Bên cạnh giám đốc công ty và địa chỉ văn phòng tại Singapore, thư ký công ty cũng là một trong ba yêu cầu doanh nghiệp cần đáp ứng để đăng ký thành lập công ty tại Singapore.
Danh sách bài viết chọn lọc theo
Chuẩn bị thành lập
Bạn đang tìm kiếm một địa điểm lý tưởng để thành lập công ty và mở rộng kinh doanh? Hồng Kông với môi trường kinh doanh thuận lợi và hệ thống pháp luật minh bạch có thể là lựa chọn hàng đầu.
Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn cần hiểu rõ về các loại hình công ty tại Hồng Kông để lựa chọn được hình thức phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh của mình. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về 4 loại hình công ty phổ biến nhất khi doanh nghiệp tiến hành mở công ty tại Hồng Kông, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Bạn mở công ty tại Mỹ để tiến hành trading, kinh doanh thương mai điện tử hay thường xuyên giao dịch tại Mỹ với khách hàng, đối tác. Bạn có nhu cầu cắt giảm, tối ưu thuế bán hàng (Sales tax) để tối ưu lợi nhuận, tiết kiệm hàng triệu USD thuế bán hàng (Sales tax).
Khi bắt đầu kinh doanh tại Singapore, việc lựa chọn đúng loại hình công ty là rất quan trọng. Loại hình pháp nhân lựa chọn có tác động lâu dài đến thuế, trách nhiệm pháp lý, khả năng kêu vốn và tiềm năng tăng trưởng lâu dài của công ty.
Singapore từ lâu đã được xem là trung tâm tài chính và kinh doanh hàng đầu tại châu Á, thu hút hàng nghìn doanh nghiệp nước ngoài đến thành lập công ty mỗi năm. Với môi trường kinh doanh minh bạch, chính sách thuế hấp dẫn và cơ sở hạ tầng hiện đại, Singapore trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế. Vậy đâu là những lợi ích khi mở công ty tại Singapore? Tại sao ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn quốc gia này để khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh? Hãy cùng tìm hiểu 7 lợi ích khi doanh nghiệp mở công ty tại Singapore qua bài viết dưới đây nhé.
Hồng Kông là một trong những trung tâm tài chính và thương mại hàng đầu thế giới, với môi trường kinh doanh thông thoáng, hệ thống pháp lý minh bạch và thuế suất thấp. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế lựa chọn Hồng Kông làm điểm đặt trụ sở hoặc mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Mở công ty ở nước ngoài chưa bao giờ là công việc dễ dàng, do thách thức lớn do rào cản ngôn ngữ, pháp lý và thuế.
Bạn đang thành lập doanh nghiệp tại Mỹ hoặc có thu nhập tại Mỹ. Bạn mong muốn giảm thuế thu nhập (income tax).
Tiền điện tử (Cryto hay Crypto currency) , với tiềm năng vô hạn của mình, đã và đang thu hút hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Để thu hút người dùng tiềm năng, nhiều tập đoàn lớn ứng dụng tiền điện tử vào hệ thống thanh toán.
Khi thành lập công ty tại Hồng Kông, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể triển khai hoạt động kinh doanh ngay lập tức. Nhiều trường hợp phải tạm dừng do chưa mở được tài khoản ngân hàng, chưa hoàn tất giấy phép hoặc đang điều chỉnh chiến lược.
Tuy nhiên, nếu để công ty Hồng Kông duy trì trạng thái hoạt động bình thường, công ty vẫn phải chịu các chi phí kế toán, kiểm toán và nghĩa vụ pháp lý không cần thiết.
Đây chính là lúc mô hình công ty dormant Hồng Kông trở thành giải pháp tối ưu. Thay vì giải thể hoàn toàn hoặc tiếp tục duy trì một công ty không hoạt động, công ty Hồng Kông có thể chuyển sang trạng thái dormant để giảm chi phí nhưng vẫn giữ nguyên pháp nhân, sẵn sàng kích hoạt lại khi cần.
Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ công ty dormant Hồng Kông là gì, điều kiện áp dụng, quy trình thực hiện cũng như các lợi ích và rủi ro cần lưu ý. Nội dung được tổng hợp dựa trên quy định pháp luật Hồng Kông và kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ chuyên gia GLA trong quá trình tư vấn hơn 700 doanh nghiệp, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với chiến lược kinh doanh của công ty.
Bạn đang muốn mở rộng kinh doanh tại Hồng Kông nhưng băn khoăn không biết nên chọn loại văn phòng nào, khu vực ra sao, chi phí thế nào và thủ tục pháp lý ra sao?
Việc thuê văn phòng tại một trong những trung tâm tài chính sầm uất nhất châu Á không chỉ là vấn đề tìm chỗ ngồi, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục đăng ký công ty, mở tài khoản ngân hàng và hình ảnh uy tín với đối tác.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các loại văn phòng, tiêu chí lựa chọn và quy trình thuê văn phòng tại Hồng Kông, giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và tránh rủi ro pháp lý.
Tuân thủ theo luật doanh nghiệp ở Singapore, giám đốc chỉ định là 1 trong các yêu cầu bắt buộc đối với chủ sở hữu ở nước ngoài mở công ty ở Singapore.
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp được nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi thành lập công ty tại Nhật Bản nhờ chi phí thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.

Số lượng công ty trách nhiệm hữu hạn mới thành lập tại Nhật Bản đạt 44.991 vào năm 2025. (Nguồn: Tokyo Shoko Research)
Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay. Thống kê cho thấy, GK vẫn tăng đều và trở thành động lực chính kéo số doanh nghiệp mới tại Nhật đi lên. Chính các tập đoàn ngoại như Apple Japan và Amazon Japan cũng đang hoạt động dưới hình thức này.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn liệu GK có phù hợp với mô hình kinh doanh, có nên chọn GK hay Kabushiki Kaisha (KK), và việc lựa chọn này có ảnh hưởng đến Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng hay khả năng hợp tác với đối tác.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ giúp bạn hiểu Godo Kaisha (GK) là gì, ưu nhược điểm, quy trình thành lập, đồng thời so sánh GK và KK để lựa chọn mô hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản.
1. Godo Kaisha là gì?
Godo Kaisha (GK) (合同会社) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, được thành lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản (Companies Act).
Đây là mô hình doanh nghiệp có cơ cấu quản lý đơn giản, chi phí thành lập thấp và được nhiều doanh nghiệp nhỏ, startup cũng như nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi bắt đầu kinh doanh tại Nhật Bản.
Về bản chất, GK có nhiều điểm tương đồng với mô hình Limited Liability Company (LLC) tại Mỹ. Các thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty, giúp hạn chế rủi ro về tài sản cá nhân trong quá trình kinh doanh.
Hiện nay, Godo Kaisha được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như:
- Nhà hàng, quán cà phê và mô hình F&B
- Thương mại và xuất nhập khẩu
- Công nghệ thông tin (IT)
- Thương mại điện tử (E-commerce)
- Dịch vụ tư vấn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Nhờ quy trình thành lập đơn giản và chi phí hợp lý, GK thường là lựa chọn phù hợp đối với doanh nghiệp muốn nhanh chóng gia nhập thị trường Nhật Bản trước khi mở rộng quy mô hoạt động.
Những thương hiệu lớn đang vận hành dưới hình thức GK tại Nhật Bản
Một hiểu lầm phổ biến là GK chỉ phù hợp doanh nghiệp nhỏ hoặc thiếu uy tín để giao dịch với đối tác lớn. Thực tế, nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới đã chủ động chọn GK làm cấu trúc pháp nhân tại Nhật Bản:
- Apple Japan合同会社 (Công nghệ)
- Amazon Japan合同会社 (Thương mại điện tử)
- Google合同会社 (Công nghệ)
- Cisco Systems合同会社 (Mạng & Công nghệ)
- Caterpillar Japan合同会社 (Máy móc công nghiệp)
- P&G Max Factor合同会社 (Hàng tiêu dùng)
- Universal Music合同会社 (Giải trí)
- Warner Bros. Japan合同会社 (Truyền thông)

Apple Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Amazon Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Google合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

P&G Max Factor合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)
Sự hiện diện của những tập đoàn như Apple, Amazon và Google dưới hình thức GK đã dần thay đổi cách thị trường Nhật Bản nhìn nhận loại hình này. Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập mới, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy xu hướng chấp nhận ngày càng rộng hơn trong cộng đồng doanh nghiệp Nhật.
Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có xuất phát điểm và mục tiêu riêng, nên lựa chọn của các tập đoàn lớn chỉ mang tính tham khảo. GK có thực sự phù hợp hay không còn phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng doanh nghiệp.
2. Những điểm pháp lý cốt lõi về Godo Kaisha doanh nghiệp cần ghi nhớ
Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty có cơ cấu pháp lý đơn giản nhưng vẫn là một pháp nhân độc lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản. Trước khi lựa chọn thành lập GK, bạn nên hiểu rõ những quy định quan trọng dưới đây để đánh giá mức độ phù hợp với mô hình kinh doanh của mình.
Dưới đây là bảng tóm tắt để giúp doanh nghiệp nắm nhanh các quy định pháp lý cốt lõi của Godo Kaisha trước khi quyết định lựa chọn loại hình công ty Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Nội dung | Godo Kaisha (GK) |
| Tư cách pháp lý | Pháp nhân độc lập, được ký hợp đồng và thực hiện hoạt động kinh doanh |
| Thời gian thành lập | Khoảng 7–10 ngày làm việc sau khi nộp đủ hồ sơ |
| Vốn điều lệ | Không quy định mức tối thiểu theo pháp luật |
| Người đại diện | Không bắt buộc phải thường trú tại Nhật Bản |
| Trách nhiệm của thành viên | Hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp |
| Điều lệ công ty | Có thể quy định linh hoạt về quản trị và phân chia lợi nhuận |
Godo Kaisha có tư cách pháp nhân độc lập
Sau khi được Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau) cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, GK chính thức trở thành một pháp nhân độc lập và có đầy đủ quyền sau:
- Ký kết hợp đồng thương mại.
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
- Thuê nhân sự.
- Sở hữu tài sản.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Đồng thời, GK phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ về thuế, kế toán, lao động và các quy định pháp luật liên quan trong suốt quá trình hoạt động.
Thời gian thành lập nhanh hơn so với Kabushiki Kaisha (KK)
Một trong những ưu điểm nổi bật của GK là quy trình thành lập đơn giản và thời gian đăng ký ngắn hơn KK.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp thường mất khoảng 7–10 ngày làm việc để hoàn tất thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ. Trong khi đó, KK thường cần khoảng 14–21 ngày làm việc, do phải thực hiện thêm bước công chứng Điều lệ công ty trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
Lưu ý từ GLA: Thời gian trên chỉ áp dụng cho bước đăng ký pháp nhân. Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp vẫn cần thêm khoảng 2–6 tuần để hoàn tất thủ tục mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp. Đây là bước thường mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến và có thể ảnh hưởng đến tiến độ triển khai hoạt động kinh doanh.
Không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu
Theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản, GK không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu. Về mặt pháp lý, doanh nghiệp có thể thành lập công ty với vốn điều lệ từ 1 yên. Quy định này cũng được áp dụng đối với Kabushiki Kaisha (KK) kể từ khi Luật Doanh nghiệp được sửa đổi vào năm 2006.
Tuy nhiên, mức vốn điều lệ thực tế nên được cân nhắc dựa trên mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Theo kinh nghiệm từ chuyên gia GLA, doanh nghiệp nên xem xét ba yếu tố sau khi xác định vốn điều lệ:
- Khả năng mở tài khoản ngân hàng: Nhiều ngân hàng sẽ đánh giá hồ sơ tích cực hơn nếu doanh nghiệp có mức vốn điều lệ hợp lý.
- Uy tín với đối tác: Vốn điều lệ là thông tin được công khai trong hồ sơ doanh nghiệp và có thể ảnh hưởng đến mức độ tin cậy khi làm việc với khách hàng hoặc nhà cung cấp.
- Kế hoạch xin Business Manager Visa: Nếu người đại diện dự định xin loại visa này, mức vốn điều lệ cũng là một yếu tố cần được cân nhắc vì chính phủ Nhật Bản cần đánh giá liệu chủ công ty có thật sự làm việc và đóng góp cho Nhật Bản không thông qua vốn là tiêu chí chấm điểm ban đầu
Không bắt buộc có giám đốc thường trú tại Nhật Bản
Một điểm khác biệt quan trọng của GK là không bắt buộc người đại diện hoặc thành viên góp vốn phải cư trú tại Nhật Bản.
Nhờ đó, doanh nghiệp nước ngoài có thể thành lập công ty mà không cần tìm một giám đốc thường trú chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý. Điều này giúp giảm chi phí và tạo sự linh hoạt trong giai đoạn đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc không bắt buộc có người đại diện thường trú tại Nhật Bản không có nghĩa là người đại diện có thể sang Nhật để điều hành doanh nghiệp ngay.
Nếu người đại diện muốn trực tiếp quản lý công ty, ký kết hợp đồng, làm việc với đối tác hoặc điều hành nhân viên tại Nhật Bản, họ vẫn phải có loại visa hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn
Tương tự các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn khác, các thành viên của GK chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.
Điều này giúp hạn chế rủi ro tài chính đối với tài sản cá nhân nếu công ty phát sinh nghĩa vụ nợ hoặc các trách nhiệm tài chính khác trong quá trình hoạt động.
Điều lệ công ty có tính linh hoạt cao, bao gồm cả cơ chế phân chia lợi nhuận
Một trong những đặc điểm pháp lý nổi bật của GK là các thành viên có thể chủ động thỏa thuận nhiều nội dung trong Điều lệ công ty.
Không chỉ quy định về quyền quản lý và biểu quyết, Điều lệ còn có thể quy định tỷ lệ phân chia lợi nhuận khác với tỷ lệ góp vốn, nếu tất cả các thành viên cùng thống nhất.
Ví dụ:
- Thành viên A góp 70% vốn nhưng nhận 50% lợi nhuận.
- Thành viên B góp 30% vốn, trực tiếp điều hành doanh nghiệp và cũng nhận 50% lợi nhuận.
Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều nhà sáng lập hoặc mô hình hợp tác giữa nhà đầu tư và người trực tiếp vận hành doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng Điều lệ công ty một cách cẩn trọng ngay từ khi thành lập. Việc sửa đổ
3. Khi nào nên chọn loại hình GK khi kinh doanh tại Nhật Bản?
Godo Kaisha (GK) là lựa chọn phù hợp với nhiều doanh nghiệp nước ngoài nhờ chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.
Tuy nhiên, GK không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi mô hình kinh doanh. Trước khi quyết định thành lập công ty, bạn nên cân nhắc mục tiêu phát triển trong ngắn hạn và dài hạn.
Godo Kaisha phù hợp với ai?
GK phù hợp với doanh nghiệp đang trong giai đoạn khởi nghiệp hoặc muốn kiểm chứng thị trường trước khi mở rộng quy mô.
Bạn nên cân nhắc thành lập Godo Kaisha (GK) nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Bạn lần đầu đầu tư hoặc kinh doanh tại Nhật Bản và muốn giảm chi phí thành lập.
- Bạn mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng bán lẻ với quy mô nhỏ hoặc vừa.
- Bạn muốn hoàn tất thủ tục thành lập công ty trong thời gian ngắn để sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
- Bạn không có kế hoạch huy động vốn từ nhà đầu tư hoặc phát hành cổ phần trong thời gian tới.
- Bạn muốn trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp với cơ cấu tổ chức đơn giản.
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí vận hành trong giai đoạn đầu thay vì xây dựng bộ máy quản trị phức tạp.
Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam mới gia nhập thị trường Nhật Bản, GK là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý để kinh doanh.
Ai không nên chọn Godo Kaisha?
GK có thể không phải là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp của bạn hướng đến mở rộng quy mô hoặc cần xây dựng hình ảnh thương hiệu ngay từ đầu.
Bạn nên cân nhắc lựa chọn Kabushiki Kaisha (KK) thay vì GK nếu:
- Bạn có kế hoạch phát triển chuỗi nhà hàng hoặc nhiều chi nhánh tại Nhật Bản.
- Bạn dự định gọi vốn từ nhà đầu tư, quỹ đầu tư hoặc đối tác chiến lược.
- Bạn thường xuyên làm việc với các tập đoàn lớn, ngân hàng hoặc doanh nghiệp niêm yết, nơi uy tín doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến quá trình hợp tác.
- Bạn muốn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp ngay từ giai đoạn đầu.
- Bạn có kế hoạch mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường hoặc chuyển nhượng cổ phần trong tương lai.
Trong những trường hợp này, KK thường mang lại lợi thế về uy tín, cơ cấu quản trị và khả năng phát triển dài hạn.
Lời khuyên từ chuyên gia GLA trước khi lựa chọn GK:
Đừng chỉ nhìn vào chi phí thành lập để quyết định chọn GK hay KK. Một loại hình doanh nghiệp phù hợp không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí ban đầu mà còn hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong những năm tiếp theo.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên tự trả lời các câu hỏi sau:
- Mục tiêu kinh doanh của bạn là vận hành một cửa hàng hay xây dựng chuỗi nhà hàng?
- Bạn có kế hoạch huy động vốn trong tương lai không?
- Khách hàng và đối tác mục tiêu của bạn là cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ hay các tập đoàn lớn?
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí ban đầu hay xây dựng hình ảnh doanh nghiệp ngay từ đầu?
- Trong 3–5 năm tới, doanh nghiệp của bạn có kế hoạch mở rộng quy mô hay không?
Theo kinh nghiệm của chuyên gia GLA, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam lần đầu đầu tư vào Nhật Bản lựa chọn GK để nhanh chóng gia nhập thị trường với chi phí hợp lý.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã có chiến lược mở rộng quy mô, xây dựng thương hiệu hoặc huy động vốn trong tương lai, việc thành lập KK ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế các thủ tục chuyển đổi sau này. GLA sẽ tư vấn dựa trên mô hình kinh doanh, ngân sách và mục tiêu phát triển của từng doanh nghiệp để giúp bạn lựa chọn loại hình phù hợp nhất.
4. Khác biệt chính giữa GK và KK là gì?
Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK) đều là hai loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn phổ biến tại Nhật Bản. Tuy nhiên, hai mô hình này có sự khác biệt về chi phí thành lập, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn, mức độ uy tín và định hướng phát triển. Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên quy mô đầu tư và kế hoạch kinh doanh của bạn trong dài hạn.
Để giúp bạn cân nhắc và lựa chọn được loại hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp những khác biệt cốt lõi giữa GK và KK trong bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Godo Kaisha (GK) | Kabushiki Kaisha (KK) |
| Chi phí thành lập | Thấp hơn | Cao hơn do phải công chứng Điều lệ và lệ phí đăng ký cao hơn |
| Thời gian thành lập | Nhanh hơn | Lâu hơn vì có thêm bước công chứng Điều lệ |
| Cơ cấu quản lý | Đơn giản, linh hoạt | Chặt chẽ, có quy trình quản trị rõ ràng |
| Quyền ra quyết định | Thành viên góp vốn trực tiếp quyết định | Theo tỷ lệ cổ phần và cơ cấu quản trị của công ty |
| Khả năng huy động vốn | Hạn chế, khó vay vốn từ ngân hàng | Dễ huy động vốn và thu hút nhà đầu tư hơn |
| Mức độ uy tín | Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa | Được nhiều đối tác, ngân hàng và nhà đầu tư đánh giá cao |
| Định hướng phát triển | Kinh doanh ổn định, quy mô nhỏ hoặc vừa | Phù hợp với doanh nghiệp có |
| Hạn chế |
|
|
| Phù hợp nhất |
|
|
Dưới đây là các tình huống cụ thể để giúp bạn ra quyết định nên lựa chọn loại hình công ty GK hay KK tại Nhật Bản:
| Tình huống | Loại hình phù hợp | Lý do |
| Mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng đầu tiên tại Nhật Bản | GK | Chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản, phù hợp để bắt đầu kinh doanh nhanh |
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn tối ưu chi phí vận hành | GK | Cơ cấu quản lý linh hoạt, ít thủ tục nội bộ và tiết kiệm chi phí ban đầu |
| Startup hoặc doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường Nhật Bản với ngân sách hạn chế | GK | Phù hợp để kiểm chứng mô hình kinh doanh trước khi mở rộng quy mô đầu tư |
| Doanh nghiệp cần thành lập pháp nhân trong thời gian ngắn để triển khai hoạt động | GK | Không phải công chứng Điều lệ công ty nên thời gian thành lập thường nhanh hơn KK |
| Công ty mẹ tại nước ngoài muốn thành lập công ty con tại Nhật để quản lý hoạt động kinh doanh | GK | Phù hợp với nhiều mô hình công ty con nhờ cơ cấu đơn giản, chi phí quản lý thấp và dễ vận hành |
| Doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên làm việc với khách hàng doanh nghiệp lớn hoặc tham gia đấu thầu | KK | Uy tín pháp nhân và mô hình quản trị chuyên nghiệp giúp tạo niềm tin với đối tác và tổ chức lớn |
| Doanh nghiệp có kế hoạch xây dựng chuỗi nhà hàng hoặc mở nhiều chi nhánh | KK | Phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn và mở rộng quy mô kinh doanh |
| Doanh nghiệp dự kiến gọi vốn từ nhà đầu tư hoặc quỹ đầu tư trong 18–24 tháng tới | KK | Có cơ cấu cổ phần rõ ràng, thuận lợi cho việc huy động vốn và tiếp nhận nhà đầu tư |
| Doanh nghiệp hướng đến hợp tác với ngân hàng, tập đoàn hoặc tổ chức tài chính | KK | Mức độ uy tín cao hơn, thuận lợi khi đàm phán và ký kết các hợp đồng giá trị lớn |
| Doanh nghiệp ưu tiên xây dựng thương hiệu và hình ảnh chuyên nghiệp ngay từ đầu | KK | Mô hình được nhiều doanh nghiệp lớn tại Nhật Bản lựa chọn, tạo lợi thế về nhận diện và uy tín |
Bảng so sánh và các tình huống trên mang tính định hướng chung. Quyết định cuối cùng cần dựa trên đánh giá toàn diện về ngành nghề, cơ cấu sở hữu, kế hoạch tài chính và lộ trình phát triển cụ thể của từng doanh nghiệp. GLA sẵn sàng tư vấn chi tiết cho từng trường hợp, liên hệ đội ngũ chuyên gia của GLA để được hỗ trợ.
5. Quy trình thành lập Godo Kaisha: Hướng dẫn từng bước
Thành lập Godo Kaisha đơn giản hơn đáng kể so với Kabushiki Kaisha, song vẫn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu. Phần lớn các trường hợp bị trì hoãn hoặc từ chối đều xuất phát từ hồ sơ chuẩn bị thiếu sót, tên công ty không hợp lệ, hoặc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật theo quy định đăng ký doanh nghiệp tại Nhật Bản.
GLA tổng hợp dưới đây toàn bộ điều kiện tiên quyết và quy trình thực tế từng bước, bao gồm những lưu ý thực tiễn mà tài liệu hướng dẫn thông thường thường bỏ qua.
5.1 Điều kiện tiên quyết khi thành lập GK tại Nhật Bản
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp có điều kiện thành lập tương đối đơn giản so với nhiều quốc gia khác. Pháp luật Nhật Bản không yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn điều lệ tối thiểu hoặc có người đại diện là công dân Nhật Bản.
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và có thể đi vào hoạt động thuận lợi, bạn vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng dưới đây:
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và đi vào hoạt động thuận lợi, Doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng. Để giúp Doanh nghiệp rà soát đầy đủ trước khi bắt đầu thủ tục và tránh phải bổ sung hồ sơ nhiều lần, chuyên gia GLA đã tổng hợp các điều kiện tiên quyết trong bảng dưới đây:
| Điều kiện | Yêu cầu cụ thể |
| Thành viên góp vốn | Có ít nhất 01 thành viên góp vốn (cá nhân hoặc pháp nhân), không bắt buộc là công dân hoặc cư dân Nhật Bản. |
| Địa chỉ trụ sở | Có địa chỉ đăng ký trụ sở tại Nhật Bản để thực hiện thủ tục thành lập và nhận thông báo từ cơ quan nhà nước. |
| Điều lệ công ty | Chuẩn bị Điều lệ công ty (Articles of Incorporation) với đầy đủ thông tin: tên công ty, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thành viên góp vốn và cơ cấu quản lý. |
| Vốn điều lệ | Xác định mức vốn phù hợp với quy mô kinh doanh. Pháp luật không quy định mức tối thiểu, nhưng nên cân nhắc mức vốn đủ để tạo uy tín với ngân hàng, đối tác và phục vụ kế hoạch phát triển. |
| Người đại diện theo pháp luật | Có ít nhất một người đại diện để thay mặt doanh nghiệp thực hiện các giao dịch và thủ tục pháp lý. |
| Con dấu doanh nghiệp | Chuẩn bị con dấu (nếu sử dụng) để phục vụ giao dịch với ngân hàng, đối tác và cơ quan nhà nước. |
| Kế hoạch kinh doanh và hồ sơ doanh nghiệp | Chuẩn bị để hỗ trợ quá trình mở tài khoản ngân hàng, xin giấy phép chuyên ngành hoặc thực hiện các thủ tục sau thành lập. |
| Ngành nghề kinh doanh có điều kiện | Đáp ứng các điều kiện riêng nếu có, chẳng hạn giấy phép dịch vụ ăn uống, giấy phép phòng cháy chữa cháy hoặc các giấy phép chuyên ngành khác. |
Lưu ý từ GLA: Việc đáp ứng các điều kiện pháp lý chỉ là bước đầu để thành lập GK. Để doanh nghiệp có thể nhanh chóng đi vào hoạt động, bạn nên chuẩn bị đồng thời hồ sơ mở tài khoản ngân hàng, kế hoạch kinh doanh và các thủ tục về thuế, lao động, bảo hiểm xã hội ngay từ giai đoạn thành lập công ty. Điều này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh trong quá trình vận hành.
5.2 Quy trình thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản
Bước 1: Xác định hồ sơ pháp lý cơ bản của công ty
Trước khi soạn bất kỳ tài liệu nào, doanh nghiệp cần xác định và thống nhất toàn bộ các thông tin nền tảng sau:
- Tên công ty (bao gồm ký tự 合同会社)
- Địa chỉ trụ sở chính tại Nhật Bản
- Mục đích kinh doanh (事業目的): cần liệt kê cụ thể và đầy đủ vì đây là cơ sở pháp lý để công ty ký kết hợp đồng và xin giấy phép ngành nghề sau này
- Danh sách thành viên sáng lập, tỷ lệ vốn góp và vai trò của từng thành viên
- Người đại diện điều hành (Representative Executive Officer)
- Năm tài chính (thường là 12 tháng, doanh nghiệp tự chọn ngày bắt đầu)
- Vốn điều lệ

Ảnh: Kiểm tra tên doanh nghiệp đã tồn tại Cổng thông tin Mã số Pháp nhân Nhật Bản
Mục đích kinh doanh (事業目的) cần được soạn thảo cẩn thận ngay từ đầu. Nếu công ty muốn bổ sung ngành nghề kinh doanh sau khi đã đăng ký, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục sửa đổi Điều lệ và nộp phí đăng ký thay đổi bổ sung.
Bước 2: Soạn thảo Điều lệ Công ty (Articles of Incorporation / 定款)
Điều lệ Công ty là tài liệu pháp lý quan trọng nhất của GK, quy định toàn bộ cơ cấu tổ chức, quyền hạn và nghĩa vụ của các thành viên.
- Điều lệ GK không yêu cầu công chứng tại văn phòng công chứng Nhật Bản, đây là điểm khác biệt căn bản so với KK, giúp tiết kiệm chi phí công chứng và thuế tem.
- Điều lệ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Nếu doanh nghiệp không có nhân sự thông thạo tiếng Nhật, cần sử dụng dịch vụ của Tư pháp thư ký (司法書士 - Judicial Scrivener) hoặc luật sư có chuyên môn về luật công ty Nhật Bản.
- Các điều khoản quan trọng cần quy định rõ trong Điều lệ: cơ chế phân chia lợi nhuận, cơ chế biểu quyết, điều kiện chuyển nhượng vốn góp và quy trình kết nạp thành viên mới.
Điều lệ Công ty là tài liệu soạn một lần nhưng ảnh hưởng lâu dài. Bất kỳ thiếu sót nào trong Điều lệ đều có thể gây ra rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp nội bộ về sau, đặc biệt với cấu trúc nhiều thành viên. GLA khuyến nghị không sử dụng mẫu Điều lệ mặc định mà cần tư vấn pháp lý để tùy chỉnh theo cấu trúc cụ thể của từng doanh nghiệp.
Bước 3: Đăng ký và khắc con dấu công ty (会社実印 / Corporate Seal)
Con dấu công ty (hanko/印鑑) có vai trò pháp lý quan trọng tại Nhật Bản - tương đương với chữ ký của người đại diện trong hệ thống pháp lý phương Tây.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị con dấu tròn chính thức (代表者印) trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
- Con dấu phải được đặt làm riêng theo tên công ty và đăng ký chính thức tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局).
- Sau khi đăng ký, doanh nghiệp sẽ nhận được giấy chứng nhận đăng ký con dấu (印鑑証明書) - tài liệu bắt buộc cho nhiều thủ tục tiếp theo bao gồm mở tài khoản ngân hàng.
Bước 4: Nộp vốn điều lệ
Các thành viên góp vốn sẽ chuyển phần vốn cam kết vào tài khoản ngân hàng theo quy định.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài chưa có công ty tại Nhật Bản, vốn điều lệ thường được chuyển vào tài khoản ngân hàng cá nhân của người đại diện hoặc thành viên sáng lập đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Sau khi chuyển vốn, doanh nghiệp cần lưu giữ:
- Giấy xác nhận chuyển khoản.
- Sao kê ngân hàng.
- Chứng từ chứng minh việc góp vốn.
Những tài liệu này sẽ được sử dụng trong hồ sơ đăng ký thành lập công ty.
Lưu ý: Pháp luật Nhật Bản hiện không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với Godo Kaisha. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động nhằm nâng cao uy tín với ngân hàng, đối tác và cơ quan quản lý.
Bước 5: Nộp hồ sơ đăng ký tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局)
Đây là bước chính thức xác lập pháp nhân của GK.
Hồ sơ nộp bao gồm: Đơn đăng ký thành lập công ty, Điều lệ Công ty đã ký, Giấy tờ xác nhận vốn góp, Giấy chấp thuận của người đại diện, Giấy đăng ký con dấu và các tài liệu tùy theo cơ cấu sở hữu (cá nhân hay pháp nhân nước ngoài).
Cục Pháp vụ Nhật Bản không cung cấp dịch vụ hỗ trợ bằng tiếng Anh. Toàn bộ hồ sơ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Sai sót trong hồ sơ sẽ dẫn đến yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xử lý đáng kể. GLA hỗ trợ doanh nghiệp dịch thuật hồ sơ để đảm bảo hồ sơ chính xác ngay từ lần nộp đầu tiên.
Bước 6: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本)
Sau khi Cục Pháp vụ hoàn tất xử lý, doanh nghiệp nhận được:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本 / Certificate of Registered Matters): Xác nhận pháp nhân GK đã chính thức tồn tại. Đây là tài liệu bắt buộc cho hầu hết các thủ tục tiếp theo.
- Thẻ đăng ký con dấu (印鑑カード / Seal Registration Card): Dùng để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký con dấu khi cần thiết.
- Mã số pháp nhân (法人番号 / Corporate Number): Mã định danh 13 chữ số duy nhất của công ty trong hệ thống quản lý nhà nước Nhật Bản.
Bước 7: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi Godo Kaisha (GK) được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bước tiếp theo là mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh. Đây là thủ tục gần như bắt buộc nếu bạn muốn nhận thanh toán từ khách hàng, thanh toán cho nhà cung cấp, trả lương nhân viên hoặc thực hiện các giao dịch tài chính của công ty.
Tuy nhiên, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp thường là một trong những bước khó nhất đối với doanh nghiệp nước ngoài tại Nhật Bản. Việc công ty đã được thành lập không đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ tự động chấp thuận mở tài khoản.
Các ngân hàng tại Nhật Bản thường đánh giá kỹ hồ sơ của doanh nghiệp mới nhằm phòng chống rửa tiền, gian lận tài chính và hạn chế các shelf company không có hoạt động kinh doanh thực tế.
Đối với Godo Kaisha (GK), quá trình xét duyệt đôi khi có thể nghiêm ngặt hơn so với Kabushiki Kaisha (KK). Nguyên nhân là do GK có chi phí thành lập thấp và thủ tục đơn giản hơn, vì vậy ngân hàng sẽ xem xét kỹ hơn về tính minh bạch và khả năng hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
Để nâng cao khả năng mở tài khoản ngân hàng thành công, bạn nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh doanh nghiệp có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và hoạt động thực tế, bao gồm:
- Kế hoạch kinh doanh bằng tiếng Nhật, thể hiện rõ mô hình và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
- Địa chỉ văn phòng thực tế. Phần lớn ngân hàng ưu tiên hoặc yêu cầu doanh nghiệp có văn phòng riêng; việc sử dụng văn phòng ảo có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt.
- Hồ sơ chứng minh hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như hợp đồng, báo giá, hóa đơn hoặc các giao dịch với khách hàng (nếu có).
- Mức vốn điều lệ hợp lý để tạo sự tin cậy trong quá trình thẩm định.
- Website doanh nghiệp hoặc hồ sơ giới thiệu công ty, giúp ngân hàng đánh giá rõ hơn về lĩnh vực và quy mô hoạt động.
Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian bổ sung hồ sơ và tăng khả năng được ngân hàng chấp thuận.
Bước 8: Đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập Godo Kaisha (GK), doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ đăng ký với cơ quan nhà nước trước khi chính thức đi vào hoạt động. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về thuế, lao động và an sinh xã hội tại Nhật Bản.
Tùy theo tình hình hoạt động của doanh nghiệp, bạn sẽ cần thực hiện các thủ tục khai báo với cơ quan thuế, cơ quan hưu trí và cơ quan lao động. Một số thủ tục có thời hạn nộp hồ sơ khá ngắn, vì vậy việc chậm hoặc bỏ sót có thể dẫn đến các rủi ro như bị xử phạt hành chính, truy thu thuế hoặc ảnh hưởng đến quá trình gia hạn Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) trong tương lai.
Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là:
- Bảo hiểm xã hội (bao gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí) là nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi pháp nhân, kể cả khi công ty chỉ có một Giám đốc và chưa tuyển dụng nhân viên.
- Bảo hiểm lao động chỉ phát sinh khi doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng và sử dụng người lao động theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đầy đủ các thủ tục sau thành lập, bao gồm đăng ký mã số thuế, kê khai thuế ban đầu, đăng ký lao động và bảo hiểm xã hội, đồng thời cung cấp dịch vụ kế toán – thuế định kỳ, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và vận hành ổn định ngay từ những ngày đầu hoạt động.
6. GLA hỗ trợ bạn thành lập công ty Godo Kaisha tại Nhật Bản như thế nào?
Thành lập Godo Kaisha tại Nhật Bản không chỉ đơn thuần là hoàn thành một bộ hồ sơ đăng ký. Rào cản ngôn ngữ, sự phức tạp của hệ thống pháp luật Nhật Bản và các thay đổi pháp lý liên tục, đặc biệt sau đợt cải cách tháng 10/2025, đòi hỏi doanh nghiệp cần đối tác am hiểu thực tế.
Global Links Asia, với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty tại Nhật Bản, sẽ đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình:
- Tư vấn lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp dựa trên mục tiêu kinh doanh, cơ cấu sở hữu và lộ trình phát triển cụ thể.
- Hỗ trợ toàn bộ quy trình thành lập GK: soạn thảo Điều lệ, chuẩn bị hồ sơ, thủ tục con dấu và nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ.
- Tư vấn cơ cấu vốn điều lệ phù hợp với mục tiêu ngân hàng, uy tín thương mại và yêu cầu Business Manager Visa nếu có.
- Kết nối và hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Nhật, bước khó nhất trong thực tế với doanh nghiệp nước ngoài.
- Tư vấn Business Manager Visa theo quy định 2025–2026, bao gồm mức vốn, kế hoạch kinh doanh cần xác minh chuyên gia và yêu cầu văn phòng thực tế.
- Kết nối mạng lưới Tư pháp thư ký (司法書士), luật sư và kế toán thuế (税理士) có kinh nghiệm làm việc với doanh nghiệp nước ngoài.
- Hỗ trợ đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội sau thành lập, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn.
7. Câu hỏi thường gặp về loại hình Godo Kaisha tại Nhật Bản
1. Có bắt buộc phải thuê kế toán sau khi thành lập Godo Kaisha (GK) không?
Không bắt buộc.
Nếu doanh nghiệp có quy mô nhỏ, số lượng giao dịch không nhiều và người quản lý có kiến thức về kế toán Nhật Bản, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự thực hiện ghi sổ và kê khai thuế bằng các phần mềm kế toán phổ biến.
Ngược lại, nếu chưa quen với quy định kế toán và thuế tại Nhật Bản hoặc muốn giảm rủi ro sai sót, doanh nghiệp nên thuê kế toán hoặc công ty dịch vụ để hỗ trợ:
- Ghi sổ kế toán.
- Lập báo cáo tài chính.
- Quyết toán thuế.
- Tư vấn tuân thủ pháp luật.
Việc thuê kế toán giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ tài chính được thực hiện đúng quy định.
2. Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản khoảng bao nhiêu?
Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp tự thực hiện hay sử dụng dịch vụ tư vấn.
Thông thường, chi phí bao gồm:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp.
- Chi phí khắc và đăng ký con dấu.
- Chi phí dịch thuật, công chứng (nếu có).
- Phí tư vấn pháp lý hoặc kế toán (nếu sử dụng dịch vụ).
Ngoài các khoản phí trên, vốn điều lệ không được xem là chi phí thành lập vì khoản tiền này vẫn thuộc sở hữu của công ty và có thể sử dụng cho hoạt động kinh doanh sau khi doanh nghiệp được đăng ký
3. Thành lập Godo Kaisha (GK) có khó mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không?
Việc mở tài khoản ngân hàng phụ thuộc vào chính sách thẩm định của từng ngân hàng.
Một số ngân hàng tại Nhật Bản có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin về:
- Mô hình kinh doanh.
- Người đại diện.
- Địa chỉ hoạt động.
- Khách hàng và nguồn doanh thu dự kiến.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc có vốn đầu tư nước ngoài, quy trình xét duyệt có thể kéo dài hơn. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và kế hoạch kinh doanh rõ ràng để tăng khả năng được phê duyệt.
4. Có thể chuyển từ GK sang KK sau này không?
Có thể về mặt pháp lý nhưng không đơn giản trong thực tế. Quá trình đòi hỏi soạn thảo Điều lệ mới, công chứng, cập nhật đăng ký thuế và có thể phải đàm phán lại với ngân hàng hoặc đối tác.
GLA khuyến nghị hoạch định loại hình pháp nhân theo lộ trình 3–5 năm ngay từ đầu.
- Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, phù hợp với doanh nghiệp muốn thành lập pháp nhân nhanh, tối ưu chi phí và vận hành linh hoạt.
- GK có đầy đủ tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Nhật Bản.
- GK không yêu cầu mức vốn điều lệ tối thiểu theo quy định pháp luật, tuy nhiên doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với kế hoạch kinh doanh, khả năng mở tài khoản ngân hàng và mục tiêu xin visa (nếu có).
- Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên chiến lược phát triển của doanh nghiệp. GK phù hợp với doanh nghiệp mới hoặc quy mô nhỏ và vừa, trong khi KK thường là lựa chọn tốt hơn nếu có kế hoạch gọi vốn hoặc mở rộng quy mô trong tương lai.
- Thành lập GK chỉ là bước khởi đầu. Doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất các thủ tục sau thành lập như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, kế toán và tuân thủ các quy định pháp lý để vận hành ổn định tại Nhật Bản.
Singapore là một trong những quốc gia nổi bật với hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch và nhất quán.
Năm 2025 đánh dấu một loạt thay đổi quan trọng trong hệ thống pháp luật Singapore, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn và xu hướng toàn cầu hóa.
Bài viết dưới đây bổ sung cập nhật pháp lý mới nhất trong năm 2025 của hệ thống pháp luật Singapore, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về những thay đổi này để có thể vận hành công ty tại Singapore hiệu quả, đúng luật.
1. Luật Cạnh tranh
Luật Cạnh Tranh (Competent Act) được ban hành nhằm cung cấp khuôn khổ pháp lý vững mạnh bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp khỏi các hành vi cạnh tranh không minh bạch của các tổ chức kinh doanh khác.
Năm 2025, Singapore tiếp tục cải thiện các quy trình giải quyết tranh chấp thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử và giao dịch quốc tế.
3 điều luật quan trọng Doanh nghiệp cần biết bao gồm:
- Các thoải thuận, quyết định và thông lệ chống cạnh tranh (Điều cấm 34).
- Lạm dụng vị trí độc quyền (Điều cấm 47).
- Sát nhập và mua lại các công ty trong ngành để giảm cạnh tranh (Điều cấm 54).
2. Luật Doanh nghiệp
2.1 Tăng cường biện pháp chống rửa tiền và tài trợ khủng bố
Chống rửa tiền và tài trợ khủng bố tiếp tục là trọng tâm của chính phủ Singapore trong năm 2025. Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mạnh mẽ để đảm bảo Singapore không trở thành địa điểm cho các hoạt động tài chính phi pháp.
Bên cạnh đó, các công ty kiểm toán tại Singapore được yêu cầu áp dụng Khung công bố Thông Tin thẩm định kế toán AQI (Audit Quality Indicators- AQIs) để việc trao đổi thông tin, trở nên dễ dàng, ý nghĩa có chất lượng.
2.2 Cải tiến hệ thống thuế doanh nghiệp
Một trong những yếu tố quan trọng trong hệ thống pháp luật Singapore là thuế doanh nghiệp.
Chính phủ Singapore đã và đang tiếp tục điều chỉnh các quy định về thuế nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và cạnh tranh.
Năm 2025, có các thay đổi đáng chú ý trong chính sách thuế doanh nghiệp:
- Thuế suất doanh nghiệp Singapore: Singapore tiếp tục duy trì mức thuế suất doanh nghiệp ở mức 17%, thuộc nhóm thấp nhất trong khu vực, nhằm thu hút thêm nhiều công ty đa quốc gia đến đầu tư và phát triển.
- Chính sách miễn thuế cho doanh nghiệp khởi nghiệp: Chính sách ưu đãi thuế dành cho các doanh nghiệp mới khởi nghiệp tiếp tục được duy trì, với các điều kiện cụ thể nhằm khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính phủ cũng thắt chặt quy định về việc áp dụng các ưu đãi này, đảm bảo rằng chỉ những doanh nghiệp thực sự có nhu cầu và tiềm năng phát triển mới được hưởng lợi.
- Chính sách thuế giá trị gia tăng GST tại Singapore: GST ở mức 9% từ 2025 trở đi.
- Chính sách thuế thu nhập cá nhân tại Singapore: Áp dụng khung đóng thuế mới từ 22-24% cho thu nhập hơn 1 triệu SGD.
3. Luật Sở hữu trí tuệ
Với sự bùng nổ của công nghệ số, việc bảo vệ sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân đang trở thành vấn đề nóng hổi, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông.
Singapore đã thực hiện một loạt biện pháp nhằm tăng cường khung pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân theo Dự Luật Sửa đổi quy định về bằng sáng chế (Singapore Patents Act and Patents Rules) và Ký điện tử, tuyên thệ, công chứng (Electronic Statutory Declarations, Oaths And Affirmations, And Notarisations).
Các thay đổi trên giúp tạo điều kiện thuận lời cho hoạt động kinh doanh và làm việc với chính phủ cho các hoạt động bảo vệ sản phẩm, dịch vụ.
Ngoài ra, Singapore cũng cập nhật Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPA), với các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về việc thu thập, sử dụng và bảo mật dữ liệu của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ quy định mới để tránh các khoản phạt nặng nề.
4. Luật về môi trường, xã hội và quản trị (ESG)
Các phát triển gần đây liên quan đến quy định về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) tại Singapore ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc tuân thủ ESG, đặc biệt là với các doanh nghiệp lớn.
Các sáng kiến mới bao gồm báo cáo ESG bắt buộc và các quy tắc nghiêm ngặt hơn về thực hành bền vững. Singapore cũng cam kết với các tiêu chuẩn quốc tế về bền vững và nhấn mạnh các rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp nếu không tuân thủ.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được yêu cầu ESG, chính phủ Singapore đã ban hành rất nhiều chính sách đơn giản hóa quy trình đăng ký, nhận hỗ trợ giúp việc ứng dụng ESG trở nên sâu rộng hơn tại Singapore.
5. Luật lao động
Đao luật lao động yêu cầu các công ty nội địa và quốc tế có sự hiện hiện ở Singapore cần cung cấp các điều kiện cơ bản và điều kiện làm việc đúng chuẩn cho tất cả nhân viên, người lao động. Yêu cầu sa thải sai trái sẽ được Tòa án khiếu nại lao động (Employment Claims Tribunal ("ECT")) xét xử thay vì MOM.
6. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp lưa chọn và mở công ty ở Singapore như thế nào?
GLA với kinh nghiệm tư vấn, hỗ trợ thành lập công ty tại Singapore trọn gói, sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp tuân thủ luật Singapore bằng cách:
- Tư vấn loại hình công ty phù hợp khi mở công ty tại Singapore.
- Tư vấn luật đáp ứng nhu cầu công ty và hỗ trợ xử lý vấn đề, đảm bảo công ty vận hành đúng luật, hiệu quả.
- Dịch vụ giám đốc, thư ký, và thuê địa chỉ văn phòng tại Singapore.
- Kế toán và báo cáo tài chính theo chuẩn Singapore.
- Đăng ký và xác thực tài khoản ngân hàng.
- Thuê nhân sự, kiểm toán, báo cáo lương, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đúng quy trình đúng luật.
7. Những câu hỏi thường gặp về luật Singapore
7.1 Bộ luật nào là bộ luật quy định hoạt động các công ty tại Singapore?
Bộ luật quy định hoạt động các công ty tại Singapore là bộ Luật Doanh nghiệp Singapore (Singapore Companies Act).
7.2 Bạn có thể sử dụng chữ ký điện tử cho công ty Singapore không?
Luật Singapore cho phép các doanh nghiệp sử dụng chữ ký điện tử cho các văn bản công ty. GLA sẽ hỗ trợ Doanh nghiệp đăng ký dùng Singnow khi doanh nghiệp có nhu cầu.
- Các công ty kiểm toán được khuyến khích áp dụng hệ thống thông tin AQIs.
- Chính sách thuế có sự thay đổi: Thuế GST 9%, thuế TNCN bổ sung thêm khung 22-24% cho thu nhập hơn 1 triệu SGD.
- Quy trình đăng ký bảo hộ, bằng sáng chế tại Singapore sẽ trở nên dễ dàng hơn, cho mọi công ty.
- Đáp ứng yêu cầu về ESG đang là 1 trong các trọng tâm ưu tiên ứng dụng cho các công ty Singapore.
Hồng Kông từ lâu đã được biết đến như một trung tâm tài chính – kinh doanh quốc tế nhờ chính sách mở cửa, thủ tục thành lập công ty đơn giản và môi trường thuế minh bạch. Đây là lý do tại sao ngày càng nhiều doanh nhân, nhà đầu tư nước ngoài chọn Hồng Kông để thành lập và mở rộng hoạt động kinh doanh.
Giấy phép đầu tư nước ngoài là yêu cầu đầu tiên doanh nghiệp cũng như cá nhân cần chuẩn bị trong quá trình đầu tư ra nước ngoài, vì vậy GLA cung cấp những thông tin về luật đầu tư ra nước ngoài cũng như thủ tục xin giấy phép đầu tư nước ngoài đối với cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam.
Đối với các doanh nghiệp chạy quảng cáo Facebook, Google thì việc đóng thuế VAT đúng theo quy định là vấn đề quan tâm của nhiều doanh nghiệp.
Mỹ được biết đến là nền kinh tế lớn nhất thế giới và là một trung tâm kinh doanh quốc tế thu hút hàng loạt công ty đa quốc gia. Việc thuê địa chỉ văn phòng tại Mỹ mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho doanh nghiệp, từ việc xây dựng lòng tin với đối tác, khách hàng đến hỗ trợ các hoạt động kinh doanh như mở tài khoản ngân hàng ở Mỹ hay quản lý thư từ hiệu quả.
Mở công ty tại Nhật Bản để xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ là mong muốn của nhiều Doanh nghiệp Việt, đặc biệt khi thị trường Nhật nổi tiếng khắt khe nhưng cũng đầy tiềm năng. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp đang loay hoay với hàng loạt câu hỏi:
Hồng Kông là một trong những thị trường F&B sôi động nhất châu Á. Với dân số hơn 7,5 triệu người và lượng khách du lịch quốc tế phục hồi mạnh sau đại dịch, thị trường này đang chứng kiến hàng chục quán cà phê mới khai trương mỗi tháng, từ các thương hiệu quốc tế như Blue Bottle Coffee (Mỹ) đến Luckin Coffee (Trung Quốc).
Người nước ngoài hoàn toàn có thể kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông. Hồng Kông cho phép 100% sở hữu vốn nước ngoài, không yêu cầu đối tác địa phương, áp dụng thuế lợi nhuận chỉ từ 8,25% và miễn toàn bộ phí giấy phép F&B đến hết tháng 10/2026.
Trong bài viết này, GLA hướng dẫn toàn bộ hành trình mở quán cà phê tại Hồng Kông: điều kiện pháp lý, quy trình xin giấy phép, cơ cấu thuế, chi phí thực tế và chiến lược chọn địa điểm.
1. Tại sao Hồng Kông là thị trường hấp dẫn để kinh doanh cà phê?
Trước khi đi vào chi tiết quy trình, doanh nghiệp cần hiểu rõ tại sao Hồng Kông lại thu hút nhiều nhà đầu tư F&B quốc tế đến vậy:
- Thị trường cà phê đang tăng trưởng theo hướng nâng chất: Theo ước tính của StrategyHelix (2025), thị trường cà phê tại Hồng Kông dự báo đạt 1 tỷ USD vào năm 2031, với động lực tăng trưởng đến từ phân khúc specialty coffee và trải nghiệm quán cao cấp thay vì các sản phẩm phổ thông. Người tiêu dùng Hồng Kông ngày càng sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho single-origin, cold brew và trải nghiệm pha chế đặc biệt.
- 100% vốn nước ngoài, không cần đối tác địa phương: Hồng Kông là một trong số ít thị trường châu Á cho phép cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn mà không cần chia sẻ cổ phần với bất kỳ cá nhân hay tổ chức địa phương nào. Toàn bộ quyền kiểm soát kinh doanh và phân phối lợi nhuận đều thuộc về nhà đầu tư, theo quy định của Companies Ordinance (Cap. 622).
- Hệ thống thuế đặc biệt thuận lợi: Hồng Kông áp dụng thuế lợi nhuận chỉ từ 8,25% cho phần lợi nhuận đến HKD 2 triệu đầu tiên, không có VAT, không có thuế cổ tức và không có capital gains tax. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với hầu hết các thị trường châu Á khác.
- Cơ sở khách hàng đa dạng và ổn định: Với dân số hơn 7,5 triệu người, cộng đồng expat quốc tế đông đảo, lực lượng lao động văn phòng tập trung tại các khu tài chính lớn và lượng khách du lịch quốc tế phục hồi mạnh sau đại dịch, Hồng Kông mang lại tệp khách hàng đa tầng mà ít thị trường châu Á nào có được. Sự đa dạng này giúp doanh thu của quán không phụ thuộc vào một nhóm khách hàng duy nhất.
- Chính sách hỗ trợ của Chính phủ đang giảm trực tiếp chi phí giai đoạn đầu: Theo Policy Address 2025 của Chính phủ HKSAR, toàn bộ phí cấp mới và gia hạn giấy phép kinh doanh thực phẩm bao gồm General Restaurant Licence và Light Refreshment Restaurant Licence sẽ được miễn trong vòng một năm, dự kiến hỗ trợ hơn 60.000 doanh nghiệp. Đây là chính sách có thời hạn mà doanh nghiệp đang lên kế hoạch khai trương nên tận dụng.
- Môi trường kinh doanh thuận lợi bậc nhất châu Á: Hồng Kông không chỉ là thị trường tiêu dùng tốt mà còn là môi trường kinh doanh được quốc tế đánh giá rất cao:
- Top 5 toàn cầu về năng lực cạnh tranh (IMD World Competitiveness Center (2025)).
- Top 3 toàn cầu về ease of doing business (Doing Business 2020).
- Top về tự do thương mại quốc tế (Economic Freedom of the World Report 2025).
2. Người nước ngoài có được mở quán cà phê ở Hồng Kông không?
Người nước ngoài hoàn toàn được phép mở quán cà phê tại Hồng Kông. Hồng Kông là một trong số ít thị trường châu Á cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn doanh nghiệp, không giới hạn quốc tịch hay nơi cư trú của người sáng lập. Điều này được quy định rõ trong Companies Ordinance (Cap. 622) và được Companies Registry HKSAR thực thi nhất quán.

2.1 Thành lập công ty tại Hồng Kông: Điều kiện tiên quyết để mở quán cà phê
Trước khi xin giấy phép kinh doanh thực phẩm và đồ uống (F&B), bạn cần thành lập một pháp nhân tại Hồng Kông. Nói cách khác, nhà đầu tư nước ngoài không thể trực tiếp đứng tên xin giấy phép mở quán cà phê với tư cách cá nhân.
Loại hình doanh nghiệp được lựa chọn phổ biến nhất là Private Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân). Đây là mô hình phù hợp với hầu hết nhà đầu tư nước ngoài nhờ thủ tục thành lập đơn giản, trách nhiệm hữu hạn và thuận lợi trong quá trình mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng thuê mặt bằng cũng như xin các giấy phép kinh doanh cần thiết.

Vì vậy, thành lập công ty tại Hồng Kông luôn là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi triển khai các thủ tục mở cửa hàng cà phê.
| Điều kiện | Yêu cầu | Tính khả thi |
| Thành lập công ty Private Limited | Bắt buộc trước khi xin bất kỳ giấy phép F&B nào | Không khó, có thể hoàn tất trong 7–10 ngày |
| Sở hữu 100% vốn nước ngoài | Được phép theo luật Hồng Kông | Không có rào cản pháp lý |
| Thư ký (Company Secretary) công ty Hồng Kông | Bắt buộc | Phải là cư dân Hồng Kông hoặc pháp nhân có giấy phép TCSP |
| Địa chỉ đăng ký tại Hồng Kông | Bắt buộc | GLA hỗ trợ cung cấp địa chỉ đăng ký công ty Hồng Kông |
| Visa Hồng Kông nếu trực tiếp điều hành | Chỉ cần nếu trực tiếp điều hành tại Hồng Kông | Cần lập kế hoạch sớm, thường mất 4–8 tuần xử lý |
2.2 Yêu cầu tối thiểu để thành lập công ty tại Hồng Kông
Theo quy định của Companies Ordinance (Cap. 622), một công ty Private Limited tại Hồng Kông cần đáp ứng các điều kiện sau:
| Yêu cầu | Chi tiết | Lưu ý dành cho người nước ngoài |
| Giám đốc (Director) | Ít nhất 1 giám đốc, là cá nhân hoặc pháp nhân | Không yêu cầu cư trú hay quốc tịch Hồng Kông |
| Thư ký công ty (Company Secretary) | Bắt buộc phải có 1 người | Phải là cư dân Hồng Kông hoặc pháp nhân có giấy phép TCSP (Trust or Company Service Provider) |
| Cổ đông (Shareholder) | Ít nhất 1 cổ đông | Có thể là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài, không giới hạn tỷ lệ sở hữu |
| Địa chỉ đăng ký | Phải có địa chỉ tại Hồng Kông | GLA cung cấp địa chỉ đăng ký doanh nghiệp |
2.3 Có cần visa để điều hành quán cà phê tại Hồng Kông không?
Nhu cầu visa phụ thuộc vào cách doanh nghiệp dự định vận hành cửa hàng coffee tại Hồng Kông. Có hai tình huống phổ biến:
Tình huống 1: Sở hữu doanh nghiệp nhưng điều hành từ xa
Doanh nghiệp có thể sở hữu quán cà phê và nhận lợi nhuận từ Hồng Kông mà không cần cư trú tại đây. Chủ doanh nghiệp không bắt buộc xin visa nếu không trực tiếp làm việc tại Hồng Kông.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần có đội ngũ quản lý vận hành tại chỗ và đáp ứng các yêu cầu tuân thủ doanh nghiệp theo quy định của Hồng Kông.
Tình huống 2: Trực tiếp quản lý và điều hành tại Hồng Kông
Nếu bạn có kế hoạch sinh sống và trực tiếp điều hành quán cà phê tại Hồng Kông, bạn cần xin visa phù hợp trước khi nhập cảnh với mục đích làm việc hoặc kinh doanh.

Dưới đây là ba lựa chọn visa phổ biến nhất, tùy vào hồ sơ cá nhân:
Employment Visa (General Employment Policy) là lựa chọn phù hợp nhất nếu cá nhân được bổ nhiệm vào vị trí Giám đốc điều hành hoặc vai trò quản lý cấp cao trong công ty Hồng Kông. Visa này yêu cầu có hợp đồng lao động cụ thể với mức lương phù hợp thị trường và trình độ chuyên môn liên quan đến vị trí đảm nhận.
Top Talent Pass Scheme (TTPS) phù hợp nếu cá nhân thuộc một trong ba nhóm sau:
- có thu nhập hàng năm từ HKD 2,5 triệu trở lên trong năm trước khi nộp hồ sơ (Category A);
- tốt nghiệp từ top 100 đại học thế giới và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong 5 năm gần nhất (Category B);
- hoặc tốt nghiệp từ top 100 đại học thế giới trong vòng 5 năm gần đây với ít hơn 3 năm kinh nghiệm (Category C, theo quota hàng năm).
Điểm thuận lợi là loại thị thực này này không yêu cầu có việc làm tại Hồng Kông trước khi nộp hồ sơ, và thời gian lưu trú ban đầu lên đến 36 tháng.
Quality Migrant Admission Scheme (QMAS) dành cho cá nhân có năng lực chuyên môn cao, được đánh giá qua hệ thống tính điểm dựa trên bằng cấp, kinh nghiệm, tuổi tác và các thành tích đặc biệt. Tương tự TTPS, không cần có việc làm tại Hồng Kông trước khi nộp hồ sơ.
Lưu ý: Nếu công ty Hồng Kông có kế hoạch thuê nhân viên nước ngoài để vận hành quán, mỗi nhân viên cũng cần có Employment Visa riêng phù hợp với vị trí công việc.
3. Giấy phép kinh doanh quán cà phê tại Hồng Kông
Đây là bước nhiều khách hàng của GLA phản ánh tốn nhiều thời gian nhất, không phải vì thủ tục quá phức tạp về mặt nội dung, mà vì quy trình liên quan đến nhiều cơ quan chính phủ khác nhau và đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ rất kỹ lưỡng ngay từ đầu.
Vì vậy, công ty nên nắm rõ trình tự và yêu cầu của từng bước sẽ giúp công ty Hồng Kông tránh được những chậm trễ tốn kém không đáng có.
3.1 Cơ quan cấp phép chính: FEHD là ai và quản lý những gì?
Cơ quan trung tâm trong toàn bộ quy trình cấp phép F&B tại Hồng Kông là Food and Environmental Hygiene Department (FEHD), tương đương với cơ quan quản lý an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường.
FEHD có thẩm quyền cấp phép và giám sát tất cả các cơ sở kinh doanh thực phẩm tại Hồng Kông, bao gồm nhà hàng, quán cà phê, tiệm bánh, nhà máy thực phẩm và các loại hình kinh doanh F&B khác. Mọi giấy phép liên quan đến quán cà phê đều phải thông qua FEHD trước khi có hiệu lực.
Tuy nhiên, FEHD không phải cơ quan duy nhất tham gia vào quy trình. Để một quán cà phê được cấp phép hoàn toàn, hồ sơ sẽ phải qua kiểm tra và phê duyệt của 4 cơ quan chính phủ cùng lúc.
3.2 Bốn cơ quan chính phủ tham gia vào quy trình cấp phép khi kinh doanh cửa hàng coffee tại Hồng Kông
Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với nhiều thị trường khác: tại Hồng Kông, FEHD sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan để kiểm tra mặt bằng của doanh nghiệp theo các tiêu chuẩn riêng của từng ngành trước khi cấp giấy phép chính thức.
| Cơ quan | Vai trò trong quá trình cấp phép | Nội dung kiểm tra |
| Food and Environmental Hygiene Department (FEHD) | Cơ quan chủ trì, cấp giấy phép F&B | Vệ sinh thực phẩm, an toàn thực phẩm, quy trình xử lý thức ăn, điều kiện vệ sinh tổng thể |
| Buildings Department | Kiểm tra an toàn kết cấu công trình | An toàn kết cấu, hệ thống thông gió, thoát nước, cấp nước, tuân thủ quy hoạch |
| Fire Services Department | Kiểm tra an toàn PCCC | Lối thoát hiểm, hệ thống báo cháy, sprinkler, bình chữa cháy, tập huấn PCCC cho nhân viên |
| Environmental Protection Department | Kiểm tra tác động môi trường | Quản lý chất thải, kiểm soát tiếng ồn, xử lý nước thải từ khu bếp |
Tất cả 4 cơ quan trên đều phải hoàn thành kiểm tra và không có ý kiến phản đối thì FEHD mới xử lý tiếp hồ sơ. Nếu một trong số đó yêu cầu doanh nghiệp chỉnh sửa mặt bằng hoặc bổ sung hệ thống kỹ thuật, toàn bộ quy trình sẽ bị kéo dài. Đây là lý do tại sao việc chọn mặt bằng phù hợp ngay từ đầu quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào giá thuê cửa hàng tại Hồng Kông.
3.3 Hai loại giấy phép phù hợp nhất với mô hình quán cà phê tại Hồng Kông
Trước khi nộp hồ sơ, công ty Hồng Kông cần xác định rõ loại giấy phép F&B phù hợp với concept quán của mình. Dưới đây là hai loại phổ biến nhất với mô hình cà phê, theo phân loại của FEHD:
| Loại giấy phép | Phù hợp với mô hình nào | Đặc điểm nổi bật |
| General Restaurant Licence | Quán cà phê có khu vực ngồi, phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống đa dạng và định hướng trở thành một "destination café" | Phổ biến nhất, bao phủ hầu hết loại hình kinh doanh F&B; yêu cầu cao hơn về cơ sở vật chất và hệ thống kỹ thuật |
| Light Refreshment Restaurant Licence | Quán nhỏ, takeaway chính, phục vụ snacks và đồ uống không cồn | Yêu cầu đơn giản hơn, chi phí thấp hơn, phù hợp với mô hình coffee kiosk hoặc quán nhỏ |
Trường hợp đặc biệt: Nếu cửa hàng coffee Hồng Kông có kế hoạch phục vụ bia, rượu hoặc cocktail, chủ cửa hàng sẽ cần đăng ký cấp thêm Liquor Licence từ Liquor Licensing Board sau khi đã có giấy phép F&B cơ bản. Đây là một quy trình riêng và cần được lên kế hoạch trước nếu phục vụ đồ uống có cồn là một phần trong concept của Bạn.
4. Quy trình 6 bước mở cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
Để mở cửa hàng cà phê tại Hồng Kông một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần thực hiện tuần tự các bước dưới đây. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xin giấy phép kinh doanh F&B, hạn chế phát sinh chi phí sửa đổi mặt bằng và tránh bị cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung hồ sơ nhiều lần.
Bước 1: Thành lập công ty và hoàn tất đăng ký kinh doanh
Trước khi xin bất kỳ giấy phép F&B nào, nhà đầu tư cần thành lập công ty tại Hồng Kông và hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp sẽ được cấp:
- Giấy chứng nhận thành lập công ty (Certificate of Incorporation);
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (Business Registration Certificate).
Đây là hai tài liệu pháp lý nền tảng bắt buộc trong hồ sơ xin giấy phép kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông.
GLA hỗ trợ tư vấn cơ cấu công ty phù hợp, thực hiện toàn bộ thủ tục thành lập công ty Hồng Kông, cung cấp địa chỉ đăng ký kinh doanh, thư ký công ty và hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp Hồng Kông.
Bước 2: Tìm kiếm và thẩm định mặt bằng
Đây là bước nhiều nhà đầu tư bỏ qua và phải trả giá đắt về sau. Theo kinh nghiệm hỗ trợ của chuyên gia tư vấn tại GLA, một số khách hàng đã ký hợp đồng thuê trước khi kiểm tra điều kiện pháp lý, dẫn đến không thể xin giấy phép hoặc phải cải tạo với chi phí lớn.
Trước khi ký hợp đồng thuê, công ty cần đánh giá các yếu tố sau:
- Government Lease có cho phép sử dụng mặt bằng cho hoạt động F&B hay không.
- Quy hoạch sử dụng đất của Town Planning Board có phù hợp với mô hình kinh doanh cà phê hoặc nhà hàng hay không.
- Mặt bằng có đủ điều kiện lắp đặt hệ thống thông gió riêng biệt cho khu bếp, nhà vệ sinh và khu vực phục vụ khách hay không.
- Hệ thống điện, cấp nước và thoát nước có đáp ứng nhu cầu vận hành của thiết bị pha chế và bếp công nghiệp hay không.
Việc lựa chọn đúng mặt bằng ngay từ đầu có thể quyết định tiến độ xin giấy phép và khả năng vận hành lâu dài của cửa hàng.
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép F&B cho FEHD
Sau khi có mặt bằng phù hợp, doanh nghiệp tiến hành chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh thực phẩm và đồ uống với Food and Environmental Hygiene Department (FEHD).
Hồ sơ thường bao gồm:
- Certificate of Incorporation
- Business Registration Certificate
- Bản vẽ mặt bằng chi tiết (Floor Plan)
- Thông tin người phụ trách vệ sinh thực phẩm (Food Hygiene Manager)
- Hợp đồng thuê mặt bằng hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng cơ sở
FEHD dùng Floor Plan để đánh giá bố trí khu bếp, khu pha chế, khu phục vụ khách, nhà vệ sinh, lối thoát hiểm và các yêu cầu kỹ thuật khác. Một bản vẽ không đạt yêu cầu có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần.
Ưu đãi đang có hiệu lực: Từ 01/11/2025 đến 31/10/2026, Chính phủ HKSAR miễn toàn bộ phí nộp hồ sơ xin cấp mới và gia hạn General Restaurant Licence và Light Refreshment Restaurant Licence. Doanh nghiệp đang lên kế hoạch khai trương nên tận dụng khung thời gian này.
Bước 4: Kiểm tra thực địa, nhận giấy phép và chính thức vận hành
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, FEHD và các cơ quan liên quan sẽ tiến hành kiểm tra thực tế tại địa điểm kinh doanh, bao gồm điều kiện vệ sinh thực phẩm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, kết cấu công trình và hệ thống thông gió, cấp nước, thoát nước. Nếu có yêu cầu điều chỉnh, doanh nghiệp cần hoàn thiện trước khi hồ sơ được phê duyệt.
Sau khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, doanh nghiệp sẽ được cấp giấy phép để chính thức vận hành. Trong một số trường hợp, FEHD có thể cấp Provisional Restaurant Licence (Giấy phép tạm thời) trước khi cấp Full Restaurant Licence (Giấy phép chính thức).
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp / tài khoản thanh toán
Đây là bước nhiều chủ quán nước ngoài bỏ qua trong kế hoạch ban đầu, dẫn đến bị động ngay trước ngày khai trương. Doanh nghiệp có hai hướng lựa chọn:
- Ngân hàng truyền thống (HSBC, Hang Seng, Standard Chartered): Phù hợp nếu doanh nghiệp đã có hoạt động thực tế tại Hồng Kông và bộ hồ sơ đầy đủ. Lợi thế là uy tín trong quan hệ với nhà cung cấp và đối tác địa phương.
- Tài khoản thanh toán quốc tế (Airwallex và tương tự): Phù hợp nếu doanh nghiệp mới thành lập hoặc chủ sở hữu điều hành từ xa. Linh hoạt hơn về thủ tục, thời gian xử lý nhanh hơn và hỗ trợ tốt cho giao dịch đa tiền tệ.
GLA hỗ trợ tư vấn lựa chọn giải pháp phù hợp và kết nối dịch vụ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp truyền thống, ngân hàng số cho mô hình F&B tại Hồng Kông.
Bước 6: Các thủ tục sau vận hành
Sau khi cửa hàng đi vào hoạt động, doanh nghiệp cần duy trì tuân thủ liên tục theo các nhóm nghĩa vụ sau:
- Thuế và kế toán: Doanh nghiệp cần nộp Profits Tax Return hàng năm cho Inland Revenue Department (IRD), lập báo cáo tài chính và kiểm toán theo quy định của Companies Ordinance.
- Nhân sự và MPF: Đảm bảo đóng MPF đúng hạn cho tất cả nhân viên (trước ngày 10 của tháng tiếp theo), lưu trữ hồ sơ lao động và tuân thủ Employment Ordinance.
- Giấy phép và vệ sinh: Giấy phép F&B cần được gia hạn định kỳ theo quy định của FEHD. Doanh nghiệp cần duy trì tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và sẵn sàng cho các đợt kiểm tra đột xuất.
- Quản trị doanh nghiệp: Duy trì dịch vụ thư ký công ty, gia hạn Business Registration Certificate hàng năm và cập nhật các thay đổi về cơ cấu công ty nếu có.
GLA đồng hành lâu dài với doanh nghiệp thông qua các dịch vụ kế toán, khai thuế, thư ký công ty Hồng Kông, gia hạn giấy phép và tư vấn tuân thủ pháp lý tại Hồng Kông.
5. Thuế khi kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
Hồng Kông có một trong những hệ thống thuế thấp và đơn giản nhất châu Á. Quán cà phê tại Hồng Kông chỉ phải đóng Profits Tax (thuế lợi nhuận), không có VAT, không có thuế cổ tức, không có capital gains tax.
5.1 Thuế lợi nhuận (Profits Tax): loại thuế chính doanh nghiệp F&B cần nắm
Tại Hồng Kông, thuế đánh vào doanh nghiệp được gọi là Profits Tax (thuế lợi nhuận), không phải Corporate Income Tax như ở nhiều quốc gia khác. Đây là loại thuế duy nhất mà một quán cà phê hoạt động tại Hồng Kông phải đóng trực tiếp lên lợi nhuận kinh doanh.
Cơ quan quản lý thu thuế là Cục thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department ("IRD")), và Profits Tax chỉ áp dụng cho lợi nhuận phát sinh tại Hồng Kông.
Hồng Kông áp dụng hệ thống thuế lợi nhuận hai bậc (Two-tiered Profits Tax) như sau:
| Mức lợi nhuận chịu thuế | Thuế suất (công ty) |
| HKD 2.000.000 đầu tiên | 8,25% |
| Phần lợi nhuận vượt HKD 2.000.000 | 16,5% |
Ví dụ minh họa thực tế:
Nếu quán cà phê tại Hồng Kông đạt lợi nhuận chịu thuế HKD 1.500.000 trong một năm tài chính. Toàn bộ số lợi nhuận này nằm trong ngưỡng HKD 2 triệu đầu tiên, vì vậy thuế Profits Tax phải nộp là:
HKD 1.500.000 x 8,25% = HKD 123.750
Để so sánh, nếu cùng mức lợi nhuận tương đương tại một số quốc gia Đông Nam Á với thuế suất doanh nghiệp 20% đến 25%, số thuế phải nộp sẽ dao động từ HKD 300.000 đến HKD 375.000. Sự chênh lệch này có ý nghĩa rất lớn đối với dòng tiền vận hành trong giai đoạn đầu của quán.
5.2 Các loại thuế Hồng Kông KHÔNG áp dụng
Đây chính là điểm tạo nên lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Hồng Kông so với hầu hết các thị trường châu Á và quốc tế khác. Khi kinh doanh quán cà phê tại Hồng Kông, doanh nghiệp không phải đóng các loại thuế sau:
| Loại thuế | Áp dụng tại Hồng Kông | So sánh với các thị trường khác |
| Thuế VAT / GST (giá trị gia tăng) | Không áp dụng | Việt Nam: 10%; Singapore: 9%; Úc: 10% |
| Thuế cổ tức (Dividend Tax) | Không áp dụng | Nhiều quốc gia đánh 5% đến 30% |
| Capital Gains Tax (thuế lợi vốn) | Không áp dụng | Phổ biến ở nhiều nước phát triển |
| Withholding Tax trên lãi vay | Không áp dụng | Nhiều thị trường áp dụng 10% đến 15% |
| Thuế thu nhập từ nước ngoài | Không áp dụng (nguyên tắc lãnh thổ) | Hầu hết các quốc gia đánh thuế toàn cầu |
Mỗi ly cà phê bạn bán ra tại Hồng Kông không bị tính thêm VAT. Giá niêm yết chính là giá khách hàng trả, không có khoản phụ thu ẩn nào. Đây là điểm khác biệt lớn so với việc vận hành cùng mô hình tại Singapore, Việt Nam hay Úc, nơi thuế VAT/GST làm tăng giá thành và phức tạp hóa kế toán đáng kể.
5.3 Quỹ hưu trí bắt buộc MPF: nghĩa vụ của chủ quán cà phê với nhân viên
Mandatory Provident Fund (MPF) là hệ thống quỹ hưu trí bắt buộc theo luật tại Hồng Kông, áp dụng cho tất cả doanh nghiệp có nhân viên. Đây là khoản chi phí bắt buộc mà mọi chủ quán cà phê cần tính vào ngân sách vận hành từ trước khi khai trương.
Cách MPF hoạt động:
| Đối tượng | Tỷ lệ đóng góp bắt buộc | Mức tối đa mỗi tháng |
| Chủ doanh nghiệp (Employer) | 5% lương của nhân viên | HKD 1.500/nhân viên |
| Nhân viên (Employee) | 5% thu nhập cá nhân | HKD 1.500/tháng |
| Ngưỡng thu nhập tối thiểu để tính MPF | 7.100 HKD/tháng | Dưới mức này, nhân viên không cần đóng nhưng chủ vẫn phải đóng phần của mình |
| Ngưỡng thu nhập tối đa để tính MPF | 30.000 HKD/tháng | Phần lương vượt ngưỡng này không tính MPF |
Ý nghĩa thực tế với quán cà phê: Nếu quán của bạn có 6 nhân viên với mức lương trung bình HKD 18.000/tháng mỗi người, chi phí MPF của chủ doanh nghiệp là:
6 nhân viên x HKD 900 (5% x HKD 18.000)/tháng = HKD 5.400/tháng
Đây là khoản chi phí cố định hàng tháng cần được tính vào ngân sách vận hành ngay từ đầu, bên cạnh lương nhân viên.
6. Lựa chọn địa điểm mở quán cà phê tại Hồng Kông
Để mở một quán cà phê thành công tại Hồng Kông, bạn cần chọn khu vực phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu. Khu vực trung tâm như Central và Tsim Sha Tsui có lưu lượng khách cao, gần các tòa nhà văn phòng và thu hút nhiều du khách. Tuy nhiên, chi phí thuê mặt bằng tại đây rất cao, có thể lên tới HKD 500,000/tháng.
Ngược lại, các khu vực như Mong Kok, Tai Po, hoặc Yau Ma Tei có chi phí thuê hợp lý hơn, từ HKD 50,000–150,000/tháng, và phù hợp với mô hình cà phê bình dân, giá phải chăng. Ngoài ra, khu vực như Wan Chai hoặc Kowloon Tong có cộng đồng người nước ngoài sinh sống, tạo điều kiện thuận lợi cho quán cà phê mang phong cách quốc tế
Danh sách khu vực mở quán cà phê tiềm năng:
- Central: phù hợp cho quán cà phê sang trọng, gần văn phòng.
- Tsim Sha Tsui: thu hút du khách, có nhiều khách du lịch.
- Mong Kok: khu vực trẻ trung, chi phí thuê hợp lý.
- Wan Chai: có cộng đồng người nước ngoài, nhu cầu cà phê chất lượng cao.
- Tai Po: giá thuê thấp, gần trường đại học, phù hợp mô hình nhỏ.
Việc lựa chọn khu vực phù hợp phụ thuộc vào định hướng kinh doanh, tệp khách hàng mục tiêu và ngân sách mặt bằng mà Doanh nghiệp vận hành trong dài hạn. Nếu doanh nghiệp đang bước vào thị trường Hồng Kông lần đầu, GLA khuyến nghị nên bắt đầu từ khu vực có giá thuê vừa phải như Sheung Wan, Wan Chai hoặc Kwun Tong để kiểm chứng concept trước khi mở rộng sang các địa điểm có chi phí cao hơn.
7. GLA hỗ trợ bạn kinh doanh cửa hàng coffee tại Hồng Kông như thế nào?
Kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông không chỉ là tìm mặt bằng và xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp còn cần hoàn thiện các thủ tục pháp lý, thuế kế toán, giấy phép và tài khoản ngân hàng để vận hành ổn định ngay từ đầu.
GLA đồng hành cùng công ty Hồng Kông trong toàn bộ quá trình:
- Tư vấn mô hình kinh doanh phù hợp tại Hồng Kông.
- Thành lập công ty Hồng Kông cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Cung cấp địa chỉ đăng ký kinh doanh và dịch vụ thư ký công ty Hồng Kông.
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp hoặc tài khoản thanh toán quốc tế.
- Tư vấn các giấy phép cần thiết tại Hồng Kông đối với hoạt động kinh doanh thực phẩm, đồ uống.
- Thực hiện dịch vụ kế toán, báo cáo tài chính và khai thuế định kỳ công ty Hồng Kông.
- Hỗ trợ thủ tục tuyển dụng nhân sự địa phương và xin thị thực làm việc cho chủ doanh nghiệp hoặc quản lý nước ngoài.
- Tư vấn mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường Trung Quốc Đại lục và khu vực Châu Á.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp quốc tế thành lập và vận hành công ty tại Hồng Kông, GLA giúp bạn tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro pháp lý và tập trung phát triển hoạt động kinh doanh ngay từ những ngày đầu tiên.
8. Những câu hỏi thường gặp khi kinh doanh cửa hàng cà phê tại Hồng Kông
1. Người nước ngoài có được mở quán cà phê tại Hồng Kông không?
Có. Hồng Kông cho phép 100% sở hữu vốn nước ngoài, không yêu cầu cư trú hay đối tác địa phương. Bước đầu tiên bắt buộc là thành lập công ty Private Limited tại Hồng Kông trước khi thực hiện bất kỳ thủ tục nào tiếp theo.
GLA hỗ trợ toàn bộ quy trình thành lập công ty tại Hồng Kông, từ chuẩn bị hồ sơ đến nhận Certificate of Incorporation.
2. Mở quán cà phê ở Hồng Kông cần những giấy phép gì?
Mở quán cà phê ở Hồng Kông ít nhất cần có: Business Registration Certificate và giấy phép F&B từ FEHD (General Restaurant Licence hoặc Light Refreshment Restaurant Licence tùy mô hình).
Nếu quán có phục vụ đồ uống có cồn, doanh nghiệp cần xin thêm Liquor Licence từ Liquor Licensing Board.
GLA hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại giấy phép phù hợp và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu của FEHD, giúp Doanh nghiệp tránh các sai sót phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại.
3. Thuế khi kinh doanh cà phê tại Hồng Kông như thế nào?
Hồng Kông áp dụng thuế lợi nhuận hai bậc: 8,25% cho HKD 2 triệu lợi nhuận đầu tiên và 16,5% cho phần vượt. Hồng Kông không có VAT, không đánh thuế cổ tức và không có capital gains tax.
GLA hỗ trợ tư vấn cơ cấu thuế phù hợp cho doanh nghiệp F&B, đồng thời cung cấp dịch vụ kế toán và quyết toán thuế hàng năm theo đúng quy định của Cục thuế Hồng Kông (Inland Revenue Department).
4. Có cần visa để sở hữu quán cà phê ở Hồng Kông không?
Không cần visa nếu chỉ sở hữu doanh nghiệp và điều hành từ xa. Visa chỉ bắt buộc nếu doanh nghiệp có kế hoạch sinh sống và trực tiếp làm việc tại Hồng Kông.
Ba loại visa phổ biến nhất: Employment Visa, Top Talent Pass Scheme (TTPS) và Quality Migrant Admission Scheme (QMAS).
- Người nước ngoài hoàn toàn có thể mở quán cà phê tại Hồng Kông với 100% vốn nước ngoài, không cần đối tác địa phương. Bước đầu tiên bắt buộc là thành lập công ty Private Limited, sau đó mới tiến hành xin giấy phép F&B từ FEHD.
- Hồng Kông có hệ thống thuế đặc biệt thuận lợi cho doanh nghiệp F&B: thuế lợi nhuận chỉ 8,25% cho phần lợi nhuận đến HKD 2 triệu, không có VAT, không có thuế cổ tức. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với hầu hết các thị trường châu Á khác.
- Thời điểm 2025 đến 2026 tương đối thuận lợi để gia nhập thị trường: giá thuê mặt bằng đã giảm trung bình 46% so với đỉnh năm 2018, phí giấy phép F&B đang được miễn hoàn toàn đến hết tháng 10/2026, và nhu cầu specialty coffee trong thị trường tiếp tục tăng trưởng.
- Địa điểm và concept là hai yếu tố quyết định sự thành công của quán cà phê tại Hồng Kông. Thị trường này không thiếu quán cà phê, nhưng luôn còn dư địa cho những thương hiệu có định vị rõ ràng và trải nghiệm khác biệt thực sự.