Chuyên trang kim chỉ nam cho mọi doanh nghiệp, cung cấp thông tin hữu ích về đầu tư quốc tế, thành lập công ty tại nước ngoài.
logo

Kinh doanh du lịch tại Nhật Bản: Cơ hội, điều kiện và quy trình thành lập công ty

google folders Theo dõi GLA trên google news
Chuyên gia GLA 10 năm kinh nghiệm thành lập công ty nước ngoài
Đăng ký xem tin Submit
google folders Theo dõi GLA trên google news

Năm 2025, Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tiến gần mục tiêu 60 triệu lượt khách và 15 nghìn tỷ yên doanh thu du lịch vào năm 2030, theo thống kê của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản.

Sự tăng trưởng mạnh mẽ này đang mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nước ngoài tham gia thị trường du lịch đầy tiềm năng.

tiềm năng phát triển du lịch tại Nhật Bản

Số lượng khách du lịch tới Nhật Bản từ 2017-2026

Tuy nhiên, để kinh doanh du lịch hợp pháp tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần thành lập công ty đúng luật mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự quản lý chuyên môn và các quy định vận hành theo pháp luật Nhật Bản.

Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ cung cấp thông tin toàn diện về:

  • Tiềm năng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.
  • Các điều kiện cần đáp ứng, giấy phép lữ hành cần thiết, yêu cầu về nhân sự.
  • Thủ tục thành lập công ty và quy trình xin cấp phép hoạt động.

Qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ lộ trình triển khai, hạn chế rủi ro pháp lý và xây dựng nền tảng kinh doanh bền vững tại thị trường Nhật Bản.

1. Vì sao nên kinh doanh du lịch tại Nhật Bản?

Nhật Bản đang là một trong những thị trường du lịch tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, lượng khách quốc tế liên tục lập kỷ lục mới, kéo theo nhu cầu lớn đối với các dịch vụ lữ hành, tour trải nghiệm, vận chuyển và hỗ trợ du khách.

Bên cạnh nhu cầu thị trường, Chính phủ Nhật Bản cũng đang triển khai nhiều chính sách nhằm phát triển ngành du lịch trở thành một trong những động lực tăng trưởng kinh tế. Đây được xem là thời điểm thuận lợi để doanh nghiệp cân nhắc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và mở rộng hoạt động tại thị trường này.

Nhật Bản đón lượng khách quốc tế cao nhất từ trước đến nay

Theo số liệu của Tổ chức Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO), năm 2025 Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tăng 15,8% so với năm 2024 và là lần đầu tiên vượt mốc 40 triệu lượt khách trong một năm.

Đây là mức cao nhất kể từ khi Nhật Bản thống kê lượng khách quốc tế, cho thấy sức hút ngày càng lớn của quốc gia này đối với du khách trên toàn thế giới. Sự gia tăng mạnh về lượng khách cũng đồng nghĩa với nhu cầu ngày càng cao đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành, đặt tour, hướng dẫn viên, vận chuyển và các sản phẩm du lịch chuyên biệt.

2. Người nước ngoài có được thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?

Người nước ngoài hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.

Pháp luật Nhật Bản không giới hạn quốc tịch của chủ sở hữu doanh nghiệp. Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn điều lệ khi thành lập công ty Nhật Bản theo mô hình Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK).

Tuy nhiên, được thành lập công ty không đồng nghĩa với việc được phép trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Để công ty hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần đáp ứng đồng thời ba nhóm điều kiện:

  • Thành lập pháp nhân theo quy định của Nhật Bản.
  • Đăng ký giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch.
  • Có tư cách lưu trú phù hợp nếu trực tiếp quản lý doanh nghiệp tại Nhật.

Nói cách khác, rào cản lớn nhất không nằm ở quốc tịch của nhà đầu tư mà ở việc đáp ứng các yêu cầu về pháp lý, giấy phép và visa.

2.1 Người Việt Nam có được sở hữu 100% công ty du lịch tại Nhật Bản không?

Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm công dân Việt Nam, được phép sở hữu toàn bộ vốn của doanh nghiệp thành lập tại Nhật Bản. Đối với lĩnh vực kinh doanh lữ hành, cơ quan quản lý không xét duyệt dựa trên quốc tịch của chủ sở hữu mà tập trung đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện cấp phép, chẳng hạn như:

  • Năng lực tài chính của doanh nghiệp.
  • Văn phòng hoạt động thực tế tại Nhật Bản.
  • Người quản lý nghiệp vụ lữ hành đáp ứng điều kiện chuyên môn.
  • Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh theo quy định.

Nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trên, nhà đầu tư Việt Nam hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.

2.2 Quyền sở hữu công ty và quyền điều hành doanh nghiệp có gì khác nhau?

Đây là điểm mà nhiều nhà đầu tư thường nhầm lẫn: Doanh nghiệp có thể sở hữu công ty tại Nhật Bản nhưng chưa chắc đã được trực tiếp điều hành doanh nghiệp.

Nếu muốn sinh sống tại Nhật và trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư cần có Visa Business Manager (Visa Kinh doanh, Quản lý) hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Để được cấp loại visa này, doanh nghiệp cần chứng minh nhiều yếu tố như:

  • Có kế hoạch kinh doanh khả thi.
  • Có địa điểm kinh doanh độc lập.
  • Đáp ứng yêu cầu về vốn đầu tư theo quy định.
  • Chứng minh doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế.

Việc xin Visa Business Manager và việc xin Giấy phép kinh doanh lữ hành là hai thủ tục độc lập, nhưng đều là điều kiện quan trọng nếu Doanh nghiệp muốn vận hành công ty du lịch lâu dài tại Nhật Bản.

Lưu ý: quy định về Visa Business Manager có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp nên cập nhật quy định mới nhất hoặc tham khảo đơn vị tư vấn trước khi chuẩn bị hồ sơ.

3. Có cần visa để thành lập công ty du lịch tại Nhật không?

Không phải mọi trường hợp đều cần visa để mở công ty tại Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp sinh sống và điều hành doanh nghiệp tại Nhật, loại thị thực được sử dụng phổ biến là Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa). Visa này cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Nhật để quản lý và vận hành doanh nghiệp do mình thành lập.

Từ ngày 16/10/2025, Nhật Bản đã áp dụng một số thay đổi quan trọng đối với điều kiện cấp Visa Business Manager. Doanh nghiệp cần lưu ý các yêu cầu này khi lập kế hoạch thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản.

Dưới đây là bảng tổng hợp điều kiện xin Visa Business Manager tại Nhật Bản để giúp Doanh nghiệp nắm rõ các thay đổi quan trọng, chuyên gia visa và đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ quy định cập nhật ngày 16 tháng 10 năm 2025:

Điều kiện Yêu cầu cập nhật Lưu ý cho nhà đầu tư
Vốn đầu tư hoặc tổng tài sản đưa vào kinh doanh Tối thiểu 30 triệu yên (tăng từ 5 triệu yên trước đây). Đây là một trong những điều kiện quan trọng để chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Nhân sự Phải tuyển dụng ít nhất 01 nhân viên toàn thời gian. Nhân viên phải là công dân Nhật Bản hoặc người có tư cách lưu trú lâu dài (ví dụ: vĩnh trú hoặc định trú).
Trình độ tiếng Nhật Người xin visa hoặc nhân viên toàn thời gian phải đạt trình độ B2 (tương đương JLPT N2 trở lên). Điều kiện này nhằm bảo đảm khả năng quản lý và giao tiếp trong môi trường kinh doanh tại Nhật Bản.
Trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm Có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ, bằng cấp chuyên môn liên quan hoặc tối thiểu 03 năm kinh nghiệm quản lý. Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh học vấn hoặc kinh nghiệm theo yêu cầu.
Kế hoạch kinh doanh Phải có Business Plan được chuyên gia xác nhận. Chuyên gia xác nhận có thể là tư vấn doanh nghiệp vừa và nhỏ, kế toán công chứng (CPA) hoặc kế toán thuế được cấp phép tại Nhật.
Địa điểm kinh doanh Phải có văn phòng độc lập, phù hợp với quy mô hoạt động. Về nguyên tắc, không sử dụng nhà ở hoặc văn phòng ảo làm trụ sở doanh nghiệp.
Quy định chuyển tiếp Người đang sở hữu Visa Business Manager trước thời điểm 16/10/2025 được áp dụng quy định cũ khi gia hạn đến 16/10/2028. Quy định chuyển tiếp chỉ áp dụng cho trường hợp gia hạn, không áp dụng đối với hồ sơ xin mới.

Lưu ý: Visa Business Manager là điều kiện về quyền cư trú và điều hành doanh nghiệp, không phải là giấy phép kinh doanh lữ hành. Sau khi được cấp visa và thành lập công ty, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện thủ tục xin Giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch theo quy định của pháp luật Nhật Bản.

Đối với các doanh nhân nước ngoài mới bắt đầu xây dựng doanh nghiệp tại Nhật Bản, nhưng chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa), doanh nghiệp có thể cân nhắc chương trình Visa Startup (Startup Visa).

Visa Startup được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhà sáng lập nước ngoài trong giai đoạn chuẩn bị thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Chương trình cho phép doanh nhân có thêm thời gian để nghiên cứu thị trường, hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, chuẩn bị cơ sở vật chất, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi chuyển sang Visa Business Manager.

4. Các hạng đăng ký kinh doanh lữ hành tại Nhật

Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (旅行業法), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành có thu phí bắt buộc phải đăng ký và được cấp phép bởi cơ quan có thẩm quyền trước khi đi vào hoạt động. Tùy theo mô hình kinh doanh và phạm vi dịch vụ cung cấp, doanh nghiệp sẽ được phân loại vào các nhóm giấy phép khác nhau.

Về cơ bản, hệ thống giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản được chia thành hai nhóm chính:

  • Doanh nghiệp lữ hành (旅行業者 / Travel Business): Là doanh nghiệp trực tiếp xây dựng, tổ chức và bán các chương trình du lịch cho khách hàng. Tùy theo phạm vi hoạt động, nhóm này được chia thành 4 hạng giấy phép, bao gồm: Lữ hành hạng 1, Lữ hành hạng 2, Lữ hành hạng 3 và Lữ hành khu vực (Regional Travel Business).
  • Đại lý lữ hành (旅行業者代理業 / Travel Agent): Là doanh nghiệp không trực tiếp thiết kế hoặc tổ chức tour mà hoạt động với vai trò đại lý, bán các sản phẩm du lịch thay mặt cho doanh nghiệp lữ hành theo hợp đồng đại lý và hưởng hoa hồng theo thỏa thuận.

Mỗi loại giấy phép sẽ có sự khác biệt về phạm vi kinh doanh, điều kiện cấp phép, yêu cầu về tài chính, nhân sự và quyền tổ chức tour. Việc lựa chọn đúng loại giấy phép ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật Nhật Bản.

Các hạng mục đăng ký dành cho công ty du lịch tại Nhật Bản

Các hạng mục đăng ký dành cho các công ty du lịch tại Nhật Bản (Nguồn: mlit.go.jp)

Để giúp doanh nghiệp dễ dàng hình dung và lựa chọn loại giấy phép phù hợp, đội ngũ chuyên gia tư vấn đầu tư của GLA đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây dựa trên các quy định hiện hành của Cơ quan Du lịch Nhật Bản (Japan Tourism Agency).

Hạng đăng ký Cơ quan cấp phép Phạm vi được phép hoạt động Ký quỹ Tài sản chuẩn
Hạng 1 Cục Du lịch Toàn bộ nghiệp vụ, trong và ngoài nước, không giới hạn khu vực 70tr yên 30tr yên
Hạng 2 Tỉnh trưởng Tour trọn gói nội địa toàn quốc; tour đơn đặt hàng và sắp xếp cả trong/ngoài nước 11tr yên 7tr yên
Hạng 3 Tỉnh trưởng Tour trọn gói nội địa giới hạn khu vực lân cận; tour đơn đặt hàng và sắp xếp không giới hạn khu vực 3tr yên 3tr yên
Giới hạn khu vực Tỉnh trưởng Toàn bộ nghiệp vụ nhưng đều giới hạn trong khu vực lân cận văn phòng 150 nghìn yên 1tr yên
Đại lý du lịch Tỉnh trưởng Nghiệp vụ ủy quyền từ công ty lữ hành khác Không yêu cầu Không yêu cầu
Đại lý lữ hành giới hạn khu du lịch Bộ trưởng MLIT công nhận Nghiệp vụ ủy quyền, giới hạn trong khu du lịch, chỉ cho khách lưu trú Không yêu cầu Không yêu cầu

Lữ hành hạng 1 (第1種旅行業)

Đây là hạng cao nhất, được phép thực hiện toàn bộ các loại hình nghiệp vụ, kể cả tổ chức tour trọn gói ra nước ngoài.

  • Cơ quan cấp phép: Bộ trưởng Cục Du lịch (観光庁長官)
  • Phạm vi: Tour trọn gói quốc tế, tour trọn gói nội địa, tour theo đơn đặt hàng, dịch vụ sắp xếp
  • Ký quỹ (営業保証金): 70.000.000 yên, nếu tham gia hiệp hội lữ hành (弁済業務保証金分担金): 14.000.000 yên
  • Tài sản chuẩn tối thiểu (基準資産): 30.000.000 yên
  • Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành

5. Điều kiện để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản

Để thành lập công ty Nhật kinh doanh du lịch, bất kể hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực hay đại lý du lịch, Doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời 4 nhóm điều kiện: điều kiện pháp nhân và mục đích kinh doanh, điều kiện tài chính, điều kiện nhân sự và điều kiện về tư cách.

Điều kiện về pháp nhân và mục đích kinh doanh

Trước khi xin đăng ký kinh doanh lữ hành, Doanh nghiệp phải đã hoàn tất thành lập công ty tại Nhật, thường là công ty cổ phần (株式会社) hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn (合同会社).

Trong điều lệ công ty (定款) và giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân, mục đích kinh doanh phải ghi rõ là kinh doanh du lịch hay đại lý du lịch theo Luật Kinh doanh Lữ hành. Nếu thiếu nội dung này, hồ sơ sẽ bị trả lại và Doanh nghiệp phải sửa điều lệ, đăng ký lại trước khi nộp hồ sơ xin cấp phép.

6. Quy trình thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản

Để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần đăng ký thành lập pháp nhân mà còn phải đáp ứng các điều kiện riêng đối với ngành lữ hành trước khi được cấp phép hoạt động. Dưới đây là quy trình gồm 6 bước quan trọng mà nhà đầu tư cần thực hiện.

Bước 1. Xác định mô hình kinh doanh và hạng giấy phép du lịch phù hợp

Trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định rõ phạm vi hoạt động dự kiến, chẳng hạn như tổ chức tour trọn gói, kinh doanh tour nội địa, tour quốc tế, làm đại lý du lịch, v.v.

Việc xác định mô hình kinh doanh ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng hạng giấy phép lữ hành theo quy định của Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (hạng 1, hạng 2, hạng 3, giấy phép lữ hành khu vực hoặc giấy phép đại lý lữ hành). Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tính toán mức tài sản chuẩn, số tiền ký quỹ và các điều kiện về nhân sự cần đáp ứng khi xin giấy phép.

Sau khi xác định phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp sẽ lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp tại Nhật. Hai loại hình phổ biến nhất tại Nhật Bản gồm:

  • Kabushiki Kaisha (KK - 株式会社): tương đương công ty cổ phần, có mức độ uy tín cao và thường được các ngân hàng, khách sạn, đối tác du lịch hoặc cơ quan nhà nước tại Nhật Bản đánh giá tích cực. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp định hướng phát triển lâu dài hoặc kinh doanh lữ hành quốc tế.
  • Godo Kaisha (GK - 合同会社): tương đương công ty trách nhiệm hữu hạn, có thủ tục thành lập đơn giản, chi phí thấp và cơ cấu quản lý linh hoạt hơn. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc công ty quy mô nhỏ.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài dự định xin Business Manager Visa, từ tháng 10/2025, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về 30 triệu yên vốn góp theo quy định về thị thực. Đây là điều kiện riêng để xin visa và không thay thế yêu cầu về tài sản chuẩn khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành.

GLA hỗ trợ doanh nghiệp phân tích mô hình kinh doanh, lựa chọn loại hình pháp nhân, phạm vi hoạt động lữ hành và định hướng giấy phép phù hợp ngay từ đầu, giúp hạn chế rủi ro thay đổi hồ sơ hoặc phát sinh chi phí trong quá trình triển khai tại Nhật Bản.

Bước 2: Soạn thảo và công chứng điều lệ công ty

Sau khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, nhà đầu tư tiến hành soạn thảo Điều lệ công ty (定款). Đây là tài liệu quan trọng quy định các nội dung cơ bản của doanh nghiệp như tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, cơ cấu quản lý, người đại diện theo pháp luật và phạm vi hoạt động kinh doanh.

Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, mục đích kinh doanh (事業目的) trong điều lệ cần ghi rõ nội dung liên quan đến "旅行業" hoặc "旅行業法に基づく旅行業". Nếu không bổ sung nội dung này ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp sau này, làm phát sinh thêm thời gian và chi phí.

Đối với Kabushiki Kaisha (KK), điều lệ phải được công chứng tại Phòng Công chứng (公証役場) trước khi nộp hồ sơ đăng ký thành lập. Trong khi đó, Godo Kaisha (GK) không bắt buộc thực hiện thủ tục công chứng điều lệ.

GLA tư vấn doanh nghiệp chuẩn bị điều lệ công ty phù hợp với định hướng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản, đảm bảo nội dung ngành nghề, mục đích kinh doanh và hồ sơ pháp lý đáp ứng yêu cầu khi đăng ký thành lập cũng như xin giấy phép lữ hành sau này.

Bước 3: Đăng ký địa chỉ kinh doanh chính thức

Một trong những điều kiện bắt buộc khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có văn phòng làm việc thực tế. Văn phòng phải là địa điểm có thể tiếp nhận khách hàng, lưu trữ hồ sơ và phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý.

Tùy theo quy mô và ngân sách, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) với đầy đủ lễ tân, phòng họp và tiện ích đi kèm.
  • Văn phòng chia sẻ (Shared Office) có địa chỉ đăng ký kinh doanh riêng.
  • Văn phòng truyền thống nếu doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động lâu dài.

Bên cạnh chi phí thuê, vị trí văn phòng cũng là yếu tố cần cân nhắc. Các khu vực gần ga tàu lớn như Shinjuku, Shibuya hoặc Tokyo Station thường giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín với khách hàng và đối tác, đồng thời thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.

GLA hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn địa chỉ văn phòng phù hợp tại Nhật Bản, tư vấn giải pháp văn phòng đáp ứng yêu cầu pháp lý của ngành du lịch và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ liên quan đến địa điểm kinh doanh.

Bước 4: Đăng ký thành lập pháp nhân tại Cục Pháp vụ

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thành lập tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局) nơi đặt trụ sở chính.

Thông thường, sau khoảng 1–2 tuần, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp:

  • Giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân.
  • Mã số đăng ký doanh nghiệp.
  • Bản sao sổ đăng ký pháp nhân (登記簿謄本).

Đây là các giấy tờ bắt buộc để thực hiện những thủ tục tiếp theo như mở tài khoản ngân hàng và xin giấy phép kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.

GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đăng ký thành lập công ty tại Nhật Bản, từ chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ đến hỗ trợ hoàn tất thủ tục với cơ quan chức năng Nhật Bản.

Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp

Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng để phục vụ hoạt động giao dịch và quản lý tài chính.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đây thường là một trong những thủ tục mất nhiều thời gian nhất do các ngân hàng Nhật Bản có quy trình thẩm định khá chặt chẽ.

Thông thường, ngân hàng sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các tài liệu như:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Điều lệ công ty;
  • Hợp đồng thuê văn phòng;
  • Hồ sơ chứng minh vốn góp;
  • Kế hoạch kinh doanh;
  • Thông tin về người đại diện theo pháp luật.

Ngoài việc xem xét hồ sơ pháp lý, nhiều ngân hàng còn đánh giá tính khả thi của mô hình kinh doanh và mối quan hệ của doanh nghiệp với thị trường Nhật Bản trước khi quyết định mở tài khoản.

GLA hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ mở tài khoản ngân hàng tại Nhật Bản, tư vấn lựa chọn giải pháp ngân hàng phù hợp và đồng hành trong quá trình làm việc với ngân hàng nhằm nâng cao khả năng được phê duyệt.

Bước 6: Bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành

Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản, mỗi văn phòng kinh doanh phải có ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành (旅行業務取扱管理者) làm việc toàn thời gian.

Đây là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động lữ hành của doanh nghiệp và đảm bảo việc cung cấp dịch vụ tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Tùy theo phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp cần bố trí nhân sự có loại chứng chỉ phù hợp:

  • Quản lý nghiệp vụ lữ hành nội địa đối với doanh nghiệp chỉ khai thác tour trong Nhật Bản;
  • Quản lý nghiệp vụ lữ hành tổng hợp đối với doanh nghiệp tổ chức cả tour nội địa và quốc tế.

Nếu doanh nghiệp có từ 10 nhân viên trở lên, pháp luật Nhật Bản còn yêu cầu bổ sung thêm Quản lý nghiệp vụ lữ hành theo tỷ lệ quy định nhằm đảm bảo việc giám sát hoạt động kinh doanh.

Bước 7: Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch

Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp nhân, tài chính, địa điểm kinh doanh và nhân sự, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch.

Ngoài các giấy tờ cơ bản như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và báo cáo tài chính, cơ quan quản lý còn xem xét nhiều yếu tố khác, bao gồm:

  • Khả năng tài chính của doanh nghiệp
  • Tính khả thi của kế hoạch kinh doanh
  • Quy trình tổ chức tour và chăm sóc khách hàng
  • Phương án quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi khách du lịch

Toàn bộ hồ sơ phải được lập bằng tiếng Nhật và tuân thủ đúng biểu mẫu của cơ quan có thẩm quyền. Thời gian thẩm định thường kéo dài khoảng 2–3 tháng, tùy từng địa phương và loại giấy phép doanh nghiệp đăng ký.

Giấy phép kinh doanh lữ hành sau khi được cấp có thời hạn 5 năm, sau đó doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục gia hạn nếu tiếp tục hoạt động.

Bước 8: Hoàn tất ký quỹ/gia nhập hiệp hội trong 14 ngày và nhận giấy phép chính thức

Sau khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận thông báo cấp phép. Trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhận thông báo, doanh nghiệp phải hoàn thành một trong hai nghĩa vụ sau:

  • Nộp tiền ký quỹ kinh doanh (営業保証金) tại Cục Pháp vụ; hoặc
  • Gia nhập hiệp hội lữ hành được pháp luật công nhận (chẳng hạn JATA hoặc ANTA) và nộp khoản đóng góp bảo đảm (弁済業務保証金分担金) theo quy định.

Sau khi hoàn tất nghĩa vụ này, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy phép kinh doanh lữ hành và chính thức đủ điều kiện để ký kết hợp đồng, tổ chức tour, quảng bá và cung cấp dịch vụ du lịch trong phạm vi giấy phép được cấp.

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần duy trì đầy đủ các điều kiện về tài chính, nhân sự và tuân thủ Luật Kinh doanh Lữ hành để đảm bảo giấy phép luôn có hiệu lực và tránh các chế tài xử lý từ cơ quan quản lý.

GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong các bước hoàn thiện điều kiện cuối cùng sau khi được phê duyệt, bao gồm tư vấn nghĩa vụ ký quỹ, và hỗ trợ doanh nghiệp sẵn sàng vận hành hoạt động du lịch tại Nhật Bản.

7. Các thủ tục và đăng ký bắt buộc sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản

Thành lập công ty tại Nhật Bản không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp có thể ngay lập tức bắt đầu hoạt động kinh doanh. Sau khi hoàn tất đăng ký pháp nhân tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局), Doanh nghiệp vẫn cần thực hiện thêm nhiều thủ tục khai báo bắt buộc với các cơ quan quản lý như cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội và cơ quan lao động.

Đối với công ty du lịch tại Nhật Bản, việc hoàn thành đầy đủ các thủ tục sau thành lập đóng vai trò quan trọng để doanh nghiệp có thể vận hành hợp pháp, tuyển dụng nhân sự, thực hiện nghĩa vụ thuế và đáp ứng các điều kiện liên quan đến giấy phép kinh doanh lữ hành.

Dưới đây là bảng tổng hợp 9 thủ tục quan trọng Doanh nghiệp cần thực hiện sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản, chuyên gia thuế và pháp lý tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây theo quy định hiện hành của cơ quan thuế và lao động Nhật Bản:

Tên thủ tục Cơ quan tiếp nhận Thời hạn nộp Bắt buộc / Không bắt buộc Mục đích
Đơn thông báo thành lập pháp nhân Cục Thuế khu vực 2 tháng kể từ ngày đăng ký thành lậ Bắt buộc Đăng ký để nộp thuế pháp nhân quốc gia (法人税), thuế tiêu dùng, thuế khấu trừ tại nguồn
Đơn thông báo mở văn phòng chi trả lương Cục Thuế khu vực  1 tháng kể từ ngày bắt đầu chi trả lương (kể cả chỉ trả lương giám đốc) Bắt buộc Thông báo công ty trở thành đối tượng khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn (源泉徴収義務者) khi chi trả lương/thù lao
Đơn xin áp dụng chế độ khai thuế mẫu xanh Cục Thuế khu vực  Trước ngày liền kề mốc sớm hơn giữa: (a) tròn 3 tháng kể từ ngày thành lập, hoặc (b) ngày kết thúc kỳ kế toán đầu tiên Không bắt buộc Được hưởng ưu đãi thuế: chuyển lỗ sang các năm sau, khấu hao nhanh tài sản, giảm thủ tục chứng từ kế toán
Đơn thông báo thành lập/đặt văn phòng pháp nhân Cục Thuế tỉnh/thành nơi đặt trụ sở  15 ngày kể từ ngày bắt đầu kinh doanh (ví dụ tại Tokyo; tỉnh khác có thể quy định khác) Bắt buộc Đăng ký để nộp thuế doanh nghiệp cấp tỉnh (法人事業税) và phần thuế cư trú pháp nhân do tỉnh thu (法人都道府県民税)
Thông báo thuế cấp tỉnh và thành phố UBND thành phố/quận nơi đặt trụ sở  Tùy từng địa phương quy định (thường 15–30 ngày), riêng 23 quận nội thành Tokyo thì không cần nộp riêng cho quận Bắt buộc (trừ 23 quận Tokyo) Đăng ký để nộp phần thuế cư trú pháp nhân do thành phố/quận thu (法人市町村民税)
Đăng ký bảo hiểm lao động Sở Lao động 10 ngày (đơn thành lập quan hệ bảo hiểm) + 50 ngày (đơn khai báo phí tạm tính), tính từ ngày tuyển dụng nhân viên đầu tiên Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên Tham gia bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険), bảo vệ quyền lợi người lao động khi gặp tai nạn/bệnh nghề nghiệp
Nộp nội quy lao động Sở Lao động  Không có mốc cố định, nhưng phải nộp "không chậm trễ" (遅滞なく) ngay khi công ty đạt từ 10 lao động thường xuyên trở lên Chỉ bắt buộc khi công ty có từ 10 lao động thường xuyên trở lên Quy định điều kiện làm việc, giờ giấc, lương, kỷ luật lao động; kèm ý kiến bằng văn bản của đại diện người lao động
Đăng ký bảo hiểm y tế và lương hưu Cơ quan Bảo hiểm Xã hội  5 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ (thường là ngày thành lập) Bắt buộc (kể cả công ty chỉ có 1 giám đốc, không có nhân viên) Tham gia bảo hiểm y tế (健康保険) và bảo hiểm hưu trí phúc lợi (厚生年金保険) cho giám đốc/nhân viên
Đăng ký bảo hiểm việc làm Cơ quan Giới thiệu việc làm 10 ngày (đơn thành lập cơ sở áp dụng) + trước ngày 10 tháng kế tiếp (đơn xác nhận tư cách người tham gia) Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên Tham gia bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険), đảm bảo quyền lợi trợ cấp thất nghiệp cho người lao động

8. Những khó khăn người nước ngoài thường gặp khi lập công ty du lịch

Về mặt pháp lý, người nước ngoài có quyền thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tương tự công dân Nhật Bản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.

Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này thường phức tạp hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài do phải vượt qua nhiều rào cản về thị thực, ngôn ngữ, tài chính và môi trường kinh doanh. Đây cũng là những nguyên nhân khiến thời gian chuẩn bị hồ sơ và đưa doanh nghiệp vào hoạt động kéo dài hơn so với kế hoạch ban đầu.

Dưới đây là bảng tổng quan để giúp Doanh nghiệp nắm nhanh 5 khó khăn phổ biến nhất trước khi tìm hiểu chi tiết từng vấn đề, chuyên gia tư vấn đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ thực tế hỗ trợ các Doanh nghiệp thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản:

Khó khăn Nguyên nhân chính
Điều kiện Visa Kinh doanh, Quản lý ngày càng chặt Vốn tối thiểu tăng từ 5 triệu lên 30 triệu yên (từ 16/10/2025)
Khó tìm Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ Theo quy định của Nhật Bản, mỗi doanh nghiệp lữ hành phải bổ nhiệm ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ phù hợp với phạm vi hoạt động.
Khó đáp ứng năng lực tài chính Tài sản chuẩn phải thể hiện qua kế toán chuẩn Nhật Bản
Mở tài khoản ngân hàng không dễ Ngân hàng thẩm định kỹ doanh nghiệp vốn nước ngoài
Khó tìm văn phòng đáp ứng điều kiện Chủ cho thuê thường yêu cầu người bảo lãnh là công dân Nhật

Điều kiện xin Visa Kinh doanh – Quản lý ngày càng chặt chẽ

Đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản, Visa Kinh doanh – Quản lý (経営・管理ビザ) là một trong những điều kiện quan trọng nhất.

Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã áp dụng các tiêu chuẩn mới nhằm hạn chế tình trạng thành lập doanh nghiệp chỉ để xin tư cách lưu trú. So với trước đây, yêu cầu đối với loại visa này đã được siết chặt đáng kể.

Trong đó, yêu cầu nâng mức vốn từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên được xem là thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất. Mặc dù Luật Kinh doanh Lữ hành chỉ yêu cầu mức tài sản chuẩn thấp hơn đối với một số loại giấy phép, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng điều kiện về vốn nếu cần xin Visa Kinh doanh – Quản lý để trực tiếp điều hành doanh nghiệp.

Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phương án bổ nhiệm người có quốc tịch Nhật Bản hoặc người đã có tư cách cư trú lâu dài làm đại diện pháp luật, trong khi nhà đầu tư nước ngoài giữ vai trò cổ đông hoặc thành viên góp vốn.

9. GLA hỗ trợ thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản như thế nào?

Việc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không chỉ dừng lại ở thủ tục đăng ký doanh nghiệp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự, tài chính, địa điểm kinh doanh và các quy định liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài.

Đối với doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm làm việc với hệ thống pháp luật Nhật Bản, việc tự thực hiện thủ tục có thể mất nhiều thời gian do phải chuẩn bị hồ sơ bằng tiếng Nhật, làm việc với nhiều cơ quan khác nhau và xử lý các yêu cầu phát sinh trong quá trình thẩm định.

Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư và mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế, GLA đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quá trình thành lập công ty và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản.

  • Tư vấn lựa chọn mô hình doanh nghiệp và loại giấy phép lữ hành phù hợp với kế hoạch kinh doanh.
  • Thành lập pháp nhân tại Nhật Bản, bao gồm chuẩn bị hồ sơ, soạn thảo điều lệ công ty và thực hiện thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ.
  • Tư vấn điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch, bao gồm yêu cầu về vốn, tài sản chuẩn, ký quỹ và nhân sự theo từng hạng giấy phép.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh du lịch, rà soát tính đầy đủ và phù hợp với quy định của cơ quan quản lý.
  • Tư vấn mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, đăng ký địa chỉ văn phòng và các thủ tục cần thiết để doanh nghiệp sớm đi vào hoạt động.
  • Tư vấn thuế, kế toán và gia hạn đăng ký định kỳ, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và tuân thủ đúng quy định.
  • Đồng hành trong quá trình làm việc với cơ quan nhà nước, hỗ trợ giải trình, bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu và theo dõi tiến độ xử lý đến khi doanh nghiệp được cấp giấy phép.

10. Câu hỏi thường gặp khi kinh doanh du lịch tại Nhật Bản

1. Người Việt có được lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?

Có. Người Việt được lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật mà không cần quốc tịch Nhật. Yếu tố quyết định là tư cách lưu trú cho phép kinh doanh, và việc hoàn tất đăng ký kinh doanh lữ hành. Người từ Việt Nam sang thường cần thêm Business Manager Visa.

Icon gla element Ý chính nổi bật
  • Chọn đúng hạng giấy phép du lịch ngay từ đầu là quyết định quan trọng nhất: 5 hạng đăng ký (hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực, đại lý du lịch) khác nhau hoàn toàn về phạm vi kinh doanh, tài sản chuẩn tối thiểu (1–30 triệu yên) và tiền ký quỹ (từ 150 nghìn đến 70 triệu yên), nên xác định sai hạng sẽ kéo theo phải làm lại toàn bộ hồ sơ.
  • Mở tài khoản ngân hàng và tìm văn phòng đáp ứng điều kiện cấp phép thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến do yêu cầu thẩm định chặt chẽ từ ngân hàng và chủ cho thuê tại Nhật Bản.
  • Rào cản lớn nhất với người nước ngoài đến từ nhân sự và visa, không phải vốn: bắt buộc phải có người có chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành và từ 16/10/2025, visa Kinh doanh – Quản lý đã siết chặt đáng kể (vốn tối thiểu tăng lên 30 triệu yên, bắt buộc nhân viên toàn thời gian, yêu cầu N2).
  • Đừng dừng lại sau khi có giấy phép du lịch: doanh nghiệp còn phải hoàn tất hàng loạt thủ tục bắt buộc với Cục Thuế, cơ quan Bảo hiểm Xã hội và Sở Lao động (một số chỉ trong 5–15 ngày), bỏ sót có thể mất quyền lợi thuế hoặc bị xử phạt ngay từ giai đoạn đầu vận hành.

So sánh nhanh chóng

Thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận chịu thuế
USD
Quốc gia
Quốc giaLợi nhuận chịu thuế
Singapore
Hong Kong
The U.S.

Đề xuất từ chuyên gia

Nếu bạn đang mong muốn mở rộng việc kinh doanh quốc tế, Singapore nên là lựa chọn hàng đầu cho Doanh nghiệp thành lập công ty tại nước ngoài.

Đề xuất từ chuyên gia
Mục lục bài viết Mục lục
Điều chỉnh cỡ chữ Cỡ chữ
Liên hệ chuyên gia
Bản tin độc quyền Độc quyền
MENU