Hướng dẫn thuê văn phòng tại Nhật Bản cho Doanh nghiệp 2026
Nội dung bài viết
- 1. Vì sao Doanh nghiệp nên thuê văn phòng làm việc tại Nhật Bản?
- 2. 4 loại hình văn phòng cho thuê tại Nhật Bản phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài
- 3. Lưu ý khi thuê văn phòng đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp
- 4. Điều kiện pháp lý về văn phòng khi thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản (Cập nhật 2026)
- 5. Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản
- 6. Các khoản chi phí cần lưu ý ngoài tiền thuê văn phòng tại Nhật Bản
- 7. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp thuê văn phòng tại Nhật Bản như thế nào?
- 8. Những câu hỏi thường gặp khi thuê văn phòng tại Nhật Bản?
Thuê văn phòng tại Nhật Bản không chỉ là yêu cầu về địa điểm để làm việc mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký Doanh nghiệp, mở tài khoản ngân hàng, xây dựng uy tín thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành.
Tuy nhiên, không phải Doanh nghiệp nước ngoài nào cũng cần thuê văn phòng truyền thống.
Tùy theo quy mô, ngân sách và mục tiêu kinh doanh, Doanh nghiệp có thể lựa chọn linh hoạt giữa văn phòng ảo (Virtual Office), không gian làm việc chung (Coworking Space), văn phòng dịch vụ (Serviced Office) hoặc văn phòng truyền thống (Traditional Office).
Trong bài viết này, GLA sẽ phân tích 4 hình thức thuê văn phòng phổ biến tại Nhật Bản giúp công ty nước ngoài hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng loại hình, những lưu ý quan trọng trước khi ký hợp đồng và lựa chọn giải pháp phù hợp khi mở rộng hoạt động tại thị trường Nhật Bản.
1. Vì sao Doanh nghiệp nên thuê văn phòng làm việc tại Nhật Bản?
Doanh nghiệp nên thuê văn phòng tại Nhật Bản vì đây không chỉ là nơi làm việc mà còn là điều kiện quan trọng để thành lập công ty, hỗ trợ đăng ký hồ sơ Business Manager Visa, xây dựng uy tín với đối tác và tạo nền tảng mở rộng hoạt động kinh doanh.
Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ 4 thế giới với GDP đạt khoảng 4,38 nghìn tỷ USD (2026) và hơn 126 triệu người tiêu dùng có sức mua cao.
Nhờ môi trường kinh doanh ổn định, cơ sở hạ tầng hiện đại và mạng lưới kết nối quốc tế, Nhật Bản tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với các Doanh nghiệp nước ngoài muốn mở rộng hoạt động tại châu Á.

Quy mô GDP của Nhật Bản 2026 (Nguồn: Worldometer)
Để tận dụng cơ hội từ thị trường này, nhiều Doanh nghiệp lựa chọn thành lập công ty hoặc mở rộng hiện diện tại Nhật Bản.
Trong đó, việc thuê một văn phòng phù hợp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu, tạo niềm tin với khách hàng, đối tác và hỗ trợ hoạt động kinh doanh lâu dài.
Dưới đây là những lý do vì sao nhiều Doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn thuê văn phòng tại Nhật Bản.
| Lợi ích | Ý nghĩa đối với Doanh nghiệp |
| Đáp ứng yêu cầu khi thành lập công ty tại Nhật Bản |
|
| Hỗ trợ quá trình đăng ký Thị thực Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) |
|
| Nâng cao uy tín với khách hàng và đối tác |
|
| Thuận tiện cho hoạt động vận hành và tuyển dụng nhân sự |
|
2. 4 loại hình văn phòng cho thuê tại Nhật Bản phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài
Trước khi lựa chọn loại hình văn phòng, Doanh nghiệp nên xác định rõ các nội dung sau:
- Công ty đã thành lập pháp nhân tại Nhật Bản hay chưa?
- Địa chỉ văn phòng có cần đáp ứng điều kiện đăng ký kinh doanh không?
- Doanh nghiệp cần tiếp khách thường xuyên hay chỉ cần địa chỉ giao dịch?
- Công ty có bao nhiêu nhân sự làm việc tại Nhật Bản?
- Có cần sử dụng phòng họp, lễ tân hoặc dịch vụ nhận và chuyển tiếp thư tín không?
- Ngành nghề kinh doanh có yêu cầu văn phòng vật lý theo quy định pháp luật hoặc điều kiện cấp phép không?
- Ngân sách thuê và chi phí vận hành văn phòng hàng tháng là bao nhiêu?
Sau khi xác định rõ nhu cầu, Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong bốn loại hình văn phòng phổ biến tại Nhật Bản, gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Văn phòng ảo (Virtual Office) và Không gian làm việc chung (Coworking Space).
Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí quan trọng của 4 loại hình văn phòng để giúp Doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu kinh doanh.
| Tiêu chí | Văn phòng truyền thống | Văn phòng dịch vụ | Văn phòng ảo | Coworking Space |
| Không gian làm việc | Văn phòng riêng | Văn phòng riêng, đầy đủ nội thất | Không có không gian làm việc cố định | Không gian làm việc chung hoặc văn phòng riêng (tùy gói) |
| Chi phí ban đầu | Cao | Trung bình | Thấp | Thấp |
| Đăng ký địa chỉ công ty | Có | Thường được cho phép | Tùy nhà cung cấp và mục đích sử dụng | Tùy nhà cung cấp |
| Phù hợp với Business Manager Visa | Có | Có (nếu có văn phòng riêng đáp ứng điều kiện) | Không | Không |
| Đối tượng phù hợp | Doanh nghiệp hoạt động lâu dài, có nhiều nhân sự Ví dụ: Nhà hàng, quán cà phê, spa, nail, phòng khám, văn phòng luật, công ty bất động sản, showroom, trung tâm đào tạo, v.v | Doanh nghiệp mới thành lập, văn phòng đại diện, công ty nước ngoài Ví dụ: Công ty tư vấn, công ty thương mại, IT, xuất nhập khẩu, fintech, công ty mở chi nhánh tại Nhật Bản. | Startup, freelancer, doanh nghiệp khảo sát thị trường Ví dụ: Marketing agency, công ty phần mềm, thiết kế, truyền thông, tư vấn, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến. | Startup, nhóm dự án, doanh nghiệp cần môi trường làm việc linh hoạt Ví dụ: Công ty nước ngoài kinh doanh quốc tế, e-commerce, Amazon Japan, Rakuten, doanh nghiệp B2B, công ty đang khảo sát thị trường Nhật Bản. |
1. Văn phòng truyền thống (Traditional Office)
Văn phòng truyền thống (Traditional Office) là hình thức Doanh nghiệp thuê một diện tích văn phòng riêng trong tòa nhà thương mại theo hợp đồng trung và dài hạn.
Khi thuê văn phòng truyền thống Doanh nghiệp có không gian làm việc độc lập và có thể bố trí nội thất, khu vực làm việc theo nhu cầu.
Tuy nhiên, mọi hoạt động cải tạo, thi công hoặc thay đổi kết cấu đều phải tuân thủ quy định của chủ tòa nhà và pháp luật Nhật Bản.
| Nội dung | Chi tiết |
| Ưu điểm |
|
| Hạn chế | Chi phí thuê, tiền đặt cọc và chi phí hoàn thiện văn phòng tương đối cao. Hầu hết hợp đồng thuê đều yêu cầu hoàn trả mặt bằng nguyên trạng (Genjō Kaifuku) khi kết thúc hợp đồng, khiến Doanh nghiệp phát sinh thêm chi phí tháo dỡ và khôi phục hiện trạng. Mọi thay đổi về mặt bằng hoặc lắp đặt vách ngăn đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC) và quy định quản lý của tòa nhà. |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp đã hoạt động ổn định, có kế hoạch phát triển lâu dài tại Nhật Bản, cần không gian làm việc riêng và có đủ nguồn lực để đáp ứng các chi phí thuê, vận hành cũng như các yêu cầu quản lý của tòa nhà. |
Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng truyền thống tại Nhật Bản, Doanh nghiệp nên rà soát kỹ các điều khoản liên quan đến:
- Chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku).
- Quy định về cải tạo và thi công văn phòng.
- Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Các khoản chi phí phát sinh trong thời gian thuê.
- Điều kiện chấm dứt, gia hạn và các nghĩa vụ theo hợp đồng.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chủ tòa nhà hoặc đơn vị cho thuê cung cấp đầy đủ các tài liệu, báo giá và quy định liên quan để chủ động đánh giá tổng chi phí đầu tư, tránh phát sinh các khoản phí ngoài dự kiến trong quá trình vận hành hoặc khi kết thúc hợp đồng thuê.
2. Văn phòng ảo (Virtual Office)
Văn phòng ảo (Virtual Office) tại Nhật Bản không phải là một không gian văn phòng thực tế mà là dịch vụ cung cấp địa chỉ kinh doanh kèm theo các tiện ích hỗ trợ như nhận thư tín, chuyển tiếp bưu phẩm và một số dịch vụ bổ sung theo nhu cầu.
Về bản chất, Doanh nghiệp không thuê một nơi làm việc cố định mà sử dụng địa chỉ được cung cấp để giao dịch, nhận thư từ và trong một số trường hợp có thể đăng ký kinh doanh theo điều kiện của nhà cung cấp.
Các dịch vụ thường được bao gồm trong gói văn phòng ảo:
- Cung cấp địa chỉ kinh doanh: Cung cấp địa chỉ vật lý được công nhận để đăng ký công ty tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau) nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện sử dụng địa chỉ.
- Tiếp nhận thư tín và bưu phẩm: Nhà cung cấp tiếp nhận thư, tài liệu hoặc bưu phẩm gửi đến địa chỉ văn phòng ảo thay mặt Doanh nghiệp.
- Chuyển tiếp thư tín: Hỗ trợ gửi lại thư từ, tài liệu đến địa chỉ thực tế của Doanh nghiệp hoặc địa chỉ được chỉ định.
Tuy nhiên, văn phòng ảo không bao gồm không gian làm việc vật lý cố định, trừ khi Doanh nghiệp đăng ký thêm các dịch vụ bổ sung.
Đây là giải pháp giúp tiết kiệm chi phí, phù hợp với startup, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), freelancer hoặc Doanh nghiệp nước ngoài đang khảo sát thị trường Nhật Bản trước khi đầu tư văn phòng thực tế.
Lưu ý quan trọng: Nếu Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa ,văn phòng ảo sẽ không đáp ứng được yêu cầu của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA).
Theo quy định của ISA, hồ sơ đăng ký visa cần chứng minh Doanh nghiệp có địa điểm kinh doanh độc lập, có không gian làm việc thực tế, tách biệt với nơi ở và phù hợp với quy mô hoạt động.
Vì vậy, trong trường hợp này, Doanh nghiệp nên lựa chọn ngay từ đầu Văn phòng truyền thống (Traditional Office) hoặc Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) có phòng làm việc độc lập, để tránh phát sinh chi phí và thời gian chuyển đổi loại hình văn phòng giữa chừng khi nộp hồ sơ visa.
3. Văn phòng dịch vụ (Serviced Office)
Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) là mô hình văn phòng làm việc riêng đã được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và các dịch vụ hỗ trợ, cho phép Doanh nghiệp sử dụng văn phòng ngay mà không cần đầu tư thêm về nội thất hoặc hạ tầng văn phòng.
Đây là lựa chọn phù hợp với Doanh nghiệp nước ngoài muốn:
- Thành lập công ty hoặc mở văn phòng đại diện.
- Triển khai hoạt động kinh doanh trong thời gian ngắn.
So với văn phòng truyền thống, văn phòng dịch vụ giúp Doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, trước khi lựa chọn văn phòng dịch vụ tại Nhật Bản, bạn cần lưu ý các nội dung sau:
- Kiểm tra địa chỉ văn phòng có được phép sử dụng để đăng ký thành lập công ty hay không.
- Xác nhận văn phòng có đáp ứng các yêu cầu về địa điểm kinh doanh nếu Doanh nghiệp dự kiến đăng ký Thị thực Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa).
- Làm rõ các dịch vụ đã bao gồm trong phí thuê và các khoản phụ phí như sử dụng phòng họp, chỗ đỗ xe, in ấn hoặc làm việc ngoài giờ.
- Rà soát thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, chấm dứt hợp đồng và các khoản phí liên quan.
4. Không gian làm việc chung (Coworking Space)
Không gian làm việc chung (Coworking Space) là mô hình văn phòng chia sẻ, nơi nhiều Cá nhân/Doanh nghiệp cùng sử dụng một không gian làm việc với các tiện ích chung như bàn làm việc, internet, phòng họp, máy in, khu vực tiếp khách và pantry.
Đây là lựa chọn phổ biến đối với startup, freelancer và Doanh nghiệp nước ngoài muốn nhanh chóng thiết lập hiện diện tại Nhật Bản với chi phí hợp lý.
Các loại hình chỗ ngồi phổ biến trong Không gian làm việc chung (Coworking Space):
- Chỗ ngồi linh hoạt (Hot Desk): Có thể lựa chọn bất kỳ chỗ ngồi trống nào trong khu vực làm việc chung.
- Chỗ ngồi cố định (Dedicated Desk): Được sử dụng một bàn làm việc cố định, thường đi kèm tủ khóa cá nhân để lưu trữ tài liệu và thiết bị.
- Phone Booth hoặc Focus Booth: Không gian cách âm dành cho các cuộc họp trực tuyến, gọi điện hoặc làm việc cần sự tập trung.
3. Lưu ý khi thuê văn phòng đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp
Không phải mọi loại hình văn phòng đều đáp ứng điều kiện hoạt động của các ngành nghề dịch vụ chuyên nghiệp. Đối với các lĩnh vực như:
- Công ty luật, văn phòng luật sư.
- Công ty tư vấn thuế, kế toán.
- Công ty môi giới bất động sản.
- Phòng khám, nha khoa và các cơ sở y tế.
- Các ngành nghề yêu cầu giấy phép hành nghề hoặc giấy phép kinh doanh chuyên ngành.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các yêu cầu của cơ quan cấp phép trước khi lựa chọn văn phòng.
Tùy theo từng ngành nghề, cơ quan quản lý có thể yêu cầu Doanh nghiệp:
- Có văn phòng vật lý tại Nhật Bản.
- Có không gian làm việc riêng, không sử dụng chung với Doanh nghiệp khác.
- Có biển hiệu công ty tại địa điểm đăng ký.
- Đáp ứng các yêu cầu về diện tích, cơ sở vật chất hoặc điều kiện tiếp đón khách hàng theo quy định của từng ngành.
Vì vậy, Virtual Office hoặc Co-working Space có thể không đáp ứng điều kiện đăng ký giấy phép đối với một số ngành nghề.
Trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng, Doanh nghiệp nên xác minh trước các yêu cầu pháp lý áp dụng cho lĩnh vực kinh doanh của mình để tránh ảnh hưởng đến quá trình đăng ký kinh doanh hoặc xin giấy phép hoạt động.
4. Điều kiện pháp lý về văn phòng khi thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản (Cập nhật 2026)
Văn phòng không đơn thuần là nơi làm việc đây là một trong những điều kiện pháp lý bắt buộc, quyết định hồ sơ thành lập công ty và hồ sơ đăng ký Business Manager Visa có được chấp thuận hay không.
Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) đã chính thức siết chặt các tiêu chuẩn liên quan đến văn phòng, khiến nhiều mô hình từng được chấp nhận trước đây (như văn phòng ảo, coworking free-address) không còn phù hợp.
Doanh nghiệp cần nắm rõ những thay đổi này trước khi lên kế hoạch thuê văn phòng năm 2026.
1. Quy định trước và sau cải cách 16/10/2025
Theo thông báo chính thức về việc sửa đổi省令 quy định tiêu chuẩn cho tư cách lưu trú "Kinh doanh - Quản lý" của ISA, các tiêu chuẩn về vốn, nhân sự và văn phòng đã thay đổi đáng kể:
| Tiêu chí | Trước 16/10/2025 | Từ 16/10/2025 |
| Vốn điều lệ tối thiểu | 5.000.000 JPY | 30.000.000 JPY |
| Yêu cầu nhân viên chính thức | Không bắt buộc (nếu đủ vốn) | Bắt buộc tối thiểu 1 nhân viên chính thức |
| Văn phòng ảo / Coworking free-address | Một số trường hợp được xét duyệt | Không được chấp nhận |
| Văn phòng tại nhà riêng (Home Office) | Có thể xét theo từng hồ sơ | Về nguyên tắc không được chấp nhận |
| Đánh giá hồ sơ kinh doanh | Không bắt buộc chuyên gia thẩm định | Cần đánh giá từ chuyên gia (kế toán công chứng, tư vấn thuế...) |
Hai thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn văn phòng là:
- Tăng yêu cầu về vốn đầu tư lên 6 lần;
- Bắt buộc tuyển dụng nhân viên chính thức.
Những thay đổi này khiến Doanh nghiệp không chỉ cần một địa chỉ đăng ký kinh doanh mà còn phải có văn phòng đáp ứng nhu cầu hoạt động thực tế, với không gian và cơ sở vật chất phù hợp để bố trí nơi làm việc cho người quản lý và nhân viên.
2. Vì sao Virtual Office và Coworking free-address không còn được chấp nhận
Theo hướng dẫn làm rõ tiêu chuẩn tư cách lưu trú đối với người kinh doanh nước ngoài do ISA công bố, doanh nghiệp đăng ký Business Manager Visa phải chứng minh việc kinh doanh và quản lý được thực hiện thực chất, thông qua một địa điểm kinh doanh tồn tại trên thực tế (事業所の確保・存在), chứ không chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Virtual Office và Coworking dạng free-address (không có phòng riêng cố định) không đáp ứng được yêu cầu này vì hai lý do:
- Không có không gian làm việc vật lý cố định: Virtual Office chỉ cung cấp địa chỉ để nhận thư tín, không có nơi làm việc thực tế để cơ quan chức năng xác minh hoạt động kinh doanh.
- Không đảm bảo tính độc quyền sử dụng: Với Coworking free-address, doanh nghiệp không có khu vực làm việc cố định, riêng biệt, trong khi từ 16/10/2025, văn phòng còn phải đủ chỗ bố trí cho ít nhất 1 nhân viên chính thức làm việc thường xuyên, điều mà mô hình chỗ ngồi linh hoạt (Hot Desk) không thể đáp ứng.
Do đó, nếu doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa, nên loại hai mô hình này khỏi phương án ngay từ đầu, thay vào đó lựa chọn văn phòng dịch vụ hoặc văn phòng truyền thống có phòng làm việc độc lập.
3. Vì sao văn phòng tại nhà riêng (Home Office) không còn được chấp nhận
Về nguyên tắc, ISA quy định việc sử dụng nhà riêng làm địa điểm kinh doanh không được chấp nhận, kể cả trước và sau đợt cải cách 2025. Lý do chủ yếu:
- Khó tách biệt giữa sinh hoạt cá nhân và hoạt động kinh doanh: Cơ quan chức năng khó xác minh liệu địa chỉ đó có thực sự đang vận hành hoạt động kinh doanh, hay chỉ đăng ký với mục đích hợp thức hóa hồ sơ visa.
- Không đáp ứng tiêu chuẩn quy mô kinh doanh tương xứng: Với yêu cầu mới về nhân viên chính thức và vốn điều lệ tối thiểu 30 triệu yên, một căn hộ hoặc nhà riêng thông thường khó chứng minh đủ điều kiện vận hành ở quy mô doanh nghiệp đang yêu cầu.
Ngoại lệ hiếm hoi có thể được xem xét nếu nhà ở có khu vực tách biệt hoàn toàn dùng riêng cho kinh doanh (ví dụ: có lối vào riêng, không gian hoàn toàn độc lập với nơi sinh hoạt), nhưng trên thực tế rất ít hồ sơ dạng này được chấp thuận, nên doanh nghiệp không nên đặt cược vào phương án này.
4. Tiêu chuẩn văn phòng độc lập, tách biệt nơi ở và đủ chỗ cho nhân viên
Tổng hợp từ các quy định trên, một văn phòng đáp ứng đủ điều kiện để đăng ký thành lập công ty và đăng ký Business Manager Visa năm 2026 cần thỏa mãn đồng thời các tiêu chí sau:
- Có địa chỉ hợp lệ để đăng ký tại Cục Pháp vụ: Đáp ứng yêu cầu đăng ký địa chỉ trụ sở (本店所在地) theo thủ tục đăng ký thương mại - pháp nhân tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau).
- Không gian làm việc độc lập, có ranh giới rõ ràng: Tách biệt với không gian sinh hoạt cá nhân hoặc không gian dùng chung với các doanh nghiệp khác.
- Được sử dụng liên tục, lâu dài: Không phải phòng họp thuê theo giờ hoặc không gian sử dụng ngắn hạn.
- Đủ diện tích bố trí cho người quản lý và ít nhất 1 nhân viên chính thức: Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng bắt buộc theo quy định mới.
- Có thể chứng minh bằng hợp đồng thuê hợp lệ: Đứng tên công ty (không phải cá nhân), thể hiện rõ mục đích sử dụng làm văn phòng kinh doanh.
Với các tiêu chuẩn này, Văn phòng truyền thống và văn phòng dịch vụ có phòng riêng là hai lựa chọn phù hợp nhất cho doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa.
5. Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản
Chi phí thuê văn phòng tại Nhật Bản có sự khác biệt rất lớn tùy theo mô hình văn phòng, vị trí địa lý, diện tích sử dụng và các tiện ích đi kèm.
Tại các thành phố lớn như Tokyo, Osaka hoặc Yokohama, chi phí thường cao hơn do nhu cầu thuê văn phòng lớn, đặc biệt tại các khu vực kinh doanh trọng điểm như Marunouchi, Shinjuku, Shibuya, Minato hoặc Chiyoda.
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, dưới đây là bảng chi phí tham khảo theo từng loại hình văn phòng tại Nhật Bản:
| Loại hình văn phòng | Chi phí tham khảo |
| Văn phòng truyền thống (Traditional Office) |
Nguồn tham khảo: Office Navi Tokyo |
| Văn phòng ảo (Virtual Office) |
Nguồn tham khảo: GMO Office Ikebukuro |
| Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) |
Nguồn tham khảo: SmartStart Japan |
| Không gian làm việc chung (Coworking Space) |
Nguồn tham khảo: Cross Office Japan |
Lưu ý quan trọng:
Các khoản chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và nhà cung cấp.
Khi lập ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, công ty bạn cần xem xét tổng chi phí sở hữu bao gồm tiền thuê, phí quản lý, chi phí thiết lập ban đầu và các nghĩa vụ khi kết thúc hợp đồng, đặc biệt đối với văn phòng truyền thống.
6. Các khoản chi phí cần lưu ý ngoài tiền thuê văn phòng tại Nhật Bản
Khi lập kế hoạch ngân sách thuê văn phòng tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần xem xét không chỉ chi phí thuê hàng tháng mà còn các khoản chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời hợp đồng, từ giai đoạn ký kết, vận hành đến khi kết thúc thuê văn phòng.
Các khoản chi phí quan trọng cần được dự trù bao gồm:
- Dự trù tiền đặt cọc và các khoản phí ban đầu: Kiểm tra mức tiền đặt cọc (Shikikin), phí môi giới, phí thiết lập hợp đồng và các khoản thanh toán cần thực hiện trước khi nhận bàn giao văn phòng. Mức đặt cọc tham khảo thường dao động khoảng 4–10 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô nhỏ và vừa, hoặc 6–15 tháng tiền thuê đối với văn phòng quy mô trung bình và lớn.
- Kiểm tra phí quản lý và chi phí dịch vụ: Xác định các khoản phí quản lý tòa nhà, phí bảo trì, phí vệ sinh, chi phí sử dụng khu vực chung và các tiện ích đi kèm trong thời gian thuê.
- Tính toán chi phí thiết kế, thi công và trang bị nội thất: Đối với văn phòng truyền thống, Doanh nghiệp cần dự toán ngân sách cho việc bố trí không gian làm việc, lắp đặt thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật theo quy định của tòa nhà.
- Chuẩn bị chi phí hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku): Kiểm tra nghĩa vụ khôi phục mặt bằng về trạng thái ban đầu khi kết thúc hợp đồng, bao gồm chi phí tháo dỡ nội thất, vách ngăn hoặc các hạng mục cải tạo đã thực hiện.
- Xác nhận các khoản phí liên quan đến gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng: Làm rõ điều kiện gia hạn, phí gia hạn, thời gian thông báo trước và các nghĩa vụ tài chính khi trả lại văn phòng.
- Kiểm tra khoản tiền lễ (Reikin - 礼金): Xác định liệu hợp đồng có áp dụng khoản phí này hay không. Đây là khoản tiền trả cho chủ nhà khi ký hợp đồng thuê và thường không được hoàn lại sau khi kết thúc hợp đồng.

Định nghĩa nguyên tắc hoàn trả nguyên trạng (Genjō Kaifuku) trong hướng dẫn thuê nhà của MLIT Nhật Bản
7. GLA hỗ trợ Doanh nghiệp thuê văn phòng tại Nhật Bản như thế nào?
Việc lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản không chỉ liên quan đến chi phí thuê mà còn ảnh hưởng đến khả năng đăng ký kinh doanh, đăng ký Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng và vận hành lâu dài.
GLA hỗ trợ Doanh nghiệp nước ngoài tìm kiếm giải pháp văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh, ngân sách và yêu cầu pháp lý tại Nhật Bản.
- Khảo sát nhu cầu, ngành nghề hoạt động và ngân sách thuê văn phòng của Doanh nghiệp.
- Tư vấn loại hình văn phòng phù hợp với mục tiêu kinh doanh như văn phòng truyền thống, văn phòng dịch vụ hoặc không gian làm việc chung.
- Tìm kiếm và lựa chọn văn phòng tại Nhật Bản phù hợp với nhu cầu sử dụng của Doanh nghiệp.
- Hỗ trợ Doanh nghiệp trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng thuê văn phòng.
- Hỗ trợ nhận bàn giao văn phòng và kết nối các dịch vụ cần thiết để Doanh nghiệp nhanh chóng ổn định hoạt động tại Nhật Bản.
8. Những câu hỏi thường gặp khi thuê văn phòng tại Nhật Bản?
1. Home Office có đáp ứng đủ điều kiện đăng ký Business Manager Visa tại Nhật Bản không?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (ISA) nêu rõ việc sử dụng nhà riêng (Home Office) làm địa điểm kinh doanh về nguyên tắc không được chấp nhận.
Theo quy định của ISA, Doanh nghiệp muốn đăng ký Business Manager Visa phải có địa điểm kinh doanh độc lập, phù hợp với quy mô và hoạt động thực tế.
Nếu Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa, Doanh nghiệp nên lựa chọn Văn phòng truyền thống (Traditional Office) hoặc Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) có phòng làm việc độc lập để đáp ứng yêu cầu về cơ sở kinh doanh và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

Quy định của ISA về việc thành lập doanh nghiệp (Nguồn: ISA)
2. Doanh nghiệp có toàn bộ nhân viên làm việc từ xa có cần thuê văn phòng vật lý tại Nhật Bản không?
Nếu Doanh nghiệp chỉ vận hành từ xa và chưa có nhu cầu đăng ký hồ sơ Business Manager Visa hoặc thực hiện các thủ tục yêu cầu địa điểm kinh doanh thực tế, việc thuê văn phòng vật lý là chưa cần thiết trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, nếu Doanh nghiệp có kế hoạch thành lập công ty, đăng ký Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh cần chứng minh sự hiện diện tại Nhật Bản, việc có một văn phòng phù hợp sẽ là yếu tố quan trọng.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng các mô hình như:
- Văn phòng ảo (Virtual Office);
- Chỗ ngồi trong không gian làm việc chung (Coworking Space);
- Địa chỉ chỉ sử dụng để đăng ký công ty;
Các mô hình này thường không đáp ứng yêu cầu về địa điểm kinh doanh độc lập đối với hồ sơ Business Manager Visa.
3. Có bắt buộc phải thuê công ty bảo lãnh (Guarantor Company) khi thuê văn phòng tại Nhật Bản không?
Guarantor Company là công ty bảo lãnh đứng ra cam kết thực hiện các nghĩa vụ tài chính của bên thuê đối với chủ tòa nhà, bao gồm tiền thuê và các khoản phát sinh theo hợp đồng.
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải thuê công ty bảo lãnh. Tuy nhiên, nhiều chủ tòa nhà tại Nhật Bản yêu cầu Doanh nghiệp, đặc biệt là Doanh nghiệp nước ngoài hoặc mới thành lập, phải có Công ty bảo lãnh (Guarantor Company) để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán tiền thuê và các khoản phát sinh theo hợp đồng.
Nếu chủ tòa nhà không yêu cầu công ty bảo lãnh, Doanh nghiệp có thể được yêu cầu sử dụng người bảo lãnh cá nhân (Personal Guarantor) hoặc đáp ứng các điều kiện khác theo chính sách của bên cho thuê.
4. Thuê văn phòng ảo (Virtual Office) tại Nhật Bản có hợp pháp không?
Thuê Văn phòng ảo (Virtual Office) là hình thức hợp pháp tại Nhật Bản và thường được Doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn khi:
- Đăng ký địa chỉ liên lạc và nhận thư từ;
- Chưa có nhu cầu sử dụng văn phòng làm việc thường xuyên;
- Muốn tối ưu chi phí trong giai đoạn đầu hoạt động;
- Xây dựng hình ảnh Doanh nghiệp với địa chỉ kinh doanh tại các khu vực thuận lợi.
Tuy nhiên, Văn phòng ảo (Virtual Office) không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi mục đích sử dụng.
Đối với Doanh nghiệp có kế hoạch đăng ký Business Manager Visa hoặc cần chứng minh địa điểm kinh doanh thực tế, sự hiện diện và hoạt động kinh doanh tại Nhật Bản trong một số thủ tục hành chính hoặc giao dịch, Văn phòng ảo thường không đáp ứng được yêu cầu do không có không gian làm việc độc lập và cơ sở kinh doanh thực tế.
5. Doanh nghiệp có thể tự thực hiện hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku) không?
Có thể, nhưng phụ thuộc vào hợp đồng thuê. Nếu hợp đồng quy định việc hoàn trả mặt bằng phải do chủ tòa nhà hoặc đơn vị do chủ tòa nhà chỉ định thực hiện, Doanh nghiệp phải tuân theo quy định này.
Trường hợp hợp đồng không quy định cụ thể, Doanh nghiệp có thể tự thực hiện hoặc thuê đơn vị khác, nhưng cần được bên cho thuê chấp thuận và bảo đảm mặt bằng được khôi phục đúng theo yêu cầu của hợp đồng.
- Nhật Bản có 4 loại hình văn phòng phổ biến gồm Văn phòng truyền thống (Traditional Office), Văn phòng dịch vụ (Serviced Office), Không gian làm việc chung (Coworking Space) và Văn phòng ảo (Virtual Office). Mỗi loại hình phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng khác nhau của Doanh nghiệp.
- Đối với Business Manager Visa, Doanh nghiệp cần lựa chọn địa điểm kinh doanh có không gian làm việc thực tế, độc lập và đáp ứng các yêu cầu của ISA.
- Chi phí thuê văn phòng không chỉ bao gồm tiền thuê hằng tháng mà còn bao gồm các khoản như tiền đặt cọc (Shikikin), phí lễ (Reikin), phí môi giới, phí bảo lãnh và chi phí hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku).
- Trước khi ký hợp đồng thuê, Doanh nghiệp nên xem xét kỹ thời hạn thuê, điều kiện gia hạn, nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng (Genjikaifuku), v.
Bài viết được đăng bởi GLA vào 06/08/2026. Bản quyền và nội dung đi kèm thuộc sở hữu trí tuệ của GLA. Tất cả các quyền được bảo lưu.
Hướng dẫn và nội dung mang tính thông tin chung và chỉ dùng để tham khảo, không nhằm đưa ra tư vấn cụ thể về kế toán, thuế, pháp lý hay các vấn đề chuyên môn khác. Quy định pháp luật có thể thay đổi và cách áp dụng khác nhau theo từng trường hợp cụ thể, vì vậy GLA khuyến nghị Cá nhân, Doanh nghiệp tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định. GLA không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nội dung này khi chưa có tư vấn chuyên môn phù hợp.