Hướng dẫn lựa chọn, chi phí và yêu cầu pháp lý cho doanh nghiệp nước ngoài
Bạn đang muốn mở rộng kinh doanh tại Hồng Kông nhưng băn khoăn không biết nên chọn loại văn phòng nào, khu vực ra sao, chi phí thế nào và thủ tục pháp lý ra sao?
Việc thuê văn phòng tại một trong những trung tâm tài chính sầm uất nhất châu Á không chỉ là vấn đề tìm chỗ ngồi, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục đăng ký công ty, mở tài khoản ngân hàng và hình ảnh uy tín với đối tác.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các loại văn phòng, tiêu chí lựa chọn và quy trình thuê văn phòng tại Hồng Kông, giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và tránh rủi ro pháp lý.
Quy trình từng bước mở công ty du lịch tại Thái Lan 2026 (A-Z)
Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch cùng chính sách mở cửa đầu tư nước ngoài đã biến Thái Lan thành thị trường hấp dẫn cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, khách sạn và dịch vụ du lịch.
Hướng dẫn chi tiết đăng ký mã số EIN công ty thành lập tại Mỹ (2026)
Khi doanh nghiệp Việt Nam muốn mở rộng hoạt động sang Mỹ, một trong những câu hỏi đầu tiên thường được đặt ra là: “Làm sao để công ty của tôi có thể hoạt động hợp pháp, mở tài khoản ngân hàng và nộp thuế tại Mỹ?”
Mã số BRN tại Hồng Kông là gì? Hướng dẫn đăng ký và tra cứu cho doanh nghiệp nước ngoài
Doanh nghiệp đang có kế hoạch thành lập công ty tại Hồng Kông, nhưng chưa hiểu rõ về các thủ tục pháp lý cần thiết, đặc biệt là mã số BRN (Business Registration Number), một trong những yêu cầu bắt buộc khi doanh nghiệp bắt đầu hoạt động tại Hồng Kông.
Việc nắm vững các bước đăng ký và tuân thủ quy định pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành hợp pháp, mà còn tạo nền tảng vững chắc để xây dựng uy tín với đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý.
Trong bài viết này, GLA sẽ hướng dẫn chi tiết vai trò, quy trình đăng ký và cách tra cứu – sử dụng mã số BRN tại Hồng Kông, giúp doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ và vận hành hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu thành lập.
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ: Cấu trúc, mức thuế và quy định
Hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ là một trong những yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài “choáng ngợp” ngay từ năm đầu hoạt động.
Khi thành lập công ty tại Mỹ, doanh nghiệp phải đồng thời tuân thủ hai tầng thuế – thuế liên bang (Federal Tax) và thuế tiểu bang (State Tax). Điều đáng nói là mỗi bang lại áp dụng mức thuế suất, cách tính và chính sách miễn giảm khác nhau, khiến việc kê khai và nộp thuế trở thành bài toán không đơn giản.
Nếu không nắm rõ cơ chế hoạt động của hệ thống này, doanh nghiệp rất dễ chịu thuế suất cao hơn cần thiết, mất quyền khấu trừ hợp lệ, hoặc bị truy thu – xử phạt hành chính.
Trong bài viết này, GLA sẽ giúp bạn hiểu rõ bức tranh toàn cảnh về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ năm 2025, cùng những điểm mấu chốt cần lưu ý để doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tuân thủ đúng quy định.
1. Hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ
1.1 Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ là gì?
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax) tại Mỹ là khoản thuế mà các doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ liên bang và chính quyền tiểu bang, dựa trên lợi nhuận ròng sau khi đã khấu trừ các chi phí kinh doanh hợp lệ như lương nhân viên, chi phí vận hành, v.v.
Thuế thu nhập doanh nghiệp là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với các doanh nghiệp hoạt động tại Mỹ, bao gồm cả doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Mỹ.
1.2 Thuế suất thu nhập doanh nghiệp hiện hành tại Mỹ là bao nhiêu?
Doanh nghiệp tại Mỹ cần phải tuân thủ hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp đa tầng, được áp dụng đồng thời ở cấp độ: thuế liên bang, thuế tiểu bang.
Cấp liên bang (Federal level):
Thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp liên bang do Cục thuế Mỹ (IRS) quản lý, với mức thuế suất cố định 21%, áp dụng kể từ năm 2018 theo Đạo luật Cắt giảm Thuế và Việc làm (Tax Cuts and Jobs Act).
Trước đó, mức thuế liên bang cao nhất lên đến 35%, việc giảm xuống 21% giúp Mỹ thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời tăng sức cạnh tranh trên toàn cầu.
Sự điều chỉnh này đã đưa mức thuế suất doanh nghiệp tại Mỹ xuống mức cạnh tranh hơn so với nhiều quốc gia khác.
Cấp tiểu bang (State level):
Mỗi bang tại Mỹ có quyền tự thiết lập thuế thu nhập doanh nghiệp riêng, độc lập với thuế liên bang và không chịu sự quản lý từ IRS.
- 44 bang áp dụng thuế suất từ 1% đến hơn 10%, tùy theo quy định cụ thể của từng bang.
- Một số bang như Nevada, South Dakota, Texas, v.v không đánh thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng áp dụng các loại thuế khác như thuế doanh thu, thuế nhượng quyền.
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang (Federal Corporate Income Tax) cho từng loại công ty tại Mỹ
Hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang tại Mỹ được thiết kế linh hoạt để phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp. Tùy theo cấu trúc pháp lý, mỗi mô hình sẽ có cách tính và nộp thuế khác nhau:
2.1 Mô hình doanh nghiệp C-Corporation (C-Corp)
C-Corp là loại hình doanh nghiệp duy nhất tại Mỹ chịu thuế thu nhập doanh nghiệp trực tiếp ở cấp công ty.
Doanh nghiệp cần nộp thuế trên phần lợi nhuận sau khi trừ chi phí hợp lệ, trước khi phân phối cho cổ đông. Nghĩa vụ thuế của loại hình C-Corp bao gồm:
- Khai báo thuế bằng mẫu Form 1120 (U.S. Corporation Income Tax Return) với IRS.
- Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang với mức thuế suất cố định 21%.
- Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tiểu bang tùy theo quy định của bang nơi công ty đăng ký.
- Đóng thêm các loại thuế doanh nghiệp địa phương nếu thành phố hoặc quận nơi hoạt động có quy định riêng.
Lưu ý: Doanh nghiệp có thể bị đánh thuế hai lần (double taxation) – một lần ở cấp độ công ty, một lần khi cổ đông nhận cổ tức, khiến tổng nghĩa vụ thuế thực tế có thể vượt quá 30%

2.2 Mô hình doanh nghiệp S-Corporation (S-Corp)
Doanh nghiệp S-Corp được hưởng một cơ chế thuế đặc biệt, không chịu thuế thu nhập liên bang ở cấp độ công ty (nghĩa là doanh nghiệp không phải nộp thuế 21% như C-Corp).
- Cơ chế phân bổ: S-Corp chuyển toàn bộ thu nhập, lỗ, khấu trừ và tín dụng sang cổ đông theo tỷ lệ sở hữu.
- Trách nhiệm khai thuế: Mỗi cổ đông cần khai báo phần thu nhập nhận được từ S-Corp trong tờ khai thuế thu nhập cá nhân.
- Mức thuế áp dụng: Thu nhập cá nhân của từng cổ đông được đánh thuế theo cơ chế thuế chuyển tiếp (pass-through).
Lưu ý: Loại hình doanh nghiệp S - Corporation chỉ cho phép cá nhân là công dân Mỹ và thường trú nhân tại Mỹ thành lập. Nhà đầu tư nước ngoài sẽ không thể thành lập công ty tại Mỹ dưới loại hình này.
Để đủ điều kiện hoạt động theo mô hình S-Corp, doanh nghiệp cần đạt được 2 điều kiện sau:
- Giới hạn số lượng cổ đông dưới 100 người.
- Đảm bảo tất cả cổ đông đều là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ.
2.3 Mô hình doanh nghiệp Limited Liability Company (LLC)
LLC là loại hình doanh nghiệp có cơ chế thuế linh hoạt, thường được các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ lựa chọn khi thành lập công ty tại Mỹ. Về nguyên tắc, LLC không phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp, trừ khi doanh nghiệp tự nguyện đăng ký chịu thuế như C-Corp.
Đối với LLC 1 thành viên doanh nghiệp Mỹ cần:
- Khai báo toàn bộ thu nhập và chi phí của doanh nghiệp trên tờ khai thuế cá nhân của chủ sở hữu trước ngày 15/4 hằng năm.
- Tiến hành báo cáo thông tin chủ sở hữu nước ngoài thông qua báo cáo BOI (Báo cáo thông tin chủ sở hữu hưởng lợi).
Đối với doanh nghiệp LLC có 2 thành viên trở lên:
IRS xem là đây là loại hình công ty hợp danh (Partnership), tuy nhiên công ty sẽ không phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp, thay vào mỗi thành viên sẽ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân dựa trên tỷ lệ phần vốn góp hoặc lợi nhuận được phân chia trong công ty.
Doanh nghiệp cần gửi tờ khai thuế thông tin về phân bổ lợi nhuận trước ngày 15/03 hằng năm, và mỗi thành viên sẽ nhận Phụ lục (Schedule K-1) để nộp kèm tờ khai thuế cá nhân của mình, hạn cuối là ngày 15/04.
GLA hỗ trợ, tư vấn doanh bạn trong việc xác định loại hình công ty Mỹ, tối ưu thuế thu nhập tại Mỹ trong quá trình kinh doanh, giúp doanh nghiệp vận hành công ty tại Mỹ hiệu quả, bền vững.
2.4 Cách tính thu nhập chịu thuế liên bang tại Mỹ
Không có một công thức chung duy nhất để tính thuế doanh nghiệp liên bang tại Mỹ áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp.
Mỗi mô hình như C-Corp, S-Corp, LLC có cách tính và khai thuế khác nhau tùy theo cách phân loại thuế của IRS.
Tuy nhiên, để xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp, có thể sử dụng công thức tổng quát sau để tính thu nhập chịu thuế liên bang:
Thu nhập chịu thuế = Tổng doanh thu – Chi phí hợp lệ – Khấu trừ thuế – Ưu đãi thuế
- Tổng doanh thu (Gross Income): Bao gồm tất cả nguồn thu như bán hàng, dịch vụ, đầu tư, lãi suất, bản quyền, cổ tức, v.v.
- Chi phí hợp lệ (Deductible Business Expenses): Các chi phí được phép khấu trừ như tiền lương, thuê văn phòng, chi phí quảng cáo, khấu hao, chi phí pháp lý, v.v.
- Khấu trừ thuế (Tax Deductions): Các khoản khấu trừ đặc biệt như chi phí y tế, đóng góp từ thiện, lãi vay sinh viên (áp dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ).
- Ưu đãi thuế (Tax Credits): Giảm trực tiếp số thuế phải nộp, ví dụ như tín dụng thuế R&D, tín dụng năng lượng sạch, tín dụng tuyển dụng lao động đặc biệt.
Lưu ý: Công thức được áp dụng phổ biến cho mô hình công ty C-corp, tuy nhiên có thể điều chỉnh để phù hợp hơn với LLC, S-Corp tùy theo cách đánh thuế doanh nghiệp đã chọn.
3. Thuế thu nhập doanh nghiệp tiểu bang (State Corporate Income Tax)
Khác với thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang, thuế doanh nghiệp tiểu bang tại Mỹ rất đa dạng, với mức thuế suất và quy định khác nhau tùy từng bang.
3.1 Các tiểu bang chịu thuế thu nhập doanh nghiệp Mỹ
Mức thuế thu nhập doanh nghiệp từng tiểu bang tại Mỹ phụ thuộc vào loại hình công ty và quy định riêng của bang. Một số tiểu bang áp dụng mức thuế suất cố định cho tất cả thu nhập doanh nghiệp, trong khi những tiểu bang khác áp dụng hệ thống thuế suất lũy tiến với nhiều khung thuế khác nhau.
44 tiểu bang áp dụng mức thuế doanh nghiệp tại Mỹ, sau đây là 12 tiểu bang phổ biến áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang.
| Tiểu bang | Thuế suất CIT 2025 | Thu nhập chịu thuế |
| Alaska | 0%–9,4% |
|
| California | 8.84% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| Colorado | 4.4% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| Delaware | 8.7% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| Florida | 5.5% |
|
| Georgia | 5.39% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| New Hampshire | 7.5% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| New Mexico | 5.9% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
| New York | 6.5%–7.25% |
|
| North Carolina | 2.25% | Thấp nhất tại Mỹ |
| Oregon | 6.6%–7.6% |
|
| Washington, D.C. | 8.25% | Áp dụng cho toàn bộ thu nhập |
3.2 Các tiểu bang không chịu thuế doanh nghiệp Mỹ
Hiện nay, chỉ có 2 tiểu bang tại Mỹ không áp dụng bất kỳ loại thuế doanh nghiệp nào, bao gồm:
- South Dakota.
- Wyoming.
Hai tiểu bang này không thu cả thuế thu nhập doanh nghiệp lẫn thuế doanh thu gộp (gross receipts tax). Điều này giúp doanh nghiệp hoạt động tại đây giảm đáng kể gánh nặng thuế, tăng khả năng sinh lời và thu hút đầu tư mới.
Bên cạnh đó, North Carolina cũng đã công bố lộ trình bãi bỏ hoàn toàn thuế thu nhập doanh nghiệp trước năm 2030, hứa hẹn trở thành tiểu bang thứ ba gia nhập nhóm “không thuế doanh nghiệp”.
Một số tiểu bang không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng thay vào đó lại thu thuế doanh thu gộp — một loại thuế tính trên tổng doanh thu (không phân biệt lãi hay lỗ). Cụ thể:
| Tiểu bang | Loại thuế áp dụng |
| Nevada | Thuế doanh thu gộp (Gross Receipts Tax) |
| Ohiov | Thuế doanh thu gộp |
| Texas | Thuế doanh thu gộp (Franchise Tax) |
| Washington | Thuế doanh thu gộp (Business & Occupation Tax) |
Tuy nhiên, các chuyên gia đánh giá rằng thuế doanh thu gộp thường gây bất lợi cho doanh nghiệp, vì có thể dẫn đến hiện tượng "thuế chồng thuế" (tax pyramiding) và ảnh hưởng nặng hơn đến doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp.
4. Ai phải tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ?
Các doanh nghiệp tại mỹ đều phải tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý, dựa trên ước tính lợi nhuận trong năm. Đây là yêu cầu bắt buộc từ cơ quan thuế liên bang (IRS) và nhiều tiểu bang.
- C Corporation: Là loại hình công ty chịu thuế trực tiếp. Nếu công ty dự kiến phải nộp từ 500 USD trở lên trong năm, thì phải tạm nộp thuế theo quý cho IRS.
- S Corporation: Không chịu thuế doanh nghiệp trực tiếp, nhưng các cổ đông phải tạm nộp thuế cá nhân nếu thu nhập từ công ty vượt ngưỡng quy định.
- LLC: Phải tạm nộp thuế doanh nghiệp nếu bị đánh thuế như C-Corp, hoặc tạm nộp thuế cá nhân nếu là pass-through entity (thu nhập chuyển sang cá nhân) và có thu nhập đáng kể.
Cục thuế Mỹ (IRS) quy định rõ 4 kỳ tạm nộp gồm: ngày 15 tháng 4, 15 tháng 6, 15 tháng 9 và 15 tháng 1 năm sau. Việc nộp trễ có thể bị phạt và tính lãi suất theo quy định của IRS.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp tại Mỹ tính toán và thực hiện tạm nộp thuế thu nhập theo quý, đảm bảo tuân thủ quy định IRS và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
5. Thuế việc làm tại Mỹ (Employment Taxes)
Tại Mỹ, mọi doanh nghiệp có nhân viên, bao gồm cả công ty nước ngoài có lao động tại Mỹ - đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế việc làm (Employment Taxes).
Đây là loại thuế bắt buộc, được tính trên thu nhập mà doanh nghiệp chi trả cho người lao động, bao gồm phần khấu trừ từ tiền lương của nhân viên và phần đóng góp tương ứng từ phía doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần khai báo thu nhập của nhân viên bằng cách nộp:
- Form W-2 đối với nhân viên làm việc chính thức (employees)
- Form 1099-NEC đối với nhà thầu độc lập (independent contractors)
Các khoản thuế đã khấu trừ phải được báo cáo và ký gửi cho IRS thông qua Form 941 (hàng quý) hoặc Form 940 (hàng năm).
Doanh nghiệp có thể lựa chọn nộp hồ sơ bản giấy hoặc gửi trực tuyến qua hệ thống e-file của Cục thuế Mỹ (IRS).
Các loại thuế việc làm phổ biến doanh nghiệp tại Mỹ cần đóng bao gồm:
- Thuế thu nhập liên bang (Federal Income Tax): khấu trừ trực tiếp từ tiền lương nhân viên.
- Thuế bảo hiểm liên bang (Federal Insurance Contributions Act (“FICA”)): bao gồm thuế An sinh xã hội và Medicare.
- Thuế thất nghiệp liên bang (Federal Unemployment Tax Act (“FUT”A)): do doanh nghiệp chi trả để hỗ trợ quỹ bảo hiểm thất nghiệp quốc gia.
- Thuế thất nghiệp cấp tiểu bang (State Unemployment Tax Act (“SUTA”)): tùy theo quy định riêng của từng tiểu bang.
6. Khai báo và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp công ty Mỹ
Bên cạnh các nghĩa vụ về thuế, doanh nghiệp cần phải tuân thủ các yêu cầu báo cáo định kỳ ở cấp tiểu bang để duy trì trạng thái hoạt động hợp pháp và tránh bị giải thể.
Báo cáo thường niên (Annual Report) và yêu cầu của tiểu bang
Ngoài nghĩa vụ nộp báo cáo thuế liên bang, doanh nghiệp tại Mỹ cần phải tuân thủ yêu cầu báo cáo thường niên tại cấp tiểu bang để duy trì trạng thái hoạt động hợp pháp.
Yêu cầu này bao gồm việc cập nhật thông tin cơ bản của công ty với Văn phòng Bộ trưởng Ngoại giao Tiểu bang (Secretary of State)
- Tên và thông tin liên lạc của các giám đốc/thành viên/chủ sở hữu.
- Tên của Đại lý Đã Đăng ký (Registered Agent).
- Địa chỉ cư trú của các giám đốc hoặc thành viên công ty.
Lưu ý: Tùy thuộc vào tiểu bang, báo cáo thường niên có thể là hàng năm (Annual) hoặc hai năm một lần (Biennial).
7. GLA hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ, tối ưu hóa thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ như thế nào?
Bất kỳ doanh nghiệp nào hoạt động tại Mỹ đều phải tuân thủ hệ thống thuế đa tầng và các quy định báo cáo định kỳ để duy trì trạng thái pháp lý hợp lệ tại Mỹ. GLA thấu hiểu và đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ thông qua các giải pháp:
- Tư vấn, lựa chọn loại công ty tại Mỹ phù hợp với công ty: C-Corp, LLC.
- Hỗ trợ thành lập công ty tại Mỹ, đăng ký giấy phép kinh doanh và thuê địa chỉ văn phòng tại các tiểu bang.
- Tư vấn và chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang, tiểu bang và địa phương đúng hạn, bao gồm cả Sales Tax.
- Hỗ trợ tạm nộp thuế theo quý, đảm bảo tuân thủ quy định IRS và tối ưu nghĩa vụ thuế.
- Cung cấp dịch vụ kế toán theo chuẩn US GAAP, bao gồm báo cáo tài chính tháng/năm và chuẩn bị hồ sơ kiểm toán.
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng tại Mỹ: tài khoản ngân hàng vật lý, ngân hàng số.
- Tư vấn quy trình, thủ tục và hồ sơ đăng ký trên các sàn Thương mại điện tử như Walmart, TikTok Shopping.
- Cập nhật và tư vấn kịp thời các thay đổi về luật thuế và quy định kinh doanh, giúp bạn chủ động điều chỉnh chiến lược khi kinh doanh tại thị trường Mỹ.
8. Câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập doanh nghiệp tại mỹ
1. Có thể nộp thuế thu nhập doanh nghiệp Mỹ từ nước ngoài không?
Doanh nghiệp hoàn toàn có thể nộp thuế thu nhập doanh nghiệp Mỹ, không bắt buộc phải có mặt trực tiếp tại Mỹ để nộp thuế. IRS cho phép thực hiện nghĩa vụ thuế từ xa thông qua các phương thức sau:
- Hệ thống điện tử EFTPS (Electronic Federal Tax Payment System): Doanh nghiệp đăng nhập trực tuyến và nộp thuế trực tiếp cho IRS.
- Đại lý thuế hoặc kế toán được ủy quyền: Doanh nghiệp có thể ủy quyền cho đại lý khai và nộp thay.
- Thanh toán quốc tế: Một số trường hợp có thể thanh toán qua ngân hàng quốc tế được IRS chấp nhận.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp tại Mỹ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế giúp quá trình nộp thuế diễn ra nhanh chóng và tuân thủ đúng quy định của IRS.
2. Thu nhập từ hoạt động ngoài nước có bị đánh thuế tại Mỹ không?
Có thể. Doanh nghiệp cư trú tại Mỹ thường phải kê khai thu nhập toàn cầu. Tuy nhiên, có các cơ chế miễn/giảm nhờ hiệp định thuế và tín dụng thuế nước ngoài (Foreign Tax Credit).
3. Có cần thuê kế toán hoặc đại lý thuế khi nộp thuế doanh nghiệp tại Mỹ không?
Không bắt buộc, nhưng nên có. Hệ thống thuế Mỹ phức tạp, đa tầng, nhiều biểu mẫu và quy định thay đổi thường xuyên. Việc thuê CPA (Certified Public Accountant) hoặc đại lý thuế giúp:
- Nộp đúng hạn, đúng biểu mẫu
- Tối ưu hóa chi phí thuế
- Tránh rủi ro bị phạt hoặc kiểm tra từ IRS
GLA tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn giải pháp thuế phù hợp tại Mỹ giúp doanh nghiệp nộp thuế chính xác, hợp pháp và tối ưu chi phí hiệu quả nhất.
4. Thuế thu nhập doanh nghiệp có giống thuế việc làm không?
Không giống nhau, đây là hai loại thuế hoàn toàn khác biệt về bản chất, đối tượng áp dụng và cách tính.
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax): Đánh trên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau khi đã trừ các chi phí hợp lệ
- Thuế việc làm (Employment Taxes): Đánh trên tiền lương nhân viên và do doanh nghiệp đóng góp hoặc khấu trừ
- Hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ được chia thành hai cấp: thuế liên bang (Federal Tax) và thuế tiểu bang (State Tax).
- Mức thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang hiện hành là 21%, áp dụng thống nhất cho tất cả các loại hình công ty tại Mỹ.
- Các mô hình doanh nghiệp khác nhau (LLC, S-Corp, C-Corp) có cách đánh thuế khác nhau.
- Doanh nghiệp nước ngoài có hoạt động kinh doanh, văn phòng đại diện hoặc nguồn thu tại Mỹ cần kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của IRS.
- GLA hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế và kế toán tại Mỹ, đảm bảo tuân thủ quy định của IRS, tối ưu chi phí và duy trì hoạt động hợp pháp, hiệu quả.
Mã số UEN (Unique Entity Number) là gì? Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp tại Singapore
“Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nhưng vẫn bị ngân hàng từ chối mở tài khoản tại Singapore.” – đây là tình huống phổ biến của các doanh nghiệp mới thành lập tại Singapore. Nguyên nhân không phải do hồ sơ thiếu, mà vì chưa hiểu đúng về mã số UEN (Unique Entity Number) – định danh bắt buộc cho mọi tổ chức tại Singapore.
Trong bài viết này, GLA sẽ giúp doanh nghiệp nắm rõ: mã số UEN Singapore là gì, vì sao quan trọng, và cách tra cứu – sử dụng UEN hiệu quả để doanh nghiệp vận hành thuận lợi ngay từ đầu.
Visa phụ thuộc Singapore (Dependant’s Pass): Điều kiện, quyền lợi & thủ tục chi tiết
Nếu bạn đang làm việc tại Singapore bằng Employment Pass (EP), S Pass hay EntrePass, chắc hẳn mong muốn đưa vợ/chồng và con cái sang cùng sinh sống để ổn định cuộc sống gia đình. Giải pháp chính là visa phụ thuộc tại Singapore (Dependant’s Pass) do Bộ Nhân lực Singapore (MOM) cấp.
Thành lập công ty công nghệ (AI) tại Nhật Bản trọn gói (2026): Hướng dẫn chi tiết
Nhật Bản đang trở thành điểm đến lý tưởng cho doanh nghiệp công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) quốc tế. Không chỉ thu hút các ông lớn như OpenAI, Anthropic, Microsoft, SoftBank, mà ngay cả doanh nghiệp Việt như FPT Software, CMC Technology cũng đang mở rộng mạnh mẽ tại Tokyo. Với nhu cầu cấp bách về tự động hóa, sự hỗ trợ từ chính phủ và thị trường giàu tiềm năng, Nhật Bản mở ra cơ hội lớn cho các công ty AI muốn khẳng định vị thế tại châu Á.
Nếu bạn đang tìm hiểu cách thành lập công ty tại Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI), bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ điều kiện pháp lý, chi phí, thủ tục cho đến những lợi thế đặc biệt khi kinh doanh AI tại Nhật Bản.
1. Vì sao Nhật Bản hấp dẫn các công ty công nghệ, AI?
Nhu cầu thị trường
Nhật Bản đang đối diện một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21: dân số già hóa nhanh chóng và lực lượng lao động suy giảm. Đây là bài toán quốc gia mà các Doanh nghiệp, chính phủ và xã hội Nhật đều phải tìm cách giải quyết.
Trong bối cảnh đó, AI trở thành giải pháp chiến lược để tự động hóa, tối ưu quy trình và giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân lực truyền thống. Chính nhu cầu mang tính cấp bách này đã mở ra một thị trường rộng lớn cho các công ty công nghệ quốc tế.
Môi trường công nghệ tiên tiến
Nhật vốn nổi tiếng toàn cầu với thế mạnh về robotics, IoT, và công nghệ sản xuất thông minh. Hệ sinh thái công nghệ tại Nhật đang ngày càng tích hợp AI vào các lĩnh vực như sản xuất, tài chính, logistics, chăm sóc sức khỏe và ô tô tự lái.
Đây chính là nền tảng thuận lợi để các công ty AI quốc tế hợp tác, thử nghiệm và triển khai sản phẩm ngay trong một thị trường có tính ứng dụng cao.
Hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ
Chính phủ Nhật Bản đặt đổi mới sáng tạo (Innovation) và chuyển đổi số (Digital Transformation) là trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế. Nhiều chính sách ưu đãi, quỹ hỗ trợ và chương trình hợp tác quốc tế được triển khai nhằm thu hút doanh nghiệp công nghệ nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực AI.
Điều này giúp các công ty quốc tế khi mở chi nhánh hoặc công ty con tại Nhật không chỉ được chào đón mà còn có cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính và nghiên cứu.
Khách hàng doanh nghiệp tiềm năng
Nhật Bản là quê hương của nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới như Panasonic, Rakuten, SoftBank, Toyota, Honda, v.v. Đây đều là những khách hàng doanh nghiệp (B2B) có nhu cầu mạnh mẽ trong việc ứng dụng AI vào sản xuất, thương mại điện tử, viễn thông, và dịch vụ tài chính.
Đối với các công ty AI quốc tế, việc có mặt tại Nhật giúp dễ dàng tiếp cận những đối tác tầm cỡ toàn cầu, mở rộng quy mô kinh doanh và khẳng định uy tín trên thị trường châu Á.
2. Thực tế: Nhiều “ông lớn” chọn Nhật để mở rộng AI
Không phải ngẫu nhiên mà Nhật Bản liên tục được các công ty công nghệ hàng đầu thế giới lựa chọn để mở rộng hoạt động. Chỉ trong vòng vài năm gần đây, làn sóng đầu tư và hiện diện của các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực AI tại Nhật ngày càng rõ rệt.
Anthropic – Bước đi chiến lược với văn phòng tại Tokyo
Anthropic, công ty AI nổi tiếng của Mỹ với ứng dụng Claude, đã chính thức công bố kế hoạch mở chi nhánh đầu tiên tại châu Á đặt ở Tokyo. Văn phòng mới này tập trung phục vụ khách hàng doanh nghiệp Nhật, đồng thời hợp tác với các tập đoàn lớn như Panasonic và Rakuten Group để triển khai sản phẩm.
Có thể nói, động thái này không chỉ giúp Anthropic đến gần khách hàng Nhật hơn, mà còn khẳng định Tokyo đang trở thành “cửa ngõ” chiến lược của Anthropic để tiến sâu vào thị trường châu Á.

OpenAI – Tokyo trở thành điểm đến đầu tiên tại châu Á
Trước Anthropic, OpenAI – cái tên gắn liền với ChatGPT – cũng đã có bước đi tương tự. Tháng 4/2024, OpenAI chọn Tokyo làm nơi đặt văn phòng đầu tiên tại châu Á. Không chỉ đơn thuần là mở rộng hiện diện, OpenAI còn hé lộ kế hoạch “bản địa hóa” mô hình GPT cho tiếng Nhật – một bước đi thể hiện sự nghiêm túc với thị trường này.
Microsoft – Đầu tư hàng tỷ USD vào AI tại Nhật
Không đứng ngoài cuộc, Microsoft – gã khổng lồ công nghệ của Mỹ – cũng đẩy mạnh đầu tư với gói 2,9 tỷ USD vào hạ tầng điện toán đám mây và GPU tại Nhật. Song song đó, hãng còn lập trung tâm nghiên cứu Microsoft Research Asia tại Tokyo, tập trung vào các mảng tiên phong như embodied AI, AI xã hội và thần kinh học.
Mục tiêu của Microsoft rất rõ ràng: đưa AI từ phòng thí nghiệm vào thực tiễn, đồng hành cùng các doanh nghiệp Nhật trên hành trình chuyển đổi số.

SoftBank + OpenAI – Liên doanh SB OpenAI Japan
Một điểm sáng khác là liên doanh SB OpenAI Japan, là kết quả hợp tác giữa SoftBank và OpenAI. Với ngân sách đầu tư lên tới hàng tỷ USD mỗi năm, liên doanh này không chỉ cung cấp giải pháp AI cho thị trường Nhật, mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Nhật Bản muốn giữ vai trò trung tâm của bản đồ AI châu Á.
Sakana AI – Ngôi sao AI nội địa của Nhật
Không chỉ đón làn sóng quốc tế, Nhật còn chứng kiến sự trỗi dậy của chính mình. Sakana AI – startup do hai cựu kỹ sư Google thành lập tại Tokyo – chỉ sau một năm ra mắt đã đạt định giá 1,5 tỷ USD.
Sakana AI tập trung vào nghiên cứu trí tuệ tập thể (collective intelligence), là một hướng đi khác biệt thể hiện tinh thần sáng tạo rất “Nhật”: khi AI không chỉ là công nghệ, mà còn là triết lý kết nối giữa con người.
Doanh nghiệp Việt Nam – Bước chân vững chắc vào Nhật Bản
Bên cạnh các tập đoàn toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang khẳng định vị thế tại thị trường Nhật:
- FPT Software: hơn 20 năm hiện diện, với hàng nghìn nhân sự và nhiều dự án AI cho các tập đoàn Nhật.
- CMC Technology: mở văn phòng thứ ba tại Tokyo (2024), trở thành thành viên Keidanren – Tổ chức kinh tế hàng đầu Nhật Bản.
Ngoài ra, các công ty như NashTech, VSII cũng đang tham gia thị trường với dịch vụ AI và chuyển đổi số.
Bên cạnh Nhật Bản, Singapore, Mỹ, Hồng Kông cũng là các quốc gia tiềm năng để mở công ty, đăng ký IP công nghệ và phát triển AI, gọi vốn đầu tư công nghệ.
3. Lợi ích khi thành lập công ty tại Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI)
Việc lựa chọn Nhật Bản làm điểm đến để mở công ty trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là AI, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Doanh nghiệp:
3.1 Tiếp cận thị trường AI có nhu cầu cao và ngân sách lớn
Nhật Bản là một trong những quốc gia đầu tư mạnh vào AI với nhiều lĩnh vực ứng dụng: chăm sóc sức khỏe, sản xuất tự động hóa, tài chính, logistics, bán lẻ. Chính phủ và doanh nghiệp Nhật sẵn sàng chi ngân sách lớn để triển khai giải pháp AI, mở ra cơ hội hợp tác dồi dào cho startup và công ty quốc tế.
3.2 Tận dụng hệ sinh thái hợp tác với các tập đoàn Nhật
Những “ông lớn” như Sony, SoftBank, Rakuten, Panasonic luôn tìm kiếm đối tác công nghệ để gia tăng năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp mới có thể tận dụng hệ sinh thái này để hợp tác nghiên cứu, triển khai sản phẩm hoặc mở rộng kênh phân phối.
3.3 Hỗ trợ chính sách và nguồn vốn từ chính phủ
Chính phủ Nhật đẩy mạnh Digital Transformation (DX) và Society 5.0, trong đó AI là trọng tâm. Các chính sách ưu đãi về thuế, quỹ nghiên cứu, hỗ trợ startup quốc tế, giúp doanh nghiệp nước ngoài giảm rủi ro và tăng tốc phát triển.
3.4 Tăng uy tín thương hiệu khi đặt văn phòng tại Tokyo/Osaka
Sở hữu văn phòng tại Tokyo hay Osaka – hai trung tâm kinh tế và công nghệ lớn nhất Nhật Bản – giúp Doanh nghiệp nâng cao uy tín trong mắt đối tác quốc tế, đồng thời dễ dàng thu hút nhân sự chất lượng cao trong ngành công nghệ.
Với những lợi thế này, Nhật Bản không chỉ là thị trường tiềm năng, mà còn là bàn đạp chiến lược để các công ty công nghệ, AI vươn ra toàn cầu.
4. Các hình thức hiện diện tại Nhật Bản cho công ty AI quốc tế
Doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực AI, khi muốn mở rộng sang Nhật Bản có thể lựa chọn nhiều hình thức hiện diện khác nhau.
Tùy vào chiến lược kinh doanh, mức độ đầu tư, cũng như nhu cầu phát triển dài hạn, bạn có thể cân nhắc một trong bốn loại hình công ty Nhật Bản phổ biến sau:
4.1 Thành lập chi nhánh (Branch Office)
Chi nhánh là phần mở rộng trực tiếp của công ty mẹ ở nước ngoài. Doanh nghiệp có thể sử dụng chi nhánh để triển khai hoạt động thương mại, ký hợp đồng và cung cấp dịch vụ AI ngay tại Nhật Bản.
- Ưu điểm: Thủ tục thành lập nhanh, chi phí vận hành thấp hơn so với công ty con.
- Hạn chế: Công ty mẹ phải chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính trực tiếp với toàn bộ hoạt động của chi nhánh.
4.2 Thành lập công ty con (Subsidiary)
Công ty con là pháp nhân độc lập, thường được thành lập dưới dạng Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK) tại Nhật. Đây là hình thức được nhiều tập đoàn lớn trong lĩnh vực AI lựa chọn để phát triển lâu dài.
- Ưu điểm: Pháp nhân độc lập, tăng uy tín với khách hàng Nhật, dễ dàng ký kết hợp đồng lớn.
- Hạn chế: Yêu cầu vốn điều lệ, thủ tục thành lập và duy trì phức tạp hơn.
4.3 Văn phòng đại diện (Representative Office)
Văn phòng đại diện phù hợp với doanh nghiệp mới thăm dò thị trường. Văn phòng này không được phép thực hiện hoạt động kinh doanh có doanh thu mà chỉ tập trung vào nghiên cứu, khảo sát, marketing hoặc liên lạc.
- Ưu điểm: Dễ thành lập, chi phí thấp.
- Han chế: Không được phát sinh doanh thu trực tiếp tại Nhật.
4.4 Hợp tác liên doanh với công ty Nhật (Joint Venture)
Đây là hình thức hợp tác với đối tác Nhật Bản để thành lập công ty liên doanh. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp AI muốn tận dụng nguồn lực, khách hàng sẵn có và hiểu biết địa phương của đối tác Nhật.
- Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro, dễ tiếp cận mạng lưới khách hàng Nhật.
- Hạn chế: Cần thỏa thuận rõ ràng về tỷ lệ vốn góp, quyền kiểm soát và chiến lược phát triển.
Nhìn chung, nếu doanh nghiệp AI muốn thử nghiệm thị trường nhanh, văn phòng đại diện hoặc chi nhánh sẽ phù hợp. Nhưng nếu mục tiêu là xây dựng thương hiệu, ký hợp đồng lớn và phát triển bền vững, thì công ty con hoặc liên doanh sẽ là lựa chọn chiến lược hơn.
5. Thủ tục cơ bản để mở công ty công nghệ tại Nhật Bản
Việc thành lập công ty tại Nhật Bản, đặc biệt là trong lĩnh vực AI và Digital Transformation, tại Nhật Bản đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nhiều quy định pháp lý. Dưới đây là các bước cơ bản kèm theo giải pháp hỗ trợ từ GLA:
Bước 1: Chọn loại hình pháp lý: KK, GK hoặc Chi nhánh
- Kabushiki Kaisha (KK): Công ty cổ phần, uy tín cao, dễ thu hút đối tác Nhật.
- Godo Kaisha (GK): Tương tự LLC, chi phí thấp, linh hoạt quản trị.
- Chi nhánh (Branch office): Phù hợp công ty đã có pháp nhân mẹ và muốn nhanh chóng hiện diện.
GLA hỗ trợ bạn phân tích ưu, nhược điểm của từng loại hình, tư vấn loại hình phù hợp với chiến lược mở rộng AI của doanh nghiệp bạn.
Bước 2: Chuẩn bị điều kiện vốn, địa chỉ văn phòng và con dấu
- Vốn tối thiểu: Không bắt buộc, nhưng thường khuyến nghị từ 5–10 triệu Yên để tạo niềm tin với đối tác.
- Địa chỉ văn phòng: Bắt buộc có tại Nhật, thường ở Tokyo hoặc Osaka để thuận tiện giao dịch.
- Con dấu (Hanko/Inkan): Phải đăng ký chính thức để sử dụng trong các giao dịch pháp lý.
GLA hỗ trợ bạn thuê văn phòng tại các trung tâm công nghệ Nhật, tư vấn mức vốn phù hợp, và chuẩn bị thủ tục đăng ký con dấu cho công ty bạn.
Bước 3: Đăng ký kinh doanh và thuế công ty Nhật Bản
- Hồ sơ được nộp tại Cục đăng ký kinh doanh (Legal Affairs Bureau).
- Sau khi có giấy chứng nhận thành lập, cần đăng ký thuế tại Văn phòng Thuế địa phương.
- Với công ty AI, có thể cần đăng ký thêm các giấy phép liên quan đến dịch vụ CNTT hoặc xử lý dữ liệu.
GLA hỗ trợ soạn thảo hồ sơ đăng ký, đại diện nộp tại cơ quan Nhật, và tư vấn quy định thuế cụ thể cho doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt trong giao dịch quốc tế.
Bước 4: Đăng ký thị thực làm việc cho chuyên gia nước ngoài
- Lĩnh vực công nghệ AI thường cần nhân sự quốc tế, do đó công ty phải bảo lãnh thị thực cho chuyên gia.
- Các loại visa phổ biến: Kỹ sư/CNTT (Engineer/Specialist in Humanities/International Services) hoặc Business Manager Visa cho nhà sáng lập.
GLA tư vấn loại visa phù hợp, chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh, và đồng hành trong quá trình xin thị thực cho đội ngũ chuyên gia của bạn.
Bước 5: Đăng ký bản quyền & sở hữu trí tuệ
Với công ty AI, sở hữu trí tuệ (IP) là tài sản cốt lõi. Nhật Bản yêu cầu đăng ký bản quyền phần mềm, bằng sáng chế, nhãn hiệu để được pháp luật bảo hộ. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp tác với các tập đoàn Nhật.
GLA hỗ trợ kết nối với luật sư bản quyền tại Nhật, hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế AI, và tư vấn chiến lược bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.
Quá trình mở công ty công nghệ (AI) tại Nhật Bản khá phức tạp nhưng hoàn toàn khả thi khi có sự đồng hành từ GLA. Với kinh nghiệm thực tế và mạng lưới đối tác tại Nhật, GLA giúp Doanh nghiệp bạn tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro pháp lý và nhanh chóng khai thác tiềm năng thị trường AI trị giá hàng chục tỷ USD tại Nhật Bản.
6. Thách thức & lưu ý cho công ty công nghệ (AI) tại Nhật
Khi mở công ty công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực AI tại Nhật Bản, doanh nghiệp quốc tế cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước những thách thức sau:
- Cạnh tranh gay gắt từ doanh nghiệp bản địa và quốc tế: Nhật Bản có nhiều tập đoàn công nghệ lớn (NEC, Fujitsu, SoftBank, NTT Data) và hàng loạt startup AI đang phát triển mạnh. Việc thâm nhập thị trường đòi hỏi doanh nghiệp nước ngoài phải có giải pháp khác biệt, công nghệ nổi bật hoặc chiến lược hợp tác khéo léo.
- Yêu cầu tuân thủ pháp luật về dữ liệu & bảo mật (Data Privacy, AI Ethics): Nhật Bản có những quy định chặt chẽ về dữ liệu cá nhân (APPI – Act on the Protection of Personal Information) và ngày càng chú trọng đến đạo đức AI (AI Ethics). Doanh nghiệp cần đảm bảo hệ thống AI tuân thủ đúng luật để tránh rủi ro pháp lý.
- Có sự khác biệt văn hóa: Người Nhật coi trọng sự tin cậy, mối quan hệ lâu dài và quy trình ra quyết định tập thể. Nếu doanh nghiệp nước ngoài không hiểu văn hóa này, việc đàm phán và hợp tác với các công ty/đối tác Nhật có thể gặp khó khăn.
- Chi phí vận hành, nhân sự cao: Tokyo và Osaka nằm trong nhóm thành phố có chi phí sinh hoạt, thuê văn phòng và lương nhân sự cao hàng đầu châu Á. Doanh nghiệp cần dự trù ngân sách kỹ lưỡng khi vận hành tại đây.
7. Cách tận dụng xu hướng AI để thành công tại Nhật Bản
Doanh nghiệp quốc tế khi muốn mở rộng sang thị trường Nhật Bản có thể tận dụng xu hướng trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua những chiến lược sau:
- Đầu tư vào nghiên cứu & phát triển (R&D) tại Nhật Bản: Việc thiết lập trung tâm R&D ngay trong nước giúp Doanh nghiệp tiếp cận đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đồng thời nhanh chóng cập nhật xu hướng công nghệ mới và nắm bắt nhu cầu thực tế của thị trường Nhật.
- Kết hợp tuyển dụng kỹ sư AI bản địa và chuyên gia quốc tế: Sự phối hợp này mang lại lợi thế cân bằng giữa kiến thức công nghệ toàn cầu với sự am hiểu văn hóa, hành vi và thị hiếu người tiêu dùng Nhật Bản.
- Phát triển sản phẩm AI đa ngôn ngữ, ưu tiên tiếng Nhật: Bản địa hóa không chỉ dừng ở dịch ngôn ngữ, mà còn cần điều chỉnh trải nghiệm người dùng để phù hợp với văn hóa Nhật, từ đó gia tăng niềm tin và lợi thế cạnh tranh.
- Hợp tác với các tập đoàn lớn tại Nhật Bản: Việc liên kết cùng những tên tuổi hàng đầu như Panasonic, SoftBank hay Rakuten sẽ giúp Doanh nghiệp mở rộng hệ sinh thái, gia tăng uy tín thương hiệu và nhanh chóng tiếp cận mạng lưới khách hàng quy mô lớn.
Doanh nghiệp AI quốc tế muốn thành công tại Nhật Bản cần kết hợp hài hòa giữa đổi mới công nghệ, bản địa hóa sản phẩm và xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược. Đây là chìa khóa giúp Doanh nghiệp tạo dấu ấn bền vững tại một trong những thị trường công nghệ hàng đầu thế giới.
8. GLA hỗ trợ bạn thành lập công ty công nghệ (AI) tại Nhật Bản như thế nào?
GLA cung cấp giải pháp toàn diện giúp Doanh nghiệp quốc tế mở công ty công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), tại Nhật Bản, bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn loại hình công ty phù hợp (Kabushiki Kaisha – KK hoặc Godo Kaisha – GK) để tối ưu về thuế, pháp lý và khả năng gọi vốn.
- Hỗ trợ soạn thảo & nộp hồ sơ thành lập công ty tại cơ quan pháp lý Nhật Bản, đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
- Cung cấp địa chỉ văn phòng đăng ký kinh doanh và dịch vụ văn phòng đại diện để khởi đầu nhanh chóng mà không cần thuê trụ sở lớn.
- Tư vấn cấp visa/doanh nhân và giấy phép cư trú cho nhà sáng lập, chuyên gia AI muốn sang Nhật điều hành công ty.
- Kết nối mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Nhật hoặc ngân hàng quốc tế hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ.
- Hỗ trợ pháp lý – kế toán – thuế để công ty hoạt động đúng luật, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao (AI, dữ liệu).
- Đồng hành dài hạn: Không chỉ hỗ trợ giai đoạn thành lập mà còn song hành cùng Doanh nghiệp trong suốt quá trình phát triển tại Nhật Bản.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam mở rộng toàn cầu, GLA là đối tác đáng tin cậy để bạn đặt nền móng vững chắc cho công ty AI tại Nhật Bản.
9. Câu hỏi thường gặp khi mở công ty Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI)
1. Có thể mở công ty công nghệ 100% vốn nước ngoài tại Nhật không?
Có. Nhật Bản cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn công ty. Bạn có thể lựa chọn thành lập Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK) mà không bắt buộc phải có cổ đông hay thành viên người Nhật.
2. Loại hình công ty nào phù hợp cho doanh nghiệp AI tại Nhật?
Doanh nghiệp AI thường chọn Kabushiki Kaisha (KK) vì loại hình này được đánh giá cao về uy tín, dễ dàng kêu gọi vốn và hợp tác với các tập đoàn lớn. Nếu bạn muốn thủ tục đơn giản, chi phí thấp hơn, Godo Kaisha (GK) cũng là lựa chọn phù hợp.
3. Nhật có chương trình hỗ trợ startup công nghệ nước ngoài không?
Có. Chính phủ Nhật và các địa phương như Tokyo, Osaka thường có chương trình hỗ trợ startup AI và công nghệ cao thông qua:
- Giảm thuế và hỗ trợ tài chính.
- Kết nối với quỹ đầu tư mạo hiểm và trung tâm R&D.
- Visa kinh doanh (Business Manager Visa) cho nhà sáng lập nước ngoài.
Liên hệ với GLA để được tư vấn, hỗ trợ về các chính sách hỗ trợ Doanh nghiệp bạn khi thành lập công ty tại Nhật Bản.
4. Có cần đối tác Nhật để mở chi nhánh không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp nước ngoài có thể mở chi nhánh hoặc công ty con tại Nhật mà không cần đối tác bản địa. Tuy nhiên, việc có đối tác Nhật sẽ giúp thuận lợi hơn trong tiếp cận thị trường, khách hàng và mạng lưới kinh doanh địa phương.
- Nhật Bản là thị trường tiềm năng nhưng cạnh tranh khốc liệt cho các công ty công nghệ (AI), đặc biệt với yêu cầu cao về bảo mật dữ liệu và văn hóa kinh doanh.
- Nhiều thương hiệu hàng đầu như Anthropic, OpenAI, Microsoft, SoftBank và Sakana AI đã lựa chọn mở công ty, đặt văn phòng hoặc mở rộng hoạt động tại Nhật Bản, cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường công nghệ nơi đây.
- Doanh nghiệp nước ngoài có thể mở công ty 100% vốn tại Nhật với nhiều lựa chọn loại hình phù hợp, nhưng cần chuẩn bị kỹ về chi phí vận hành và nhân sự.
- Thành công tại Nhật phụ thuộc vào việc kết hợp R&D tại chỗ, tuyển dụng nhân sự bản địa, xây dựng sản phẩm đa ngôn ngữ và hợp tác cùng các tập đoàn lớn.
- GLA có thể đồng hành cùng bạn trong mọi bước — từ tư vấn pháp lý, thành lập công ty, đến tuân thủ và phát triển lâu dài tại Nhật Bản.
Hướng dẫn mở công ty tại Nhật Bản để xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ (2026)
Mở công ty tại Nhật Bản để xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ là mong muốn của nhiều Doanh nghiệp Việt, đặc biệt khi thị trường Nhật nổi tiếng khắt khe nhưng cũng đầy tiềm năng. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp đang loay hoay với hàng loạt câu hỏi:
Tuân thủ hàng năm công ty Mỹ 2026: Yêu cầu, hạn và phạt
Mở công ty tại Mỹ không có nghĩa là xong. Nhưng rất nhiều chủ doanh nghiệp lại nghĩ vậy, chỉ cần bán hàng và kinh doanh, còn công ty để yên một chỗ.
GLA đã tư vấn cho hơn 317 chủ công ty Mỹ và nhận thấy đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều người chọn dịch vụ rẻ, thiếu uy tín, để rồi 1 năm sau hoảng hốt khi nhận thư yêu cầu tuân thủ từ cơ quan thuế và quản lý tại các tiểu bảng yêu cầu giải thích tại sao không tuân thủ, đóng thuế hay chưa cập nhập thông tin.
Thực tế, tuân thủ nghĩa vụ hàng năm không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn bảo vệ uy tín và sự ổn định của công ty. Hãy cùng chuyên gia GLA tìm hiểu từng yêu cầu và cách chuẩn bị để công ty bạn luôn đúng luật nhấ trong bài viết dưới đây.
Mở công ty tại Singapore kinh doanh năng lượng mặt trời: Cơ hội tăng trưởng bền vững
Trong bối cảnh thị trường với nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng mặt trời đang đối mặt với các thách thức như: khó tiếp cận nguồn vốn quốc tế, thiếu chính sách hỗ trợ dài hạn, rào cản xuất khẩu công nghệ hoặc thiết bị. Điều này khiến không ít doanh nghiệp muốn vươn ra thị trường toàn cầu, tìm kiếm môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi hơn để phát triển bền vững và huy động vốn dễ dàng.
So sánh thủ tục giải thể và phá sản công ty tại Singapore, Hồng Kông, BVI (2026)
Chấm dứt hoạt động kinh doanh không chỉ đơn giản là “đóng cửa công ty” – đó là một quy trình pháp lý quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ các quy định tại từng quốc gia. Nhiều Doanh nghiệp quốc tế từng rơi vào tình huống bị phạt, đưa vào danh sách đen, hoặc bị cấm thành lập công ty mới chỉ vì không hoàn tất đúng thủ tục giải thể tại quốc gia nơi Doanh nghiệp hoạt động.
Thành lập công ty Hồng Kông để mở và vận hành tài khoản Google Play Console (Google Developer)
Doanh nghiệp đang muốn phát triển ứng dụng trên Google Play và cần tài khoản Google Play Console? Việc thành lập công ty tại Hồng Kông không chỉ giúp Doanh nghiệp mở tài khoản Google Play Console hợp lệ, mà còn tối ưu chi phí, dễ dàng nhận thanh toán quốc tế và mở rộng thị trường toàn cầu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết lý do nên chọn mở công ty Hồng Kông để vận hành tài khoản Google Play Console và các bước cần thực hiện để bắt đầu.
1. Tài khoản Google Play Console (Google Developer)
1.1 Google Play Console là gì?
Google Play Console là nền tảng quản lý ứng dụng do Google cung cấp, giúp các nhà phát triển game và ứng dụng phát hành, theo dõi và tối ưu hóa sản phẩm của họ trên Google Play Store. Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và cá nhân kiểm soát toàn bộ vòng đời của ứng dụng, từ phát hành, cập nhật, quản lý người dùng cho đến theo dõi hiệu suất doanh thu.
1.2 Vì sao các Doanh nghiệp Game, App nên đăng ký tài khoản Google Play Console?
Google Play Console không chỉ là công cụ hỗ trợ phát hành ứng dụng mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sản phẩm, tiếp cận khách hàng và tăng trưởng doanh thu hiệu quả. Dưới đây là 5 lý do quan trọng vì sao các doanh nghiệp game, app nên đăng ký tài khoản Google Play Console:
- Xây dựng ứng dụng và game chất lượng cao: Google Play Console cung cấp các công cụ giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng ứng dụng, từ nội dung, trải nghiệm người dùng đến hiệu suất kỹ thuật, đảm bảo sản phẩm hoạt động mượt mà và đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất.
- Phát hành ứng dụng an toàn và chuyên nghiệp: Các công cụ kiểm thử, kiểm duyệt và triển khai ứng dụng giúp doanh nghiệp phát hành sản phẩm một cách tự tin, giảm thiểu rủi ro về lỗi kỹ thuật, bảo mật và tối ưu quy trình phân phối trên toàn cầu.
- Mở rộng lượng người dùng và tối ưu tăng trưởng: Với các công cụ phân tích chuyên sâu và báo cáo tối ưu hóa, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hành vi người dùng, xu hướng thị trường để xây dựng chiến lược tăng trưởng phù hợp, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận trên Google Play.
- Kiếm tiền dễ dàng từ ứng dụng: Google Play hỗ trợ nhiều mô hình kiếm tiền như ứng dụng trả phí, mua hàng trong ứng dụng (in-app purchases) và đăng ký thành viên (subscription), giúp doanh nghiệp tạo nguồn thu ổn định và tối đa hóa doanh thu.
- Tăng mức độ gắn kết và giữ chân người dùng: Các công cụ hỗ trợ tương tác, phân tích hành vi người dùng và chiến lược giữ chân khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng cộng đồng trung thành, cải thiện tỷ lệ quay lại ứng dụng và nâng cao giá trị trọn đời của người dùng (LTV).
Việc sở hữu tài khoản Google Play Console không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trong thị trường game và ứng dụng di động.
2. Các loại tài khoản Google Play Console (Google Developer)
Google Play Console cung cấp hai loại tài khoản dành cho nhà phát triển ứng dụng: Tài khoản Cá nhân và Tài khoản Doanh nghiệp. Mỗi loại tài khoản có đặc điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng khác nhau. Việc chọn đúng loại tài khoản ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân quản lý ứng dụng hiệu quả hơn.
| Yếu tố | Tài khoản cá nhân | Tài khoản doanh nghiệp |
| Đối tượng đăng ký phù hợp |
|
|
| Xác minh danh tính | Cần giấy tờ cá nhân hợp lệ: Chỉ cần một địa chỉ email, số điện thoại và phương thức thanh toán hợp lệ để đăng | Cần mã số DUNS và thông tin doanh nghiệp |
| Quy mô quản lý | Một cá nhân quản lý | Hỗ trợ nhiều thành viên quản lý |
| Hạn chế kiểm tra ứng dụng |
| Không bị hạn chế kiểm tra ứng dụng: So với tài khoản cá nhân, tài khoản doanh nghiệp có quy trình kiểm duyệt ít hạn chế hơn. |
Việc chọn loại tài khoản Google Developer phù hợp sẽ giúp Cá nhân/Doanh nghiệp tối ưu quy trình phát hành và quản lý ứng dụng, từ đó Doanh nghiệp gia tăng cơ hội phát triển và tăng trưởng doanh thu trên Google Play.
3. Điều kiện đăng ký tài khoản Google Play Console cho Doanh nghiệp Game, App, phần mềm
Để phát hành game, ứng dụng hoặc phần mềm trên Google Play Store, Doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản Google Play Console. Việc sở hữu tài khoản này giúp doanh nghiệp quản lý và phân phối sản phẩm một cách chuyên nghiệp, tiếp cận người dùng toàn cầu và tối ưu hóa doanh thu. Dưới đây là các điều kiện quan trọng mà Doanh nghiệp cần đáp ứng để đăng ký tài khoản Google Play Console:
- Doanh nghiệp thành lập hợp pháp và có mã số DUNS là yêu cầu bắt buộc để xác minh danh tính.
- Địa chỉ công ty, website doanh nghiệp.
- Số điện thoại và email doanh nghiệp để hiển thị trong hồ sơ nhà phát triển.
- Số điện thoại và email liên hệ cá nhân (không hiển thị trên hồ sơ công khai).
- Phương thức thanh toán: Tài khoản thanh toán phải có tên pháp lý, địa chỉ và mã số DUNS liên kết.
Lưu ý: Nếu Cá nhân đăng ký tài khoản Google Play Console, cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Cá nhân đăng ký tài khoản phải từ 18 tuổi trở lên.
- Tài khoản cá nhân tạo sau ngày 13/11/2023 phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra ứng dụng trước khi xuất bản trên Google Play.
- Từ đầu năm 2024, tài khoản cá nhân mới phải xác minh quyền truy cập vào thiết bị Android bằng ứng dụng Play Console.
4. Tại sao Doanh nghiệp Game, App nên thành lập công ty Hồng Kông để vận hành tài khoản Google Play Console?
Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp game và ứng dụng di động toàn cầu, việc xây dựng một nền tảng vận hành hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững. Trong đó, việc thành lập công ty tại Hồng Kông để quản lý và vận hành tài khoản Google Play Console đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều nhà phát triển và studio game quốc tế, đặc biệt là các doanh nghiệp đến từ Việt Nam.
Dưới đây là những lý do cụ thể tại sao doanh nghiệp Game, App nên cân nhắc thành lập công ty tại Hồng Kông:
5.1 Ưu đãi thuế vượt trội – Tối đa hóa lợi nhuận
- Thuế suất thấp: Hồng Kông áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp theo biểu thuế hai tầng:
- 8.25% cho 2 triệu HKD lợi nhuận đầu tiên.
- 16.5% cho phần lợi nhuận vượt quá.
- So với các quốc gia có mức thuế từ 17% - 30%, mức thuế suất tại Hồng Kông được đánh giá là cạnh tranh giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đáng kể. Doanh nghiệp tham khảo mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Hồng Kông và các quốc gia khác tại: so sánh thuế suất tại Hồng Kông.
- Không có thuế VAT (Value-Added Tax): Hồng Kông không áp dụng thuế VAT trong khi các quốc gia khác như Việt Nam (5%), Singapore (9%) vẫn tính VAT vào các dịch vụ như Google Ads, AdMob. Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành quảng cáo và phân phối ứng dụng.
- Miễn thuế với thu nhập ngoài lãnh thổ:
- Lợi nhuận từ các hoạt động bên ngoài Hồng Kông như doanh thu từ người dùng quốc tế tải app/game thường được miễn thuế.
- Ngoài ra, Doanh nghiệp thành lập tại Hồng Kông sẽ không bị đánh các loại thuế sau: thuế cổ tức, thuế lãi vốn (capital gains), thuế khấu trừ tại nguồn (withholding tax).
5.2 Tối ưu vận hành quảng cáo và dòng tiền
Một ưu điểm nổi bật khi thành lập công ty tại Hồng Kông là: Hóa đơn Google Ads và AdMob được áp dụng mức VAT 0% giúp doanh nghiệp tiết kiệm 5–8% chi phí quảng cáo so với đăng ký tại Việt Nam hoặc Singapore
Điều này đặc biệt quan trọng với các studio game, app cần ngân sách marketing lớn để tăng trưởng người dùng.
5.3 Tăng độ tin cậy cho tài khoản Google Play Console
Tài khoản Google Play Console gắn liền với uy tín pháp lý của doanh nghiệp. Một số lý do khiến công ty Hồng Kông giúp tăng độ ổn định và giảm rủi ro bị khóa tài khoản:
- Pháp nhân rõ ràng, địa chỉ kinh doanh minh bạch.
- Hệ thống pháp lý và tài chính được Google và các nền tảng quốc tế công nhận.
- Hóa đơn từ công ty Hồng Kông hợp lệ khi đăng ký các dịch vụ như Google Ads, Google Admob, v.v.
Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh Google ngày càng siết chặt chính sách duyệt và phân phối ứng dụng, đặc biệt với các tài khoản đến từ khu vực Đông Nam Á.
5.4 Dễ dàng đăng ký mã số DUNS
Mã số DUNS là yêu cầu bắt buộc khi đăng ký tài khoản Google Play Console cho doanh nghiệp. Việc sở hữu công ty tại Hồng Kông giúp:
- Đăng ký mã DUNS nhanh chóng và thuận tiện.
- Đảm bảo các thông tin pháp lý phù hợp với hệ thống xác minh của Google, Apple, Amazon, v.v.
5.5 Môi trường kinh doanh ổn định, dễ vận hành
Hồng Kông được đánh giá là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu châu Á với:
- Thủ tục thành lập và duy trì công ty Hồng Kông đơn giản.
- Không hạn chế giao dịch ngoại tệ, dễ dàng thanh toán quốc tế.
- Hệ thống ngân hàng mạnh, hỗ trợ mở tài khoản từ xa và xử lý giao dịch toàn cầu.
- Đây là nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp App/Game mở rộng hoạt động quốc tế mà không bị rào cản về pháp lý hay tài chính.
Doanh nghiệp thành lập công ty tại Hồng Kông mang lại nhiều lợi ích về thuế, môi trường kinh doanh và khả năng tiếp cận các nền tảng quốc tế như Google Play Console, giúp Doanh nghiệp game và ứng dụng tối ưu hóa chi phí, mở rộng thị trường và nâng cao uy tín.
5. Thủ tục, quy trình thành lập công ty Hồng Kông để mở Google Play Console
Việc thành lập công ty tại Hồng Kông không chỉ giúp doanh nghiệp Game, App, Công nghệ dễ dàng đăng ký tài khoản Google Play Console dưới danh nghĩa pháp nhân mà còn mang lại nhiều lợi thế về thuế, quản lý tài chính và mở rộng thị trường quốc tế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để doanh nghiệp hoàn tất quá trình này.
Bước 1: Chọn loại hình công ty
Xác định loại hình công ty: Các loại hình công ty tại Hồng Kông mà Doanh nghiệp cân nhắc lựa chọn là:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn (Limitted Liability Company)
- Công ty hợp danh (Partnership)
- Công ty tư nhân (Sole proprietorship)
- Văn phòng đại diện (Representative office)/Văn phòng chi nhánh (Branch office)
Trong đó, công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (Private Limited Company) là loại hình công ty phổ biến nhất cho doanh nghiệp công nghệ và game muốn đăng ký Google Play Console. Công ty có tư cách pháp nhân độc lập, giúp bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
GLA sẽ hỗ trợ, tư vấn Doanh nghiệp lựa chọn loại hình công ty phù hợp với nhu cầu, mục tiêu của doanh nghiệp.
Bước 2: Chuẩn bị thông tin đăng ký
Để thành lập công ty tại Hồng Kông, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tên công ty: Kiểm tra và đăng ký tên công ty bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
- Cơ cấu cổ đông và giám đốc: Tối thiểu 1 giám đốc và 1 cổ đông (có thể cùng một người).
- Địa chỉ đăng ký tại Hồng Kông: Bắt buộc phải có địa chỉ hợp lệ tại Hồng Kông.
- Thư ký công ty (Company Secretary): Phải là công dân Hồng Kông hoặc một công ty địa phương cung cấp dịch vụ thư ký.
- Vốn điều lệ: Không yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu, Doanh nghiệp có thể thành lập công ty tại Hồng Kông chỉ từ 1HKD.
GLA hỗ trợ Doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị và thẩm định tên công ty, cung cấp dịch vụ giám đốc và thư ký cho việc thành lập doanh nghiệp, đồng thời cung cấp địa chỉ văn phòng tại Hồng Kông, đáp ứng mục tiêu và ngân sách của doanh nghiệp.
Bước 3: Đăng ký thành lập công ty tại Hồng Kông
Doanh nghiệp có thể tự đăng ký hoặc sử dụng dịch vụ đăng ký thành lập công ty tại Hồng Kông của GLA để hoàn tất quy trình nhanh chóng hơn.
- Nộp hồ sơ đăng ký với Cơ quan Đăng ký Doanh nghiệp Hồng Kông (Companies Registry).
- Nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh:
- Giấy chứng nhận thành lập công ty (Certificate of Incorporation).
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (Business Registration Certificate).
Bước 4: Đăng ký mã số DUNS
Google yêu cầu các doanh nghiệp đăng ký tài khoản Google Play Console bắt buộc phải có mã số DUNS để xác minh danh tính của Doanh nghiệp.
GLA cung cấp dịch vụ đăng ký mã số DUNS cho Doanh nghiệp Hồng Kông trọn gói, đảm bảo điều kiện đăng ký Google Play Console thành công.
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng số để nhận thanh toán từ Google.
Google Play Console yêu cầu doanh nghiệp cung cấp tài khoản ngân công ty Hồng Kông hàng để nhận doanh thu từ ứng dụng.
Doanh nghiệp có thể chọn:
- Ngân hàng truyền thống tại Hồng Kông: HSBC, Hang Seng Bank, Standard Chartered, v.v.
- Ngân hàng số: Airwallex, Wise, Payoneer, v.v.
GLA tư vấn và hỗ trợ Doanh nghiệp lựa chọn loại ngân hàng phù hợp, đồng thời tiến hành các thủ tục mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp một cách nhanh chóng, giúp tăng khả năng thành công.
Bước 6: Đăng ký tài khoản Google Play Console với thông tin công ty Hồng Kông
Sau khi có công ty và tài khoản ngân hàng, doanh nghiệp truy cập Google Play Console và điền thông tin:
- Loại tài khoản: Chọn “Doanh nghiệp” (Organization).
- Thông tin công ty:
- Tên doanh nghiệp
- Mã số DUNS
- Địa chỉ doanh nghiệp tại Hồng Kông
- Email và số điện thoại doanh nghiệp
- Và các thông tin khác
- Phương thức thanh toán: Nhập thông tin tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
- Xác minh danh tính doanh nghiệp
- Google có thể yêu cầu tải lên giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký công ty, và mã số DUNS để xác minh.
- Nếu thông tin hợp lệ, tài khoản sẽ được kích hoạt sau 3 - 7 ngày làm việc.
Bước 7: Quản lý tài chính & tuân thủ thuế tại Hồng Kông
Sau khi thành lập công ty và đăng ký tài khoản Google Play Console thành công, doanh nghiệp Hồng Kông cần tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý và thuế hiện hành tại Hồng Kông, bao gồm:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp: 8.25% cho lợi nhuận dưới 2 triệu HKD, 16.5% cho phần vượt mức.
- Báo cáo tài chính hàng năm: Phải nộp cho Cục thuế Hồng Kông (IRD).
- Dịch vụ kế toán & kiểm toán: Doanh nghiệp nên thuê dịch vụ chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ quy định.
GLA cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói về kê khai thuế và kế toán cho các doanh nghiệp thành lập tại Hồng Kông, giúp Doanh nghiệp hoàn thành các nghĩa vụ thuế một cách nhanh chóng, chính xác và tối ưu nhất.
6. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp thành lập công ty Hồng Kông để mở Google Play Console như thế nào?
GLA hỗ trợ doanh nghiệp thành lập công ty Hồng Kông để mở tài khoản Google Play Console với các dịch vụ toàn diện, giúp tối ưu hóa quy trình và đảm bảo tuân thủ pháp lý, bao gồm:
- Tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ về các thủ tục pháp lý, quy định thuế và các yêu cầu khác liên quan đến việc mở công ty tại Hồng Kông thành công.
- Hỗ trợ, cung cấp địa chỉ văn phòng tại Hồng Kông phù hợp với ngân sách, mục tiêu của doanh nghiệp.
- Hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký mã số DUNS (Data Universal Numbering System), yêu cầu bắt buộc để đăng ký tài khoản Google Play Console.
- Hỗ trợ doanh nghiệp mở tài khoản ngân hàng tại Hồng Kông, giúp quản lý dòng tiền quốc tế một cách hiệu quả.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lập báo cáo tài chính, kê khai thuế công ty Hồng Kông và các vấn đề liên quan cho doanh nghiệp Game, App thành lập công ty tại Hồng Kông
- Hỗ trợ tư vấn và tối ưu hoá các vấn đề liên quan đến thuế doanh nghiệp cho công ty thành lập Hồng Kông
- Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và kế toán, giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật Hồng Kông.
7. Câu hỏi thường gặp về thành lập công ty Hồng Kông để mở Google Play Console
Thành lập công ty Hồng Kông có giúp tiết kiệm thuế không?
Có. Thuế suất chỉ 8.25% cho 2 triệu HKD lợi nhuận đầu tiên và 16.5% cho phần vượt mức. Ngoài ra, không có thuế VAT, cổ tức, lãi vốn hay khấu trừ tại nguồn.
Công ty Hồng Kông có thể dùng để chạy Google Ads/AdMob không?
Hoàn toàn có thể. Hóa đơn Google Ads và AdMob áp dụng VAT 0% giúp doanh nghiệp tiết kiệm 5–9% chi phí quảng cáo.
Có cần mã số DUNS để đăng ký tài khoản Google Play Console không?
Có. Đây là yêu cầu bắt buộc để xác minh danh tính doanh nghiệp với Google.
Loại hình công ty nào phù hợp để mở tài khoản Google Play Console?
Tại Hồng Kông, doanh nghiệp có thể lựa chọn các loại hình công ty sau:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn (Limitted Liability Company)
- Công ty hợp danh (Partnership)
- Công ty tư nhân (Sole proprietorship)
- Văn phòng đại diện (Representative office)/Văn phòng chi nhánh (Branch office)
Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (Private Limited Company) là loại hình công ty phổ biến nhất cho doanh nghiệp công nghệ và game muốn đăng ký Google Play Console.
Thu nhập từ Google Play Console có bị đánh thuế tại Hồng Kông không?
Thu nhập từ Google Play Console tại Hồng Kông không bị đánh thuế thuế VAT (0%).
- Google Play Console là công cụ không thể thiếu giúp doanh nghiệp phát hành, theo dõi và tối ưu hóa ứng dụng/game, đồng thời tăng trưởng doanh thu toàn cầu.
- Doanh nghiệp nên đăng ký tài khoản Google Play Console loại Doanh nghiệp để có quyền quản lý chuyên nghiệp, không bị hạn chế kiểm duyệt như tài khoản cá nhân, và cần mã số DUNS để xác minh danh tính.
- Thành lập công ty tại Hồng Kông mang lại nhiều lợi thế cho doanh nghiệp Game, App như ưu đãi thuế, chi phí vận hành thấp, dễ dàng đăng ký DUNS và tăng độ uy tín với Google.
Có nên mở chi nhánh công ty tại Singapore? (Giải đáp từ chuyên gia)
Bạn đang muốn mở rộng kinh doanh sang Singapore? Thành lập văn phòng chi nhánh có thể là một bước đi chiến lược và hiệu quả.
5 bước vàng thành lập công ty nước ngoài kinh doanh tín chỉ carbon: Nhanh chóng, hiệu quả, tiết kiệm chi phí
Kinh doanh tín chỉ carbon là thị trường tiềm năng và có nhu cầu rất lớn trong tương lai với bối cảnh cả thế giới đang hướng tới Netzero.
Đăng ký chứng chỉ ESG Registered cho công ty Việt Nam, Singapore, Hồng Kông, Offshore, v.v.
Kinh doanh bền vững đang là xu hướng toàn cầu để đạt được mục tiêu Netzero. Các hoạt động sản xuất, kinh doanh thương mại cần tuân thủ các yêu cầu về môi trường (Environment), xã hội (Social) và quản trị vận hành (Governance).
Danh sách các nhà nhập khẩu ngành thực phẩm tại Singapore (cập nhật 2026)
GLA thường xuyên cập nhật dữ liệu các nhà nhập khẩu và nhà phân phối thuộc nhiều ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu tìm đối tác kinh doanh, mở rộng thị trường tại Singapore. Dưới đây là một phần trích xuất từ danh sách các nhà nhập khẩu thực phẩm tại Singapore (cập nhật). Để xem toàn bộ danh sách các nhà nhập khẩu thực phẩm tại Singapore, vui lòng đăng ký tài khoản thành viên hoặc liên hệ trực tiếp GLA.
Hướng dẫn chi tiết đăng ký thị thực làm việc tại Mỹ (2026)
Việc sở hữu thị thực làm việc tại Mỹ là bước quan trọng để mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp, làm việc tại công ty Mỹ và trải nghiệm môi trường chuyên nghiệp tại một trong những quốc gia hàng đầu thế giới.
Hướng dẫn thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu, giấy tờ Offshore
Hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu, giấy tờ Offshore là bước quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và giá trị sử dụng của tài liệu tại các quốc gia khác. Với quy trình phức tạp, bao gồm công chứng, chứng thực Apostille và hợp pháp hóa tại cơ quan ngoại giao, việc nắm rõ các thủ tục là yếu tố then chốt giúp cá nhân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tránh được rủi ro pháp lý.
Thông tin chi tiết về quy trình, thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu, giấy tờ tại Mỹ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ, tài liệu cấp bởi Mỹ là một thủ tục không thể thiếu đối với các doanh nghiệp.
Quy trình, thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Mỹ
Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu (Trademark) tại Mỹ là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu của mình khỏi sự xâm phạm và sao chép từ đối thủ.
Thủ tục, quy trình xin giấy phép đầu tư nước ngoài
Việt Nam hiện được đánh giá là quốc gia có nền chính trị ổn định, với tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng tại khu vực Đông Nam Á.
Nhờ đó, Việt Nam đã trở thành điểm đến thu hút các nhà đầu tư quốc tế. Cùng với sự quan tâm gia tăng từ các cá nhân và tổ chức nước ngoài, nhu cầu xin giấy chứng nhận đầu tư vào Việt Nam cũng ngày càng tăng.
Bài viết sau sẽ làm rõ quy trình, thủ tục xin giấy phép đầu tư cho nhà đầu tư nước ngoài, từ hồ sơ, quy trình xét duyệt đến lưu ý quan trọng.
Mở tài khoản ngân hàng tại Mỹ cho người nước ngoài đầy đủ, chi tiết
Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng tại Mỹ là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng tới quản lý dòng tiền, giao dịch tài chính của Doanh nghiệp thành lập công ty tại Mỹ hay quốc gia khác khi đầu tư nước ngoài. Việc quyết định chính xác tài khoản ngân hàng tại Mỹ cần mở sẽ giúp bạn/công ty bạn tiết kiệm chi phí giao dịch, luân chuyển dòng tiền và đảm bảo sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Trong bài viết này, GLA sẽ chỉ ra:
Quy trình, thủ tục đăng ký mã số DUNS công ty Singapore
Mã số DUNS (Data Universal Numbering System) là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tăng cường uy tín và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế.
Hướng dẫn chi tiết cách thuê địa chỉ văn phòng tại Mỹ cho doanh nghiệp nước ngoài
Mỹ được biết đến là nền kinh tế lớn nhất thế giới và là một trung tâm kinh doanh quốc tế thu hút hàng loạt công ty đa quốc gia. Việc thuê địa chỉ văn phòng tại Mỹ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho doanh nghiệp, từ việc xây dựng lòng tin với đối tác, khách hàng đến hỗ trợ các hoạt động kinh doanh như mở tài khoản ngân hàng ở Mỹ hay quản lý thư từ hiệu quả.
Thành lập công ty tại Canada: Hướng dẫn chi tiết
Việc thành lập công ty tại Canada không chỉ mở ra cơ hội kinh doanh tại thị trường nội địa tại đây mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các thị trường quốc tế, nhờ vào các thỏa thuận thương mại tự do mà Canada tham gia.
Đăng ký Trademark tại Hồng Kông: Hướng dẫn chi tiết
Đăng ký trademark giúp bảo vệ thương hiệu của bạn một cách toàn diện, mở rộng quyền lợi pháp lý và đảm bảo tài sản trí tuệ không bị xâm phạm.
Top 5 phần mềm kế toán quốc tế Doanh nghiệp nên biết
Trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng hội nhập và mở rộng kinh doanh toàn cầu, việc lựa chọn một phần mềm kế toán quốc tế có thể giúp quản lý tài chính hiệu quả, minh bạch và tối ưu hóa nguồn lực.
Đăng ký DUNS cho công ty Hồng Kông: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Doanh nghiệp đang điều hành công ty ở Hồng Kông và muốn vươn mình ra thị trường quốc tế, mở khóa các cơ hội kinh doanh mới? Mã DUNS chính là "chìa khóa vàng" để tăng cường uy tín doanh nghiệp và mở rộng cơ hội kinh doanh toàn cầu.
Thành lập công ty tại Anh: Hướng dẫn chi tiết
Anh Quốc là một trong những điểm đến kinh doanh hàng đầu thế giới, đặc biệt với các chủ công ty nước ngoài kinh doanh xuyên biên giới.
Thành lập công ty tại Seychelles: Hướng dẫn chi tiết
Seychelles là quốc gia nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư nước ngoài với mong muốn sở hữu công ty offshore để mở rộng với chi phí đầu tư không lớn những vẫn mang đến các lợi ích tiệm cận các quốc gia phát triển khác.
Thành lập công ty tại Belize: Hướng dẫn chi tiết, đầy đủ
Đã từ lâu, Belize được xem như 1 quốc gia lý tưởng dành cho các Doanh nghiệp mong muốn thành lập công ty offshore để kinh doanh quốc tế.
Quy trình mở cửa hàng quần áo tại Singapore, Thái Lan, Campuchia từ A-Z (2026)
Mở cửa hàng thời trang tại các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore và Campuchia là một cơ hội hấp dẫn, nhưng cũng đồng nghĩa với nhiều thách thức. Thị trường đầy cạnh tranh, quy định pháp lý phức tạp và sự hiểu biết về nhu cầu của người tiêu dùng địa phương đều là những vấn đề mà các Doanh nghiệp cần đối mặt khi bắt đầu kinh doanh trong ngành thời trang.
Chi tiết về quy trình, thủ tục thành lập công ty Logistics tại Singapore trọn gói (2026)
Singapore, với vị thế là một trung tâm logistics hàng đầu thế giới, đang thu hút một lượng lớn các doanh nghiệp muốn tham gia vào thị trường đầy tiềm năng này. Tuy nhiên, việc thành lập và vận hành một công ty logistics tại Singapore không hề đơn giản, đòi hỏi doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thủ tục hành chính phức tạp và cạnh tranh khốc liệt.
Lựa chọn ngân hàng điện tử hay ngân hàng truyền thống nước ngoài?
Ngân hàng trực tuyến (ngân hàng số, ngân hàng điện tử) và ngân hàng truyền thống nước ngoài đều cung cấp các dịch vụ tương tự, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng.
4 Lợi thế của Doanh nghiệp sở hữu thẻ thanh toán trực tuyến nước ngoài
Sự phát triển không ngừng của thương mại điện tử và sự toàn cầu hóa kinh tế đã tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho doanh nghiệp. Vì vậy, việc sở hữu thẻ thanh toán trực tuyến nước ngoài trở thành một lợi thế quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giao dịch và tận dụng những cơ hội mở rộng thị trường quốc tế. Thẻ thanh toán trực tuyến có thể giúp Doanh nghiệp quản lý và thực hiện thanh toán, tiết kiệm thời gian quản lý các khoản phí vượt quá mức cho phép.
Hướng dẫn chi tiết đăng ký mã DUNS xác thực tài khoản Google Ads 2026
Để thực hiện quảng cáo trực tuyến trên nền tảng Google Ads một cách hiệu quả và tin cậy, việc đăng ký mã số DUNS là một yếu tố mà Doanh nghiệp nên cân nhắc thực hiện.
Quy trình thành lập công ty game tại Hồng Kông 2026: Hưởng ưu đãi thuế tốt nhất khu vực
Bạn đang tìm kiếm quốc gia thành lập công ty game nước ngoài? Quốc gia nước ngoài nào là phù hợp và tối ưu cho công ty game phát triển quốc tế? Doanh nghiệp bối rối khi lựa chọn quốc gia thành lập và quy trình thành lập công ty game tại nước ngoài? Hồng Kông, quốc gia với nền kinh tế thị trường game phát triển cùng chính sách thuế ưu đãi, hệ thống pháp lý minh bạch là môi trưởng lý tưởng cho các doanh nghiệp game thành lập công ty tại Hồng Kông. Trong bài viết này, GLA sẽ giúp Doanh nghiệp nắm được các thông tin quan trọng sau:
Thành lập công ty tại Hồng Kông: tối ưu thuế cho nhà sáng tạo nội dung (KOL, Content Creator)
Bạn là một nhà sáng tạo nội dung (KOL, KOC, Youtuber hay content creator trên mạng xã hội đang chi trả khoản tiền thuế khổng lồ khi ký các hợp đồng với khách hàng, đóng thuế định kỳ hằng quý, hằng năm?
Hồng Kông - Quốc gia không thu 5% thuế VAT chạy ads Facebook, Google
Đối với các doanh nghiệp chạy quảng cáo Facebook, Google thì việc đóng thuế VAT đúng theo quy định là vấn đề quan tâm của nhiều doanh nghiệp.
So sánh toàn diện giữa PayPal và Stripe: Giải pháp nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp (2026)
PayPal hay Stripe – hai “ông lớn” trong lĩnh vực cổng thanh toán quốc tế, chiếm lần lượt 45% và 17% thị phần toàn cầu (1/205) – là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc xác định cổng thanh toán nào phù hợp nhất với hoạt động kinh doanh không hề dễ dàng, ngay cả với các tập đoàn lớn.
Bài viết này của GLA sẽ giúp bạn hiểu rõ các điểm tương đồng, khác biệt, và tính bền vững của hai cổng thanh toán này, cũng như cách chúng có thể hỗ trợ mô hình kinh doanh của bạn khi vương ra konh doanh quốc tế.
1. Cổng thanh toán là gì? Doanh nghiệp nên tìm kiếm điều gì ở cổng thanh toán?
1.1 Cổng thanh toán là gì?
Cổng thanh toán, ví dụ như Paypal, Stripe, v.v, là các giải pháp thanh toán số hóa giúp thu thập và xác minh dữ liệu thanh toán từ khách hàng, sau đó gửi dữ liệu đó đến tài khoản ngân hàng của người bán (seller) để thanh toán online/trực tuyến.
1.2 Doanh nghiệp nên tìm kiếm điều gì ở cổng thanh toán?
Khi lựa chọn cổng thanh toán cho doanh nghiệp, đặc biệt như tài khoản Paypal doanh nghiệp hay tài khoản Stripe doanh nghiệp, có rất nhiều yếu tố Doanh nghiệp nên xem xét để lựa chọn cổng thanh toán tối ưu nhất cho Doanh nghiệp. Các yếu tố cần có cho một cổng thanh toán tối ưu là:
- Độ bảo mật.
- Thỏa thuận dịch vụ sử dụng, chi phí phù hợp.
- Dễ dàng trong việc điều hướng thanh toán cho khách hàng.
- Hỗ trợ tài khoản người bán/tài khoản thương mại (Merchant account);
- Dễ dàng tích hợp vào hoạt động công ty.
- Tối ưu, tương thích trên mọi thiết bị điện tử, di động.
Có thể thấy, cổng thanh toán Paypal doanh nghiệp hay cổng thanh toán Stripe doanh nghiệp đều có thể dễ dàng đáp ứng các yếu tố trên, cho phép Doanh nghiệp Ecommerce dễ dàng kinh doanh quốc tế, bán hàng online hay kinh doanh trên sàn thương mại điện tử.
2. So sánh Paypal và Stripe: Đâu là lựa chọn tốt nhất cho Doanh nghiệp E-commerce?
Nếu Doanh nghiệp vẫn còn đang phân vân giữa lựa chọn tài khoản Paypal doanh nghiệp hay tài khoản Stripe doanh nghiệp để tích hợp vào hoạt động kinh doanh.
GLA đã tạo bảng so sánh đăng ký tài khoản Paypal doanh nghiệp và đăng ký Stripe doanh nghiệp như dưới đây để Doanh nghiệp dễ dàng thấy rõ sự khác biệt
2.1. Bảng so sánh Paypal và Stripe
| Yếu tố so sánh | Stripe | Paypal |
| Dễ dàng trong việc sử dụng |
|
|
| Chi phí sử dụng | Chi phí sử dụng rõ ràng, minh bạch. | Chi phí sử dụng rõ ràng, minh bạch. |
| Thanh toán quốc tế |
|
|
| Khả năng thiết kế tùy chỉnh |
|
|
| Ngoại tệ, phương thức thanh toán hỗ trợ |
|
|
2.2. Đâu là lý do lớn nhất Doanh nghiệp E-commerce chọn tài khoản Paypal doanh nghiệp và tài khoản Stripe doanh nghiệp?
Sự khác biệt lớn nhất giữa đăng ký tài khoản Paypal doanh nghiệp và đăng ký tài khoản Stripe doanh nghiệp cho seller bán hàng online, kinh doanh thương mại điện tử là cổng thanh toán Stripe doanh nghiệp sẽ phù hợp nhất cho Doanh nghiệp mong muốn tự thiết kế quy trình thanh toán theo ý thích Doanh nghiệp.
Điều này có nghĩa là Doanh nghiệp có thể dễ dàng thiết kế, tích hợp trang thanh toán sao cho phù hợp nhất với thẩm mỹ, và thương hiệu của công ty.
Trong khi đó, tuy cổng thanh toán Paypal doanh nghiệp không được tối ưu như Stripe, nhưng khả năng đăng ký và sử dụng dễ dàng Paypal là một lợi thế cho Doanh nghiệp.
Đăng ký tài khoản PayPal thật sự phù hợp cho seller bán hàng online, kinh doanh thương mại điện tử khi chỉ cần đăng ký là có thể bắt đầu sử dụng cổng thanh toán này ngay lập tức.
3. Khi nào Doanh nghiệp nên chọn PayPal hoặc Stripe?
Chọn PayPal nếu:
- Bạn là startup hoặc doanh nghiệp nhỏ.
- Muốn thu hút lượng lớn khách hàng tiềm năng nhờ thị phần lớn.
- Quan tâm đến giao dịch tiền mã hóa.
- Muốn sử dụng hệ sinh thái của PayPal như PayPal Pro, MassPay.
Chọn Stripe nếu:
- Doanh nghiệp cần quy trình thanh toán tùy chỉnh cao.
- Ưu tiên tiết kiệm chi phí dài hạn.
- Muốn tận dụng giao dịch tự động.
- Tập trung vào giao dịch quốc tế.
3. GLA có thể hỗ trợ Doanh nghiệp trong việc đăng ký tài khoản Paypal, Stripe doanh nghiệp như thế nào?
Có thể thấy, đăng ký tài khoản Paypal, hay Stripe doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích cho các Doanh nghiệp E-commerce. Việc sở hữu cổng thanh toán quốc tế hỗ trợ Doanh nghiệp rất nhiều trên hành trình bán hàng online, kinh doanh thương mại điện tử, tại Singapore, Mỹ, v.v.
Chính vì vậy, GLA, với bề dày kinh nghiệm và chất lượng dịch vụ uy tín, đáng tin cậy, tư vấn thành lập công ty tại Mỹ, Canada, Hồng Kông, Singapore, offshore, sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp:
- Tư vấn chiến lược mở tài khoản Paypal, Paypal Business, gỡ giới hạn thanh khoản (Limits), làm thẩm định (Underwriting).
- Nâng cấp tài khoản Paypal Business VIP, đăng lý Paypal Pro, đăng ký các dịch vụ cao cấp.
- Hỗ trợ quản lý, duy trì tài khoản Paypal, hướng dẫn giải quyết tranh chấp, tối ưu hóa các chuyển tiền quốc tế;
- Hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký, mở , xác thực tài khoản thanh toán quốc tế Paypal, Stripe v.v.
- Hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký, mở, xác thực tài khoản ngân hàng vật lý, ngân hàng online tại các trung tâm tài chính Singapore, Mỹ.
4. Các câu hỏi thường gặp khi Doanh nghiệp đăng ký tài khoản PayPal doanh nghiệp, tài khoản Stripe doanh nghiệp?
1. GLA có hỗ trợ đăng ký nâng cấp tài khoản lên Paypal Business VIP cho Doanh nghiệp đã có sẵn tài khoản Paypal Business (tài khoản Paypal doanh nghiệp không?
GLA sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp sở hữu sẵn tài khoản Paypal Business đăng ký tài khoản Paypal Business VIP.
Là đối tác làm việc trực tiếp với PayPal Singapore, PayPal Hồng Kông, PayPal Mỹ, GLA sẽ nghiên cứu tài khoản của Doanh nghiệp trước để tư vấn thời điểm phù hợp và thông tin cần chuẩn bị trước khi tạo tài khoản Paypal Business VIP.
Liên hệ GLA để được tư vấn chi tiết ngay hôm nay!
2. Lợi ích khi đăng ký tài khoản Paypal Doanh nghiệp Paypal Business VIP là gì?
Đăng ký tài khoản Paypal Business VIP mang lại các lợi ích cho Doanh nghiệp như:
- Hạn chế Limit Paypal Business, cho phép giao dịch chuyển khoản lớn.
- Đảm bảo dòng tiền ổn định.
- Giảm tỉ lệ ký quỹ Paypal Reserve (tỉ lệ tiền giữ lại trong tài khoản).
- Nâng cao mức độ thương hiệu và hình ảnh chuyên nghiệp của công ty.
- Cho phép mọi hình thức thanh toán từ khách hàng (Thẻ, cổng thanh toán, thanh toán qua điện thoại, v.v).
- Thiết kế quy trình thanh toán cá nhân hóa dành riêng cho Doanh nghiệp.
- Các tiện ích nâng cao khác của Paypal như thanh toán hàng loạt (Paypal Masspay), và giao dịch tham chiếu (Reference Transactions), Paypal Pro, v.v.
3. Bên cạnh Paypal, Stripe GLA có hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký các cổng thanh toán khác không?
GLA hoàn toàn có thể hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký các cổng thanh toán khác như Worldpay, Braintree, Wise, mở tài khoản ngân hàng tại ngân hàng truyền thống, mở tài khoản ngân hàng tại ngân hàng số (Bank online). Mỗi lựa chọn đều mang lại nhiều lợi ích cho Doanh nghiệp.
Liên hệ GLA để được tư vấn chi tiết ngay hôm nay!
4. Cổng thanh toán Stripe doanh nghiệp và cổng thanh toán Paypal doanh nghiệp có thật sự an toàn?
Doanh nghiệp có thể yên tâm khi biết rằng tài khoản Stripe doanh nghiệp và tài khoản Paypal doanh nghiệp đều là các tài khoản có độ bảo mật và an toàn cao nhất thế giới với nhiều biện pháp bảo vệ như giám sát giao dịch 24/7, mã hóa thông tin tối đa, tuân thủ PCI DSS, v.v.
- PayPal là lựa chọn phù hợp nhất cho các Doanh nghiệp đã và đang kinh doanh quốc tế vì mức độ sử dụng PayPal để thanh toán là cao nhất.
- Stripe là lựa chọn lý tưởng phù hợp nếu Doanh nghiệp vừa muốn tiếp cận khách hàng quốc tế vừa muốn tối ưu chi phí và thiết kế quy trình thanh toánh theo nhu cầu.
- GLA sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp mở cả 2 cổng thanh toán PayPal Business Stripe Business mở khóa các tính năng hàng đầu tại Singapore, Mỹ, Hồng Kông với chuyen gia hơ 10 năm kinh nghiệm.
Cần biết gì khi thành lập công ty offshore Crypto để kinh doanh, giao dịch tiền điện tử?
Tiền điện tử (Cryto hay Crypto currency) , với tiềm năng vô hạn của mình, đã và đang thu hút hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Để thu hút người dùng tiềm năng, nhiều tập đoàn lớn ứng dụng tiền điện tử vào hệ thống thanh toán.
Paypal Underwriting là gì, tại sao Doanh nghiệp cần thẩm định tài khoản Paypal?
PayPal là một trong các phương thức thanh toán thông dụng và nổi tiếng nhất thế giới hiện nay. Cổng thanh toán online này được sử dụng bởi hơn 400 triệu người dùng thế giới, bao gồm người mua, người bán và các chủ doanh nghiệp.
Nâng cấp tài khoản Paypal Business VIP: Giải pháp tối ưu cho các Doanh nghiệp
Tài khoản PayPal Doanh nghiệp (PayPal Business) là cổng thanh toán hàng đầu và đáng tin cậy nhất trên toàn thế giới, mang đến cho Doanh nghiệp rất nhiều tiện ích. Tuy vậy, chỉ có một số ít Doanh nghiệp biết được rằng, đăng ký tài khoản PayPal Business VIP mới thật sự là cách duy nhất để trọn vẹn sử dụng các tính năng ưu việt của PayPal, cũng như là cơ hội đưa việc kinh doanh và công ty lên một tầm cao mới.
Hướng dẫn gỡ PayPal Limit hiệu quả, nhanh chóng từ chuyên gia
Sử dụng và luân chuyển dòng tiền sao cho thuận tiện, suôn sẻ luôn là một yếu tố sống còn đối với nhiều Doanh nghiệp. Đối với các công ty kinh doanh thương mại điện tử, dropshipping có sử dụng các cổng thanh toán như PayPal, Stripe, việc này còn quan trọng hơn cả khi phần lớn doanh thu của khách hàng đều nằm trên các cổng thanh toán này.
Ngân hàng số là gì? Tại sao Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế nên có? (2026)
Với rất nhiều ngân hàng có thể lựa chọn và hình thức mở tài khoản ngân hàng khác nhau, việc mở tài khoản ngân hàng thông thường là lựa chọn khó khăn nhất đối với Doanh nghiệp thành lập công ty nước ngoài, kinh doanh xuyên biên giới.
Thành lập công ty offshore lĩnh vực năng lượng mặt trời: Hướng dẫn chi tiết
Ngành năng lượng tái tạo là một lĩnh vực ngày càng phát triển và thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia, trước sự thay đổi về thói quen và hành vi của người dùng. Để tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí, các công ty hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, năng lượng mặt trời đã hướng tới việc thành lập công ty tại các quốc gia offshore như BVI, Belize, Seychelles, v.v.
Thành lập công ty offshore kinh doanh TMĐT, Dropshipping: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Mở một công ty nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử là một lựa chọn ngày càng phổ biến cho các Cá nhân/Doanh nghiệp muốn mở rộng kinh doanh và tiếp cận thị trường mới. Các công ty offshore có thể mang lại nhiều lợi ích, từ lợi ích về thuế, chính sách pháp lý, thủ tục thuế kế toán đến tính linh hoạt khi giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, việc thành lập và quản lý một công ty offshore lĩnh vực thương mại điện tử, Dropshipping liệu có thực sự mang lại lợi ích?
Quy trình thành lập công ty Crypto tại Singapore: Hướng dẫn chi tiết
Bạn có biết trong năm 2024, Cơ quan Quản lý Tài chính Singapore (MAS) đã cấp tổng cộng 13 giấy phép tổ chức thanh toán chính cho các công ty hoạt động trong lĩnh vực tiền điện tử, vượt trội so với Hồng Kông. Điều này chứng tỏ Singapore đang vươn lên trở thành trung tâm Crypto hàng đầu khu vực. Vậy tại sao Singapore lại là lựa chọn của các công ty Crypto định cư thành lập công ty, quy trình thành lập công ty Crypto tại Singapore có thực sự dễ dàng dành cho công ty Crypto nước ngoài hay không?
Top các lý do nên mở công ty game blockchain - game NFT tại BVI (2026)
Nổi bật giữa nền công nghệ hiện đại, công nghệ chuỗi khối (blockchain) tạo ra sự khác biệt đột phá và thu hút rất nhiều doanh nghiệp trên thế giới tận dụng tối đa thành tựu công nghệ này.
Mở công ty game NFT - game blockchain tại Singapore hay BVI?
Hiện nay, công nghệ chuỗi khối (blockchain) cùng nền tảng Non-fungible token (NFT) đã và đang tác động đáng kể đến nhiều lĩnh vực khác nhau, tiêu biểu nhất là ngành công nghiệp trò chơi điện tử. Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường người chơi game blockchain - game NFT và tài nguyên vốn đầu tư quốc tế chưa bao giờ dễ dàng đối với các start-ups trong lĩnh vực này. Môi trường hoạt động thiếu nhiều game thủ chuyên nghiệp và thiếu các công ty phát triển tập trung vào blockchain/NFT không phải là điều kiện phát triển lý tưởng cho các start-ups game blockchain - game NFT. Vì vậy, nhiều start-ups và các SMEs đã thành lập công ty nước ngoài, cụ thể là tại BVI và Singapore để phát triển kinh doanh.
Top 3 loại hinh công ty tại Canada Doanh nghiệp cần biết (2026)
Với nền kinh tế phát triển, sôi động, thành lập công ty tại Canada là một lựa chọn lý tưởng cho những chủ doanh nghiệp mong muốn thành lập công ty ở nước ngoài.
Thành lập công ty cổ phần cấp tỉnh hay cấp liên bang tại Canada?
Doanh nghiệp nước ngoài có thể lựa chọn mở công ty cổ phần cấp tỉnh hoặc công ty cổ phần liên bang tại Canada. Vậy lựa chọn nào là tốt nhất cho các chủ đầu tư nước ngoài?
Legal Opinion là gì? Tại sao dự án blockchain, game NFT cần Legal Opinion từ luật sư Singapore?
Hiện nay, công nghệ Blockchain đang phát triển rộng rãi và được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các dự án liên quan đến tiền mã hóa (Crypto), các dự án phát triển phần mềm, game NFT.
Thuế công ty Delaware: Tất cả những gì Doanh nghiệp cần biết
Delaware từ lâu đã nổi tiếng là tiểu bang lý tưởng để thành lập công ty tại Mỹ, khi hơn 65% các công ty trong danh sách Fortune 500 đã chọn Delaware là nơi để thành lập trụ sở hợp pháp cho doanh nghiệp của họ tại Mỹ.
Top quốc gia nên mở công ty kinh doanh Blockchain/Crypto (2026)
Hiện nay, công nghệ Blockchain đang phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của xã hội như: kinh tế, tài chính, văn hóa, giáo dục, v.v.
Kinh nghiệm thành lập công ty Logistics tại Mỹ (Hoa Kỳ) từ A-Z
Với lợi thế về trình độ kinh tế, cơ sở hạ tầng, vận tải và trình độ khoa học - kỹ thuật tiên tiến, Mỹ luôn là quốc gia top đầu về hoạt động giao nhận vận tải, Logistics toàn cầu. Các nhà đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp Logistics với nhu cầu phát triển Doanh nghiệp ra thị trường quốc tế đều mong muốn thành lập công ty Logistics tại Mỹ. Vậy với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ các Doanh nghiệp thành lập công ty Logistics tại Mỹ thành công, GLA sẽ chia sẻ những lưu ý cần chuẩn bị khi thành lập công ty Logistics tại Mỹ trong bài viết này.
Thành lập công ty tại UAE: Hướng dẫn chi tiết, đầy đủ
Xếp hạng thứ 7 quốc gia tốt nhất thế giới năm 2024, Best Ranking Countries, theo US News, UAE hay Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới với nền văn hóa đa dạng, đầy màu sắc.
7 Lợi ích khi doanh nghiệp mở công ty tại Singapore: Tại sao nên chọn Singapore?
Singapore từ lâu đã được xem là trung tâm tài chính và kinh doanh hàng đầu tại châu Á, thu hút hàng nghìn doanh nghiệp nước ngoài đến thành lập công ty mỗi năm. Với môi trường kinh doanh minh bạch, chính sách thuế hấp dẫn và cơ sở hạ tầng hiện đại, Singapore trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế. Vậy đâu là những lợi ích khi mở công ty tại Singapore? Tại sao ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn quốc gia này để khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh? Hãy cùng tìm hiểu 7 lợi ích khi doanh nghiệp mở công ty tại Singapore qua bài viết dưới đây nhé.
Mở tài khoản ngân hàng Offshore cho công ty nước ngoài
Sau khi thành lập công ty nước ngoài, các Cá nhân/Doanh nghiệp luôn phải đối mặt với vấn đề mở tài khoản ngân hàng để quản lý và giao dịch tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc lựa chọn tài khoản ngân hàng Offshore không phải là việc dễ dàng.
Thành lập doanh nghiệp offshore game, gameFi trọn gói: Hướng dẫn chi tiết
Tại sao các Doanh nghiệp mong muốn thành lập công ty offshore game, gameFi? Câu trả lời cho câu hỏi đó có thể đến từ rất nhiều lý do khác nhau.
Dịch vụ thuế kế toán offshore trọn gói, chi phí tối ưu
Giảm thiểu 30% chi phí vận hành công ty offshore với GLA. Các chuyên gia thuế, kế toán viên kinh nghiệm và các công cụ hỗ trợ dễ sử dụng giúp việc quản lý tài chính và đóng thuế công ty dễ dàng hơn bao giờ hết.
Nên thành lập công ty tại Mỹ hay thành lập công ty offshore?
Ở một mặt, nhiều Doanh nghiệp lựa chọn thành lập công tại Mỹ vì đây là thị trường lớn nhất, cung cấp nhiều lợi ích cho Doanh nghiệp. Ở mặt khác, có một bộ phận lớn Doanh nghiệp hiện nay đang có xu hướng lựa chọn thành lập công ty offshore tại các quốc gia offshore như BVI, Belize, Seychelles, v.v. vì chính sách thuế hấp dẫn, bảo mật thông tin giám đốc / cổ đông.
Thủ tục mở công ty offshore kinh doanh công nghệ phần mềm
Để phát triển thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành, tăng lợi thế cạnh tranh, công ty công nghệ, phát triển phần mềm có nên thành lập công ty tại nước ngoài? Công ty công nghệ, phát triển phần mềm nên lựa chọn quốc gia nào khi thành lập công ty tại nước ngoài?
4 yếu tố giúp Doanh nghiệp lựa chọn Hồng Kông hay quốc gia Offshore thành lập công ty nước ngoài
Thành lập công ty nước ngoài luôn là một lựa chọn đầu tư tuyệt vòi cho nhiều Doanh nghiệp. Hiện nay, lựa chọn số một của nhiều Doanh nghiệp là thành lập công ty tại Hồng Kông hoặc là mở công ty offshore tại các quốc gia như BVI, Belize, Seychelles.
Quy trình, thủ tục thành lập công ty Offshore fintech, fintech bank
Thành lập công ty Offshore Fintech, Fintech bank là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức về nhiều lĩnh vực khác nhau, quy định về khung pháp lý, giấy phép, luật doanh nghiệp, chính sách thuế, v.v. Một trong những quyết định quan trọng nhất mà một doanh nghiệp Fintech, Fintech bank sẽ đưa ra là quyết định là lựa chọn quốc gia đăng ký thành lập doanh nghiệp Fintech, Fintech bank tại Offshore.
Thành lập công ty tại UAE để giao dịch crypto/NFT: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Đứng thứ 17 về khả năng cạnh tranh toàn cầu và đứng thứ nhất trong các đất nước Ả Rập khi nói đến môi trường kinh doanh và cơ sở hạ tầng tốt nhất (2025), UAE hiện lên như là một đất nước thân thiện và luôn tạo điều kiện tốt nhất cho Doanh nghiệp nước ngoài đến mở công ty tại các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất.
Thành lập công ty Hồng Kông đăng ký Google Ads, Google Admob hưởng ưu đãi thuế VAT 0%
Hiện nay, mức thuế giá trị gia tăng (VAT) hay thuế hàng hóa dịch vụ (GST) sẽ có những quy định và mức thuế suất khác nhau ở mỗi quốc gia.
Mở tài khoản ngân hàng vật lý (truyền thống) cho công ty nước ngoài
Đối với các doanh nghiệp nước ngoài thành lập công ty tại Singapore, Hồng Kông, Mỹ hay các quốc gia offshore (BVI, Belize, Seychelles, v.v.) thì việc sở hữu tài khoản ngân hàng nước ngoài để giao dịch, chuyển/nhận tiền là một việc vô cùng quan trọng trong kinh doanh. Các ngân hàng vật lý uy tín, nổi tiếng và có mức độ an toàn cao luôn là sự lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp. Trong bài viết này, GLA sẽ chỉ ra:
3 lý do công ty Singapore - công ty Offshore không mở được tài khoản ngân hàng tại Singapore
Thành lập công ty tại Singapore - mở tài khoản ngân hàng tại Singapore để tận dụng các ưu đãi, chính sách mở, hệ thống tài chính uy tín tại Singapore, thuận tiện khi kinh doanh với đối tác, khách hàng quốc tế đang là lựa chọn được nhiều nhà đầu tư áp dụng.
Mở tài khoản ngân hàng nước ngoài tại Hồng Kông (Trung Quốc)
Mở tài khoản ngân hàng tại Hồng Kông là một quy trình khó, đòi hỏi người tư vấn phải dày dặn kinh nghiệm, hiểu rõ quy trình thủ tục ngân hàng Hồng Kông và hiểu sâu về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo trong quá trình tư vấn, các chuyên viên có thể hỗ trợ các doanh nghiệp cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng từ sao cho phù hợp với quy định ngân hàng. Trong bài viết này, GLA sẽ cung cấp những thông tin giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi mở tài khoản ngân hàng tại Hồng Kông, bao gồm:
Nộp báo cáo eXtensible Business Reporting Language (“XBRL”) phiên bản cập nhật (2026)
Bạn đang điều hành một công ty tại Singapore và cần nộp báo cáo tài chính theo yêu cầu của ACRA? Việc chuẩn bị và nộp báo cáo XBRL không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch tài chính, tạo niềm tin với nhà đầu tư và đối tác. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng nắm rõ quy trình, định dạng bắt buộc và các lỗi thường gặp khi nộp báo cáo XBRL công ty Singapore.
Thành lập công ty tại Estonia: Hướng dẫn chi tiết
Estonia đã trở thành một trong những điểm đến thu hút nhất tại châu Âu cho việc thành lập công ty nhờ vào chính sách thuế ưu đãi, môi trường kinh doanh thuận lợi, và hệ thống chính phủ điện tử hiện đại. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chương trình như e-Residency, nhà đầu tư có thể dễ dàng mở và quản lý công ty từ xa.
Top 5 cổng thanh toán trực tuyến tốt nhất Singapore dành cho doanh nghiệp
Cổng thanh toán trực tuyến là một trong những phương thức thanh toán được khách hàng trên khắp thế giới ưa chuộng vì khả năng giao dịch/thanh toán nhanh chóng và dễ dàng. Do đó, các doanh nghiệp thành lập công ty tại Singapore để đáp ứng trải nghiệm thanh toán của khách hàng có nhu cầu tìm kiếm và lựa chọn mở cổng thanh toán trực tuyến để dễ dàng nhận các giao dịch từ khách hàng quốc tế.
Thành lập công ty Offshore hay thành lập công ty ở Singapore để phát triển kinh doanh
Singapore và các quốc gia offshore là những quốc gia có chính sách ưu đãi thuế hàng đầu thế giới, nơi thu hút nhiều nhà đầu tư đến thành lập công ty cũng như phát triển thị trường. Đặc biệt, chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp hấp dẫn tại Singapore và các quốc gia Offshore sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tại sao nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến thành lập công ty Hồng Kông, Singapore?
Hồng Kông và Singapore là hai trong số các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, là nơi thu hút nhiều nhà đầu tư đến thành lập công ty cũng như phát triển thị trường. Trước những nỗ lực nâng cao về chất lượng kinh tế và tài chính (đặc biệt là các yếu tố ưu đãi của chính phủ cho công ty mới thành lập), Hồng Kông và Singapore luôn khiến các nhà đầu tư băn khoăn nên chọn nơi nào để thành lập công ty?
5 lý do doanh nghiệp nên mở ví điện tử quốc tế tại Singapore (2026)
Theo thông tin mới nhất cập nhật về tình hình thanh toán điện tử quốc tế, vào năm 2019, giá trị thanh toán điện tử trên thế giới cán mốc 4.100 tỷ USD và ước tính đạt 6.700 tỷ USD vào năm 2023.
Thành lập công ty tại Mỹ hay thành lập công ty tại Singapore để phát triển kinh doanh?
Công ty đang muốn mở rông thị trường ra nước ngoài nhưng phân vân giữa Mỹ và Singapore? Cả hai đều là những quốc gia có nền kinh tế phát triển, thu hút những nhà đầu tư nước ngoài. Bài viết này của GLA sẽ giúp Công ty:
Tài khoản PayPal Pro dành cho công ty Singapore
Ngày nay, nhu cầu giao dịch quốc tế của doanh nghiệp ngày một đa dạng. Vì vậy, các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán ngày càng cung cấp nhiều dịch vụ phù hợp với các nhu cầu đó. Hai ông lớn trong ngành thanh toán điện tử là PayPal và Stripe tất nhiên không nằm ngoài cuộc chơi này. Một trong số những dịch vụ được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm là PayPal Pro, vốn là dịch vụ đặc biệt cho các tài khoản PayPal Business "VIP".
Dịch vụ đăng ký mã số DUNS cho doanh nghiệp Việt Nam
Trong thời đại toàn cầu hóa bùng nổ hiện nay, đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp vươn mình ra thị trường quốc tế, việc sử dụng mã số DUNS (cung cấp bởi Dun & Bradstreet (D&B, Mỹ)) được xem là lựa chọn hàng đầu, đặc biệt đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam.
10 Lý do quyết định tái định cư tại Singapore
Singapore luôn được mệnh danh là trung tâm kinh tế của Châu Á và liên tục được ca ngợi là "vùng đất ngàn cơ hội" bởi The Economist - tạp chí kinh doanh nổi tiếng nhất nước Anh.
Thư ký công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Bên cạnh giám đốc công ty và địa chỉ văn phòng tại Singapore, thư ký công ty cũng là một trong ba yêu cầu doanh nghiệp cần đáp ứng để đăng ký thành lập công ty tại Singapore.
Xin giấy phép kinh doanh tại Singapore: Hướng dẫn chi tiết
Khi mở một doanh nghiệp tại Singapore, việc hiểu rõ về các loại giấy phép kinh doanh là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hợp pháp và tuân thủ đúng quy định.
Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký Employment Pass tại Singapore
Apply giấy phép làm việc tại Singapore là yêu cầu bắt buộc đối với người lao động nước ngoài có mong muốn đến Singapore làm việc và sinh sống trong thời gian nhiều hơn một tháng.
Giấy chứng nhận mở công ty Singapore là gì: Thông tin chi tiết
Giấy chứng nhận thành lập công ty Singapore là một trong những tài liệu pháp lý quan trọng nhất mà doanh nghiệp cần có.
Thường trú nhân (PR) tại Singapore: Quy trình chi tiết A-Z (2026)
Định cư tai Singapore - đảo quốc sư tử tại khu vực Châu Á là một trong những mong muốn của nhiều Cá nhân/Doanh nghiệp. Singapore là thị trường trung tâm kinh tế tài chính, nơi tập trung của các công ty, tập đoàn nổi tiếng toàn cầu, sở hữu vị trí địa lý thuận lợi, cơ sở hạ tầng phát triển, cùng nền giáo dục, khoa học kỹ thuật, y tế phát triển chính là nơi cư trú lý tưởng. Chính vì vậy, dù bạn là chuyên gia hay chủ doanh nghiệp, Cá nhân ở bất kỳ lĩnh vực nào quan tâm đến việc định cư tại Singapore cần nắm rõ những thông tin về Thường trú nhân (Permanent Residence (“PR”)) tại Singapore.
Hồ sơ, thủ tục xin giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài
Giấy phép đầu tư nước ngoài là yêu cầu đầu tiên doanh nghiệp cũng như cá nhân cần chuẩn bị trong quá trình đầu tư ra nước ngoài, vì vậy GLA cung cấp những thông tin về luật đầu tư ra nước ngoài cũng như thủ tục xin giấy phép đầu tư nước ngoài đối với cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam.
Thành lập chi nhánh tại Úc: Hướng dẫn chi tiết
Nhằm mục tiêu mở rộng thị trường ra quốc tế, hiện nay rất nhiều doanh nghiệp cân nhắc quan tâm đến loại hình chi nhánh tại Úc. Tương tự như việc thành lập công ty con, việc thành lập chi nhánh tại Úc cũng cần có những quy trình và thủ tục nhất định đòi hỏi doanh nghiệp nước ngoài phải tuân thủ.
Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Úc: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Khi mở rộng thị trường ra nước ngoài, các doanh nghiệp thường đặc biệt quan tâm đến những quy định về thuế của quốc gia thành lập công ty.
Bizfile Singapore là gì? Hướng dẫn sử dụng Bizfile Singapore trên ACRA chi tiết 2026
Singapore được biết đến quốc gia hàng đầu tại Châu Á luôn ứng dụng công nghệ hiện đại trong mọi lĩnh vực, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh. Theo Tổ chức minh bạch quốc tế (Transparency International viết tắt là TI) Singapore đứng trong top năm quốc gia dẫn đầu về sự thân thiện và minh bạch trong môi trường kinh doanh nhờ sau những nỗ lực từ chính phủ Singapore trong suốt thời gian qua. Trong đó, BizFile+ được ACRA (Cơ quan quản lý kế toán và doanh nghiệp tại Singapore) tạo ra với mục đích lưu trữ và cung cấp thông tin những doanh nghiệp được thành lập tại Singapore nhằm tăng tính minh bạch và công khai thông tin doanh nghiệp trên thị trường. Các thông tin về công ty được thành lập tại Singapore và đăng ký với ACRA đều có thể trích xuất bản điện tử trực tiếp từ cổng thông tin giao dịch của ACRA Bizfile+.
4 Loại thuế cơ bản mà công ty thành lập tại Singapore cần phải biết
Singapore từ lâu đã được biết đến là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, thu hút hàng ngàn doanh nghiệp đến đầu tư và kinh doanh. Một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên sức hấp dẫn này chính là hệ thống thuế đơn giản, minh bạch và ổn định.
Hướng dẫn quy trình, thủ tục thành lập công ty tại Singapore kinh doanh công nghệ phần mềm
Với sự phát triển không ngừng trong suốt 40 năm qua, Singapore từng bước khẳng định vị thế trên toàn thế giới.
Làm thế nào để đóng công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Trong việc thành lập và vận hành công ty Singapore, vì những lý do khác nhau mà chủ doanh nghiệp có thể dẫn đến quyết định đóng công ty. Tương tự như việc thành lập một công ty, việc đóng công ty cũng đòi hỏi cần phải có những thủ tục và yêu cầu nhất định.
Những báo cáo thường niên cần nộp đối với doanh nghiệp tại Singapore
Khác với loại hình công ty offshore (công ty được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp) được thành lập BVI, Belize hay Seychelles, tất cả công ty tại Singapore bắt buộc phải nộp báo cáo hằng năm cho các cơ quan có thẩm quyền tại Singapore bao gồm ACRA (Cục quản lý kế toán và doanh nghiệp Singapore) và IRAS (Cục doanh thu nội địa tại Singapore).
Thu thuế nhà thầu Singapore với quảng cáo Facebook, Google và mua bản quyền phần mềm: Có hay không?
Thuế nhà thầu Singapore_ oại thuế áp dụng trên những khoản doanh thu cá nhân/công ty không cư trú tại Singapore nhận được khi hoạt động kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Singapore.
Giấy chứng nhận cư trú thuế tại Singapore (COR): Điều kiện và quy trình cấp
Công ty tại Singapore sẽ được phân thành “Công ty cư trú thuế” hoặc “Công ty không cư trú thuế” để xác định tình hình cư trú thuế của doanh nghiệp Singapore thông qua địa điểm quản lý và điều hành công ty.
Top 5 tiểu bang thành lập công ty tại Mỹ lý tưởng nhất cho Doanh nghiệp
Với sự ổn định kinh tế, hệ thống chính trị vững vàng, môi trường đầu tư thuận lợi và nguồn nhân lực chất lượng cao, Mỹ đã thu hút nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế lựa chọn thành lập công ty tại Mỹ ở các tiểu bang nổi tiếng.
Nghĩa vụ thuế đối với doanh nghiệp trước khi giải thể công ty Singapore
Khi giải thể công ty tại Singapore các doanh nghiệp không chỉ phải hoàn thành quy trình pháp lý mà còn phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ thuế.
5 loại giấy phép (visa) làm việc tại Singapore cho nhân viên, chuyên gia, chủ doanh nghiệp
Singapore là một trong những trung tâm tài chính và kinh tế hàng đầu châu Á, thu hút hàng nghìn lao động nước ngoài mỗi năm. Với môi trường làm việc chuyên nghiệp, mức lương hấp dẫn và hệ thống pháp lý minh bạch, quốc đảo này trở thành điểm đến lý tưởng cho các chuyên gia, doanh nhân và người lao động có tay nghề cao. Chính phủ Singapore cũng không ngừng cải thiện chính sách lao động và thị thực để thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.
Các loại hình công ty Nhật Bản sở hữu bởi doanh nghiệp nước ngoài
Khi thành lập công ty tại Nhật Bản, yếu tố nhận được nhiều người quan tâm là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu và khả năng của chủ sở hữu. Để hoạt động kinh doanh sau này được diễn ra thuận lợi, chủ sở hữu cần hiểu rõ đặc điểm, ưu và khuyết điểm của từng loại hình.
Những loại thuế doanh nghiệp thành lập công ty Thái Lan cần biết (2026)
Việc hiểu rõ hệ thống thuế là yếu tố quan trọng trước khi thành lập doanh nghiệp tại Thái Lan. Quốc gia này áp dụng nhiều loại thuế khác nhau đối với doanh nghiệp, từ thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế nhà thầu đến thuế tem và thuế kinh doanh đặc biệt. Dưới đây là các loại thuế quan trọng mà doanh nghiệp tại Thái Lan cần lưu ý.
Thành lập công ty tại Thái Lan: Hướng dẫn chi tiết
Với các doanh nghiệp muốn mở rộng kinh doanh sang các nước Đông Nam Á, nhập khẩu hàng hóa, hoặc thiết lập một pháp nhân ở nước ngoài để tăng độ nhận diện thương hiệu, Thái Lan là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Quy định về thời hạn lưu trữ sổ sách, chứng từ đối với doanh nghiệp Singapore (2026)
Lưu trữ hồ sơ là yếu tố nền tảng để điều hành một doanh nghiệp thành công tại Singapore.
Quy trình kháng nghị Thông báo nộp thuế công ty Singapore từ Cục thuế Singapore (IRAS)
Khi nhận được Thông báo đánh giá thuế (Notice of Assessment ("NOA")) từ Cục thuế Singapore (IRAS), nhiều doanh nghiệp có thể không đồng ý với số thuế bị đánh giá do các yếu tố như tính sai doanh thu, không áp dụng ưu đãi thuế, hoặc từ chối các khoản khấu trừ hợp lệ. Trong những trường hợp này, doanh nghiệp có quyền nộp đơn kháng nghị thuế để IRAS xem xét và điều chỉnh lại nghĩa vụ thuế của mình.
SSL là gì? Hỗ trợ đăng kí và cài đặt chứng chỉ bảo mật SSL cho website doanh nghiệp
Website – phương tiện đầu tiên để khách hàng đánh giá sự uy tín và chuyên nghiệp của doanh nghiệp họ đang quan tâm. Do đó, website là điều cần thiết đối với doanh nghiệp bất kể quy mô công ty lớn hay nhỏ, kinh doanh hoặc không kinh doanh thông qua website. Trước đây, nhiều doanh nghiệp chú trọng vào việc xây dựng website thu hút và đảm bảo đầy đủ nội dung cho khách hàng. Tuy nhiên thời gian gần đây, doanh nghiệp bắt đầu tìm hiểu về SSL – tiêu chuẩn bảo mật công nghệ toàn cầu cho website sau khi Google bắt đầu đưa ra cảnh báo đối với những website không sở hữu chứng chỉ bảo mật này.
Chậm nộp/Không nộp thuế thu nhập doanh nghiệp công ty Singapore
Ở Singapore, phần lớn các doanh nghiệp đều nộp thuế đúng hạn; một phần do tinh thần thượng tôn pháp luật ở quốc gia này, một phần khác do sự nghiêm khắc trong hình phạt dành cho các doanh nghiệp chậm nộp/không nộp thuế. Ngoài khoản tiền phạt, Cục Thuế nội địa Singapore (IRAS) còn áp dụng các biện pháp cưỡng chế nếu doanh nghiệp vẫn không thực hiện nghĩa vụ thuế.
Form C-S/ Form C-S (Lite)/ Form C: Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore
Việc kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore là nghĩa vụ quan trọng mà mọi doanh nghiệp phải thực hiện hàng năm. Để đơn giản hóa quy trình này, Cục Thuế Singapore (IRAS) đã đưa ra ba loại tờ khai thuế: Form C-S, Form C-S (Lite) và Form C. Mỗi loại tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp phù hợp với từng nhóm doanh nghiệp khác nhau, tùy thuộc vào quy mô doanh thu và điều kiện nhất định.
CorpPass là gì và làm thế nào để ủy quyền cho bên thứ ba?
Các doanh nghiệp thành lập tại Singapore phải thường xuyên thực hiện giao dịch trực tuyến với chính phủ như báo cáo thuế, nộp ECI, form C/C-S, update biz profile thông qua các loại mã định danh điện tử khác nhau như e-Services Access Code, IRAS PIN, v.v.
Quy trình mở cổng thanh toán trực tuyến Stripe chi tiết, đầy đủ (Cập nhật 2026)
Thanh toán trực tuyến đang là hình thức lựa chọn phổ biến của tất cả người tiêu dùng, đặc biệt là đối với người tiêu dùng qua các kênh thương mại điện tử, website, cửa hàng online.
Corporation Income Tax Rebate (CIT Rebate) _ Chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp Singapore (2026)
Để giảm bớt gánh nặng thuế mà các doanh nghiệp Singapore đang phải đóng hàng năm, bộ tài chính Singapore luôn có những chính sách ưu cũng như miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp.
Mở công ty Limited Partnership Canada: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Loại hình công ty Limited Partnership (LP) đang ngày càng trở nên phổ biến tại Canada nhờ những ưu điểm đặc thù về trách nhiệm pháp lý và cấu trúc quản lý. Đây là một mô hình phù hợp cho các doanh nhân và nhà đầu tư nước ngoài muốn sự linh hoạt trong việc điều hành công ty.
Dịch vụ kiểm toán tại Singapore: Thông tin chi tiết
Các doanh nghiệp thành lập công ty tại Singapore cần thực hiện báo cáo kiểm toán nếu công ty có doanh thu hằng năm hoặc tài sản trên 10 triệu SGD. Chính vì vậy dịch vụ kiếm toán trở thành công cụ hữu ích giúp Doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý, đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý của chính phủ Singapore.
Hợp pháp hóa lãnh sự (chứng nhận) hồ sơ công ty BVI
British Virgin Islands (BVI) là quốc gia lý tưởng để mở công ty cho các doanh nghiệp đầu tư với mức thuế suất cực kỳ ưu đãi. Phần lớn các công ty BVI triển khai các hoạt động kinh doanh, quản lý bên ngoài vùng lãnh thổ này, vì vậy mà hồ sơ/giấy tờ của các công ty BVI thường được yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận lãnh sự để chứng minh công ty thật sự được thành lập và vẫn còn đang vận hành (Good standing status). Việc hợp pháp hóa lãnh sự hồ sơ công ty BVI phục vụ nhiều mục đích:
Các lưu ý khi thành lập công ty tại Thái Lan cần nắm (2026)
Mở công ty ở nước ngoài chưa bao giờ là công việc dễ dàng, do thách thức lớn do rào cản ngôn ngữ, pháp lý và thuế.
Nên thành lập công ty offshore tại quốc gia nào?
“Công ty offshore” là một cụm từ không còn quá xa lạ đối với nhiều Doanh nghiệp, khi mà có hàng nghìn doanh nhân trên thế giới sở hữu loại hình công ty này.
Các tiểu bang mở công ty miễn thuế thu nhập tại Mỹ (2026)
Bạn đang thành lập doanh nghiệp tại Mỹ hoặc có thu nhập tại Mỹ. Bạn mong muốn giảm thuế thu nhập (income tax).
Hoàn thuế GST tại Singapore: Hướng dẫn chi tiết & Điều kiện mới nhất
Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) là một loại thuế giá trị gia tăng áp dụng đối với các giao dịch hàng hóa và dịch vụ tại Singapore. Trong một số trường hợp, cá nhân và doanh nghiệp có thể nhận lại khoản hoàn thuế GST từ Cục thuế Singapore (IRAS).
QuickBooks là gì? Tại sao nên sử dụng QuickBooks Online?
Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng cần tới các giải pháp quản lý tài chính và kế toán hiệu quả và nhu cầu áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS thay cho VAS theo quy định của chính phủ, rất nhiều Doanh nghiệp Việt lựa chọn sử dụng các phần mềm kế toán quốc tế.
Khóa học làm chủ QuickBooks Online: Làm chủ tài chính từ cơ bản đến nâng cao (2026)
Khóa học hướng dẫn dùng QuickBook Online duy nhất kết hợp thực tiễn với lý thuyết dành cho kế toán viên, chủ doanh nghiệp
Dịch vụ báo cáo tài chính cuối năm cho công ty Singapore
Sau khi thành lập công ty tại Singapore, theo quy định của luật Singapore, hằng năm, các công ty Singapore bắt buộc phải thực hiện báo cáo thuế - kế toán - báo cáo tài chính - một lần vào cuối năm tài chính.
Chi tiết quy trình, thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Singapore (Trademark Singapore)
Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu (trademark) là bước quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Tại Singapore, quy trình đăng ký thương hiệu được thực hiện qua Cục Sở hữu trí tuệ Singapore (IPOS), nơi quy định các thủ tục và yêu cầu cụ thể để bảo đảm quyền lợi pháp lý cho doanh nghiệp. Trong bài viết này, GLA sẽ chia sẻ chi tiết về quy trình, thủ tục và các bước cần thiết để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Singapore, giúp doanh nghiệp của bạn thuận lợi hơn trong việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu tại một trong những trung tâm tài chính hàng đầu châu Á.
Văn hóa kinh doanh làm việc tại Singapore
Sau hơn 50 năm không ngừng nỗ lực kể từ thời điểm độc lập (năm 1965), Singapore hiện nay không chỉ được mọi người biết đến là quốc gia xanh-sạch-đẹp, hiện đại và văn minh mà còn được biết đến là một trong những trung tâm tài chính lớn nhất của châu Á, một trong những điểm đầu tư hấp dẫn, thân thiện của thế giới. Theo một thống kê và nghiên cứu gần đây của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động của người Singapore hiện đang cao hơn rất nhiều lần với các nước trong khu vực.
Hướng dẫn thuế thu nhập cá nhân dành cho người nước ngoài tại Singapore
Sau khi thành lập công ty tại Singapore, nhiều doanh nghiệp có kế hoạch muốn đưa nhân viên chủ chốt sang Singapore để làm việc và điều hành công ty. Bên cạnh các vấn đề như thủ tục xin thị thực làm việc (EP), tìm kiếm văn phòng công ty thì vấn đề thuế thu nhập cá nhân tại Singapore (mức thuế suất, cách kê khai thuế, v.v.) của người nước ngoài khi sinh sống, định cư và làm việc tại Singapore cũng là một trong các mối quan tâm chủ yếu của chủ doanh nghiệp. GLA sẽ chia sẻ thông tin chi tiết đến Doanh nghiệp về hệ thống thuế thu nhập cá nhân dành cho người nước ngoài tại Singapore.
Thủ tục thành lập công ty thương mại điện tử ở Singapore: Thông tin chi tiết
Singapore, với môi trường kinh doanh thuận lợi và nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, là điểm đến hấp dẫn cho nhiều Doanh nghiệp khởi nghiệp và đặc biệt là các công ty thương mại điện tử.
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại Singapore
Với đặc điểm dân số trẻ, hiện đại, thu nhập bình quân đầu người cao (2,000-3000 SGD/tháng), Singapore ngày càng chứng minh vị thế của mình là một thị trường tiêu thụ tiềm năng.
Thuế nhà thầu (Withholding Tax) tại Singapore: Hướng dẫn chi tiết 2026
Nếu doanh nghiệp của bạn tại Singapore thực hiện thanh toán cho cá nhân hoặc tổ chức không cư trú với các dịch vụ được cung cấp tại Singapore, bạn có thể phải khấu trừ thuế nhà thầu (Withholding Tax). Đây là một yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo tuân thủ quy định thuế của Cục thuế Singapore (IRAS).
Thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ hàng hóa Việt Nam sang Singapore: Thông tin chi tiết
Xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Singapore là một hoạt động thương mại quan trọng, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu rõ và thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ. Điều này dẫn đến rủi ro về chi phí, thời gian và thậm chí là pháp lý.
Báo cáo thu nhập chịu thuế ước tính (ECI) công ty Singapore mới nhất (2026)
Các doanh nghiệp thành lập công ty tại Singapore hàng năm phải nộp một số báo cáo cho Cục thuế Singapore (IRAS) để thông báo về tình hình tài chính và hoạt động của công ty. Các báo cáo bao gồm Thu nhập chịu thuế ước tính (ECI), Báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp (Form C/C-S), và một số báo cáo khác. Tuy nhiên ECI và form C/C-S là hai báo cáo quan trọng nhất doanh nghiệp tại Singapore cần phải lưu ý. Việc nộp trễ hoặc không nộp các form ECI và form C/C-S đúng thời hạn sẽ dẫn đến các mức phạt khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc kinh doanh của doanh nghiệp.
Thuê văn phòng ở Singapore: 3 phương án tối ưu năm 2026
Thuê văn phòng là 1 trong các yêu cầu pháp lý quản trọng khi bắt đầu mở công ty kinh doanh ở Singapore. Nhưng thuê văn phòng ở Singapore như thế nào vừa phù hợp, vừa tối ưu chi phí vận hành là bài toán khó nhiều doanh nghiệp thường gặp.
Chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore (Phải đọc 2026)
Tìm hiểu về thuế cho công ty tại Singapore là một việc phức tạp, nhưng việc hiểu rõ các khoản thuế, chính sách thuế dành cho công ty của bạn tại Singapore là chìa khóa để lập kế hoạch tài chính thông minh.
Nghĩa vụ thuế đối với giám đốc không thường trú công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết
Việc đảm nhận vai trò giám đốc không thường trú tại một công ty Singapore mang lại nhiều lợi thế, nhưng cũng đi kèm với những nghĩa vụ thuế quan trọng.
Thành lập công ty Singapore kinh doanh du lịch: Hướng dẫn chi tiết
Hiện nay ngành du lịch đang trở thành xu hướng kinh doanh mới thu hút rất nhiều doanh nhân trẻ thử sức, đặc biệt là du lịch tại Singapore, điểm đến hàng đầu của hàng ngàn du khách trên thế giới.
Báo cáo thường niên cho công ty Delaware: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Sau khi mở công ty tại Delaware, một trong những trách nhiệm pháp lý bắt buộc khi thực hiện công việc thuế kế toán Mỹ để duy trì trạng thái hợp lệ là nộp báo cáo thường niên (Annual Report).
Quy trình, thủ tục thành lập công ty TNHH tại Lào: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Cộng đồng kinh tế ASEAN (ASEAN Economic Community) được ví như một điểm đầu tư nổi tiếng và đầy tiềm năng cho các doanh nghiệp và tập đoàn trên thế giới. Trong số đó, lựa chọn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn – Limited liability company là quyết định phổ biến nhất của nhiều chủ doanh nghiệp và công ty nước ngoài. Đặc biệt, khi nền kinh tế của Lào ngày càng phát triển, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các công ty Start-up tại Việt Nam đã nhận thấy lợi ích và tiềm năng kinh doanh tại thị trường này và lên kế hoạch thành lập công ty tại đây.
Giấy chứng nhận cổ phần cho cổ đông tại công ty thành lập tại Singapore (2026)
Giấy chứng nhận cổ phần đóng vai trò chủ chốt trong việc xác nhận quyền sở hữu cũng như bảo vệ quyền lợi của các cổ đông tại công ty.
Giám đốc chỉ định công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Tuân thủ theo luật doanh nghiệp ở Singapore, giám đốc chỉ định là 1 trong các yêu cầu bắt buộc đối với chủ sở hữu ở nước ngoài mở công ty ở Singapore.
Tổng quan về hệ thống thuế doanh nghiệp tại Úc (2026)
Sở thuế vụ Úc (Australia Tax Office – ATO) là cơ quan tổ chức quản lý thu các loại thuế, phí tại Úc, trong một số trường hợp thuế được thu bởi các văn phòng chính phủ ở tiểu bang. Hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Úc phức tạp vì có khá nhiều loại thuế khác nhau.
Đại hội cổ động AGM: Hướng dẫn chi tiết
Sau khi đăng ký công ty tại Singapore, một trong những nhiệm vụ quan trọng bạn cần thực hiện là tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên (AGM) mỗi năm.
5 tiểu bang miễn thuế bán hàng (Sales tax) tại Mỹ, tiết kiệm hàng triệu USD
Bạn mở công ty tại Mỹ để tiến hành trading, kinh doanh thương mai điện tử hay thường xuyên giao dịch tại Mỹ với khách hàng, đối tác. Bạn có nhu cầu cắt giảm, tối ưu thuế bán hàng (Sales tax) để tối ưu lợi nhuận, tiết kiệm hàng triệu USD thuế bán hàng (Sales tax).
Cách thức sử dụng số điện thoại Singapore (đầu số +65) có roaming tại Việt Nam trong kinh doanh
Sau khi thành lập công ty tại Singapore, bên cạnh sử dụng các Dịch vụ Giám đốc chỉ định và thư ký, dịch vụ văn phòng, nhiều khách hàng của GLA còn mong muốn đăng ký một số sim điện thoại tại Singapore và roaming về Việt Nam để có thể nhanh chóng trả lời, chăm sóc, tư vấn, phản ánh cho các khách hàng quốc tế của mình.
Mở tài khoản ngân hàng tại Singapore cho người nước ngoài
Bạn đang kinh doanh nước ngoài, đang sở hữu công ty thành lập tại Singapore. Bạn/Công ty đang có nhu cầu mở tài khoản ngân hàng quốc tế để giao dịch xuyên biên giới.
Khóa học đào tạo kế toán Singapore
Trong thời gian đầu sau khi thành lập công ty tại Singapore, nhiều doanh nghiệp mới thành lập công ty tại Singapore thường gặp khó khăn trong việc khai báo thuế, nôp báo cáo tài chính hằng năm cho Cục thuế Singapore (IRAS). GLA với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Singapore đa ngành nghề lĩnh vực hiểu rõ những khó khăn, thắc mắc của doanh nghiệp khi đứng trước các hệ thống khai báo thuế điện tử và quy định thuế kế toán quốc tế.
Hướng dẫn chi tiết thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu giấy tờ tại Singapore (2026)
Sau khi thành lập công ty tại Singapore, ngày càng nhiều doanh nghiệp, khách hàng có nhu cầu "hợp pháp hóa lãnh sự" các giấy tờ, văn bản tại Singapore để sử dụng tại Việt Nam.
Quy trình mở tài khoản PayPal Business cho doanh nghiệp nước ngoài từ A-Z
Tăng 54% tỉ lệ thanh toán giao dịch của khách hàng là số liệu ghi nhận khi các website, nền tảng thương mại điện tử sử dụng thanh toán PayPal.
Thành lập công ty tại Lào: Hướng dẫn chi tiết
Cộng đồng kinh tế ASEAN được ví như điểm đầu tư nổi tiếng và đầy tiềm năng cho các doanh nghiệp và tập đoàn trên thế giới. Trong số đó, lựa chọn mở công ty tại Lào là quyết định phổ biến cho các công ty nước ngoài.
Thủ tục và giấy phép thành lập công ty tại các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE)
Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất đã và đang là một trong những quốc gia thu hút đầu tư nước ngoài đứng đầu thế giới.
Thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã nổi lên như một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài nhờ tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng, ổn định chính trị, và nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư.
Hệ thống giao thông tại Singapore - Taxi
Singapore tự hào là một trong những quốc gia có hệ thống phương tiện giao thông công cộng hiện đại nhất và tốt nhất. Hệ thống giao thông công cộng ở Singapore được đánh giá là tiện dụng, thoải mái, an toàn, tin cậy và giá cả phải chăng.
Hệ thống giao thông tại Singapore - Tàu điện ngầm MRT (2026)
Singapore tự hào là một trong những quốc gia có hệ thống phương tiện giao thông công cộng hiện đại nhất và tốt nhất. Hệ thống giao thông công cộng ở Singapore được đánh giá là tiện dụng, thoải mái, an toàn, tin cậy và giá cả phải chăng.
Hệ thống giao thông tại Singapore (Phần 1) - Xe bus
Singapore tự hào là một trong những quốc gia có hệ thống phương tiện giao thông công cộng hiện đại nhất và tốt nhất. Hệ thống giao thông công cộng ở Singapore được đánh giá là tiện dụng, thoải mái, an toàn, tin cậy và giá cả phải chăng.
Du học tại Singapore: Lợi thế khi có gia đình sở hữu công ty Singapore
Hiện nay, ngày càng có nhiều doanh nhân-bậc phụ huynh, sau khi đã thành lập công ty tại Singapore, mong muốn tái định cư cuộc sống của con sang Singapore để được hưởng nền giáo dục uy tín, tiên tiến tại Singapore. Tại Singapore nơi sở hữu hệ thống giáo dục quốc tế, điều kiện và chất lượng giáo dục hàng đầu, có rất nhiều trường học chứng nhận quốc tế, nơi đào tạo các học sinh, sinh viên, các tài năng, doanh nhân thế giới chính là lý do khiến các bậc phụ huynh tạo điều kiện cho con cái học tập tại Singapore. Chọn trường công lập, tư thục hay quốc tế; nên chọn trường như thế nào để con mình có thể hòa nhập tốt nhất với cuộc sống và môi trường học tập mới.
Thiết kế website cho doanh nghiệp tại Singapore
Bất kể Doanh nghiệp kinh doanh lĩnh vực gì, GLA đều có thể giúp Doanh nghiệp thiết kế web trọn gói, uy tín, chuyên nghiệp, phù hợp với nhu cầu công ty mở tại Singapore
Tuyển dụng nhân sự tại Singapore cùng GLA
Sau khi thành lập công ty tại Singapore, tuyển dụng nhân sự để điều hành, quản lý cửa hàng, doanh nghiệp... là một trong các vấn đề mà khá nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam quan tâm đến.
Tổng quan về CPF và tỉ lệ đóng góp CPF cho nhân viên tại Singapore
CPF Singapore là gì? Đây là câu hỏi mà hầu hết người lao động và doanh nghiệp tại Singapore đều quan tâm khi bắt đầu hoạt động. Central Provident Fund (CPF) không chỉ là quỹ hưu trí bắt buộc, mà còn là hệ thống an sinh xã hội toàn diện giúp người dân đảm bảo tài chính, y tế và nhà ở lâu dài.
Đối với doanh nghiệp, việc nắm rõ quy định, tỷ lệ đóng góp và cách tuân thủ CPF là yếu tố bắt buộc để tránh rủi ro pháp lý và xây dựng sự tin cậy với nhân viên. Trong bài viết này, GLA sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đầy đủ và chi tiết nhất về CPF Singapore cùng giải pháp tuân thủ hiệu quả.
Bí quyết mua bất động sản tại Singapore: Thông tin chi tiết
Tại Singapore, người nước ngoài được phép mua nhà cho mục đích sinh sống hay đầu tư kể từ ngày 19 tháng 7 năm 2015, dựa theo luật Sở hữu Bất động sản (The Residential Property Act- RPA).
Thành lập công ty tại BVI: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Thành lập công ty tại BVI (British Virgin Islands) ngày càng được nhiều nhà đầu tư Việt Nam cân nhắc và lựa chọn để mở rộng việc kinh doanh xuyên biên giới.
Cổ phiếu và các loại cổ phiếu ở Singapore: Thông tin chi tiết
Đầu tư cổ phiếu nói riêng hay đầu tư chứng khoán nói chung tại Singapore - điểm đến kinh doanh được đánh giá cao hàng đầu châu Á - là một lựa chọn đang được nhiều nhà đầu tư quan tâm bởi những lợi thế vốn có của một thị trường tài chính minh bạch cùng những chính sách ưu đãi từ Chính phủ.
Nhập khẩu các mặt hàng thuộc diện bị kiểm soát tại Singgapore
Việc nhập khẩu hàng hóa, nhất là những hàng hóa được coi là "nhạy cảm", thuộc diện bị kiếm soát vào Singapore có những yêu cầu, quy định và thủ tục nhất định. Hiểu và nắm bắt rõ những điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp mong muốn thâm nhập thị trường Singapore.
Mở tài khoản ngân hàng nước ngoài (offshore bank account) tại Singapore
Được biết đến là Trung tâm tài chính tại Châu Á, Singapore luôn là lựa chọn ưu tiên đối với các doanh nghiệp nước ngoài khi mở tài khoản ngân hàng quốc tế. Không chỉ các doanh nghiệp tại Singapore, các doanh nghiệp sở hữu công ty tại những quốc gia thuộc ngoài vùng lãnh thổ của Singapore vẫn có thể mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Singapore với tên gọi là tài khoản ngân hàng doanh nghiệp offshore tại Singapore.
Thành lập công ty công nghệ phần mềm tại Hồng Kông hưởng ưu đãi thuế 0%
Bạn là công ty game, nhà phát triển phần mềm hay công ty công nghệ có các sản phẩm phần mềm, app, game đăng tải trên Apple Store, Google Play, Google AdMob hay làm việc với Google, Facebook, các công ty công nghệ trên thế giới. Bạn cần tối ưu chi phí thuế, kêu gọi vốn đầu tư hay dễ dàng làm việc với các công ty nước ngoài?
Chuẩn mực Kế toán tại Hồng Kông (HKFRS): Hướng dẫn toàn diện cho doanh nghiệp
Hồng Kông là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới, nơi các doanh nghiệp phải tuân thủ những quy định nghiêm ngặt về kế toán và báo cáo tài chính. Theo Pháp lệnh Công ty Hồng Kông, mọi doanh nghiệp thành lập công ty tại Hồng Kông tại đây đều phải duy trì sổ sách kế toán và thực hiện kiểm toán hàng năm theo quy định pháp luật.
Dịch vụ thuế kế toán Hồng Kông trọn gói, chi phí tối ưu
Giảm thiểu 30% chi phí vận hành công ty Hồng Kông với GLA. Các chuyên gia thuế, kế toán viên kinh nghiệm và các công cụ hỗ trợ dễ sử dụng giúp việc quản lý tài chính và đóng thuế công ty dễ dàng hơn bao giờ hết.
Tổng hợp các loại báo cáo công ty Hồng Kông cần nộp hằng năm?
Sau khi thành lập công ty tại Hồng Kông và hoạt động được một năm, vào cuối năm tài chính, các công ty Hồng Kông có nghĩa vụ nộp các báo cáo thường niên, báo cáo thuế, tờ khai thuế cho chính phủ Hồng Kông.
Offshore Claim Form: Tiết kiệm chi phí với chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp tại Hồng Kông
Bạn muốn công ty phát triển bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận? Bạn đang tìm kiếm quốc gia nước ngoài có chính sách thuế ưu đãi, tiết kiệm chi phí thuế tốt nhất. Chính sách miễn thuế thu nhập nước ngoài tại Hồng Kông chính là giải pháp dành cho bạn.
Trong bài viết này, GLA sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện điều kiện để được hưởng chính sách miễn thuế thu nhập nước ngoài tại Hồng Kông, cụ thể là thuế thu nhập doanh nghiệp cho công ty Hồng Kông.
Hệ thống thuế kế toán tại Hồng Kông: Doanh nghiệp cần biết gì?
Hồng Kông từ lâu đã được biết đến như một trung tâm tài chính – kinh doanh quốc tế nhờ chính sách mở cửa, thủ tục thành lập công ty đơn giản và môi trường thuế minh bạch. Đây là lý do tại sao ngày càng nhiều doanh nhân, nhà đầu tư nước ngoài chọn Hồng Kông để thành lập và mở rộng hoạt động kinh doanh.
Thủ tục thành lập công ty xuất nhập khẩu FDI tại Việt Nam
Việt Nam là một thị trường đã và đang thu hút đầu tư nước ngoài rất mạnh. Việc thành lập một công ty xuất nhập khẩu tại Việt Nam được dự báo có tiềm năng lớn, nằm trong ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp nước ngoài.
Quy trình mở tài khoản và đầu tư chứng khoán tại Singapore
Mở tài khoản và đầu tư chứng khoán tại Singapore không còn là khó khăn và là lựa chọn được nhiều nhà đầu tư quan tâm bởi những lợi thế vốn có của một thị trường hàng đầu châu Á cũng những chính sách thu hút đầu tư từ Chính phủ.
Hướng dẫn chi tiết: Thuế hàng hóa và dịch vụ GST tại Singapore (2026)
Đối với Doanh nghiệp sở hữu công ty được thành lập tại Singapore, bên cạnh thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế GST tại Singapore (thuế hàng hóa và dịch vụ) cũng là một loại thuế quan trọng mà các công ty Singapore cần nắm rõ.
Thủ tục thành lập văn phòng đại diện cho doanh nghiệp trong nước và nước ngoài tại Việt Nam (2026)
Bạn đang tìm hiểu về thủ tục thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam? Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp nước ngoài và trong nước mở rộng hoạt động mà không cần thành lập công ty mới. Tuy nhiên, quy trình đăng ký yêu cầu nhiều giấy tờ pháp lý và tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Trong bài viết này, GLA sẽ hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ, quy trình thực hiện và cách GLA hỗ trợ doanh nghiệp hoàn tất thủ tục nhanh chóng, hợp pháp.
Thành lập công ty tại Ireland: Hướng dẫn chi tiết
Ireland được xem là một trong những điểm đến lý tưởng để thành lập công ty tại Châu Âu nhờ vào các chính sách thuế ưu đãi và môi trường kinh doanh thân thiện. Với vị trí chiến lược tại EU, Ireland không chỉ thu hút các nhà đầu tư quốc tế mà còn mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp mở rộng sang thị trường châu Âu.
Dịch vụ thuế kế toán Mỹ trọn gói, chi phí tối ưu (2026)
Giảm thiểu 30% chi phí vận hành công ty Mỹ với GLA. Các chuyên gia thuế, kế toán viên kinh nghiệm và các công cụ hỗ trợ dễ sử dụng giúp việc quản lý tài chính và đóng thuế công ty dễ dàng hơn bao giờ hết.
Quy trình thành lập công ty Mỹ tại Delaware hiệu quả, chi tiết từ A-Z (2026)
Delaware, tiểu bang nằm giữa New York và Washington DC được xem là “miền đất hứa” để thành lập công ty Mỹ trong giới kinh doanh bởi những ưu đãi mà tiểu bang này dành cho các bạn là khó có thể tìm thấy được ở những nơi khác. Delaware có vị trí địa lý đắc địa, khu trọng điểm thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.
Thành lập văn phòng đại diện tại Hồng Kông (mới nhất 2026)
Thành lập văn phòng đại diện (Representative Office) là lựa chọn thích hợp đối với các công ty nước ngoài mong muốn tìm kiếm những cơ hội kinh doanh tại Hồng Kông cũng như các khu vực lân cận, trước khi tiến hành đầu tư lớn. Văn phòng đại diện được xem như một văn phòng liên lạc và xúc tiến, và chỉ được thực hiện các hoạt động trong phạm vi đó. Trong bài viết này, GLA sẽ cung cấp thông tin giúp bạn hiểu rõ về trách nhiệm và hoạt động của loại hình công ty này, bao gồm:
Thủ tục thành lập văn phòng chi nhánh tại Hồng Kông: Hướng dẫn chi tiết
Công ty bạn đã có trụ sở chính, bạn muốn mở rộng nhu cầu kinh doanh tại Hồng Kông? Thành lập văn phòng chi nhánh tại Hồng Kông là một trong những cách hiện diện và triển khai hoạt động kinh doanh tại Hồng Kông bên cạnh hình thức mở công ty tại Hồng Kông hay thành lập văn phòng đại diện.
Quy trình, thủ tục đăng ký thị thực làm việc tại Hồng Kông (Visa Hồng Kông)
Hồng Kông không những là một trong những quốc gia hàng đầu có môi trường pháp lý thuận lợi, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư/Doanh nghiệp nước ngoài trong việc đầu tư mà còn nổi tiếng với hạ tầng vững mạnh và hệ thống ngân hàng chuyên nghiệp và chính sách nhập cư hết sức hấp dẫn.
Thành lập công ty tại Malaysia: Hướng dẫn chi tiết
Để thành lập công ty tại Malaysia một cách hiệu quả và thành công, các doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp lý cũng như quy trình thủ tục thành lập công ty.
9 Lợi ích khi thành lập công ty tại Hồng Kông
Ngày càng nhiều nhà đầu tư và công ty nước ngoài lựa chọn Hồng Kông (Trung Quốc) là điểm đến để thành lập công ty và mở rộng thị trường ra nước ngoài. Hồng Kông sở hữu vị trí địa lý chiến lược, lực lương lao động năng suất cao và hiệu quả, môi trường kinh tế và chính trị ổn định. Đặc biệt hệ thống thuế hấp dẫn, hệ thống pháp lý an toàn, bảo mật thông tin cao là những yếu tố hấp dẫn thu hút đầu tư nước ngoài tại đây.
4 Loại hình công ty Hồng Kông phổ biến với doanh nghiệp nước ngoài
Bạn đang tìm kiếm một địa điểm lý tưởng để thành lập công ty và mở rộng kinh doanh? Hồng Kông với môi trường kinh doanh thuận lợi và hệ thống pháp luật minh bạch có thể là lựa chọn hàng đầu.
Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn cần hiểu rõ về các loại hình công ty tại Hồng Kông để lựa chọn được hình thức phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh của mình. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về 4 loại hình công ty phổ biến nhất khi doanh nghiệp tiến hành mở công ty tại Hồng Kông, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân tại Hồng Kông: Hướng dẫn chi tiết
Bạn đang chuẩn bị kinh doanh và mở rộng thị trường quốc tế? Hồng Kông là quốc gia với môi trường kinh doanh thuận lợi cùng chính sách thuế ưu đãi, là địa điểm thu hút các nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty tại đây.
Thành lập công ty tại Nhật bản: Hướng dẫn chi tiết
Với môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng phát triển và hệ thống pháp luật chặt chẽ, Nhật Bản trở thành điểm đến lý tưởng cho các doanh nhân và nhà đầu tư nước ngoài muốn mở rộng hoạt động kinh doanh.
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Hồng Kông chi tiết từ A-Z
Hồng Kông nổi tiếng khắp thế giới bởi hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp thấp, và đơn giản. Chính điều này, đã góp phần làm cho Hồng Kông trở thành một trong những khu vực pháp lý có hệ thống kinh doanh thân thiện.
Hệ thống pháp luật Singapore: Cập nhập mới nhất 2026
Singapore là một trong những quốc gia nổi bật với hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch và nhất quán.
Năm 2025 đánh dấu một loạt thay đổi quan trọng trong hệ thống pháp luật Singapore, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn và xu hướng toàn cầu hóa.
Bài viết dưới đây bổ sung cập nhật pháp lý mới nhất trong năm 2025 của hệ thống pháp luật Singapore, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về những thay đổi này để có thể vận hành công ty tại Singapore hiệu quả, đúng luật.
1. Luật Cạnh tranh
Luật Cạnh Tranh (Competent Act) được ban hành nhằm cung cấp khuôn khổ pháp lý vững mạnh bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp khỏi các hành vi cạnh tranh không minh bạch của các tổ chức kinh doanh khác.
Năm 2025, Singapore tiếp tục cải thiện các quy trình giải quyết tranh chấp thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử và giao dịch quốc tế.
3 điều luật quan trọng Doanh nghiệp cần biết bao gồm:
- Các thoải thuận, quyết định và thông lệ chống cạnh tranh (Điều cấm 34).
- Lạm dụng vị trí độc quyền (Điều cấm 47).
- Sát nhập và mua lại các công ty trong ngành để giảm cạnh tranh (Điều cấm 54).
2. Luật Doanh nghiệp
2.1 Tăng cường biện pháp chống rửa tiền và tài trợ khủng bố
Chống rửa tiền và tài trợ khủng bố tiếp tục là trọng tâm của chính phủ Singapore trong năm 2025. Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mạnh mẽ để đảm bảo Singapore không trở thành địa điểm cho các hoạt động tài chính phi pháp.
Bên cạnh đó, các công ty kiểm toán tại Singapore được yêu cầu áp dụng Khung công bố Thông Tin thẩm định kế toán AQI (Audit Quality Indicators- AQIs) để việc trao đổi thông tin, trở nên dễ dàng, ý nghĩa có chất lượng.
2.2 Cải tiến hệ thống thuế doanh nghiệp
Một trong những yếu tố quan trọng trong hệ thống pháp luật Singapore là thuế doanh nghiệp.
Chính phủ Singapore đã và đang tiếp tục điều chỉnh các quy định về thuế nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và cạnh tranh.
Năm 2025, có các thay đổi đáng chú ý trong chính sách thuế doanh nghiệp:
- Thuế suất doanh nghiệp Singapore: Singapore tiếp tục duy trì mức thuế suất doanh nghiệp ở mức 17%, thuộc nhóm thấp nhất trong khu vực, nhằm thu hút thêm nhiều công ty đa quốc gia đến đầu tư và phát triển.
- Chính sách miễn thuế cho doanh nghiệp khởi nghiệp: Chính sách ưu đãi thuế dành cho các doanh nghiệp mới khởi nghiệp tiếp tục được duy trì, với các điều kiện cụ thể nhằm khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính phủ cũng thắt chặt quy định về việc áp dụng các ưu đãi này, đảm bảo rằng chỉ những doanh nghiệp thực sự có nhu cầu và tiềm năng phát triển mới được hưởng lợi.
- Chính sách thuế giá trị gia tăng GST tại Singapore: GST ở mức 9% từ 2025 trở đi.
- Chính sách thuế thu nhập cá nhân tại Singapore: Áp dụng khung đóng thuế mới từ 22-24% cho thu nhập hơn 1 triệu SGD.
3. Luật Sở hữu trí tuệ
Với sự bùng nổ của công nghệ số, việc bảo vệ sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân đang trở thành vấn đề nóng hổi, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông.
Singapore đã thực hiện một loạt biện pháp nhằm tăng cường khung pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân theo Dự Luật Sửa đổi quy định về bằng sáng chế (Singapore Patents Act and Patents Rules) và Ký điện tử, tuyên thệ, công chứng (Electronic Statutory Declarations, Oaths And Affirmations, And Notarisations).
Các thay đổi trên giúp tạo điều kiện thuận lời cho hoạt động kinh doanh và làm việc với chính phủ cho các hoạt động bảo vệ sản phẩm, dịch vụ.
Ngoài ra, Singapore cũng cập nhật Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPA), với các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về việc thu thập, sử dụng và bảo mật dữ liệu của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ quy định mới để tránh các khoản phạt nặng nề.
4. Luật về môi trường, xã hội và quản trị (ESG)
Các phát triển gần đây liên quan đến quy định về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tại Singapore ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc tuân thủ ESG, đặc biệt là với các doanh nghiệp lớn.
Các sáng kiến mới bao gồm báo cáo ESG bắt buộc và các quy tắc nghiêm ngặt hơn về thực hành bền vững. Singapore cũng cam kết với các tiêu chuẩn quốc tế về bền vững và nhấn mạnh các rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp nếu không tuân thủ.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được yêu cầu ESG, chính phủ Singapore đã ban hành rất nhiều chính sách đơn giản hóa quy trình đăng ký, nhận hỗ trợ giúp việc ứng dụng ESG trở nên sâu rộng hơn tại Singapore.
5. Luật lao động
Đao luật lao động yêu cầu các công ty nội địa và quốc tế có sự hiện hiện ở Singapore cần cung cấp các điều kiện cơ bản và điều kiện làm việc đúng chuẩn cho tất cả nhân viên, người lao động. Yêu cầu sa thải sai trái sẽ được Tòa án khiếu nại lao động (Employment Claims Tribunal ("ECT")) xét xử thay vì MOM.
6. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp lưa chọn và mở công ty ở Singapore như thế nào?
GLA với kinh nghiệm tư vấn, hỗ trợ thành lập công ty tại Singapore trọn gói, sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp tuân thủ luật Singapore bằng cách:
- Tư vấn loại hình công ty phù hợp khi mở công ty tại Singapore.
- Tư vấn luật đáp ứng nhu cầu công ty và hỗ trợ xử lý vấn đề, đảm bảo công ty vận hành đúng luật, hiệu quả.
- Dịch vụ giám đốc, thư ký, và thuê địa chỉ văn phòng tại Singapore.
- Kế toán và báo cáo tài chính theo chuẩn Singapore.
- Đăng ký và xác thực tài khoản ngân hàng.
- Thuê nhân sự, kiểm toán, báo cáo lương, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đúng quy trình đúng luật.
7. Những câu hỏi thường gặp về luật Singapore
7.1 Bộ luật nào là bộ luật quy định hoạt động các công ty tại Singapore?
Bộ luật quy định hoạt động các công ty tại Singapore là bộ Luật Doanh nghiệp Singapore (Singapore Companies Act).
7.2 Bạn có thể sử dụng chữ ký điện tử cho công ty Singapore không?
Luật Singapore cho phép các doanh nghiệp sử dụng chữ ký điện tử cho các văn bản công ty. GLA sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký dùng Singnow khi doanh nghiệp có nhu cầu.
- Các công ty kiểm toán được khuyến khích áp dụng hệ thống thông tin AQIs.
- Chính sách thuế có sự thay đổi: Thuế GST 9%, thuế TNCN bổ sung thêm khung 22-24% cho thu nhập hơn 1 triệu SGD.
- Quy trình đăng ký bảo hộ, bằng sáng chế tại Singapore sẽ trở nên dễ dàng hơn, cho mọi công ty.
- Đáp ứng yêu cầu về ESG đang là 1 trong các trọng tâm ưu tiên ứng dụng cho các công ty Singapore.
Các hiệp hội doanh nghiệp và cộng đồng doanh nhân tại Singapore
Singapore là trung tâm tài chính và thương mại hàng đầu châu Á, nơi các doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường. Để kết nối hiệu quả và nhận được sự hỗ trợ cần thiết, việc tham gia vào các hiệp hội kinh doanh tại đây là bước đi không thể bỏ qua.
Chuẩn mực kế toán tại Singapore
Chuẩn mực kế toán là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì tính minh bạch và tuân thủ quy định tài chính. Tại Singapore, các công ty phải áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Singapore (SFRS) – hệ thống dựa trên IFRS nhằm đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy trong báo cáo tài chính. Vậy SFRS có gì đặc biệt? Doanh nghiệp nhỏ có thể áp dụng chuẩn mực đơn giản hơn không? Hãy cùng tìm hiểu để đảm bảo công ty bạn luôn tuân thủ quy định kế toán công ty Singapore một cách hiệu quả.
8 cơ hội kinh doanh tốt nhất tại Singapore
Với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và kết nối quốc tế thuận lợi, quốc gia này mang đến vô vàn cơ hội cho các nhà đầu tư và doanh nhân.
Làm thế nào để chuyển nhượng cổ phần công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết
Trong nhiều trường hợp như kêu gọi vốn, thoái vốn, tăng vốn, Doanh nghiệp sẽ cần thực hiện việc chuyển nhượng cổ phần công ty Singapore.
Quy định thuế với thu nhập có nguồn gốc nước ngoài tại Singapore (2026)
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều doanh nghiệp tại Singapore có nguồn thu nhập từ nước ngoài và quan tâm đến cách tối ưu hóa thuế. Chương trình Miễn thuế thu nhập có nguồn gốc nước ngoài giúp doanh nghiệp hợp pháp giảm gánh nặng thuế và tránh đánh thuế hai lần. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy đinh, điều kiện áp dụng đối với thu nhập có nguồn gốc nước ngoại tại Singapore của Doanh nghiệp.
Hướng dẫn thuế thu nhập doanh nghiệp tại Singapore
Singapore, một trung tâm tài chính quốc tế nổi tiếng với hệ thống thuế minh bạch và thuận lợi cho doanh nghiệp, luôn là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư toàn cầu.
Thành lập công ty tại Úc: Hướng dẫn chi tiết
Úc là một trong những thị trường có nền kinh tế ổn định và tiềm năng phát triển lớn, là điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh ra quốc tế. Để thành công trong việc thành lập công ty tại Úc, Doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy trình và quy định pháp lý của quốc gia này.
Thủ tục mở công ty Singapore kinh doanh hàng hóa, dịch vụ (2026)
Singapore, với hệ thống cảng biển hiện đại và chính sách kinh doanh thuận lợi, là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế.
Kinh doanh nhà hàng, quán ăn tại Singapore: Quy trình chi tiết
Bạn đang muốn kinh doanh nhà hàng, quán ăn tại Singapore, nhưng băn khoăn trước thị trường đầy cạnh tranh và thay đổi không ngừng?
Chính phủ Singapore có những chính sách ưu đãi thuế cho các công ty mới thành lập hay không?
Nhằm khuyến khích doanh nghiệp nước ngoài đầu tư và thành lập công ty tại Singapore, chính phủ Singapore sẽ có những chính sách ưu đãi thuế cho công ty mới thành lập, tuy nhiên công ty cần phải thỏa những yêu cầu sau:
- Số cổ đông phải ít hơn 20.
- Ít nhất 1 cổ đông là cá nhân nắm giữ 10% trên tổng số cổ phần của công ty.
- Phải thành lập tại Singapore.
- Phải là công dân chịu thuế tại Singapore.
Khi công ty thỏa những yêu cầu trên thì sẽ được hưởng những ưu đãi sau:
Trong 3 năm hoạt động đầu tiên:
- Với 100,000 SGD lợi nhuận đầu tiên sẽ được miễn thuế 75%.
- Với 100,000 SGD kế tiếp sẽ được miễn thuế 50%.
Kể từ 201,000 SGD trở lên sẽ tuân thủ theo chế độ thuế thu nhập doanh nghiệp là 17%.
Từ năm thứ 4 trở đi:
- Với 10,000 SGD lợi nhuận đầu tiên sẽ được miễn thuế 75%.
- Với 190,000 SGD lợi nhuận tiếp theo được miễn thuế 50%.
Thông tin về Lịch sử và Địa lý Singapore (Tóm tắt 2026)
Singapore là một quốc gia nhỏ nhưng có vị trí chiến lược quan trọng tại Đông Nam Á, nổi bật với nền kinh tế phát triển và môi trường kinh doanh thuận lợi.
Bức tranh xã hội và văn hóa đa dạng ở Singapore (Chi tiết 2026)
Singapore – một trong những quốc gia thịnh vượng nhất châu Á – không chỉ nổi bật với nền kinh tế phát triển mà còn với sự đa dạng về văn hóa và xã hội.
7 loại hình công ty Singapore: Hướng dẫn chi tiết
Khi bắt đầu kinh doanh tại Singapore, việc lựa chọn đúng loại hình công ty là rất quan trọng. Loại hình pháp nhân lựa chọn có tác động lâu dài đến thuế, trách nhiệm pháp lý, khả năng kêu vốn và tiềm năng tăng trưởng lâu dài của công ty.
Thủ tục, quy trình đăng ký giấy phép làm việc Entrepass - Thị thực cho doanh nhân tại Singapore
Singapore, được biết đến như một trung tâm kinh tế và công nghệ hàng đầu châu Á, luôn là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nhân khởi nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu. Để hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ tiên tiến, chính phủ Singapore đã triển khai chương trình EntrePass – một loại thị thực lao động dành riêng cho những doanh nhân sáng tạo và nhà đầu tư mong muốn điều hành doanh nghiệp tại đây.
Mở công ty Pte.Ltd ở Singapore: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Thành lập công ty Pte.Ltd là lựa chọn rât phổ biến của nhiều chủ doanh nghiệp địa phương và nước ngoài tại Singapore trong nhiều loại hình công ty,
Văn phòng đại diện Singapore: Hướng dẫn chi tiết (2026)
Thành lập văn phòng đại diện tại Singapore là một bước đi chiến lược giúp các doanh nghiệp nước ngoài thăm dò thị trường mà không cần cam kết tài chính lớn.
Dịch vụ thuế kế toán Singapore trọn gói, chi phí tối ưu
Giảm thiểu 30% chi phí vận hành công ty Singapore với GLA. Các chuyên gia thuế, kế toán viên kinh nghiệm và các công cụ hỗ trợ dễ sử dụng giúp việc quản lý tài chính và đóng thuế công ty dễ dàng hơn bao giờ hết.
Thử thay đổi bộ lọc khác nhé!