Khi thành lập công ty tại Nhật Bản, yếu tố nhận được nhiều người quan tâm là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu và khả năng của chủ sở hữu. Để hoạt động kinh doanh sau này được diễn ra thuận lợi, chủ sở hữu cần hiểu rõ đặc điểm, ưu và khuyết điểm của từng loại hình.
Danh sách bài viết chọn lọc theo
Nhật Bản
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp được nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi thành lập công ty tại Nhật Bản nhờ chi phí thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.

Số lượng công ty trách nhiệm hữu hạn mới thành lập tại Nhật Bản đạt 44.991 vào năm 2025. (Nguồn: Tokyo Shoko Research)
Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay. Thống kê cho thấy, GK vẫn tăng đều và trở thành động lực chính kéo số doanh nghiệp mới tại Nhật đi lên. Chính các tập đoàn ngoại như Apple Japan và Amazon Japan cũng đang hoạt động dưới hình thức này.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn liệu GK có phù hợp với mô hình kinh doanh, có nên chọn GK hay Kabushiki Kaisha (KK), và việc lựa chọn này có ảnh hưởng đến Business Manager Visa, mở tài khoản ngân hàng hay khả năng hợp tác với đối tác.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ giúp bạn hiểu Godo Kaisha (GK) là gì, ưu nhược điểm, quy trình thành lập, đồng thời so sánh GK và KK để lựa chọn mô hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản.
1. Godo Kaisha là gì?
Godo Kaisha (GK) (合同会社) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, được thành lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản (Companies Act).
Đây là mô hình doanh nghiệp có cơ cấu quản lý đơn giản, chi phí thành lập thấp và được nhiều doanh nghiệp nhỏ, startup cũng như nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn khi bắt đầu kinh doanh tại Nhật Bản.
Về bản chất, GK có nhiều điểm tương đồng với mô hình Limited Liability Company (LLC) tại Mỹ. Các thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty, giúp hạn chế rủi ro về tài sản cá nhân trong quá trình kinh doanh.
Hiện nay, Godo Kaisha được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như:
- Nhà hàng, quán cà phê và mô hình F&B.
- Thương mại và xuất nhập khẩu.
- Công nghệ thông tin (IT).
- Thương mại điện tử (E-commerce).
- Dịch vụ du lịch.
- Dịch vụ tư vấn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nhờ quy trình thành lập đơn giản và chi phí hợp lý, GK thường là lựa chọn phù hợp đối với doanh nghiệp muốn nhanh chóng gia nhập thị trường Nhật Bản trước khi mở rộng quy mô hoạt động.
Những thương hiệu lớn đang vận hành dưới hình thức GK tại Nhật Bản
Một hiểu lầm phổ biến là GK chỉ phù hợp doanh nghiệp nhỏ hoặc thiếu uy tín để giao dịch với đối tác lớn. Thực tế, nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới đã chủ động chọn GK làm cấu trúc pháp nhân tại Nhật Bản:
- Apple Japan合同会社 (Công nghệ)
- Amazon Japan合同会社 (Thương mại điện tử)
- Google合同会社 (Công nghệ)
- Cisco Systems合同会社 (Mạng & Công nghệ)
- Caterpillar Japan合同会社 (Máy móc công nghiệp)
- P&G Max Factor合同会社 (Hàng tiêu dùng)
- Universal Music合同会社 (Giải trí)
- Warner Bros. Japan合同会社 (Truyền thông)

Apple Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Amazon Japan合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

Google合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)

P&G Max Factor合同会社 (Ảnh: ja.wikipedia.org)
Sự hiện diện của những tập đoàn như Apple, Amazon và Google dưới hình thức GK đã dần thay đổi cách thị trường Nhật Bản nhìn nhận loại hình này. Theo Tokyo Shoko Research, năm 2025 Nhật Bản có 44.991 công ty GK được thành lập mới, tăng 6,8% và chiếm 28,6% tổng số pháp nhân mới, mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy xu hướng chấp nhận ngày càng rộng hơn trong cộng đồng doanh nghiệp Nhật.
Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp có xuất phát điểm và mục tiêu riêng, nên lựa chọn của các tập đoàn lớn chỉ mang tính tham khảo. GK có thực sự phù hợp hay không còn phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng doanh nghiệp.
2. Những điểm pháp lý cốt lõi về Godo Kaisha doanh nghiệp cần ghi nhớ
Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty có cơ cấu pháp lý đơn giản nhưng vẫn là một pháp nhân độc lập theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản. Trước khi lựa chọn thành lập GK, bạn nên hiểu rõ những quy định quan trọng dưới đây để đánh giá mức độ phù hợp với mô hình kinh doanh của mình.
Dưới đây là bảng tóm tắt để giúp doanh nghiệp nắm nhanh các quy định pháp lý cốt lõi của Godo Kaisha trước khi quyết định lựa chọn loại hình công ty Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Nội dung | Godo Kaisha (GK) |
| Tư cách pháp lý | Pháp nhân độc lập, được ký hợp đồng và thực hiện hoạt động kinh doanh |
| Thời gian thành lập | Khoảng 7–10 ngày làm việc sau khi nộp đủ hồ sơ |
| Vốn điều lệ | Không quy định mức tối thiểu theo pháp luật |
| Người đại diện | Không bắt buộc phải thường trú tại Nhật Bản |
| Trách nhiệm của thành viên | Hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp |
| Điều lệ công ty | Có thể quy định linh hoạt về quản trị và phân chia lợi nhuận |
Godo Kaisha có tư cách pháp nhân độc lập
Sau khi được Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau) cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, GK chính thức trở thành một pháp nhân độc lập và có đầy đủ quyền sau:
- Ký kết hợp đồng thương mại.
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
- Thuê nhân sự.
- Sở hữu tài sản.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Đồng thời, GK phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ về thuế, kế toán, lao động và các quy định pháp luật liên quan trong suốt quá trình hoạt động.
Thời gian thành lập nhanh hơn so với Kabushiki Kaisha (KK)
Một trong những ưu điểm nổi bật của GK là quy trình thành lập đơn giản và thời gian đăng ký ngắn hơn KK.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp thường mất khoảng 7–10 ngày làm việc để hoàn tất thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ. Trong khi đó, KK thường cần khoảng 14–21 ngày làm việc, do phải thực hiện thêm bước công chứng Điều lệ công ty trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
Lưu ý từ GLA: Thời gian trên chỉ áp dụng cho bước đăng ký pháp nhân. Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp vẫn cần thêm khoảng 2–6 tuần để hoàn tất thủ tục mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp. Đây là bước thường mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến và có thể ảnh hưởng đến tiến độ triển khai hoạt động kinh doanh.
Không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu
Theo Luật Doanh nghiệp Nhật Bản, GK không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu. Về mặt pháp lý, doanh nghiệp có thể thành lập công ty với vốn điều lệ từ 1 yên. Quy định này cũng được áp dụng đối với Kabushiki Kaisha (KK) kể từ khi Luật Doanh nghiệp được sửa đổi vào năm 2006.
Tuy nhiên, mức vốn điều lệ thực tế nên được cân nhắc dựa trên mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Theo kinh nghiệm từ chuyên gia GLA, doanh nghiệp nên xem xét ba yếu tố sau khi xác định vốn điều lệ:
- Khả năng mở tài khoản ngân hàng: Nhiều ngân hàng sẽ đánh giá hồ sơ tích cực hơn nếu doanh nghiệp có mức vốn điều lệ hợp lý.
- Uy tín với đối tác: Vốn điều lệ là thông tin được công khai trong hồ sơ doanh nghiệp và có thể ảnh hưởng đến mức độ tin cậy khi làm việc với khách hàng hoặc nhà cung cấp.
- Kế hoạch xin Business Manager Visa: Nếu người đại diện dự định xin loại visa này, mức vốn điều lệ cũng là một yếu tố cần được cân nhắc vì chính phủ Nhật Bản cần đánh giá liệu chủ công ty có thật sự làm việc và đóng góp cho Nhật Bản không thông qua vốn là tiêu chí chấm điểm ban đầu
Không bắt buộc có giám đốc thường trú tại Nhật Bản
Một điểm khác biệt quan trọng của GK là không bắt buộc người đại diện hoặc thành viên góp vốn phải cư trú tại Nhật Bản.
Nhờ đó, doanh nghiệp nước ngoài có thể thành lập công ty mà không cần tìm một giám đốc thường trú chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý. Điều này giúp giảm chi phí và tạo sự linh hoạt trong giai đoạn đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc không bắt buộc có người đại diện thường trú tại Nhật Bản không có nghĩa là người đại diện có thể sang Nhật để điều hành doanh nghiệp ngay.
Nếu người đại diện muốn trực tiếp quản lý công ty, ký kết hợp đồng, làm việc với đối tác hoặc điều hành nhân viên tại Nhật Bản, họ vẫn phải có loại visa hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn
Tương tự các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn khác, các thành viên của GK chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.
Điều này giúp hạn chế rủi ro tài chính đối với tài sản cá nhân nếu công ty phát sinh nghĩa vụ nợ hoặc các trách nhiệm tài chính khác trong quá trình hoạt động.
Điều lệ công ty có tính linh hoạt cao, bao gồm cả cơ chế phân chia lợi nhuận
Một trong những đặc điểm pháp lý nổi bật của GK là các thành viên có thể chủ động thỏa thuận nhiều nội dung trong Điều lệ công ty.
Không chỉ quy định về quyền quản lý và biểu quyết, Điều lệ còn có thể quy định tỷ lệ phân chia lợi nhuận khác với tỷ lệ góp vốn, nếu tất cả các thành viên cùng thống nhất.
Ví dụ:
- Thành viên A góp 70% vốn nhưng nhận 50% lợi nhuận.
- Thành viên B góp 30% vốn, trực tiếp điều hành doanh nghiệp và cũng nhận 50% lợi nhuận.
Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều nhà sáng lập hoặc mô hình hợp tác giữa nhà đầu tư và người trực tiếp vận hành doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng Điều lệ công ty một cách cẩn trọng ngay từ khi thành lập. Việc sửa đổ
3. Khi nào nên chọn loại hình GK khi kinh doanh tại Nhật Bản?
Godo Kaisha (GK) là lựa chọn phù hợp với nhiều doanh nghiệp nước ngoài nhờ chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản và cơ cấu quản lý linh hoạt.
Tuy nhiên, GK không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi mô hình kinh doanh. Trước khi quyết định thành lập công ty, bạn nên cân nhắc mục tiêu phát triển trong ngắn hạn và dài hạn.
Godo Kaisha phù hợp với ai?
GK phù hợp với doanh nghiệp đang trong giai đoạn khởi nghiệp hoặc muốn kiểm chứng thị trường trước khi mở rộng quy mô.
Bạn nên cân nhắc thành lập Godo Kaisha (GK) nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Bạn lần đầu đầu tư hoặc kinh doanh tại Nhật Bản và muốn giảm chi phí thành lập.
- Bạn mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng bán lẻ với quy mô nhỏ hoặc vừa.
- Bạn muốn hoàn tất thủ tục thành lập công ty trong thời gian ngắn để sớm đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
- Bạn không có kế hoạch huy động vốn từ nhà đầu tư hoặc phát hành cổ phần trong thời gian tới.
- Bạn muốn trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp với cơ cấu tổ chức đơn giản.
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí vận hành trong giai đoạn đầu thay vì xây dựng bộ máy quản trị phức tạp.
Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam mới gia nhập thị trường Nhật Bản, GK là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý để kinh doanh.
Ai không nên chọn Godo Kaisha?
GK có thể không phải là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp của bạn hướng đến mở rộng quy mô hoặc cần xây dựng hình ảnh thương hiệu ngay từ đầu.
Bạn nên cân nhắc lựa chọn Kabushiki Kaisha (KK) thay vì GK nếu:
- Bạn có kế hoạch phát triển chuỗi nhà hàng hoặc nhiều chi nhánh tại Nhật Bản.
- Bạn dự định gọi vốn từ nhà đầu tư, quỹ đầu tư hoặc đối tác chiến lược.
- Bạn thường xuyên làm việc với các tập đoàn lớn, ngân hàng hoặc doanh nghiệp niêm yết, nơi uy tín doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến quá trình hợp tác.
- Bạn muốn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp ngay từ giai đoạn đầu.
- Bạn có kế hoạch mở rộng hoạt động sang nhiều thị trường hoặc chuyển nhượng cổ phần trong tương lai.
Trong những trường hợp này, KK thường mang lại lợi thế về uy tín, cơ cấu quản trị và khả năng phát triển dài hạn.
Lời khuyên từ chuyên gia GLA trước khi lựa chọn GK:
Đừng chỉ nhìn vào chi phí thành lập để quyết định chọn GK hay KK. Một loại hình doanh nghiệp phù hợp không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí ban đầu mà còn hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong những năm tiếp theo.
Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên tự trả lời các câu hỏi sau:
- Mục tiêu kinh doanh của bạn là vận hành một cửa hàng hay xây dựng chuỗi nhà hàng?
- Bạn có kế hoạch huy động vốn trong tương lai không?
- Khách hàng và đối tác mục tiêu của bạn là cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ hay các tập đoàn lớn?
- Bạn ưu tiên tối ưu chi phí ban đầu hay xây dựng hình ảnh doanh nghiệp ngay từ đầu?
- Trong 3–5 năm tới, doanh nghiệp của bạn có kế hoạch mở rộng quy mô hay không?
Theo kinh nghiệm của chuyên gia GLA, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam lần đầu đầu tư vào Nhật Bản lựa chọn GK để nhanh chóng gia nhập thị trường với chi phí hợp lý.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã có chiến lược mở rộng quy mô, xây dựng thương hiệu hoặc huy động vốn trong tương lai, việc thành lập KK ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế các thủ tục chuyển đổi sau này. GLA sẽ tư vấn dựa trên mô hình kinh doanh, ngân sách và mục tiêu phát triển của từng doanh nghiệp để giúp bạn lựa chọn loại hình phù hợp nhất.
4. Khác biệt chính giữa GK và KK là gì?
Godo Kaisha (GK) và Kabushiki Kaisha (KK) đều là hai loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn phổ biến tại Nhật Bản. Tuy nhiên, hai mô hình này có sự khác biệt về chi phí thành lập, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn, mức độ uy tín và định hướng phát triển. Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên quy mô đầu tư và kế hoạch kinh doanh của bạn trong dài hạn.
Để giúp bạn cân nhắc và lựa chọn được loại hình phù hợp với mục tiêu kinh doanh tại Nhật Bản, chuyên gia GLA đã tổng hợp những khác biệt cốt lõi giữa GK và KK trong bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Godo Kaisha (GK) | Kabushiki Kaisha (KK) |
| Chi phí thành lập | Thấp hơn | Cao hơn do phải công chứng Điều lệ và lệ phí đăng ký cao hơn |
| Thời gian thành lập | Nhanh hơn | Lâu hơn vì có thêm bước công chứng Điều lệ |
| Cơ cấu quản lý | Đơn giản, linh hoạt | Chặt chẽ, có quy trình quản trị rõ ràng |
| Quyền ra quyết định | Thành viên góp vốn trực tiếp quyết định | Theo tỷ lệ cổ phần và cơ cấu quản trị của công ty |
| Khả năng huy động vốn | Hạn chế, khó vay vốn từ ngân hàng | Dễ huy động vốn và thu hút nhà đầu tư hơn |
| Mức độ uy tín | Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa | Được nhiều đối tác, ngân hàng và nhà đầu tư đánh giá cao |
| Định hướng phát triển | Kinh doanh ổn định, quy mô nhỏ hoặc vừa | Phù hợp với doanh nghiệp có |
| Hạn chế |
|
|
| Phù hợp nhất |
|
|
Dưới đây là các tình huống cụ thể để giúp bạn ra quyết định nên lựa chọn loại hình công ty GK hay KK tại Nhật Bản:
| Tình huống | Loại hình phù hợp | Lý do |
| Mở nhà hàng, quán cà phê hoặc cửa hàng đầu tiên tại Nhật Bản | GK | Chi phí thành lập thấp, thủ tục đơn giản, phù hợp để bắt đầu kinh doanh nhanh |
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn tối ưu chi phí vận hành | GK | Cơ cấu quản lý linh hoạt, ít thủ tục nội bộ và tiết kiệm chi phí ban đầu |
| Startup hoặc doanh nghiệp muốn thử nghiệm thị trường Nhật Bản với ngân sách hạn chế | GK | Phù hợp để kiểm chứng mô hình kinh doanh trước khi mở rộng quy mô đầu tư |
| Doanh nghiệp cần thành lập pháp nhân trong thời gian ngắn để triển khai hoạt động | GK | Không phải công chứng Điều lệ công ty nên thời gian thành lập thường nhanh hơn KK |
| Công ty mẹ tại nước ngoài muốn thành lập công ty con tại Nhật để quản lý hoạt động kinh doanh | GK | Phù hợp với nhiều mô hình công ty con nhờ cơ cấu đơn giản, chi phí quản lý thấp và dễ vận hành |
| Doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên làm việc với khách hàng doanh nghiệp lớn hoặc tham gia đấu thầu | KK | Uy tín pháp nhân và mô hình quản trị chuyên nghiệp giúp tạo niềm tin với đối tác và tổ chức lớn |
| Doanh nghiệp có kế hoạch xây dựng chuỗi nhà hàng hoặc mở nhiều chi nhánh | KK | Phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn và mở rộng quy mô kinh doanh |
| Doanh nghiệp dự kiến gọi vốn từ nhà đầu tư hoặc quỹ đầu tư trong 18–24 tháng tới | KK | Có cơ cấu cổ phần rõ ràng, thuận lợi cho việc huy động vốn và tiếp nhận nhà đầu tư |
| Doanh nghiệp hướng đến hợp tác với ngân hàng, tập đoàn hoặc tổ chức tài chính | KK | Mức độ uy tín cao hơn, thuận lợi khi đàm phán và ký kết các hợp đồng giá trị lớn |
| Doanh nghiệp ưu tiên xây dựng thương hiệu và hình ảnh chuyên nghiệp ngay từ đầu | KK | Mô hình được nhiều doanh nghiệp lớn tại Nhật Bản lựa chọn, tạo lợi thế về nhận diện và uy tín |
Bảng so sánh và các tình huống trên mang tính định hướng chung. Quyết định cuối cùng cần dựa trên đánh giá toàn diện về ngành nghề, cơ cấu sở hữu, kế hoạch tài chính và lộ trình phát triển cụ thể của từng doanh nghiệp. GLA sẵn sàng tư vấn chi tiết cho từng trường hợp, liên hệ đội ngũ chuyên gia của GLA để được hỗ trợ.
5. Quy trình thành lập Godo Kaisha: Hướng dẫn từng bước
Thành lập Godo Kaisha đơn giản hơn đáng kể so với Kabushiki Kaisha, song vẫn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu. Phần lớn các trường hợp bị trì hoãn hoặc từ chối đều xuất phát từ hồ sơ chuẩn bị thiếu sót, tên công ty không hợp lệ, hoặc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật theo quy định đăng ký doanh nghiệp tại Nhật Bản.
GLA tổng hợp dưới đây toàn bộ điều kiện tiên quyết và quy trình thực tế từng bước, bao gồm những lưu ý thực tiễn mà tài liệu hướng dẫn thông thường thường bỏ qua.
5.1 Điều kiện tiên quyết khi thành lập GK tại Nhật Bản
Godo Kaisha (GK) là loại hình doanh nghiệp có điều kiện thành lập tương đối đơn giản so với nhiều quốc gia khác. Pháp luật Nhật Bản không yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn điều lệ tối thiểu hoặc có người đại diện là công dân Nhật Bản.
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và có thể đi vào hoạt động thuận lợi, bạn vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng dưới đây:
Tuy nhiên, để công ty được thành lập và đi vào hoạt động thuận lợi, Doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng. Để giúp Doanh nghiệp rà soát đầy đủ trước khi bắt đầu thủ tục và tránh phải bổ sung hồ sơ nhiều lần, chuyên gia GLA đã tổng hợp các điều kiện tiên quyết trong bảng dưới đây:
| Điều kiện | Yêu cầu cụ thể |
| Thành viên góp vốn | Có ít nhất 01 thành viên góp vốn (cá nhân hoặc pháp nhân), không bắt buộc là công dân hoặc cư dân Nhật Bản. |
| Địa chỉ trụ sở | Có địa chỉ đăng ký trụ sở tại Nhật Bản để thực hiện thủ tục thành lập và nhận thông báo từ cơ quan nhà nước. |
| Điều lệ công ty | Chuẩn bị Điều lệ công ty (Articles of Incorporation) với đầy đủ thông tin: tên công ty, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, thành viên góp vốn và cơ cấu quản lý. |
| Vốn điều lệ | Xác định mức vốn phù hợp với quy mô kinh doanh. Pháp luật không quy định mức tối thiểu, nhưng nên cân nhắc mức vốn đủ để tạo uy tín với ngân hàng, đối tác và phục vụ kế hoạch phát triển. |
| Người đại diện theo pháp luật | Có ít nhất một người đại diện để thay mặt doanh nghiệp thực hiện các giao dịch và thủ tục pháp lý. |
| Con dấu doanh nghiệp | Chuẩn bị con dấu (nếu sử dụng) để phục vụ giao dịch với ngân hàng, đối tác và cơ quan nhà nước. |
| Kế hoạch kinh doanh và hồ sơ doanh nghiệp | Chuẩn bị để hỗ trợ quá trình mở tài khoản ngân hàng, xin giấy phép chuyên ngành hoặc thực hiện các thủ tục sau thành lập. |
| Ngành nghề kinh doanh có điều kiện | Đáp ứng các điều kiện riêng nếu có, chẳng hạn giấy phép dịch vụ ăn uống, giấy phép phòng cháy chữa cháy hoặc các giấy phép chuyên ngành khác. |
Lưu ý từ GLA: Việc đáp ứng các điều kiện pháp lý chỉ là bước đầu để thành lập GK. Để doanh nghiệp có thể nhanh chóng đi vào hoạt động, bạn nên chuẩn bị đồng thời hồ sơ mở tài khoản ngân hàng, kế hoạch kinh doanh và các thủ tục về thuế, lao động, bảo hiểm xã hội ngay từ giai đoạn thành lập công ty. Điều này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh trong quá trình vận hành.
5.2 Quy trình thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản
Bước 1: Xác định hồ sơ pháp lý cơ bản của công ty
Trước khi soạn bất kỳ tài liệu nào, doanh nghiệp cần xác định và thống nhất toàn bộ các thông tin nền tảng sau:
- Tên công ty (bao gồm ký tự 合同会社)
- Địa chỉ trụ sở chính tại Nhật Bản
- Mục đích kinh doanh (事業目的): cần liệt kê cụ thể và đầy đủ vì đây là cơ sở pháp lý để công ty ký kết hợp đồng và xin giấy phép ngành nghề sau này
- Danh sách thành viên sáng lập, tỷ lệ vốn góp và vai trò của từng thành viên
- Người đại diện điều hành (Representative Executive Officer)
- Năm tài chính (thường là 12 tháng, doanh nghiệp tự chọn ngày bắt đầu)
- Vốn điều lệ

Ảnh: Kiểm tra tên doanh nghiệp đã tồn tại Cổng thông tin Mã số Pháp nhân Nhật Bản
Mục đích kinh doanh (事業目的) cần được soạn thảo cẩn thận ngay từ đầu. Nếu công ty muốn bổ sung ngành nghề kinh doanh sau khi đã đăng ký, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục sửa đổi Điều lệ và nộp phí đăng ký thay đổi bổ sung.
Bước 2: Soạn thảo Điều lệ Công ty (Articles of Incorporation / 定款)
Điều lệ Công ty là tài liệu pháp lý quan trọng nhất của GK, quy định toàn bộ cơ cấu tổ chức, quyền hạn và nghĩa vụ của các thành viên.
- Điều lệ GK không yêu cầu công chứng tại văn phòng công chứng Nhật Bản, đây là điểm khác biệt căn bản so với KK, giúp tiết kiệm chi phí công chứng và thuế tem.
- Điều lệ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Nếu doanh nghiệp không có nhân sự thông thạo tiếng Nhật, cần sử dụng dịch vụ của Tư pháp thư ký (司法書士 - Judicial Scrivener) hoặc luật sư có chuyên môn về luật công ty Nhật Bản.
- Các điều khoản quan trọng cần quy định rõ trong Điều lệ: cơ chế phân chia lợi nhuận, cơ chế biểu quyết, điều kiện chuyển nhượng vốn góp và quy trình kết nạp thành viên mới.
Điều lệ Công ty là tài liệu soạn một lần nhưng ảnh hưởng lâu dài. Bất kỳ thiếu sót nào trong Điều lệ đều có thể gây ra rủi ro pháp lý hoặc tranh chấp nội bộ về sau, đặc biệt với cấu trúc nhiều thành viên. GLA khuyến nghị không sử dụng mẫu Điều lệ mặc định mà cần tư vấn pháp lý để tùy chỉnh theo cấu trúc cụ thể của từng doanh nghiệp.
Bước 3: Đăng ký và khắc con dấu công ty (会社実印 / Corporate Seal)
Con dấu công ty (hanko/印鑑) có vai trò pháp lý quan trọng tại Nhật Bản - tương đương với chữ ký của người đại diện trong hệ thống pháp lý phương Tây.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị con dấu tròn chính thức (代表者印) trước khi nộp hồ sơ đăng ký.
- Con dấu phải được đặt làm riêng theo tên công ty và đăng ký chính thức tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局).
- Sau khi đăng ký, doanh nghiệp sẽ nhận được giấy chứng nhận đăng ký con dấu (印鑑証明書) - tài liệu bắt buộc cho nhiều thủ tục tiếp theo bao gồm mở tài khoản ngân hàng.
Bước 4: Nộp vốn điều lệ
Các thành viên góp vốn sẽ chuyển phần vốn cam kết vào tài khoản ngân hàng theo quy định.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài chưa có công ty tại Nhật Bản, vốn điều lệ thường được chuyển vào tài khoản ngân hàng cá nhân của người đại diện hoặc thành viên sáng lập đang cư trú hợp pháp tại Nhật Bản trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Sau khi chuyển vốn, doanh nghiệp cần lưu giữ:
- Giấy xác nhận chuyển khoản.
- Sao kê ngân hàng.
- Chứng từ chứng minh việc góp vốn.
Những tài liệu này sẽ được sử dụng trong hồ sơ đăng ký thành lập công ty.
Lưu ý: Pháp luật Nhật Bản hiện không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với Godo Kaisha. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với quy mô hoạt động nhằm nâng cao uy tín với ngân hàng, đối tác và cơ quan quản lý.
Bước 5: Nộp hồ sơ đăng ký tại Cục Pháp vụ (Legal Affairs Bureau / 法務局)
Đây là bước chính thức xác lập pháp nhân của GK.
Hồ sơ nộp bao gồm: Đơn đăng ký thành lập công ty, Điều lệ Công ty đã ký, Giấy tờ xác nhận vốn góp, Giấy chấp thuận của người đại diện, Giấy đăng ký con dấu và các tài liệu tùy theo cơ cấu sở hữu (cá nhân hay pháp nhân nước ngoài).
Cục Pháp vụ Nhật Bản không cung cấp dịch vụ hỗ trợ bằng tiếng Anh. Toàn bộ hồ sơ phải được soạn bằng tiếng Nhật. Sai sót trong hồ sơ sẽ dẫn đến yêu cầu bổ sung và kéo dài thời gian xử lý đáng kể. GLA hỗ trợ doanh nghiệp dịch thuật hồ sơ để đảm bảo hồ sơ chính xác ngay từ lần nộp đầu tiên.
Bước 6: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本)
Sau khi Cục Pháp vụ hoàn tất xử lý, doanh nghiệp nhận được:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (登記簿謄本 / Certificate of Registered Matters): Xác nhận pháp nhân GK đã chính thức tồn tại. Đây là tài liệu bắt buộc cho hầu hết các thủ tục tiếp theo.
- Thẻ đăng ký con dấu (印鑑カード / Seal Registration Card): Dùng để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký con dấu khi cần thiết.
- Mã số pháp nhân (法人番号 / Corporate Number): Mã định danh 13 chữ số duy nhất của công ty trong hệ thống quản lý nhà nước Nhật Bản.
Bước 7: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi Godo Kaisha (GK) được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bước tiếp theo là mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh. Đây là thủ tục gần như bắt buộc nếu bạn muốn nhận thanh toán từ khách hàng, thanh toán cho nhà cung cấp, trả lương nhân viên hoặc thực hiện các giao dịch tài chính của công ty.
Tuy nhiên, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp thường là một trong những bước khó nhất đối với doanh nghiệp nước ngoài tại Nhật Bản. Việc công ty đã được thành lập không đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ tự động chấp thuận mở tài khoản.
Các ngân hàng tại Nhật Bản thường đánh giá kỹ hồ sơ của doanh nghiệp mới nhằm phòng chống rửa tiền, gian lận tài chính và hạn chế các shelf company không có hoạt động kinh doanh thực tế.
Đối với Godo Kaisha (GK), quá trình xét duyệt đôi khi có thể nghiêm ngặt hơn so với Kabushiki Kaisha (KK). Nguyên nhân là do GK có chi phí thành lập thấp và thủ tục đơn giản hơn, vì vậy ngân hàng sẽ xem xét kỹ hơn về tính minh bạch và khả năng hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
Để nâng cao khả năng mở tài khoản ngân hàng thành công, bạn nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh doanh nghiệp có kế hoạch kinh doanh rõ ràng và hoạt động thực tế, bao gồm:
- Kế hoạch kinh doanh bằng tiếng Nhật, thể hiện rõ mô hình và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
- Địa chỉ văn phòng thực tế. Phần lớn ngân hàng ưu tiên hoặc yêu cầu doanh nghiệp có văn phòng riêng; việc sử dụng văn phòng ảo có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt.
- Hồ sơ chứng minh hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như hợp đồng, báo giá, hóa đơn hoặc các giao dịch với khách hàng (nếu có).
- Mức vốn điều lệ hợp lý để tạo sự tin cậy trong quá trình thẩm định.
- Website doanh nghiệp hoặc hồ sơ giới thiệu công ty, giúp ngân hàng đánh giá rõ hơn về lĩnh vực và quy mô hoạt động.
Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian bổ sung hồ sơ và tăng khả năng được ngân hàng chấp thuận.
Bước 8: Đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập Godo Kaisha (GK), doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ đăng ký với cơ quan nhà nước trước khi chính thức đi vào hoạt động. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về thuế, lao động và an sinh xã hội tại Nhật Bản.
Tùy theo tình hình hoạt động của doanh nghiệp, bạn sẽ cần thực hiện các thủ tục khai báo với cơ quan thuế, cơ quan hưu trí và cơ quan lao động. Một số thủ tục có thời hạn nộp hồ sơ khá ngắn, vì vậy việc chậm hoặc bỏ sót có thể dẫn đến các rủi ro như bị xử phạt hành chính, truy thu thuế hoặc ảnh hưởng đến quá trình gia hạn Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa) trong tương lai.
Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là:
- Bảo hiểm xã hội (bao gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí) là nghĩa vụ bắt buộc đối với mọi pháp nhân, kể cả khi công ty chỉ có một Giám đốc và chưa tuyển dụng nhân viên.
- Bảo hiểm lao động chỉ phát sinh khi doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng và sử dụng người lao động theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đầy đủ các thủ tục sau thành lập, bao gồm đăng ký mã số thuế, kê khai thuế ban đầu, đăng ký lao động và bảo hiểm xã hội, đồng thời cung cấp dịch vụ kế toán – thuế định kỳ, giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và vận hành ổn định ngay từ những ngày đầu hoạt động.
6. GLA hỗ trợ bạn thành lập công ty Godo Kaisha tại Nhật Bản như thế nào?
Thành lập Godo Kaisha tại Nhật Bản không chỉ đơn thuần là hoàn thành một bộ hồ sơ đăng ký. Rào cản ngôn ngữ, sự phức tạp của hệ thống pháp luật Nhật Bản và các thay đổi pháp lý liên tục, đặc biệt sau đợt cải cách tháng 10/2025, đòi hỏi doanh nghiệp cần đối tác am hiểu thực tế.
Global Links Asia, với kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty tại Nhật Bản, sẽ đồng hành cùng Doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình:
- Tư vấn lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp dựa trên mục tiêu kinh doanh, cơ cấu sở hữu và lộ trình phát triển cụ thể.
- Hỗ trợ toàn bộ quy trình thành lập GK: soạn thảo Điều lệ, chuẩn bị hồ sơ, thủ tục con dấu và nộp hồ sơ tại Cục Pháp vụ.
- Tư vấn cơ cấu vốn điều lệ phù hợp với mục tiêu ngân hàng, uy tín thương mại và yêu cầu Business Manager Visa nếu có.
- Kết nối và hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Nhật, bước khó nhất trong thực tế với doanh nghiệp nước ngoài.
- Tư vấn Business Manager Visa theo quy định 2025–2026, bao gồm mức vốn, kế hoạch kinh doanh cần xác minh chuyên gia và yêu cầu văn phòng thực tế.
- Kết nối mạng lưới Tư pháp thư ký (司法書士), luật sư và kế toán thuế (税理士) có kinh nghiệm làm việc với doanh nghiệp nước ngoài.
- Hỗ trợ đăng ký thuế, lao động và bảo hiểm xã hội sau thành lập, đảm bảo tuân thủ đúng thời hạn.
7. Câu hỏi thường gặp về loại hình Godo Kaisha tại Nhật Bản
1. Có bắt buộc phải thuê kế toán sau khi thành lập Godo Kaisha (GK) không?
Không bắt buộc.
Nếu doanh nghiệp có quy mô nhỏ, số lượng giao dịch không nhiều và người quản lý có kiến thức về kế toán Nhật Bản, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự thực hiện ghi sổ và kê khai thuế bằng các phần mềm kế toán phổ biến.
Ngược lại, nếu chưa quen với quy định kế toán và thuế tại Nhật Bản hoặc muốn giảm rủi ro sai sót, doanh nghiệp nên thuê kế toán hoặc công ty dịch vụ để hỗ trợ:
- Ghi sổ kế toán.
- Lập báo cáo tài chính.
- Quyết toán thuế.
- Tư vấn tuân thủ pháp luật.
Việc thuê kế toán giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ tài chính được thực hiện đúng quy định.
2. Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) tại Nhật Bản khoảng bao nhiêu?
Chi phí thành lập Godo Kaisha (GK) sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp tự thực hiện hay sử dụng dịch vụ tư vấn.
Thông thường, chi phí bao gồm:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp.
- Chi phí khắc và đăng ký con dấu.
- Chi phí dịch thuật, công chứng (nếu có).
- Phí tư vấn pháp lý hoặc kế toán (nếu sử dụng dịch vụ).
Ngoài các khoản phí trên, vốn điều lệ không được xem là chi phí thành lập vì khoản tiền này vẫn thuộc sở hữu của công ty và có thể sử dụng cho hoạt động kinh doanh sau khi doanh nghiệp được đăng ký
3. Thành lập Godo Kaisha (GK) có khó mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không?
Việc mở tài khoản ngân hàng phụ thuộc vào chính sách thẩm định của từng ngân hàng.
Một số ngân hàng tại Nhật Bản có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin về:
- Mô hình kinh doanh.
- Người đại diện.
- Địa chỉ hoạt động.
- Khách hàng và nguồn doanh thu dự kiến.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc có vốn đầu tư nước ngoài, quy trình xét duyệt có thể kéo dài hơn. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và kế hoạch kinh doanh rõ ràng để tăng khả năng được phê duyệt.
4. Có thể chuyển từ GK sang KK sau này không?
Có thể về mặt pháp lý nhưng không đơn giản trong thực tế. Quá trình đòi hỏi soạn thảo Điều lệ mới, công chứng, cập nhật đăng ký thuế và có thể phải đàm phán lại với ngân hàng hoặc đối tác.
GLA khuyến nghị hoạch định loại hình pháp nhân theo lộ trình 3–5 năm ngay từ đầu.
- Godo Kaisha (GK) là loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn tại Nhật Bản, phù hợp với doanh nghiệp muốn thành lập pháp nhân nhanh, tối ưu chi phí và vận hành linh hoạt.
- GK có đầy đủ tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Nhật Bản.
- GK không yêu cầu mức vốn điều lệ tối thiểu theo quy định pháp luật, tuy nhiên doanh nghiệp nên lựa chọn mức vốn phù hợp với kế hoạch kinh doanh, khả năng mở tài khoản ngân hàng và mục tiêu xin visa (nếu có).
- Việc lựa chọn GK hay KK nên dựa trên chiến lược phát triển của doanh nghiệp. GK phù hợp với doanh nghiệp mới hoặc quy mô nhỏ và vừa, trong khi KK thường là lựa chọn tốt hơn nếu có kế hoạch gọi vốn hoặc mở rộng quy mô trong tương lai.
- Thành lập GK chỉ là bước khởi đầu. Doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất các thủ tục sau thành lập như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, kế toán và tuân thủ các quy định pháp lý để vận hành ổn định tại Nhật Bản.
Mở công ty tại Nhật Bản để xuất khẩu sản phẩm thủ công mỹ nghệ là mong muốn của nhiều Doanh nghiệp Việt, đặc biệt khi thị trường Nhật nổi tiếng khắt khe nhưng cũng đầy tiềm năng. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp đang loay hoay với hàng loạt câu hỏi:
Năm 2025, Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tiến gần mục tiêu 60 triệu lượt khách và 15 nghìn tỷ yên doanh thu du lịch vào năm 2030, theo thống kê của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ này đang mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nước ngoài tham gia thị trường du lịch đầy tiềm năng.

Số lượng khách du lịch tới Nhật Bản từ 2017-2026
Tuy nhiên, để kinh doanh du lịch hợp pháp tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần thành lập công ty đúng luật mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự quản lý chuyên môn và các quy định vận hành theo pháp luật Nhật Bản.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ cung cấp thông tin toàn diện về:
- Tiềm năng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.
- Các điều kiện cần đáp ứng, giấy phép lữ hành cần thiết, yêu cầu về nhân sự.
- Thủ tục thành lập công ty và quy trình xin cấp phép hoạt động.
Qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ lộ trình triển khai, hạn chế rủi ro pháp lý và xây dựng nền tảng kinh doanh bền vững tại thị trường Nhật Bản.
1. Vì sao nên kinh doanh du lịch tại Nhật Bản?
Nhật Bản đang là một trong những thị trường du lịch tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, lượng khách quốc tế liên tục lập kỷ lục mới, kéo theo nhu cầu lớn đối với các dịch vụ lữ hành, tour trải nghiệm, vận chuyển và hỗ trợ du khách.
Bên cạnh nhu cầu thị trường, Chính phủ Nhật Bản cũng đang triển khai nhiều chính sách nhằm phát triển ngành du lịch trở thành một trong những động lực tăng trưởng kinh tế. Đây được xem là thời điểm thuận lợi để doanh nghiệp cân nhắc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và mở rộng hoạt động tại thị trường này.
Nhật Bản đón lượng khách quốc tế cao nhất từ trước đến nay
Theo số liệu của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO), năm 2025 Nhật Bản đón 42,68 triệu lượt khách quốc tế, tăng 15,8% so với năm 2024 và là lần đầu tiên vượt mốc 40 triệu lượt khách trong một năm.

Đây là mức cao nhất kể từ khi Nhật Bản thống kê lượng khách quốc tế, cho thấy sức hút ngày càng lớn của quốc gia này đối với du khách trên toàn thế giới. Sự gia tăng mạnh về lượng khách cũng đồng nghĩa với nhu cầu ngày càng cao đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành, đặt tour, hướng dẫn viên, vận chuyển và các sản phẩm du lịch chuyên biệt.
Mức chi tiêu của khách du lịch tiếp tục tăng mạnh
Không chỉ số lượng khách tăng, tổng chi tiêu của khách quốc tế tại Nhật Bản cũng đạt mức kỷ lục mới.
Theo Điều tra xu hướng tiêu dùng của khách du lịch quốc tế do Cục Du lịch Nhật Bản công bố, năm 2025, tổng mức chi tiêu đạt khoảng 9.455,9 tỷ yên, tăng 16,4% so với năm trước.

Điều này cho thấy thị trường du lịch Nhật Bản không chỉ mở rộng về quy mô mà còn có giá trị kinh tế ngày càng lớn. Đối với doanh nghiệp mới thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, đây là tín hiệu tích cực bởi khách du lịch có xu hướng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các dịch vụ chất lượng, tour trải nghiệm và các sản phẩm du lịch mang tính cá nhân hóa.
Chính phủ Nhật Bản tiếp tục ưu tiên phát triển ngành du lịch
Sự tăng trưởng của ngành du lịch không phải là xu hướng ngắn hạn mà nằm trong chiến lược phát triển dài hạn của Chính phủ Nhật Bản.
Theo Kế hoạch Cơ bản Xúc tiến Quốc gia Du lịch được Nội các Nhật Bản thông qua vào năm 2026, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ:
- Thu hút 60 triệu lượt khách quốc tế mỗi năm.
- Đạt 15.000 tỷ yên doanh thu du lịch.

So với kết quả năm 2025, lượng khách quốc tế vẫn còn khoảng 40% dư địa tăng trưởng để đạt mục tiêu vào năm 2030. Điều này cho thấy ngành du lịch sẽ tiếp tục nhận được sự đầu tư và hỗ trợ từ Chính phủ trong nhiều năm tới, tạo thêm cơ hội cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường.
Nguồn khách quốc tế đa dạng, giảm rủi ro phụ thuộc vào một thị trường
Một điểm đáng chú ý của ngành du lịch Nhật Bản là cơ cấu khách quốc tế khá đa dạng.
Theo thống kê của JNTO, trong năm 2025, các thị trường gửi khách lớn nhất đến Nhật Bản gồm:
- Hàn Quốc
- Trung Quốc
- Đài Loan
- Mỹ
- Hồng Kông
Bên cạnh đó, lượng khách từ nhiều quốc gia khác cũng tăng trưởng mạnh. Trong năm 2025, Úc lần đầu tiên vượt mốc 1 triệu lượt khách, trong khi Mỹ lần đầu vượt 3 triệu lượt khách.
Việc không phụ thuộc quá lớn vào một thị trường giúp ngành du lịch Nhật Bản có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động về kinh tế hoặc chính sách của từng quốc gia. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp phát triển nhiều dòng sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng quốc tế.
Du lịch trải nghiệm và du lịch địa phương đang trở thành xu hướng
Bên cạnh mục tiêu tăng số lượng khách quốc tế, Chính phủ Nhật Bản đang chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành du lịch.
Theo định hướng trong Kế hoạch Cơ bản Xúc tiến Quốc gia Du lịch, các chính sách trong giai đoạn tới sẽ tập trung vào:
- Phát triển du lịch bền vững.
- Gia tăng mức chi tiêu của khách quốc tế.
- Thu hút khách đến các địa phương ngoài những trung tâm du lịch truyền thống.
Định hướng này mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp mở công ty du lịch tại Nhật Bản, đặc biệt là những đơn vị phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm, du lịch cộng đồng, tour theo chủ đề hoặc khai thác các điểm đến mới tại các địa phương.
Thay vì cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp lớn tại Tokyo, Osaka hay Kyoto, doanh nghiệp mới có thể lựa chọn những phân khúc ngách có mức độ cạnh tranh thấp hơn nhưng vẫn được hưởng lợi từ chính sách thúc đẩy phát triển du lịch của Chính phủ.
2. Người nước ngoài có được thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Người nước ngoài hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.
Pháp luật Nhật Bản không giới hạn quốc tịch của chủ sở hữu doanh nghiệp. Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn điều lệ khi thành lập công ty Nhật Bản theo mô hình Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK).
Tuy nhiên, được thành lập công ty không đồng nghĩa với việc được phép trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Để công ty hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần đáp ứng đồng thời ba nhóm điều kiện:
- Thành lập pháp nhân theo quy định của Nhật Bản.
- Đăng ký giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch.
- Có tư cách lưu trú phù hợp nếu trực tiếp quản lý doanh nghiệp tại Nhật.
Nói cách khác, rào cản lớn nhất không nằm ở quốc tịch của nhà đầu tư mà ở việc đáp ứng các yêu cầu về pháp lý, giấy phép và visa.
2.1 Người Việt Nam có được sở hữu 100% công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm công dân Việt Nam, được phép sở hữu toàn bộ vốn của doanh nghiệp thành lập tại Nhật Bản. Đối với lĩnh vực kinh doanh lữ hành, cơ quan quản lý không xét duyệt dựa trên quốc tịch của chủ sở hữu mà tập trung đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện cấp phép, chẳng hạn như:
- Năng lực tài chính của doanh nghiệp.
- Văn phòng hoạt động thực tế tại Nhật Bản.
- Người quản lý nghiệp vụ lữ hành đáp ứng điều kiện chuyên môn.
- Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh theo quy định.
Nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trên, nhà đầu tư Việt Nam hoàn toàn có thể thành lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật Bản.
2.2 Quyền sở hữu công ty và quyền điều hành doanh nghiệp có gì khác nhau?
Đây là điểm mà nhiều nhà đầu tư thường nhầm lẫn: Doanh nghiệp có thể sở hữu công ty tại Nhật Bản nhưng chưa chắc đã được trực tiếp điều hành doanh nghiệp.
Nếu muốn sinh sống tại Nhật và trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư cần có Visa Business Manager (Visa Kinh doanh, Quản lý) hoặc tư cách lưu trú phù hợp theo quy định của Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản. Để được cấp loại visa này, doanh nghiệp cần chứng minh nhiều yếu tố như:
- Có kế hoạch kinh doanh khả thi.
- Có địa điểm kinh doanh độc lập.
- Đáp ứng yêu cầu về vốn đầu tư theo quy định.
- Chứng minh doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế.
Việc xin Visa Business Manager và việc xin Giấy phép kinh doanh lữ hành là hai thủ tục độc lập, nhưng đều là điều kiện quan trọng nếu Doanh nghiệp muốn vận hành công ty du lịch lâu dài tại Nhật Bản.
Lưu ý: quy định về Visa Business Manager có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp nên cập nhật quy định mới nhất hoặc tham khảo đơn vị tư vấn trước khi chuẩn bị hồ sơ.
3. Có cần visa để thành lập công ty du lịch tại Nhật không?
Không phải mọi trường hợp đều cần visa để mở công ty tại Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp sinh sống và điều hành doanh nghiệp tại Nhật, loại thị thực được sử dụng phổ biến là Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa). Visa này cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Nhật để quản lý và vận hành doanh nghiệp do mình thành lập.
Từ ngày 16/10/2025, Nhật Bản đã áp dụng một số thay đổi quan trọng đối với điều kiện cấp Visa Business Manager. Doanh nghiệp cần lưu ý các yêu cầu này khi lập kế hoạch thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản.
Dưới đây là bảng tổng hợp điều kiện xin Visa Business Manager tại Nhật Bản để giúp Doanh nghiệp nắm rõ các thay đổi quan trọng, chuyên gia visa và đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ quy định cập nhật ngày 16 tháng 10 năm 2025:
| Điều kiện | Yêu cầu cập nhật | Lưu ý cho nhà đầu tư |
| Vốn đầu tư hoặc tổng tài sản đưa vào kinh doanh | Tối thiểu 30 triệu yên (tăng từ 5 triệu yên trước đây). | Đây là một trong những điều kiện quan trọng để chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp. |
| Nhân sự | Phải tuyển dụng ít nhất 01 nhân viên toàn thời gian. | Nhân viên phải là công dân Nhật Bản hoặc người có tư cách lưu trú lâu dài (ví dụ: vĩnh trú hoặc định trú). |
| Trình độ tiếng Nhật | Người xin visa hoặc nhân viên toàn thời gian phải đạt trình độ B2 (tương đương JLPT N2 trở lên). | Điều kiện này nhằm bảo đảm khả năng quản lý và giao tiếp trong môi trường kinh doanh tại Nhật Bản. |
| Trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm | Có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ, bằng cấp chuyên môn liên quan hoặc tối thiểu 03 năm kinh nghiệm quản lý. | Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh học vấn hoặc kinh nghiệm theo yêu cầu. |
| Kế hoạch kinh doanh | Phải có Business Plan được chuyên gia xác nhận. | Chuyên gia xác nhận có thể là tư vấn doanh nghiệp vừa và nhỏ, kế toán công chứng (CPA) hoặc kế toán thuế được cấp phép tại Nhật. |
| Địa điểm kinh doanh | Phải có văn phòng độc lập, phù hợp với quy mô hoạt động. | Về nguyên tắc, không sử dụng nhà ở hoặc văn phòng ảo làm trụ sở doanh nghiệp. |
| Quy định chuyển tiếp | Người đang sở hữu Visa Business Manager trước thời điểm 16/10/2025 được áp dụng quy định cũ khi gia hạn đến 16/10/2028. | Quy định chuyển tiếp chỉ áp dụng cho trường hợp gia hạn, không áp dụng đối với hồ sơ xin mới. |
Lưu ý: Visa Business Manager là điều kiện về quyền cư trú và điều hành doanh nghiệp, không phải là giấy phép kinh doanh lữ hành. Sau khi được cấp visa và thành lập công ty, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện thủ tục xin Giấy phép kinh doanh lữ hành nếu cung cấp dịch vụ du lịch theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
Đối với các doanh nhân nước ngoài mới bắt đầu xây dựng doanh nghiệp tại Nhật Bản, nhưng chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để xin Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa), doanh nghiệp có thể cân nhắc chương trình Visa Startup (Startup Visa).
Visa Startup được thiết kế nhằm hỗ trợ các nhà sáng lập nước ngoài trong giai đoạn chuẩn bị thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Nhật Bản. Chương trình cho phép doanh nhân có thêm thời gian để nghiên cứu thị trường, hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, chuẩn bị cơ sở vật chất, tuyển dụng nhân sự và thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi chuyển sang Visa Business Manager.
4. Các hạng đăng ký kinh doanh lữ hành tại Nhật
Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (旅行業法), doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lữ hành có thu phí bắt buộc phải đăng ký và được cấp phép bởi cơ quan có thẩm quyền trước khi đi vào hoạt động. Tùy theo mô hình kinh doanh và phạm vi dịch vụ cung cấp, doanh nghiệp sẽ được phân loại vào các nhóm giấy phép khác nhau.
Về cơ bản, hệ thống giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản được chia thành hai nhóm chính:
- Doanh nghiệp lữ hành (旅行業者 / Travel Business): Là doanh nghiệp trực tiếp xây dựng, tổ chức và bán các chương trình du lịch cho khách hàng. Tùy theo phạm vi hoạt động, nhóm này được chia thành 4 hạng giấy phép, bao gồm: Lữ hành hạng 1, Lữ hành hạng 2, Lữ hành hạng 3 và Lữ hành khu vực (Regional Travel Business).
- Đại lý lữ hành (旅行業者代理業 / Travel Agent): Là doanh nghiệp không trực tiếp thiết kế hoặc tổ chức tour mà hoạt động với vai trò đại lý, bán các sản phẩm du lịch thay mặt cho doanh nghiệp lữ hành theo hợp đồng đại lý và hưởng hoa hồng theo thỏa thuận.
Mỗi loại giấy phép sẽ có sự khác biệt về phạm vi kinh doanh, điều kiện cấp phép, yêu cầu về tài chính, nhân sự và quyền tổ chức tour. Việc lựa chọn đúng loại giấy phép ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật Nhật Bản.

Các hạng mục đăng ký dành cho các công ty du lịch tại Nhật Bản (Nguồn: mlit.go.jp)
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng hình dung và lựa chọn loại giấy phép phù hợp, đội ngũ chuyên gia tư vấn đầu tư của GLA đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây dựa trên các quy định hiện hành của Cơ quan Du lịch Nhật Bản (Japan Tourism Agency).
| Hạng đăng ký | Cơ quan cấp phép | Phạm vi được phép hoạt động | Ký quỹ | Tài sản chuẩn |
| Hạng 1 | Cục Du lịch | Toàn bộ nghiệp vụ, trong và ngoài nước, không giới hạn khu vực | 70tr yên | 30tr yên |
| Hạng 2 | Tỉnh trưởng | Tour trọn gói nội địa toàn quốc; tour đơn đặt hàng và sắp xếp cả trong/ngoài nước | 11tr yên | 7tr yên |
| Hạng 3 | Tỉnh trưởng | Tour trọn gói nội địa giới hạn khu vực lân cận; tour đơn đặt hàng và sắp xếp không giới hạn khu vực | 3tr yên | 3tr yên |
| Giới hạn khu vực | Tỉnh trưởng | Toàn bộ nghiệp vụ nhưng đều giới hạn trong khu vực lân cận văn phòng | 150 nghìn yên | 1tr yên |
| Đại lý du lịch | Tỉnh trưởng | Nghiệp vụ ủy quyền từ công ty lữ hành khác | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
| Đại lý lữ hành giới hạn khu du lịch | Bộ trưởng MLIT công nhận | Nghiệp vụ ủy quyền, giới hạn trong khu du lịch, chỉ cho khách lưu trú | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
Lữ hành hạng 1 (第1種旅行業)
Đây là hạng cao nhất, được phép thực hiện toàn bộ các loại hình nghiệp vụ, kể cả tổ chức tour trọn gói ra nước ngoài.
- Cơ quan cấp phép: Bộ trưởng Cục Du lịch (観光庁長官)
- Phạm vi: Tour trọn gói quốc tế, tour trọn gói nội địa, tour theo đơn đặt hàng, dịch vụ sắp xếp
- Ký quỹ (営業保証金): 70.000.000 yên, nếu tham gia hiệp hội lữ hành (弁済業務保証金分担金): 14.000.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu (基準資産): 30.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành hạng 2 (第2種旅行業)
Hạng 2 không được tự tổ chức tour trọn gói ra nước ngoài, nhưng được tự do tổ chức tour trọn gói trong nước trên toàn quốc (không giới hạn khu vực).
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính (主たる営業所の所在地を管轄する都道府県知事)
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán trong nước (không giới hạn khu vực, áp dụng toàn quốc); nhận tour theo đơn đặt hàng cả trong và ngoài nước; cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành trong và ngoài nước.
- Ký quỹ: 11.000.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 2.200.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 7.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành hạng 3 (第3種旅行業)
Hạng 3 chỉ được tổ chức tour trọn gói nội địa trong phạm vi khu vực lân cận nơi đặt văn phòng (không phải toàn quốc như hạng 2), nhưng tour theo đơn đặt hàng và dịch vụ sắp xếp thì không bị giới hạn khu vực.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán trong nước nhưng chỉ trong phạm vi thành phố đặt văn phòng và các khu vực lân cận; nhận tour theo đơn đặt hàng và cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành không giới hạn khu vực (cả trong và ngoài nước).
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ: 3.000.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 600.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 3.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Lữ hành giới hạn khu vực (地域限定旅行業)
Hạng có yêu cầu tài chính thấp nhất, phù hợp cho công ty khởi nghiệp khai thác du lịch trải nghiệm địa phương. Khác với hạng 3, cả 3 loại nghiệp vụ (tour trọn gói nội địa, tour theo đơn đặt hàng, dịch vụ sắp xếp) đều bị giới hạn trong phạm vi khu vực lân cận nơi đặt văn phòng.
- Được phép: Tổ chức tour trọn gói tự chào bán, nhận tour theo đơn đặt hàng, và cung cấp dịch vụ sắp xếp lữ hành nhưng cả ba loại hình này đều chỉ giới hạn trong phạm vi thành phố đặt văn phòng và các khu vực lân cận.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ: 150.000 yên nếu tham gia hiệp hội: 30.000 yên
- Tài sản chuẩn tối thiểu: 1.000.000 yên
- Bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Đại lý lữ hành (旅行業者代理業)/ Đại lý du lịch
Đại lý lữ hành không tự tổ chức tour mà chỉ thực hiện nghiệp vụ được ủy quyền từ một công ty lữ hành khác (旅行業者から委託された業務).
- Được phép: Thực hiện các nghiệp vụ lữ hành được một công ty lữ hành khác ủy quyền, không tự tổ chức tour.
- Cơ quan cấp phép: Thống đốc tỉnh nơi đặt trụ sở chính
- Ký quỹ / Tài sản chuẩn tối thiểu: Không yêu cầu
- Vẫn bắt buộc bổ nhiệm quản lý nghiệp vụ lữ hành
Đại lý lữ hành giới hạn trong khu du lịch (hình thức đặc biệt)
Áp dụng cho cơ sở lưu trú (khách sạn, ryokan, v.v.) được công nhận trong kế hoạch phát triển khu du lịch.
- Được phép: Thực hiện nghiệp vụ được ủy quyền từ công ty lữ hành khác, nhưng chỉ giới hạn trong phạm vi khu du lịch được công nhận và chỉ dành cho khách đang lưu trú tại cơ sở.
- Ký quỹ / Tài sản chuẩn: Không yêu cầu
- Người phụ trách: Có thể thay thế bằng người đã hoàn thành khóa tập huấn, không bắt buộc phải là quản lý nghiệp vụ lữ hành chính thức
5. 4 điều kiện chính để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản
Để thành lập công ty Nhật kinh doanh du lịch, bất kể hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực hay đại lý du lịch, Doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời 4 nhóm điều kiện chính: điều kiện pháp nhân và mục đích kinh doanh, điều kiện tài chính, điều kiện nhân sự và điều kiện về tư cách.
Điều kiện về pháp nhân và mục đích kinh doanh
Trước khi xin đăng ký kinh doanh lữ hành, Doanh nghiệp phải đã hoàn tất thành lập công ty tại Nhật, thường là công ty cổ phần (株式会社) hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn (合同会社).
Trong điều lệ công ty (定款) và giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân, mục đích kinh doanh phải ghi rõ là kinh doanh du lịch hay đại lý du lịch theo Luật Kinh doanh Lữ hành. Nếu thiếu nội dung này, hồ sơ sẽ bị trả lại và Doanh nghiệp phải sửa điều lệ, đăng ký lại trước khi nộp hồ sơ xin cấp phép.
Điều kiện về tài chính
Đây là điều kiện được cơ quan cấp phép kiểm tra kỹ nhất, nhằm đảm bảo công ty đủ năng lực bồi hoàn cho khách hàng nếu phát sinh sự cố. Gồm hai yếu tố:
- Tài sản chuẩn tối thiểu: tính theo công thức tổng tài sản trừ tài sản không lành mạnh (nợ khó đòi, tài sản vô hình như quyền thương mại), trừ tổng nợ phải trả, trừ số tiền ký quỹ. Mức yêu cầu khác nhau theo từng hạng đăng ký, từ 1.000.000 yên đến 30.000.000 yên;
- Tiền ký quỹ kinh doanh hoặc khoản đóng góp thay thế nếu gia nhập hiệp hội lữ hành (bằng 1/5 số tiền ký quỹ gốc).
Điều kiện về nhân sự: bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành
Khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu về nhân sự quản lý nghiệp vụ lữ hành. Theo quy định của pháp luật Nhật Bản, mỗi văn phòng kinh doanh của công ty du lịch hoặc đại lý du lịch đều phải chỉ định một Quản lý nghiệp vụ lữ hành có đủ điều kiện chuyên môn để giám sát và quản lý hoạt động kinh doanh.
Quản lý nghiệp vụ lữ hành có trách nhiệm đảm bảo các hoạt động tại văn phòng được thực hiện đúng quy định, bao gồm giải thích điều kiện giao dịch, cung cấp thông tin cần thiết cho khách hàng, xử lý hợp đồng dịch vụ du lịch và kiểm soát chất lượng dịch vụ.
Người được bổ nhiệm vào vị trí này phải đỗ kỳ thi chứng chỉ quốc gia về nghiệp vụ lữ hành do cơ quan quản lý du lịch Nhật Bản tổ chức. Tùy theo phạm vi hoạt động, Doanh nghiệp cần lựa chọn nhân sự có loại chứng chỉ phù hợp:
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành tổng hợp (総合旅行業務取扱管理者): dành cho doanh nghiệp kinh doanh cả tour du lịch quốc tế và du lịch nội địa;
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành nội địa (国内旅行業務取扱管理者): áp dụng cho doanh nghiệp chỉ khai thác các sản phẩm du lịch trong phạm vi Nhật Bản;
- Chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành khu vực giới hạn (地域限定旅行業務取扱管理者): phù hợp với doanh nghiệp chỉ tổ chức các chuyến du lịch trong phạm vi một khu vực, thành phố hoặc địa phương nhất định.
Do đó, trước khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, Doanh nghiệp cần xác định rõ loại hình kinh doanh du lịch dự kiến, quốc tế, nội địa hay khu vực giới hạn, để lựa chọn nhân sự quản lý có chứng chỉ phù hợp, đảm bảo đáp ứng điều kiện cấp phép và vận hành hợp pháp tại Nhật Bản.
Một số điểm doanh nghiệp cần lưu ý:
- Nếu văn phòng có xử lý tour quốc tế, bắt buộc người được bổ nhiệm phải có chứng chỉ tổng hợp.
- Một người chỉ được đứng tên quản lý cho một văn phòng duy nhất, không được kiêm nhiệm nhiều chi nhánh.
- Văn phòng có từ 10 nhân viên phụ trách mảng lữ hành trở lên phải bổ nhiệm từ 2 quản lý nghiệp vụ lữ hành.
- Sau khi được bổ nhiệm, người quản lý phải tham gia khóa đào tạo định kỳ 5 năm/lần do hiệp hội lữ hành tổ chức.
Đây thường là rào cản lớn nhất với công ty mới thành lập, đặc biệt là công ty do người nước ngoài làm chủ, vì kỳ thi được tổ chức hoàn toàn bằng tiếng Nhật và yêu cầu kiến thức chuyên sâu về luật lữ hành, địa lý, và nghiệp vụ vận tải.
Điều kiện về tư cách: không thuộc diện bị từ chối cấp phép
Luật Kinh doanh Lữ hành quy định 11 trường hợp khiến hồ sơ đăng ký bắt buộc bị từ chối, trong đó các trường hợp phổ biến nhất gồm:
- Từng bị thu hồi giấy phép kinh doanh lữ hành hoặc đại lý lữ hành, và chưa quá 5 năm kể từ ngày bị thu hồi.
- Từng bị kết án tù giam hoặc phạt tiền vì vi phạm Luật Kinh doanh Lữ hành, và chưa quá 5 năm kể từ khi chấp hành xong hình phạt.
- Là thành viên tổ chức bạo lực (theo Luật phòng chống hành vi bất chính của thành viên tổ chức bạo lực), hoặc chưa quá 5 năm kể từ khi rời tổ chức này.
- Đã thực hiện hành vi gian lận trong nghiệp vụ lữ hành trong vòng 5 năm trước khi nộp hồ sơ.
- Người chưa thành niên không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mà người đại diện pháp luật của họ thuộc một trong các trường hợp trên.
- Người bị hạn chế năng lực do vấn đề tâm thần/thể chất theo quy định của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, hoặc người đã bị tuyên bố phá sản mà chưa được phục hồi quyền lợi.
- Đối với pháp nhân: nếu trong ban lãnh đạo có bất kỳ thành viên nào thuộc các trường hợp nêu trên.
- Không thể chứng minh sẽ bổ nhiệm được Quản lý nghiệp vụ lữ hành hợp lệ cho từng văn phòng.
Các điều kiện thực tế khác cần chuẩn bị khi kinh doanh du lịch
Ngoài các điều kiện về pháp nhân, tài chính, nhân sự và tư cách đã nêu ở các mục trên, Doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm các điều kiện thực tế sau để đảm bảo hồ sơ được chấp thuận và công ty vận hành hợp pháp tại Nhật Bản:
- Văn phòng kinh doanh (営業所) cố định: có địa chỉ thực tế, không được đăng ký tại địa chỉ ảo hoặc chung cư dân cư thông thường (tùy quy định từng tỉnh).
- Tư cách lưu trú phù hợp nếu người đại diện là người nước ngoài: thông thường cần visa Kinh doanh - Quản lý (経営・管理) còn hiệu lực, độc lập với thủ tục đăng ký lữ hành nhưng bắt buộc để điều hành công ty hợp pháp tại Nhật.
- Bảng giá dịch vụ và điều khoản hợp đồng lữ hành (旅行業約款) phải được niêm yết công khai tại văn phòng sau khi được cấp phép.
6. Quy trình thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản
Để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản, doanh nghiệp không chỉ cần đăng ký thành lập pháp nhân mà còn phải đáp ứng các điều kiện riêng đối với ngành lữ hành trước khi được cấp phép hoạt động. Dưới đây là quy trình gồm 6 bước quan trọng mà nhà đầu tư cần thực hiện.
Bước 1. Xác định mô hình kinh doanh và hạng giấy phép du lịch phù hợp
Trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định rõ phạm vi hoạt động dự kiến, chẳng hạn như tổ chức tour trọn gói, kinh doanh tour nội địa, tour quốc tế, làm đại lý du lịch, v.v.
Việc xác định mô hình kinh doanh ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng hạng giấy phép lữ hành theo quy định của Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản (hạng 1, hạng 2, hạng 3, giấy phép lữ hành khu vực hoặc giấy phép đại lý lữ hành). Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tính toán mức tài sản chuẩn, số tiền ký quỹ và các điều kiện về nhân sự cần đáp ứng khi xin giấy phép.
Sau khi xác định phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp sẽ lựa chọn loại hình pháp nhân phù hợp tại Nhật. Hai loại hình phổ biến nhất tại Nhật Bản gồm:
- Kabushiki Kaisha (KK - 株式会社): tương đương công ty cổ phần, có mức độ uy tín cao và thường được các ngân hàng, khách sạn, đối tác du lịch hoặc cơ quan nhà nước tại Nhật Bản đánh giá tích cực. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp định hướng phát triển lâu dài hoặc kinh doanh lữ hành quốc tế.
- Godo Kaisha (GK - 合同会社): tương đương công ty trách nhiệm hữu hạn, có thủ tục thành lập đơn giản, chi phí thấp và cơ cấu quản lý linh hoạt hơn. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc công ty quy mô nhỏ.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài dự định xin Business Manager Visa, từ tháng 10/2025, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về 30 triệu yên vốn góp theo quy định về thị thực. Đây là điều kiện riêng để xin visa và không thay thế yêu cầu về tài sản chuẩn khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp phân tích mô hình kinh doanh, lựa chọn loại hình pháp nhân, phạm vi hoạt động lữ hành và định hướng giấy phép phù hợp ngay từ đầu, giúp hạn chế rủi ro thay đổi hồ sơ hoặc phát sinh chi phí trong quá trình triển khai tại Nhật Bản.
Bước 2: Soạn thảo và công chứng điều lệ công ty
Sau khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, nhà đầu tư tiến hành soạn thảo Điều lệ công ty (定款). Đây là tài liệu quan trọng quy định các nội dung cơ bản của doanh nghiệp như tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, cơ cấu quản lý, người đại diện theo pháp luật và phạm vi hoạt động kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, mục đích kinh doanh (事業目的) trong điều lệ cần ghi rõ nội dung liên quan đến "旅行業" hoặc "旅行業法に基づく旅行業". Nếu không bổ sung nội dung này ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp sau này, làm phát sinh thêm thời gian và chi phí.
Đối với Kabushiki Kaisha (KK), điều lệ phải được công chứng tại Phòng Công chứng (公証役場) trước khi nộp hồ sơ đăng ký thành lập. Trong khi đó, Godo Kaisha (GK) không bắt buộc thực hiện thủ tục công chứng điều lệ.
GLA tư vấn doanh nghiệp chuẩn bị điều lệ công ty phù hợp với định hướng kinh doanh du lịch tại Nhật Bản, đảm bảo nội dung ngành nghề, mục đích kinh doanh và hồ sơ pháp lý đáp ứng yêu cầu khi đăng ký thành lập cũng như xin giấy phép lữ hành sau này.
Bước 3: Đăng ký địa chỉ kinh doanh chính thức
Một trong những điều kiện bắt buộc khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có văn phòng làm việc thực tế. Văn phòng phải là địa điểm có thể tiếp nhận khách hàng, lưu trữ hồ sơ và phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý.
Tùy theo quy mô và ngân sách, doanh nghiệp có thể lựa chọn:
- Văn phòng dịch vụ (Serviced Office) với đầy đủ lễ tân, phòng họp và tiện ích đi kèm.
- Văn phòng chia sẻ (Shared Office) có địa chỉ đăng ký kinh doanh riêng.
- Văn phòng truyền thống nếu doanh nghiệp dự kiến mở rộng hoạt động lâu dài.
Bên cạnh chi phí thuê, vị trí văn phòng cũng là yếu tố cần cân nhắc. Các khu vực gần ga tàu lớn như Shinjuku, Shibuya hoặc Tokyo Station thường giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín với khách hàng và đối tác, đồng thời thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn địa chỉ văn phòng phù hợp tại Nhật Bản, tư vấn giải pháp văn phòng đáp ứng yêu cầu pháp lý của ngành du lịch và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ liên quan đến địa điểm kinh doanh.
Bước 4: Đăng ký thành lập pháp nhân tại Cục Pháp vụ
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thành lập tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局) nơi đặt trụ sở chính.
Thông thường, sau khoảng 1–2 tuần, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp:
- Giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân.
- Mã số đăng ký doanh nghiệp.
- Bản sao sổ đăng ký pháp nhân (登記簿謄本).
Đây là các giấy tờ bắt buộc để thực hiện những thủ tục tiếp theo như mở tài khoản ngân hàng và xin giấy phép kinh doanh du lịch tại Nhật Bản.
GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đăng ký thành lập công ty tại Nhật Bản, từ chuẩn bị hồ sơ, kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ đến hỗ trợ hoàn tất thủ tục với cơ quan chức năng Nhật Bản.
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi công ty được thành lập, doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng để phục vụ hoạt động giao dịch và quản lý tài chính.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đây thường là một trong những thủ tục mất nhiều thời gian nhất do các ngân hàng Nhật Bản có quy trình thẩm định khá chặt chẽ.
Thông thường, ngân hàng sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp các tài liệu như:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ công ty;
- Hợp đồng thuê văn phòng;
- Hồ sơ chứng minh vốn góp;
- Kế hoạch kinh doanh;
- Thông tin về người đại diện theo pháp luật.
Ngoài việc xem xét hồ sơ pháp lý, nhiều ngân hàng còn đánh giá tính khả thi của mô hình kinh doanh và mối quan hệ của doanh nghiệp với thị trường Nhật Bản trước khi quyết định mở tài khoản.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ mở tài khoản ngân hàng tại Nhật Bản, tư vấn lựa chọn giải pháp ngân hàng phù hợp và đồng hành trong quá trình làm việc với ngân hàng nhằm nâng cao khả năng được phê duyệt.
Bước 6: Bổ nhiệm Quản lý nghiệp vụ lữ hành
Theo Luật Kinh doanh Lữ hành Nhật Bản, mỗi văn phòng kinh doanh phải có ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành (旅行業務取扱管理者) làm việc toàn thời gian.
Đây là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động lữ hành của doanh nghiệp và đảm bảo việc cung cấp dịch vụ tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Tùy theo phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp cần bố trí nhân sự có loại chứng chỉ phù hợp:
- Quản lý nghiệp vụ lữ hành nội địa đối với doanh nghiệp chỉ khai thác tour trong Nhật Bản;
- Quản lý nghiệp vụ lữ hành tổng hợp đối với doanh nghiệp tổ chức cả tour nội địa và quốc tế.
Nếu doanh nghiệp có từ 10 nhân viên trở lên, pháp luật Nhật Bản còn yêu cầu bổ sung thêm Quản lý nghiệp vụ lữ hành theo tỷ lệ quy định nhằm đảm bảo việc giám sát hoạt động kinh doanh.
Bước 7: Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch
Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp nhân, tài chính, địa điểm kinh doanh và nhân sự, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh du lịch.
Ngoài các giấy tờ cơ bản như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và báo cáo tài chính, cơ quan quản lý còn xem xét nhiều yếu tố khác, bao gồm:
- Khả năng tài chính của doanh nghiệp
- Tính khả thi của kế hoạch kinh doanh
- Quy trình tổ chức tour và chăm sóc khách hàng
- Phương án quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi khách du lịch
Toàn bộ hồ sơ phải được lập bằng tiếng Nhật và tuân thủ đúng biểu mẫu của cơ quan có thẩm quyền. Thời gian thẩm định thường kéo dài khoảng 2–3 tháng, tùy từng địa phương và loại giấy phép doanh nghiệp đăng ký.
Giấy phép kinh doanh lữ hành sau khi được cấp có thời hạn 5 năm, sau đó doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục gia hạn nếu tiếp tục hoạt động.
Bước 8: Hoàn tất ký quỹ/gia nhập hiệp hội trong 14 ngày và nhận giấy phép chính thức
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận thông báo cấp phép. Trong vòng 14 ngày kể từ ngày nhận thông báo, doanh nghiệp phải hoàn thành một trong hai nghĩa vụ sau:
- Nộp tiền ký quỹ kinh doanh (営業保証金) tại Cục Pháp vụ; hoặc
- Gia nhập hiệp hội lữ hành được pháp luật công nhận (chẳng hạn JATA hoặc ANTA) và nộp khoản đóng góp bảo đảm (弁済業務保証金分担金) theo quy định.
Sau khi hoàn tất nghĩa vụ này, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy phép kinh doanh lữ hành và chính thức đủ điều kiện để ký kết hợp đồng, tổ chức tour, quảng bá và cung cấp dịch vụ du lịch trong phạm vi giấy phép được cấp.
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần duy trì đầy đủ các điều kiện về tài chính, nhân sự và tuân thủ Luật Kinh doanh Lữ hành để đảm bảo giấy phép luôn có hiệu lực và tránh các chế tài xử lý từ cơ quan quản lý.
GLA đồng hành cùng doanh nghiệp trong các bước hoàn thiện điều kiện cuối cùng sau khi được phê duyệt, bao gồm tư vấn nghĩa vụ ký quỹ, và hỗ trợ doanh nghiệp sẵn sàng vận hành hoạt động du lịch tại Nhật Bản.
7. Các thủ tục và đăng ký bắt buộc sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản
Thành lập công ty tại Nhật Bản không đồng nghĩa với việc Doanh nghiệp có thể ngay lập tức bắt đầu hoạt động kinh doanh. Sau khi hoàn tất đăng ký pháp nhân tại Cục Pháp vụ Nhật Bản (法務局), Doanh nghiệp vẫn cần thực hiện thêm nhiều thủ tục khai báo bắt buộc với các cơ quan quản lý như cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội và cơ quan lao động.
Đối với công ty du lịch tại Nhật Bản, việc hoàn thành đầy đủ các thủ tục sau thành lập đóng vai trò quan trọng để doanh nghiệp có thể vận hành hợp pháp, tuyển dụng nhân sự, thực hiện nghĩa vụ thuế và đáp ứng các điều kiện liên quan đến giấy phép kinh doanh lữ hành.
Dưới đây là bảng tổng hợp 9 thủ tục quan trọng Doanh nghiệp cần thực hiện sau khi thành lập công ty tại Nhật Bản, chuyên gia thuế và pháp lý tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây theo quy định hiện hành của cơ quan thuế và lao động Nhật Bản:
| Tên thủ tục | Cơ quan tiếp nhận | Thời hạn nộp | Bắt buộc / Không bắt buộc | Mục đích |
| Đơn thông báo thành lập pháp nhân | Cục Thuế khu vực | 2 tháng kể từ ngày đăng ký thành lậ | Bắt buộc | Đăng ký để nộp thuế pháp nhân quốc gia (法人税), thuế tiêu dùng, thuế khấu trừ tại nguồn |
| Đơn thông báo mở văn phòng chi trả lương | Cục Thuế khu vực | 1 tháng kể từ ngày bắt đầu chi trả lương (kể cả chỉ trả lương giám đốc) | Bắt buộc | Thông báo công ty trở thành đối tượng khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn (源泉徴収義務者) khi chi trả lương/thù lao |
| Đơn xin áp dụng chế độ khai thuế mẫu xanh | Cục Thuế khu vực | Trước ngày liền kề mốc sớm hơn giữa: (a) tròn 3 tháng kể từ ngày thành lập, hoặc (b) ngày kết thúc kỳ kế toán đầu tiên | Không bắt buộc | Được hưởng ưu đãi thuế: chuyển lỗ sang các năm sau, khấu hao nhanh tài sản, giảm thủ tục chứng từ kế toán |
| Đơn thông báo thành lập/đặt văn phòng pháp nhân | Cục Thuế tỉnh/thành nơi đặt trụ sở | 15 ngày kể từ ngày bắt đầu kinh doanh (ví dụ tại Tokyo; tỉnh khác có thể quy định khác) | Bắt buộc | Đăng ký để nộp thuế doanh nghiệp cấp tỉnh (法人事業税) và phần thuế cư trú pháp nhân do tỉnh thu (法人都道府県民税) |
| Thông báo thuế cấp tỉnh và thành phố | UBND thành phố/quận nơi đặt trụ sở | Tùy từng địa phương quy định (thường 15–30 ngày), riêng 23 quận nội thành Tokyo thì không cần nộp riêng cho quận | Bắt buộc (trừ 23 quận Tokyo) | Đăng ký để nộp phần thuế cư trú pháp nhân do thành phố/quận thu (法人市町村民税) |
| Đăng ký bảo hiểm lao động | Sở Lao động | 10 ngày (đơn thành lập quan hệ bảo hiểm) + 50 ngày (đơn khai báo phí tạm tính), tính từ ngày tuyển dụng nhân viên đầu tiên | Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên | Tham gia bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険), bảo vệ quyền lợi người lao động khi gặp tai nạn/bệnh nghề nghiệp |
| Nộp nội quy lao động | Sở Lao động | Không có mốc cố định, nhưng phải nộp "không chậm trễ" (遅滞なく) ngay khi công ty đạt từ 10 lao động thường xuyên trở lên | Chỉ bắt buộc khi công ty có từ 10 lao động thường xuyên trở lên | Quy định điều kiện làm việc, giờ giấc, lương, kỷ luật lao động; kèm ý kiến bằng văn bản của đại diện người lao động |
| Đăng ký bảo hiểm y tế và lương hưu | Cơ quan Bảo hiểm Xã hội | 5 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ (thường là ngày thành lập) | Bắt buộc (kể cả công ty chỉ có 1 giám đốc, không có nhân viên) | Tham gia bảo hiểm y tế (健康保険) và bảo hiểm hưu trí phúc lợi (厚生年金保険) cho giám đốc/nhân viên |
| Đăng ký bảo hiểm việc làm | Cơ quan Giới thiệu việc làm | 10 ngày (đơn thành lập cơ sở áp dụng) + trước ngày 10 tháng kế tiếp (đơn xác nhận tư cách người tham gia) | Chỉ bắt buộc khi có tuyển dụng nhân viên | Tham gia bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険), đảm bảo quyền lợi trợ cấp thất nghiệp cho người lao động |
8. Những khó khăn người nước ngoài thường gặp khi lập công ty du lịch
Về mặt pháp lý, người nước ngoài có quyền thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tương tự công dân Nhật Bản nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình này thường phức tạp hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài do phải vượt qua nhiều rào cản về thị thực, ngôn ngữ, tài chính và môi trường kinh doanh. Đây cũng là những nguyên nhân khiến thời gian chuẩn bị hồ sơ và đưa doanh nghiệp vào hoạt động kéo dài hơn so với kế hoạch ban đầu.
Dưới đây là bảng tổng quan để giúp Doanh nghiệp nắm nhanh 5 khó khăn phổ biến nhất trước khi tìm hiểu chi tiết từng vấn đề, chuyên gia tư vấn đầu tư tại GLA đã tổng hợp bảng dưới đây từ thực tế hỗ trợ các Doanh nghiệp thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản:
| Khó khăn | Nguyên nhân chính |
| Điều kiện Visa Kinh doanh, Quản lý ngày càng chặt | Vốn tối thiểu tăng từ 5 triệu lên 30 triệu yên (từ 16/10/2025) |
| Khó tìm Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ | Theo quy định của Nhật Bản, mỗi doanh nghiệp lữ hành phải bổ nhiệm ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ phù hợp với phạm vi hoạt động. |
| Khó đáp ứng năng lực tài chính | Tài sản chuẩn phải thể hiện qua kế toán chuẩn Nhật Bản |
| Mở tài khoản ngân hàng không dễ | Ngân hàng thẩm định kỹ doanh nghiệp vốn nước ngoài |
| Khó tìm văn phòng đáp ứng điều kiện | Chủ cho thuê thường yêu cầu người bảo lãnh là công dân Nhật |
Điều kiện xin Visa Kinh doanh – Quản lý ngày càng chặt chẽ
Đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Nhật Bản, Visa Kinh doanh – Quản lý (経営・管理ビザ) là một trong những điều kiện quan trọng nhất.
Từ ngày 16/10/2025, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã áp dụng các tiêu chuẩn mới nhằm hạn chế tình trạng thành lập doanh nghiệp chỉ để xin tư cách lưu trú. So với trước đây, yêu cầu đối với loại visa này đã được siết chặt đáng kể.
Trong đó, yêu cầu nâng mức vốn từ 5 triệu yên lên 30 triệu yên được xem là thay đổi có ảnh hưởng lớn nhất. Mặc dù Luật Kinh doanh Lữ hành chỉ yêu cầu mức tài sản chuẩn thấp hơn đối với một số loại giấy phép, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng điều kiện về vốn nếu cần xin Visa Kinh doanh – Quản lý để trực tiếp điều hành doanh nghiệp.
Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phương án bổ nhiệm người có quốc tịch Nhật Bản hoặc người đã có tư cách cư trú lâu dài làm đại diện pháp luật, trong khi nhà đầu tư nước ngoài giữ vai trò cổ đông hoặc thành viên góp vốn.
Khó tìm Quản lý nghiệp vụ lữ hành có chứng chỉ
Theo quy định, mỗi văn phòng kinh doanh lữ hành phải có ít nhất một Quản lý nghiệp vụ lữ hành (旅行業務取扱管理者) làm việc toàn thời gian.
Để được cấp chứng chỉ này, ứng viên phải vượt qua kỳ thi quốc gia được tổ chức hoàn toàn bằng tiếng Nhật với nội dung bao gồm pháp luật lữ hành, địa lý du lịch, nghiệp vụ vận tải và nhiều kiến thức chuyên ngành khác.
Đối với người nước ngoài mới sang Nhật, việc tự thi lấy chứng chỉ thường không khả thi trong thời gian ngắn. Vì vậy, phần lớn doanh nghiệp phải tuyển dụng nhân sự đã có sẵn chứng chỉ hoặc hợp tác với người có kinh nghiệm trong ngành. Đây là một trong những khó khăn lớn nhất về nhân sự khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản.
Khó đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính
Khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp phải chứng minh đáp ứng mức tài sản chuẩn (基準資産額) theo quy định.
Việc xác định tài sản chuẩn không chỉ dựa trên số vốn điều lệ mà còn phải được thể hiện thông qua bảng cân đối kế toán lập theo chuẩn mực kế toán Nhật Bản. Một số loại tài sản hoặc khoản phải thu có thể không được cơ quan quản lý chấp nhận khi tính toán năng lực tài chính.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập hoặc nhà đầu tư chưa quen với hệ thống kế toán Nhật Bản, việc chuẩn bị hồ sơ tài chính đúng quy định thường cần sự hỗ trợ của kế toán hoặc chuyên gia địa phương.
Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không dễ dàng
Sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính và hoàn tất nhiều thủ tục tiếp theo.
Tuy nhiên, các ngân hàng Nhật Bản thường thẩm định khá kỹ đối với doanh nghiệp mới thành lập, đặc biệt là công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Ngoài hồ sơ pháp lý, ngân hàng còn xem xét nhiều yếu tố như:
- Thời gian cư trú của người đại diện tại Nhật Bản
- Địa chỉ văn phòng thực tế
- Kế hoạch kinh doanh
- Khả năng hoạt động lâu dài của doanh nghiệp
Nếu việc mở tài khoản bị kéo dài, doanh nghiệp cũng có thể bị ảnh hưởng đến tiến độ ký quỹ, thanh toán chi phí và hoàn tất hồ sơ xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
Khó tìm văn phòng đáp ứng điều kiện cấp phép
Một trong những điều kiện quan trọng khi thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản là doanh nghiệp phải có địa điểm kinh doanh thực tế.
Và theo hướng dẫn chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản về sửa đổi tiêu chuẩn visa Kinh doanh – Quản lý (hiệu lực từ 16/10/2025), do doanh nghiệp phải có văn phòng phù hợp với quy mô hoạt động, nên về nguyên tắc việc dùng nhà ở kiêm làm văn phòng kinh doanh sẽ không được chấp nhận.
Trong khi đó, thị trường bất động sản thương mại tại Nhật Bản có nhiều đặc thù. Không ít chủ cho thuê yêu cầu doanh nghiệp phải có người bảo lãnh là công dân hoặc pháp nhân Nhật Bản, đồng thời phải chứng minh khả năng tài chính trước khi ký hợp đồng thuê.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài chưa quen với thị trường địa phương, việc tìm được một văn phòng vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa phù hợp về chi phí và vị trí thường mất khá nhiều thời gian.
9. GLA hỗ trợ thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản như thế nào?
Việc thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản không chỉ dừng lại ở thủ tục đăng ký doanh nghiệp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về giấy phép lữ hành, nhân sự, tài chính, địa điểm kinh doanh và các quy định liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài.
Đối với doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm làm việc với hệ thống pháp luật Nhật Bản, việc tự thực hiện thủ tục có thể mất nhiều thời gian do phải chuẩn bị hồ sơ bằng tiếng Nhật, làm việc với nhiều cơ quan khác nhau và xử lý các yêu cầu phát sinh trong quá trình thẩm định.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư và mở rộng hoạt động tại thị trường quốc tế, GLA đồng hành cùng khách hàng trong toàn bộ quá trình thành lập công ty và xin giấy phép kinh doanh lữ hành tại Nhật Bản.
- Tư vấn lựa chọn mô hình doanh nghiệp và loại giấy phép lữ hành phù hợp với kế hoạch kinh doanh.
- Thành lập pháp nhân tại Nhật Bản, bao gồm chuẩn bị hồ sơ, soạn thảo điều lệ công ty và thực hiện thủ tục đăng ký tại Cục Pháp vụ.
- Tư vấn điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch, bao gồm yêu cầu về vốn, tài sản chuẩn, ký quỹ và nhân sự theo từng hạng giấy phép.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh du lịch, rà soát tính đầy đủ và phù hợp với quy định của cơ quan quản lý.
- Tư vấn mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, đăng ký địa chỉ văn phòng và các thủ tục cần thiết để doanh nghiệp sớm đi vào hoạt động.
- Tư vấn thuế, kế toán và gia hạn đăng ký định kỳ, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và tuân thủ đúng quy định.
- Đồng hành trong quá trình làm việc với cơ quan nhà nước, hỗ trợ giải trình, bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu và theo dõi tiến độ xử lý đến khi doanh nghiệp được cấp giấy phép.
10. Câu hỏi thường gặp khi kinh doanh du lịch tại Nhật Bản
1. Người Việt có được lập công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Có. Người Việt được lập và sở hữu công ty du lịch tại Nhật mà không cần quốc tịch Nhật. Yếu tố quyết định là tư cách lưu trú cho phép kinh doanh, và việc hoàn tất đăng ký kinh doanh lữ hành. Người từ Việt Nam sang thường cần thêm Business Manager Visa.
2. Có thể dùng văn phòng ảo (virtual office) để đăng ký công ty du lịch không?
Không nên. Cả quy định đăng ký kinh doanh du lịch lẫn quy định visa Kinh doanh – Quản lý (sau sửa đổi 2025) đều yêu cầu văn phòng có địa điểm thực tế, độc lập, văn phòng ảo thường không đáp ứng được yêu cầu này và dễ khiến hồ sơ bị từ chối ngay từ vòng thẩm định.
3. Cần bao nhiêu vốn để mở công ty du lịch tại Nhật Bản?
Không có quy định về mức vốn điều lệ tối thiểu để thành lập công ty du lịch tại Nhật Bản. Tuy nhiên, để được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về tài sản chuẩn và tiền ký quỹ, với mức cụ thể tùy theo từng hạng giấy phép đăng ký, cụ thể:
| Loại giấy phép | Tài sản chuẩn tối thiểu | Tiền ký quỹ kinh doanh |
| Lữ hành hạng 1 | 30 triệu yên | 70 triệu yên |
| Lữ hành hạng 2 | 7 triệu yên | 11 triệu yên |
| Lữ hành hạng 3 | 3 triệu yên | 3 triệu yên |
| Lữ hành khu vực | 1 triệu yên | 150.000 yên |
Nếu nhà đầu tư nước ngoài dự định xin Business Manager Visa để trực tiếp điều hành công ty tại Nhật Bản, cần lưu ý rằng hồ sơ xin thị thực có thể yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về mức vốn góp tối thiểu theo quy định hiện hành. Đây là điều kiện của visa, không thay thế các yêu cầu về tài sản chuẩn và tiền ký quỹ khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành.
Ngoài các điều kiện về tài chính, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị ngân sách cho việc thành lập công ty, thuê văn phòng, tuyển dụng nhân sự, kế toán và chi phí vận hành. Vì vậy, tổng số vốn cần thiết sẽ phụ thuộc vào quy mô và mô hình kinh doanh của từng doanh nghiệp.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn phương án vốn phù hợp với từng loại giấy phép lữ hành, giúp chuẩn bị đầy đủ điều kiện tài chính và tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn đầu.
4. Có bắt buộc phải thuê văn phòng khi mở công ty du lịch tại Nhật Bản không?
Có. Doanh nghiệp thường cần có địa điểm kinh doanh rõ ràng để đăng ký pháp nhân và đáp ứng yêu cầu vận hành.
Địa chỉ công ty tại Nhật không chỉ phục vụ mục đích đăng ký kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến:
- Hồ sơ xin giấy phép.
- Việc mở tài khoản ngân hàng.
- Uy tín với đối tác.
- Khả năng xin visa quản lý kinh doanh.
Một số doanh nghiệp mới thành lập có thể lựa chọn văn phòng nhỏ hoặc văn phòng chia sẻ (tùy trường hợp), nhưng cần đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu của ngành du lịch.
5. Muốn kinh doanh du lịch tại Nhật Bản thì có cần người quản lý nghiệp vụ lữ hành không?
Có. Nhật Bản yêu cầu mỗi văn phòng kinh doanh lữ hành phải có người được bổ nhiệm làm Quản lý nghiệp vụ lữ hành, chịu trách nhiệm kiểm soát hoạt động kinh doanh tour, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, quản lý hợp đồng với khách hàng và xử lý các vấn đề phát sinh.
Doanh nghiệp có thể sử dụng nhân sự nội bộ hoặc tuyển dụng người có chứng chỉ phù hợp tại Nhật Bản.
6. Nên tự thành lập công ty du lịch tại Nhật hay sử dụng dịch vụ hỗ trợ?
Doanh nghiệp có thể tự thực hiện thủ tục nếu am hiểu pháp luật Nhật Bản và có đội ngũ tại địa phương. Tuy nhiên, với nhà đầu tư nước ngoài, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp có thể giúp:
- Rút ngắn thời gian thành lập công ty.
- Hạn chế sai sót hồ sơ.
- Hiểu rõ điều kiện giấy phép ngành du lịch.
- Được hỗ trợ về kế toán, thuế và vận hành sau thành lập.
Đặc biệt, với những ngành có điều kiện như kinh doanh du lịch, việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí sửa đổi trong tương lai.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế, GLA cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thành lập công ty tại Nhật Bản trọn gói, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình từ bước chuẩn bị ban đầu đến khi vận hành thực tế.
- Chọn đúng hạng giấy phép du lịch ngay từ đầu là quyết định quan trọng nhất: 5 hạng đăng ký (hạng 1, 2, 3, giới hạn khu vực, đại lý du lịch) khác nhau hoàn toàn về phạm vi kinh doanh, tài sản chuẩn tối thiểu (1–30 triệu yên) và tiền ký quỹ (từ 150 nghìn đến 70 triệu yên), nên xác định sai hạng sẽ kéo theo phải làm lại toàn bộ hồ sơ.
- Mở tài khoản ngân hàng và tìm văn phòng đáp ứng điều kiện cấp phép thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến do yêu cầu thẩm định chặt chẽ từ ngân hàng và chủ cho thuê tại Nhật Bản.
- Rào cản lớn nhất với người nước ngoài đến từ nhân sự và visa, không phải vốn: bắt buộc phải có người có chứng chỉ Quản lý nghiệp vụ lữ hành và từ 16/10/2025, visa Kinh doanh – Quản lý đã siết chặt đáng kể (vốn tối thiểu tăng lên 30 triệu yên, bắt buộc nhân viên toàn thời gian, yêu cầu N2).
- Đừng dừng lại sau khi có giấy phép du lịch: doanh nghiệp còn phải hoàn tất hàng loạt thủ tục bắt buộc với Cục Thuế, cơ quan Bảo hiểm Xã hội và Sở Lao động (một số chỉ trong 5–15 ngày), bỏ sót có thể mất quyền lợi thuế hoặc bị xử phạt ngay từ giai đoạn đầu vận hành.
Nhật Bản đang trở thành điểm đến lý tưởng cho doanh nghiệp công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) quốc tế. Không chỉ thu hút các ông lớn như OpenAI, Anthropic, Microsoft, SoftBank, mà ngay cả doanh nghiệp Việt như FPT Software, CMC Technology cũng đang mở rộng mạnh mẽ tại Tokyo. Với nhu cầu cấp bách về tự động hóa, sự hỗ trợ từ chính phủ và thị trường giàu tiềm năng, Nhật Bản mở ra cơ hội lớn cho các công ty AI muốn khẳng định vị thế tại châu Á.
Nếu bạn đang tìm hiểu cách thành lập công ty tại Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI), bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ điều kiện pháp lý, chi phí, thủ tục cho đến những lợi thế đặc biệt khi kinh doanh AI tại Nhật Bản.
1. Vì sao Nhật Bản hấp dẫn các công ty công nghệ, AI?
Nhu cầu thị trường
Nhật Bản đang đối diện một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21: dân số già hóa nhanh chóng và lực lượng lao động suy giảm. Đây là bài toán quốc gia mà các Doanh nghiệp, chính phủ và xã hội Nhật đều phải tìm cách giải quyết.
Trong bối cảnh đó, AI trở thành giải pháp chiến lược để tự động hóa, tối ưu quy trình và giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân lực truyền thống. Chính nhu cầu mang tính cấp bách này đã mở ra một thị trường rộng lớn cho các công ty công nghệ quốc tế.
Môi trường công nghệ tiên tiến
Nhật vốn nổi tiếng toàn cầu với thế mạnh về robotics, IoT, và công nghệ sản xuất thông minh. Hệ sinh thái công nghệ tại Nhật đang ngày càng tích hợp AI vào các lĩnh vực như sản xuất, tài chính, logistics, chăm sóc sức khỏe và ô tô tự lái.
Đây chính là nền tảng thuận lợi để các công ty AI quốc tế hợp tác, thử nghiệm và triển khai sản phẩm ngay trong một thị trường có tính ứng dụng cao.
Hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ
Chính phủ Nhật Bản đặt đổi mới sáng tạo (Innovation) và chuyển đổi số (Digital Transformation) là trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế. Nhiều chính sách ưu đãi, quỹ hỗ trợ và chương trình hợp tác quốc tế được triển khai nhằm thu hút doanh nghiệp công nghệ nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực AI.
Điều này giúp các công ty quốc tế khi mở chi nhánh hoặc công ty con tại Nhật không chỉ được chào đón mà còn có cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính và nghiên cứu.
Khách hàng doanh nghiệp tiềm năng
Nhật Bản là quê hương của nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới như Panasonic, Rakuten, SoftBank, Toyota, Honda, v.v. Đây đều là những khách hàng doanh nghiệp (B2B) có nhu cầu mạnh mẽ trong việc ứng dụng AI vào sản xuất, thương mại điện tử, viễn thông, và dịch vụ tài chính.
Đối với các công ty AI quốc tế, việc có mặt tại Nhật giúp dễ dàng tiếp cận những đối tác tầm cỡ toàn cầu, mở rộng quy mô kinh doanh và khẳng định uy tín trên thị trường châu Á.
2. Thực tế: Nhiều “ông lớn” chọn Nhật để mở rộng AI
Không phải ngẫu nhiên mà Nhật Bản liên tục được các công ty công nghệ hàng đầu thế giới lựa chọn để mở rộng hoạt động. Chỉ trong vòng vài năm gần đây, làn sóng đầu tư và hiện diện của các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực AI tại Nhật ngày càng rõ rệt.
Anthropic – Bước đi chiến lược với văn phòng tại Tokyo
Anthropic, công ty AI nổi tiếng của Mỹ với ứng dụng Claude, đã chính thức công bố kế hoạch mở chi nhánh đầu tiên tại châu Á đặt ở Tokyo. Văn phòng mới này tập trung phục vụ khách hàng doanh nghiệp Nhật, đồng thời hợp tác với các tập đoàn lớn như Panasonic và Rakuten Group để triển khai sản phẩm.
Có thể nói, động thái này không chỉ giúp Anthropic đến gần khách hàng Nhật hơn, mà còn khẳng định Tokyo đang trở thành “cửa ngõ” chiến lược của Anthropic để tiến sâu vào thị trường châu Á.

OpenAI – Tokyo trở thành điểm đến đầu tiên tại châu Á
Trước Anthropic, OpenAI – cái tên gắn liền với ChatGPT – cũng đã có bước đi tương tự. Tháng 4/2024, OpenAI chọn Tokyo làm nơi đặt văn phòng đầu tiên tại châu Á. Không chỉ đơn thuần là mở rộng hiện diện, OpenAI còn hé lộ kế hoạch “bản địa hóa” mô hình GPT cho tiếng Nhật – một bước đi thể hiện sự nghiêm túc với thị trường này.
Microsoft – Đầu tư hàng tỷ USD vào AI tại Nhật
Không đứng ngoài cuộc, Microsoft – gã khổng lồ công nghệ của Mỹ – cũng đẩy mạnh đầu tư với gói 2,9 tỷ USD vào hạ tầng điện toán đám mây và GPU tại Nhật. Song song đó, hãng còn lập trung tâm nghiên cứu Microsoft Research Asia tại Tokyo, tập trung vào các mảng tiên phong như embodied AI, AI xã hội và thần kinh học.
Mục tiêu của Microsoft rất rõ ràng: đưa AI từ phòng thí nghiệm vào thực tiễn, đồng hành cùng các doanh nghiệp Nhật trên hành trình chuyển đổi số.

SoftBank + OpenAI – Liên doanh SB OpenAI Japan
Một điểm sáng khác là liên doanh SB OpenAI Japan, là kết quả hợp tác giữa SoftBank và OpenAI. Với ngân sách đầu tư lên tới hàng tỷ USD mỗi năm, liên doanh này không chỉ cung cấp giải pháp AI cho thị trường Nhật, mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Nhật Bản muốn giữ vai trò trung tâm của bản đồ AI châu Á.
Sakana AI – Ngôi sao AI nội địa của Nhật
Không chỉ đón làn sóng quốc tế, Nhật còn chứng kiến sự trỗi dậy của chính mình. Sakana AI – startup do hai cựu kỹ sư Google thành lập tại Tokyo – chỉ sau một năm ra mắt đã đạt định giá 1,5 tỷ USD.
Sakana AI tập trung vào nghiên cứu trí tuệ tập thể (collective intelligence), là một hướng đi khác biệt thể hiện tinh thần sáng tạo rất “Nhật”: khi AI không chỉ là công nghệ, mà còn là triết lý kết nối giữa con người.
Doanh nghiệp Việt Nam – Bước chân vững chắc vào Nhật Bản
Bên cạnh các tập đoàn toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang khẳng định vị thế tại thị trường Nhật:
- FPT Software: hơn 20 năm hiện diện, với hàng nghìn nhân sự và nhiều dự án AI cho các tập đoàn Nhật.
- CMC Technology: mở văn phòng thứ ba tại Tokyo (2024), trở thành thành viên Keidanren – Tổ chức kinh tế hàng đầu Nhật Bản.
Ngoài ra, các công ty như NashTech, VSII cũng đang tham gia thị trường với dịch vụ AI và chuyển đổi số.
Bên cạnh Nhật Bản, Singapore, Mỹ, Hồng Kông cũng là các quốc gia tiềm năng để mở công ty, đăng ký IP công nghệ và phát triển AI, gọi vốn đầu tư công nghệ.
3. Lợi ích khi thành lập công ty tại Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI)
Việc lựa chọn Nhật Bản làm điểm đến để mở công ty trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là AI, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Doanh nghiệp:
3.1 Tiếp cận thị trường AI có nhu cầu cao và ngân sách lớn
Nhật Bản là một trong những quốc gia đầu tư mạnh vào AI với nhiều lĩnh vực ứng dụng: chăm sóc sức khỏe, sản xuất tự động hóa, tài chính, logistics, bán lẻ. Chính phủ và doanh nghiệp Nhật sẵn sàng chi ngân sách lớn để triển khai giải pháp AI, mở ra cơ hội hợp tác dồi dào cho startup và công ty quốc tế.
3.2 Tận dụng hệ sinh thái hợp tác với các tập đoàn Nhật
Những “ông lớn” như Sony, SoftBank, Rakuten, Panasonic luôn tìm kiếm đối tác công nghệ để gia tăng năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp mới có thể tận dụng hệ sinh thái này để hợp tác nghiên cứu, triển khai sản phẩm hoặc mở rộng kênh phân phối.
3.3 Hỗ trợ chính sách và nguồn vốn từ chính phủ
Chính phủ Nhật đẩy mạnh Digital Transformation (DX) và Society 5.0, trong đó AI là trọng tâm. Các chính sách ưu đãi về thuế, quỹ nghiên cứu, hỗ trợ startup quốc tế, giúp doanh nghiệp nước ngoài giảm rủi ro và tăng tốc phát triển.
3.4 Tăng uy tín thương hiệu khi đặt văn phòng tại Tokyo/Osaka
Sở hữu văn phòng tại Tokyo hay Osaka – hai trung tâm kinh tế và công nghệ lớn nhất Nhật Bản – giúp Doanh nghiệp nâng cao uy tín trong mắt đối tác quốc tế, đồng thời dễ dàng thu hút nhân sự chất lượng cao trong ngành công nghệ.
Với những lợi thế này, Nhật Bản không chỉ là thị trường tiềm năng, mà còn là bàn đạp chiến lược để các công ty công nghệ, AI vươn ra toàn cầu.
4. Các hình thức hiện diện tại Nhật Bản cho công ty AI quốc tế
Doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực AI, khi muốn mở rộng sang Nhật Bản có thể lựa chọn nhiều hình thức hiện diện khác nhau.
Tùy vào chiến lược kinh doanh, mức độ đầu tư, cũng như nhu cầu phát triển dài hạn, bạn có thể cân nhắc một trong bốn loại hình công ty Nhật Bản phổ biến sau:
4.1 Thành lập chi nhánh (Branch Office)
Chi nhánh là phần mở rộng trực tiếp của công ty mẹ ở nước ngoài. Doanh nghiệp có thể sử dụng chi nhánh để triển khai hoạt động thương mại, ký hợp đồng và cung cấp dịch vụ AI ngay tại Nhật Bản.
- Ưu điểm: Thủ tục thành lập nhanh, chi phí vận hành thấp hơn so với công ty con.
- Hạn chế: Công ty mẹ phải chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính trực tiếp với toàn bộ hoạt động của chi nhánh.
4.2 Thành lập công ty con (Subsidiary)
Công ty con là pháp nhân độc lập, thường được thành lập dưới dạng Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK) tại Nhật. Đây là hình thức được nhiều tập đoàn lớn trong lĩnh vực AI lựa chọn để phát triển lâu dài.
- Ưu điểm: Pháp nhân độc lập, tăng uy tín với khách hàng Nhật, dễ dàng ký kết hợp đồng lớn.
- Hạn chế: Yêu cầu vốn điều lệ, thủ tục thành lập và duy trì phức tạp hơn.
4.3 Văn phòng đại diện (Representative Office)
Văn phòng đại diện phù hợp với doanh nghiệp mới thăm dò thị trường. Văn phòng này không được phép thực hiện hoạt động kinh doanh có doanh thu mà chỉ tập trung vào nghiên cứu, khảo sát, marketing hoặc liên lạc.
- Ưu điểm: Dễ thành lập, chi phí thấp.
- Han chế: Không được phát sinh doanh thu trực tiếp tại Nhật.
4.4 Hợp tác liên doanh với công ty Nhật (Joint Venture)
Đây là hình thức hợp tác với đối tác Nhật Bản để thành lập công ty liên doanh. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp AI muốn tận dụng nguồn lực, khách hàng sẵn có và hiểu biết địa phương của đối tác Nhật.
- Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro, dễ tiếp cận mạng lưới khách hàng Nhật.
- Hạn chế: Cần thỏa thuận rõ ràng về tỷ lệ vốn góp, quyền kiểm soát và chiến lược phát triển.
Nhìn chung, nếu doanh nghiệp AI muốn thử nghiệm thị trường nhanh, văn phòng đại diện hoặc chi nhánh sẽ phù hợp. Nhưng nếu mục tiêu là xây dựng thương hiệu, ký hợp đồng lớn và phát triển bền vững, thì công ty con hoặc liên doanh sẽ là lựa chọn chiến lược hơn.
5. Thủ tục cơ bản để mở công ty công nghệ tại Nhật Bản
Việc thành lập công ty tại Nhật Bản, đặc biệt là trong lĩnh vực AI và Digital Transformation, tại Nhật Bản đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ nhiều quy định pháp lý. Dưới đây là các bước cơ bản kèm theo giải pháp hỗ trợ từ GLA:
Bước 1: Chọn loại hình pháp lý: KK, GK hoặc Chi nhánh
- Kabushiki Kaisha (KK): Công ty cổ phần, uy tín cao, dễ thu hút đối tác Nhật.
- Godo Kaisha (GK): Tương tự LLC, chi phí thấp, linh hoạt quản trị.
- Chi nhánh (Branch office): Phù hợp công ty đã có pháp nhân mẹ và muốn nhanh chóng hiện diện.
GLA hỗ trợ bạn phân tích ưu, nhược điểm của từng loại hình, tư vấn loại hình phù hợp với chiến lược mở rộng AI của doanh nghiệp bạn.
Bước 2: Chuẩn bị điều kiện vốn, địa chỉ văn phòng và con dấu
- Vốn tối thiểu: Không bắt buộc, nhưng thường khuyến nghị từ 5–10 triệu Yên để tạo niềm tin với đối tác.
- Địa chỉ văn phòng: Bắt buộc có tại Nhật, thường ở Tokyo hoặc Osaka để thuận tiện giao dịch.
- Con dấu (Hanko/Inkan): Phải đăng ký chính thức để sử dụng trong các giao dịch pháp lý.
GLA hỗ trợ bạn thuê văn phòng tại các trung tâm công nghệ Nhật, tư vấn mức vốn phù hợp, và chuẩn bị thủ tục đăng ký con dấu cho công ty bạn.
Bước 3: Đăng ký kinh doanh và thuế công ty Nhật Bản
- Hồ sơ được nộp tại Cục đăng ký kinh doanh (Legal Affairs Bureau).
- Sau khi có giấy chứng nhận thành lập, cần đăng ký thuế tại Văn phòng Thuế địa phương.
- Với công ty AI, có thể cần đăng ký thêm các giấy phép liên quan đến dịch vụ CNTT hoặc xử lý dữ liệu.
GLA hỗ trợ soạn thảo hồ sơ đăng ký, đại diện nộp tại cơ quan Nhật, và tư vấn quy định thuế cụ thể cho doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt trong giao dịch quốc tế.
Bước 4: Đăng ký thị thực làm việc cho chuyên gia nước ngoài
- Lĩnh vực công nghệ AI thường cần nhân sự quốc tế, do đó công ty phải bảo lãnh thị thực cho chuyên gia.
- Các loại visa phổ biến: Kỹ sư/CNTT (Engineer/Specialist in Humanities/International Services) hoặc Business Manager Visa cho nhà sáng lập.
GLA tư vấn loại visa phù hợp, chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh, và đồng hành trong quá trình xin thị thực cho đội ngũ chuyên gia của bạn.
Bước 5: Đăng ký bản quyền & sở hữu trí tuệ
Với công ty AI, sở hữu trí tuệ (IP) là tài sản cốt lõi. Nhật Bản yêu cầu đăng ký bản quyền phần mềm, bằng sáng chế, nhãn hiệu để được pháp luật bảo hộ. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp tác với các tập đoàn Nhật.
GLA hỗ trợ kết nối với luật sư bản quyền tại Nhật, hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế AI, và tư vấn chiến lược bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.
Quá trình mở công ty công nghệ (AI) tại Nhật Bản khá phức tạp nhưng hoàn toàn khả thi khi có sự đồng hành từ GLA. Với kinh nghiệm thực tế và mạng lưới đối tác tại Nhật, GLA giúp Doanh nghiệp bạn tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro pháp lý và nhanh chóng khai thác tiềm năng thị trường AI trị giá hàng chục tỷ USD tại Nhật Bản.
6. Thách thức & lưu ý cho công ty công nghệ (AI) tại Nhật
Khi mở công ty công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực AI tại Nhật Bản, doanh nghiệp quốc tế cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước những thách thức sau:
- Cạnh tranh gay gắt từ doanh nghiệp bản địa và quốc tế: Nhật Bản có nhiều tập đoàn công nghệ lớn (NEC, Fujitsu, SoftBank, NTT Data) và hàng loạt startup AI đang phát triển mạnh. Việc thâm nhập thị trường đòi hỏi doanh nghiệp nước ngoài phải có giải pháp khác biệt, công nghệ nổi bật hoặc chiến lược hợp tác khéo léo.
- Yêu cầu tuân thủ pháp luật về dữ liệu & bảo mật (Data Privacy, AI Ethics): Nhật Bản có những quy định chặt chẽ về dữ liệu cá nhân (APPI – Act on the Protection of Personal Information) và ngày càng chú trọng đến đạo đức AI (AI Ethics). Doanh nghiệp cần đảm bảo hệ thống AI tuân thủ đúng luật để tránh rủi ro pháp lý.
- Có sự khác biệt văn hóa: Người Nhật coi trọng sự tin cậy, mối quan hệ lâu dài và quy trình ra quyết định tập thể. Nếu doanh nghiệp nước ngoài không hiểu văn hóa này, việc đàm phán và hợp tác với các công ty/đối tác Nhật có thể gặp khó khăn.
- Chi phí vận hành, nhân sự cao: Tokyo và Osaka nằm trong nhóm thành phố có chi phí sinh hoạt, thuê văn phòng và lương nhân sự cao hàng đầu châu Á. Doanh nghiệp cần dự trù ngân sách kỹ lưỡng khi vận hành tại đây.
7. Cách tận dụng xu hướng AI để thành công tại Nhật Bản
Doanh nghiệp quốc tế khi muốn mở rộng sang thị trường Nhật Bản có thể tận dụng xu hướng trí tuệ nhân tạo (AI) thông qua những chiến lược sau:
- Đầu tư vào nghiên cứu & phát triển (R&D) tại Nhật Bản: Việc thiết lập trung tâm R&D ngay trong nước giúp Doanh nghiệp tiếp cận đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đồng thời nhanh chóng cập nhật xu hướng công nghệ mới và nắm bắt nhu cầu thực tế của thị trường Nhật.
- Kết hợp tuyển dụng kỹ sư AI bản địa và chuyên gia quốc tế: Sự phối hợp này mang lại lợi thế cân bằng giữa kiến thức công nghệ toàn cầu với sự am hiểu văn hóa, hành vi và thị hiếu người tiêu dùng Nhật Bản.
- Phát triển sản phẩm AI đa ngôn ngữ, ưu tiên tiếng Nhật: Bản địa hóa không chỉ dừng ở dịch ngôn ngữ, mà còn cần điều chỉnh trải nghiệm người dùng để phù hợp với văn hóa Nhật, từ đó gia tăng niềm tin và lợi thế cạnh tranh.
- Hợp tác với các tập đoàn lớn tại Nhật Bản: Việc liên kết cùng những tên tuổi hàng đầu như Panasonic, SoftBank hay Rakuten sẽ giúp Doanh nghiệp mở rộng hệ sinh thái, gia tăng uy tín thương hiệu và nhanh chóng tiếp cận mạng lưới khách hàng quy mô lớn.
Doanh nghiệp AI quốc tế muốn thành công tại Nhật Bản cần kết hợp hài hòa giữa đổi mới công nghệ, bản địa hóa sản phẩm và xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược. Đây là chìa khóa giúp Doanh nghiệp tạo dấu ấn bền vững tại một trong những thị trường công nghệ hàng đầu thế giới.
8. GLA hỗ trợ bạn thành lập công ty công nghệ (AI) tại Nhật Bản như thế nào?
GLA cung cấp giải pháp toàn diện giúp Doanh nghiệp quốc tế mở công ty công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), tại Nhật Bản, bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn loại hình công ty phù hợp (Kabushiki Kaisha – KK hoặc Godo Kaisha – GK) để tối ưu về thuế, pháp lý và khả năng gọi vốn.
- Hỗ trợ soạn thảo & nộp hồ sơ thành lập công ty tại cơ quan pháp lý Nhật Bản, đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
- Cung cấp địa chỉ văn phòng đăng ký kinh doanh và dịch vụ văn phòng đại diện để khởi đầu nhanh chóng mà không cần thuê trụ sở lớn.
- Tư vấn cấp visa/doanh nhân và giấy phép cư trú cho nhà sáng lập, chuyên gia AI muốn sang Nhật điều hành công ty.
- Kết nối mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Nhật hoặc ngân hàng quốc tế hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ.
- Hỗ trợ pháp lý – kế toán – thuế để công ty hoạt động đúng luật, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao (AI, dữ liệu).
- Đồng hành dài hạn: Không chỉ hỗ trợ giai đoạn thành lập mà còn song hành cùng Doanh nghiệp trong suốt quá trình phát triển tại Nhật Bản.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam mở rộng toàn cầu, GLA là đối tác đáng tin cậy để bạn đặt nền móng vững chắc cho công ty AI tại Nhật Bản.
9. Câu hỏi thường gặp khi mở công ty Nhật Bản kinh doanh công nghệ (AI)
1. Có thể mở công ty công nghệ 100% vốn nước ngoài tại Nhật không?
Có. Nhật Bản cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn công ty. Bạn có thể lựa chọn thành lập Kabushiki Kaisha (KK) hoặc Godo Kaisha (GK) mà không bắt buộc phải có cổ đông hay thành viên người Nhật.
2. Loại hình công ty nào phù hợp cho doanh nghiệp AI tại Nhật?
Doanh nghiệp AI thường chọn Kabushiki Kaisha (KK) vì loại hình này được đánh giá cao về uy tín, dễ dàng kêu gọi vốn và hợp tác với các tập đoàn lớn. Nếu bạn muốn thủ tục đơn giản, chi phí thấp hơn, Godo Kaisha (GK) cũng là lựa chọn phù hợp.
3. Nhật có chương trình hỗ trợ startup công nghệ nước ngoài không?
Có. Chính phủ Nhật và các địa phương như Tokyo, Osaka thường có chương trình hỗ trợ startup AI và công nghệ cao thông qua:
- Giảm thuế và hỗ trợ tài chính.
- Kết nối với quỹ đầu tư mạo hiểm và trung tâm R&D.
- Visa kinh doanh (Business Manager Visa) cho nhà sáng lập nước ngoài.
Liên hệ với GLA để được tư vấn, hỗ trợ về các chính sách hỗ trợ Doanh nghiệp bạn khi thành lập công ty tại Nhật Bản.
4. Có cần đối tác Nhật để mở chi nhánh không?
Không bắt buộc. Doanh nghiệp nước ngoài có thể mở chi nhánh hoặc công ty con tại Nhật mà không cần đối tác bản địa. Tuy nhiên, việc có đối tác Nhật sẽ giúp thuận lợi hơn trong tiếp cận thị trường, khách hàng và mạng lưới kinh doanh địa phương.
- Nhật Bản là thị trường tiềm năng nhưng cạnh tranh khốc liệt cho các công ty công nghệ (AI), đặc biệt với yêu cầu cao về bảo mật dữ liệu và văn hóa kinh doanh.
- Nhiều thương hiệu hàng đầu như Anthropic, OpenAI, Microsoft, SoftBank và Sakana AI đã lựa chọn mở công ty, đặt văn phòng hoặc mở rộng hoạt động tại Nhật Bản, cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường công nghệ nơi đây.
- Doanh nghiệp nước ngoài có thể mở công ty 100% vốn tại Nhật với nhiều lựa chọn loại hình phù hợp, nhưng cần chuẩn bị kỹ về chi phí vận hành và nhân sự.
- Thành công tại Nhật phụ thuộc vào việc kết hợp R&D tại chỗ, tuyển dụng nhân sự bản địa, xây dựng sản phẩm đa ngôn ngữ và hợp tác cùng các tập đoàn lớn.
- GLA có thể đồng hành cùng bạn trong mọi bước — từ tư vấn pháp lý, thành lập công ty, đến tuân thủ và phát triển lâu dài tại Nhật Bản.
Với môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng phát triển và hệ thống pháp luật chặt chẽ, Nhật Bản trở thành điểm đến lý tưởng cho các doanh nhân và nhà đầu tư nước ngoài muốn mở rộng hoạt động kinh doanh.