Chuyên trang kim chỉ nam cho mọi doanh nghiệp, cung cấp thông tin hữu ích về đầu tư quốc tế, thành lập công ty tại nước ngoài.
logo

Hướng dẫn thuê văn phòng tại Nhật Bản cho Doanh nghiệp 2026

google folders Theo dõi GLA trên google news
Đăng ký xem tin Submit
google folders Theo dõi GLA trên google news

Thuê văn phòng tại Nhật Bản không chỉ là yêu cầu về địa điểm để làm việc mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký Doanh nghiệp, mở tài khoản ngân hàng, xây dựng uy tín thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành.

Tuy nhiên, không phải Doanh nghiệp nước ngoài nào cũng cần thuê văn phòng truyền thống.

Tùy theo quy mô, ngân sách và mục tiêu kinh doanh, Doanh nghiệp có thể lựa chọn linh hoạt giữa văn phòng ảo (Virtual Office), không gian làm việc chung (Coworking Space), văn phòng dịch vụ (Serviced Office) hoặc văn phòng truyền thống (Traditional Office).

Trong bài viết này, GLA sẽ phân tích 4 hình thức thuê văn phòng phổ biến tại Nhật Bản giúp công ty nước ngoài hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng loại hình, những lưu ý quan trọng trước khi ký hợp đồng và lựa chọn giải pháp phù hợp khi mở rộng hoạt động tại thị trường Nhật Bản.

1. Vì sao Doanh nghiệp nên thuê văn phòng làm việc tại Nhật Bản?

Doanh nghiệp nên thuê văn phòng tại Nhật Bản vì đây không chỉ là nơi làm việc mà còn là điều kiện quan trọng để thành lập công ty, hỗ trợ đăng ký hồ sơ Business Manager Visa, xây dựng uy tín với đối tác và tạo nền tảng mở rộng hoạt động kinh doanh.

Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới với GDP đạt khoảng 4,38 nghìn tỷ USD (2026) và hơn 126 triệu người tiêu dùng có sức mua cao.

Nhờ môi trường kinh doanh ổn định, cơ sở hạ tầng hiện đại và mạng lưới kết nối quốc tế, Nhật Bản tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với các Doanh nghiệp nước ngoài muốn mở rộng hoạt động tại châu Á.

Quy mô GDP của Nhật Bản 2026

Quy mô GDP của Nhật Bản 2026 (Nguồn: Worldometer)

Để tận dụng cơ hội từ thị trường này, nhiều Doanh nghiệp lựa chọn thành lập công ty hoặc mở rộng hiện diện tại Nhật Bản.

Trong đó, việc thuê một văn phòng phù hợp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu, tạo niềm tin với khách hàng, đối tác và hỗ trợ hoạt động kinh doanh lâu dài.

Dưới đây là những lý do vì sao nhiều Doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn thuê văn phòng tại Nhật Bản.

Lợi ích Ý nghĩa đối với Doanh nghiệp
Đáp ứng yêu cầu khi thành lập công ty tại Nhật Bản
  • Để thành lập công ty theo mô hình Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK), Doanh nghiệp phải đăng ký địa chỉ trụ sở chính hợp lệ (honten shozaichi) với Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau).
  • Nếu không có địa chỉ trụ sở đáp ứng quy định, hồ sơ đăng ký thành lập công ty sẽ không được chấp thuận.
Hỗ trợ quá trình đăng ký Thị thực Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa)
  • Đối với người nước ngoài điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản, việc chứng minh công ty có địa điểm hoạt động thực tế là một yếu tố bắt buộc trong hồ sơ đề nghị cấp Business Manager Visa. 
  • Một văn phòng phù hợp giúp thể hiện doanh nghiệp đang hoạt động thực tế, từ đó tăng tính thuyết phục trong quá trình cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ.
Nâng cao uy tín với khách hàng và đối tác
  • Văn hóa kinh doanh tại Nhật Bản đề cao sự ổn định, minh bạch và tính chuyên nghiệp. 
  • Việc sở hữu một địa chỉ văn phòng rõ ràng, đặc biệt tại các khu vực kinh doanh như Tokyo hoặc Osaka, giúp Doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, nâng cao uy tín với khách hàng và đối tác. 
  • Văn phòng làm việc tại Nhật Bản cũng là một trong những yếu tố góp phần tăng tính tin cậy khi làm việc với ngân hàng, nhà cung cấp và các đối tác thương mại.
Thuận tiện cho hoạt động vận hành và tuyển dụng nhân sự
  • Văn phòng không chỉ là nơi tổ chức công việc và tiếp đón khách hàng mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp. 
  • Điều này giúp Doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm của nhân viên hiện tại và tạo lợi thế trong việc thu hút, tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng.

2. 4 loại hình văn phòng cho thuê tại Nhật Bản phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài

Trước khi lựa chọn loại hình văn phòng, Doanh nghiệp nên xác định rõ các nội dung sau:

  • Công ty đã thành lập pháp nhân tại Nhật Bản hay chưa?
  • Địa chỉ văn phòng có cần đáp ứng điều kiện đăng ký kinh doanh không?
  • Doanh nghiệp cần tiếp khách thường xuyên hay chỉ cần địa chỉ giao dịch?
  • Công ty có bao nhiêu nhân sự làm việc tại Nhật Bản?
  • Có cần sử dụng phòng họp, lễ tân hoặc dịch vụ nhận và chuyển tiếp thư tín không?
  • Ngành nghề kinh doanh có yêu cầu văn phòng vật lý theo quy định pháp luật hoặc điều kiện cấp phép không?
  • Ngân sách thuê và chi phí vận hành văn phòng hàng tháng là bao nhiêu?

Sau khi xác định rõ nhu cầu, Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong bốn loại hình văn phòng phổ biến tại Nhật Bản, gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Văn phòng ảo (Virtual Office) và Không gian làm việc chung (Coworking Space).

Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí quan trọng của 4 loại hình văn phòng để giúp Doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

Tiêu chí Văn phòng truyền thống Văn phòng dịch vụ Văn phòng ảo Coworking Space
Không gian làm việc Văn phòng riêng Văn phòng riêng, đầy đủ nội thất Không có không gian làm việc cố định Không gian làm việc chung hoặc văn phòng riêng (tùy gói)
Chi phí ban đầu Cao Trung bình Thấp Thấp
Đăng ký địa chỉ công ty Thường được cho phép Tùy nhà cung cấp và mục đích sử dụng Tùy nhà cung cấp
Phù hợp với Business Manager Visa Có (nếu có văn phòng riêng đáp ứng điều kiện) Không Không
Đối tượng phù hợp

Doanh nghiệp hoạt động lâu dài, có nhiều nhân sự

Ví dụ: Nhà hàng, quán cà phê, spa, nail, phòng khám, văn phòng luật, công ty bất động sản, showroom, trung tâm đào tạo, v.v

Doanh nghiệp mới thành lập, văn phòng đại diện, công ty nước ngoài

Ví dụ: Công ty tư vấn, công ty thương mại, IT, xuất nhập khẩu, fintech, công ty mở chi nhánh tại Nhật Bản.

Startup, freelancer, doanh nghiệp khảo sát thị trường

Ví dụ: Marketing agency, công ty phần mềm, thiết kế, truyền thông, tư vấn, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến.

Startup, nhóm dự án, doanh nghiệp cần môi trường làm việc linh hoạt

Ví dụ: Công ty nước ngoài kinh doanh quốc tế, e-commerce, Amazon Japan, Rakuten, doanh nghiệp B2B, công ty đang khảo sát thị trường Nhật Bản.

1. Văn phòng truyền thống (Traditional Office)

Văn phòng truyền thống (Traditional Office) là hình thức Doanh nghiệp thuê một diện tích văn phòng riêng trong tòa nhà thương mại theo hợp đồng trung và dài hạn.

Khi thuê văn phòng truyền thống Doanh nghiệp có không gian làm việc độc lập và có thể bố trí nội thất, khu vực làm việc theo nhu cầu.

Tuy nhiên, mọi hoạt động cải tạo, thi công hoặc thay đổi kết cấu đều phải tuân thủ quy định của chủ tòa nhà và pháp luật Nhật Bản.

Nội dung Chi tiết
Ưu điểm
  • Có không gian làm việc riêng biệt, đảm bảo tính bảo mật.
  • Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và nâng cao nhận diện thương hiệu.
  • Chủ động bố trí khu vực làm việc, phòng họp và không gian tiếp khách trong phạm vi được chủ tòa nhà cho phép.
  • Phù hợp với Doanh nghiệp có kế hoạch hoạt động lâu dài và đội ngũ nhân sự ổn định.
Hạn chế

Chi phí thuê, tiền đặt cọc và chi phí hoàn thiện văn phòng tương đối cao.

Hầu hết hợp đồng thuê đều yêu cầu hoàn trả mặt bằng nguyên trạng (Genjō Kaifuku) khi kết thúc hợp đồng, khiến Doanh nghiệp phát sinh thêm chi phí tháo dỡ và khôi phục hiện trạng.

Mọi thay đổi về mặt bằng hoặc lắp đặt vách ngăn đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC) và quy định quản lý của tòa nhà.

Phù hợp với

Doanh nghiệp đã hoạt động ổn định, có kế hoạch phát triển lâu dài tại Nhật Bản, cần không gian làm việc riêng và có đủ nguồn lực để đáp ứng các chi phí thuê, vận hành cũng như các yêu cầu quản lý của tòa nhà.

Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng truyền thống tại Nhật Bản, Doanh nghiệp nên rà soát kỹ các điều khoản liên quan đến:

  • Chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku).
  • Quy định về cải tạo và thi công văn phòng.
  • Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC).
  • Các khoản chi phí phát sinh trong thời gian thuê.
  • Điều kiện chấm dứt, gia hạn và các nghĩa vụ theo hợp đồng.

Doanh nghiệp nên yêu cầu chủ tòa nhà hoặc đơn vị cho thuê cung cấp đầy đủ các tài liệu, báo giá và quy định liên quan để chủ động đánh giá tổng chi phí đầu tư, tránh phát sinh các khoản phí ngoài dự kiến trong quá trình vận hành hoặc khi kết thúc hợp đồng thuê.

3. Lưu ý khi thuê văn phòng đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp

Không phải mọi loại hình văn phòng đều đáp ứng điều kiện hoạt động của các ngành nghề dịch vụ chuyên nghiệp. Đối với các lĩnh vực như:

  • Công ty luật, văn phòng luật sư.
  • Công ty tư vấn thuế, kế toán.
  • Công ty môi giới bất động sản.
  • Phòng khám, nha khoa và các cơ sở y tế.
  • Các ngành nghề yêu cầu giấy phép hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh chuyên ngành.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các yêu cầu của cơ quan cấp phép trước khi lựa chọn văn phòng.

Tùy theo từng ngành nghề, cơ quan quản lý có thể yêu cầu Doanh nghiệp:

  • Có văn phòng vật lý tại Nhật Bản.
  • Có không gian làm việc riêng, không sử dụng chung với Doanh nghiệp khác.
  • Có biển hiệu công ty tại địa điểm đăng ký.
  • Đáp ứng các yêu cầu về diện tích, cơ sở vật chất hoặc điều kiện tiếp đón khách hàng theo quy định của từng ngành.

Vì vậy, Virtual Office hoặc Co-working Space có thể không đáp ứng điều kiện đăng ký giấy phép đối với một số ngành nghề.

Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng, Doanh nghiệp nên xác minh trước các yêu cầu pháp lý áp dụng cho lĩnh vực kinh doanh của mình để tránh ảnh hưởng đến quá trình đăng ký kinh doanh hoặc xin giấy phép hoạt động.

4. Điều kiện pháp lý về văn phòng khi thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản (Cập nhật 2026)

Văn phòng không đơn thuần là nơi làm việc đây là một trong những điều kiện pháp lý bắt buộc, quyết định hồ sơ thành lập công ty và hồ sơ đăng ký Business Manager Visa có được chấp thuận hay không.

Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) đã chính thức siết chặt các tiêu chuẩn liên quan đến văn phòng, khiến nhiều mô hình từng được chấp nhận trước đây (như văn phòng ảo, coworking free-address) không còn phù hợp.

Doanh nghiệp cần nắm rõ những thay đổi này trước khi lên kế hoạch thuê văn phòng năm 2026.

1. Quy định trước và sau cải cách 16/10/2025

Theo thông báo chính thức về việc sửa đổi省令 quy định tiêu chuẩn cho tư cách lưu trú "Kinh doanh - Quản lý" của ISA, các tiêu chuẩn về vốn, nhân sự và văn phòng đã thay đổi đáng kể:

Tiêu chí Trước 16/10/2025 Từ 16/10/2025
Vốn điều lệ tối thiểu 5.000.000 JPY 30.000.000 JPY
Yêu cầu nhân viên chính thức Không bắt buộc (nếu đủ vốn) Bắt buộc tối thiểu 1 nhân viên chính thức
Văn phòng ảo / Coworking free-address Một số trường hợp được xét duyệt Không được chấp nhận
Văn phòng tại nhà riêng (Home Office) Có thể xét theo từng hồ sơ Về nguyên tắc không được chấp nhận
Đánh giá hồ sơ kinh doanh Không bắt buộc chuyên gia thẩm định Cần đánh giá từ chuyên gia (kế toán công chứng, tư vấn thuế...)

Hai thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn văn phòng là:

  • Tăng yêu cầu về vốn đầu tư lên 6 lần;
  • Bắt buộc tuyển dụng nhân viên chính thức.

Những thay đổi này khiến Doanh nghiệp không chỉ cần một địa chỉ đăng ký kinh doanh mà còn phải có văn phòng đáp ứng nhu cầu hoạt động thực tế, với không gian và cơ sở vật chất phù hợp để bố trí nơi làm việc cho người quản lý và nhân viên.

5. Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản

Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản có sự khác biệt rất lớn tùy theo mô hình văn phòng, vị trí địa lý, diện tích sử dụng và các tiện ích đi kèm.

Tại các thành phố lớn như Tokyo, Osaka hoặc Yokohama, chi phí thường cao hơn do nhu cầu thuê văn phòng lớn, đặc biệt tại các khu vực kinh doanh trọng điểm như Marunouchi, Shinjuku, Shibuya, Minato hoặc Chiyoda.

Để giúp bạn dễ dàng so sánh, dưới đây là bảng chi phí tham khảo theo từng loại hình văn phòng tại Nhật Bản:

Loại hình văn phòng Chi phí tham khảo
Văn phòng truyền thống (Traditional Office)
  • Chi phí thuê văn phòng truyền thống tại Tokyo dao động khoảng 4.193–10.588 JPY/m²/tháng hoặc cao hơn tùy thuộc vào vị trí, diện tích, hạng tòa nhà và tiêu chuẩn văn phòng.
  • Ngoài chi phí thuê hàng tháng, Doanh nghiệp cần dự toán thêm các khoản chi phí ban đầu và chi phí vận hành như tiền đặt cọc (Shikikin), phí môi giới, chi phí thiết kế, thi công nội thất và chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku) khi kết thúc hợp đồng.

Nguồn tham khảo: Office Navi Tokyo

Văn phòng ảo (Virtual Office)
  • Chỉ sử dụng địa chỉ: Từ 660 JPY/tháng, phù hợp với nhu cầu hiển thị địa chỉ trên website hoặc danh thiếp.
  • Chuyển tiếp thư hàng tháng: Khoảng 1.650 JPY/tháng, hỗ trợ đăng ký pháp nhân và nhận thư tín định kỳ.
  • Chuyển tiếp thư 2 tuần/lần: Khoảng 2.200 JPY/tháng, phù hợp với Doanh nghiệp cần kiểm soát thư từ thường xuyên hơn.
  • Chuyển tiếp thư hàng tuần: Khoảng 2.750 JPY/tháng, phù hợp với Doanh nghiệp thường xuyên nhận tài liệu cần xử lý nhanh.

Nguồn tham khảo: GMO Office Ikebukuro

Văn phòng dịch vụ (Serviced Office)
  • Gói theo giờ: Từ 600 JPY/giờ.
  • Gói theo ngày: Từ 2.860 JPY/ngày.
  • Gói theo tháng: Khoảng 57.200 JPY/tháng.

Nguồn tham khảo: SmartStart Japan

Không gian làm việc chung (Coworking Space)
  • Gói Coworking Plan: Khoảng 33.000 JPY/tháng dánh cho 1 người.
  • Bao gồm quyền sử dụng không gian làm việc tại các cơ sở thuộc hệ thống.

Nguồn tham khảo: Cross Office Japan

Lưu ý quan trọng:

Các khoản chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và nhà cung cấp.

Khi lập ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, công ty bạn cần xem xét tổng chi phí sở hữu bao gồm tiền thuê, phí quản lý, chi phí thiết lập ban đầu và các nghĩa vụ khi kết thúc hợp đồng, đặc biệt đối với văn phòng truyền thống.

6. Các khoản chi phí cần lưu ý ngoài tiền thuê văn phòng tại Nhật Bản

Khi lập kế hoạch ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần xem xét không chỉ chi phí thuê hàng tháng mà còn các khoản chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời hợp đồng, từ giai đoạn ký kết, vận hành đến khi kết thúc thuê văn phòng.

Các khoản chi phí quan trọng cần được dự trù bao gồm:

  • Dự trù tiền đặt cọc và các khoản phí ban đầu: Kiểm tra mức tiền đặt cọc (Shikikin), phí môi giới, phí thiết lập hợp đồng và các khoản thanh toán cần thực hiện trước khi nhận bàn giao văn phòng. Mức đặt cọc tham khảo thường dao động khoảng 4–10 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô nhỏ và vừa, hoặc 6–15 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô trung bình và lớn.
  • Kiểm tra phí quản lý và chi phí dịch vụ: Xác định các khoản phí quản lý tòa nhà, phí bảo trì, phí vệ sinh, chi phí sử dụng khu vực chung và các tiện ích đi kèm trong thời gian thuê.
  • Tính toán chi phí thiết kế, thi công và trang bị nội thất: Đối với văn phòng truyền thống, Doanh nghiệp cần dự toán ngân sách cho việc bố trí không gian làm việc, lắp đặt thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật theo quy định của tòa nhà.
  • Chuẩn bị chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku): Kiểm tra nghĩa vụ khôi phục mặt bằng về trạng thái ban đầu khi kết thúc hợp đồng, bao gồm chi phí tháo dỡ nội thất, vách ngăn hoặc các hạng mục cải tạo đã thực hiện.
  • Xác nhận các khoản phí liên quan đến gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng: Làm rõ điều kiện gia hạn, phí gia hạn, thời gian thông báo trước và các nghĩa vụ tài chính khi trả lại văn phòng.
  • Kiểm tra khoản tiền lễ (Reikin - 礼金): Xác định liệu hợp đồng có áp dụng khoản phí này hay không. Đây là khoản tiền trả cho chủ nhà khi ký hợp đồng thuê và thường không được hoàn lại sau khi kết thúc hợp đồng.

Định nghĩa nguyên tắc hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku) trong hướng dẫn thuê nhà của MLIT Nhật Bản

Định nghĩa nguyên tắc hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku) trong hướng dẫn thuê nhà của MLIT Nhật Bản

7. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp thuê văn phòng tại Nhật Bản như thế nào?

Việc lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản không chỉ liên quan đến chi phí thuê mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký kinh doanh, đăng ký Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng và vận hành lâu dài.

GLA hỗ trợ Doanh nghiệp nước ngoài tìm kiếm giải pháp văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh, ngân sách và yêu cầu pháp lý tại Nhật Bản.

  • Khảo sát nhu cầu, ngành nghề hoạt động và ngân sách thuê văn phòng của Doanh nghiệp.
  • Tư vấn loại hình văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh như văn phòng truyền thống, văn phòng dịch vụ hoặc không gian làm việc chung.
  • Tìm kiếm và lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản phù hợp với nhu cầu sử dụng của Doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ Doanh nghiệp trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng thuê văn phòng.
  • Hỗ trợ nhận bàn giao văn phòng và kết nối các dịch vụ cần thiết để Doanh nghiệp nhanh chóng ổn định hoạt động tại Nhật Bản.

8. Những câu hỏi thường gặp khi thuê văn phòng tại Nhật Bản?

1. Home Office có đáp ứng đủ điều kiện đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản không?

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA) nêu rõ việc sử dụng nhà riêng (Home Office) làm địa điểm kinh doanh về nguyên tắc không được chấp nhận.

Theo quy định của ISA, Doanh nghiệp muốn đăng ký Business Manager Visa phải có địa điểm kinh doanh độc lập, phù hợp với quy mô và hoạt động thực tế.

Nếu Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa, Doanh nghiệp nên lựa chọn Văn phòng truyền thống (Traditional Office) hoặc Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) có phòng làm việc độc lập để đáp ứng yêu cầu về cơ sở kinh doanh và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

Quy định của ISA về việc thành lập doanh nghiệp (Nguồn: ISA)

Quy định của ISA về việc thành lập doanh nghiệp (Nguồn: ISA)

Icon gla element Ý chính nổi bật
  • Nhật Bản có 4 loại hình văn phòng phổ biến gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Không gian làm việc chung (Coworking Space) và Văn phòng ảo (Virtual Office). Mỗi loại hình phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng khác nhau của Doanh nghiệp.
  • Đối với Business Manager Visa, Doanh nghiệp cần lựa chọn địa điểm kinh doanh có không gian làm việc thực tế, độc lập và đáp ứng các yêu cầu của ISA.
  • Chi phí thuê văn phòng không chỉ bao gồm tiền thuê hằng tháng mà còn bao gồm các khoản như tiền đặt cọc (Shikikin), phí lễ (Reikin), phí môi giới, phí bảo lãnh và chi phí hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku).
  • Trước khi ký hợp đồng thuê, Doanh nghiệp nên xem xét kỹ thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku), v.

So sánh nhanh chóng

Thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận chịu thuế
USD
Quốc gia
Quốc giaLợi nhuận chịu thuế
Singapore
Hong Kong
The U.S.

Đề xuất từ chuyên gia

Nếu bạn đang mong muốn mở rộng việc kinh doanh quốc tế, Singapore nên là lựa chọn hàng đầu cho Doanh nghiệp thành lập công ty tại nước ngoài.

Đề xuất từ chuyên gia
Mục lục bài viết Mục lục
Điều chỉnh cỡ chữ Cỡ chữ
Liên hệ chuyên gia
Bản tin độc quyền Độc quyền
MENU