Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản: 4 loại, quy trình cấp (2026)
Nội dung bài viết
- 1. Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản là gì?
- 2. Phân biệt CRC và Giấy chứng nhận con dấu (CSC)
- 3. Nội dung trên giấy chứng nhận thay đổi theo loại hình doanh nghiệp
- 4. Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản được sử dụng khi nào?
- 5. 4 loại giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản
- 6. Quy trình 3 bước yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật bản
- 7. Dùng giấy chứng nhận ở nước ngoài: dịch thuật & hợp pháp hóa
- 8. GLA hỗ trợ doanh nghiệp nhận giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật Bản như thế nào?
- 9. Những câu hỏi thường gặp về giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật Bản
Khi thành lập công ty tại Nhật Bản, doanh nghiệp cần sử dụng Giấy chứng nhận thông tin đăng ký trong nhiều thủ tục như mở tài khoản ngân hàng, thực hiện thủ tục hành chính và giao dịch với đối tác.
Tùy vào nội dung cần xác nhận, doanh nghiệp có thể lựa chọn 1 trong 4 loại Giấy chứng nhận thông tin đăng ký do Cục Pháp vụ Nhật Bản cấp.
Vậy 4 loại Giấy chứng nhận này khác nhau như thế nào và doanh nghiệp nên lựa chọn loại nào?
Hãy cùng chuyên gia GLA tìm hiểu đặc điểm, phạm vi thông tin và mục đích sử dụng của từng loại để lựa chọn đúng tài liệu khi vận hành doanh nghiệp tại Nhật Bản.
1. Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản là gì?
Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản (Company Registration Certificate ("CRC")) là giấy chứng nhận các thông tin đã đăng ký của công ty tại Nhật Bản. Đây là tài liệu do Cục Pháp vụ Nhật Bản (Legal Affairs Bureau ("LAB")) cấp sau khi thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp hoàn tất.

Mẫu Giấy chứng nhận đăng ký công ty Nhật Bản (Nguồn: Bộ Tư pháp Nhật Bản Ministry of Justice ("MOJ"))
Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản là tài liệu xác nhận doanh nghiệp đã hoàn tất đăng ký pháp nhân và cung cấp các thông tin chính thức được ghi nhận trong hệ thống đăng ký thương mại của Nhật Bản.
Nội dung trên Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản bao gồm:
- Tên công ty và loại hình doanh nghiệp.
- Trụ sở đăng ký của công ty tại Nhật Bản.
- Mục đích kinh doanh đã đăng ký.
- Vốn điều lệ của doanh nghiệp.
- Thông tin người đại diện và các chức danh quản lý được đăng ký.
- Ngày thành lập và đăng ký doanh nghiệp.
- Các thông tin khác thuộc nội dung đăng ký thương mại của công ty.
2. Phân biệt CRC và Giấy chứng nhận con dấu (CSC)
2.1. Giấy chứng nhận con dấu (CSC) là gì?
Giấy chứng nhận con dấu (Company Seal Certificate ("CSC")) là tài liệu do Cục Pháp vụ Nhật Bản (LAB) cấp, xác nhận con dấu của công ty đã được đăng ký hợp lệ tại Nhật Bản.

Mẫu Giấy chứng nhận con dấu công ty Nhật Bản (Nguồn: JETRO)
Con dấu doanh nghiệp (Registered Company Seal ("RCS")) được sử dụng trong nhiều giao dịch và thủ tục quan trọng. Giấy chứng nhận con dấu đi kèm giúp đối tác, ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền xác minh tính hợp lệ của con dấu trên tài liệu.
Con dấu công ty đã đăng ký thường được sử dụng trong các trường hợp như:
- Ký kết hợp đồng và thực hiện các giao dịch yêu cầu sử dụng con dấu đã đăng ký.
- Thực hiện thủ tục vay vốn hoặc giao dịch với ngân hàng khi được yêu cầu.
- Thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản cần đăng ký tên như bất động sản hoặc chứng khoán.
- Nộp hồ sơ cho cơ quan hành chính hoặc các cơ quan, tổ chức yêu cầu giấy chứng nhận con dấu.
Trong những giao dịch yêu cầu chứng minh con dấu được sử dụng là con dấu đã đăng ký của doanh nghiệp, Giấy chứng nhận con dấu (CSC) được sử dụng để xác minh thông tin về con dấu đã đăng ký.
2.2. Bảng so sánh nhanh CRC và CSC
CRC và CSC là hai loại giấy tờ khác nhau, trong đó CRC xác nhận thông tin đăng ký của doanh nghiệp còn CSC xác nhận con dấu doanh nghiệp đã được đăng ký.
Để giúp Doanh nghiệp xác định đúng loại giấy tờ cần sử dụng trong từng thủ tục, chuyên gia tư vấn doanh nghiệp tại GLA đã tổng hợp các điểm khác biệt chính trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | CRC | CSC |
| Mục đích | Xác nhận các thông tin đăng ký của doanh nghiệp | Xác nhận con dấu doanh nghiệp đã đăng ký |
| Thông tin chính | Tên công ty, địa chỉ, người đại diện và các thông tin đăng ký khác | Thông tin về con dấu doanh nghiệp đã đăng ký |
| Đối tượng xác nhận | Thông tin pháp lý và đăng ký của doanh nghiệp | Tính hợp lệ của con dấu đã đăng ký |
| Khi nào cần | Khi cần chứng minh thông tin đăng ký của công ty như mở tài khoản ngân hàng, giao dịch với đối tác, thực hiện thủ tục hành chính | Khi cần chứng minh con dấu được sử dụng là con dấu đã đăng ký như hợp đồng, giao dịch ngân hàng, giao dịch tài sản và các thủ tục yêu cầu con dấu đăng ký |
3. Nội dung trên giấy chứng nhận thay đổi theo loại hình doanh nghiệp
Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản thể hiện các thông tin pháp lý của doanh nghiệp đã được đăng ký tại Cục Pháp vụ Nhật Bản. Phạm vi thông tin trên giấy chứng nhận phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và các nội dung đăng ký tương ứng.
- Đối với công ty cổ phần (Kabushiki Kaisha), giấy chứng nhận cần thể hiện các thông tin về công ty, cổ phần, cơ cấu quản lý và người đại diện.
- Đối với Godo Kaisha (GK), giấy chứng nhận cần thể hiện các thông tin phù hợp với cơ cấu thành viên góp vốn và người đại diện của loại hình doanh nghiệp.
- Đối với chi nhánh của công ty nước ngoài tại Nhật Bản, doanh nghiệp cũng được cấp Giấy chứng nhận thông tin đăng ký sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký. Tuy nhiên, thông tin trên giấy chứng nhận của chi nhánh sẽ khác với công ty con vì chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập tại Nhật Bản.

Danh sách các thông tin xuất hiện trong giấy chứng nhận thành lập công ty KK Nhật Bản
4. Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản được sử dụng khi nào?
Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản được sử dụng để xác minh thông tin đăng ký và tư cách pháp lý của doanh nghiệp trong các thủ tục với ngân hàng, cơ quan nhà nước, nhà đầu tư và đối tác.
Tùy mục đích, công ty cần cung cấp loại giấy chứng nhận phù hợp với nội dung được yêu cầu.
Để giúp công ty Nhật Bản xác định khi nào cần sử dụng Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản và mục đích của giấy tờ này trong từng thủ tục, chuyên gia tư vấn doanh nghiệp tại GLA đã tổng hợp các trường hợp phổ biến trong bảng dưới đây:
| Trường hợp sử dụng | Mục đích sử dụng |
| Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp | Ngân hàng sử dụng giấy chứng nhận để xác minh thông tin pháp lý, địa chỉ đăng ký và Cá nhân đại diện của công ty trong quá trình thẩm định hồ sơ mở tài khoản. |
| Đăng ký hoặc gia hạn Visa Quản lý Kinh doanh | Khi đăng ký hoặc gia hạn Visa Quản lý Kinh doanh (Business Manager Visa), giấy chứng nhận được sử dụng để cung cấp thông tin về doanh nghiệp cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Giấy chứng nhận cũng được yêu cầu khi doanh nghiệp bảo lãnh visa làm việc cho nhân viên nước ngoài. |
| Thẩm định nhà đầu tư và kiểm tra KYC | Nhà đầu tư, đối tác, bên cho thuê hoặc nhà cung cấp sử dụng giấy chứng nhận để kiểm tra thông tin của doanh nghiệp, xác minh người đại diện và thực hiện quy trình KYC trước khi thiết lập quan hệ giao dịch. |
| Tham gia đấu thầu và xin giấy phép kinh doanh | Doanh nghiệp cung cấp giấy chứng nhận trong hồ sơ tham gia đấu thầu, xin giấy phép kinh doanh hoặc thực hiện các thủ tục đăng ký với cơ quan nhà nước khi hồ sơ yêu cầu chứng minh thông tin doanh nghiệp. |
5. 4 loại giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản
Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản gồm 4 loại chính, được phân biệt dựa trên phạm vi thông tin được chứng nhận, bao gồm thông tin đăng ký hiện tại, lịch sử thay đổi, thông tin trong hồ sơ đăng ký đã đóng và thông tin về người đại diện.
Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp nhanh chóng phân biệt 4 loại Giấy chứng nhận thông tin đăng ký và xác định loại giấy chứng nhận phù hợp với mục đích sử dụng:
| Loại giấy chứng nhận | Nội dung chính | Lựa chọn khi? |
| Giấy chứng nhận thông tin hiện tại (現在事項証明書) | Thể hiện các thông tin đăng ký hiện đang có hiệu lực của doanh nghiệp tại thời điểm cấp. | Chứng minh công ty đang hoạt động hợp pháp tại thời điểm hiện tại (mở tài khoản, KYC thông thường) |
| Giấy chứng nhận toàn bộ lịch sử thông tin (履歴事項証明書) | Thể hiện thông tin đăng ký hiện tại và các thông tin đã thay đổi hoặc bị xóa trong vòng 3 năm trước thời điểm cấp. | Cần chứng minh cả lịch sử thay đổi (đổi tên, đổi trụ sở, đổi người đại diện trong 3 năm gần nhất) |
| Giấy chứng nhận thông tin về người đại diện (代表者事項証明書) | Tập trung vào thông tin đăng ký của người đại diện, dùng để xác nhận tư cách đại diện của cá nhân được đăng ký. | Chỉ cần xác nhận ai là người có quyền đại diện ký kết |
| Giấy chứng nhận thông tin đã đóng (閉鎖事項証明書) | Ghi nhận các thông tin đăng ký đã được chuyển sang sổ đăng ký đã đóng, bao gồm những thông tin cũ không còn thể hiện trong hồ sơ đăng ký hiện hành. | Cần tra cứu thông tin cũ của công ty đã ngừng hoạt động, đã đổi tên/địa chỉ ra ngoài phạm vi 3 năm |
1. Giấy chứng nhận thông tin hiện tại (現在事項証明書)
Giấy chứng nhận thông tin hiện tại (現在事項証明書) là tài liệu do Cục Pháp vụ Nhật Bản (LAB) cấp, thể hiện các thông tin đăng ký hiện đang có hiệu lực của doanh nghiệp tại thời điểm cấp.
Giấy chứng nhận thông tin hiện tại chỉ phản ánh tình trạng đăng ký hiện hành của doanh nghiệp, giúp các bên liên quan nắm được các thông tin pháp lý đang có giá trị tại thời điểm tra cứu.
Giấy chứng nhận thông tin hiện tại thường được sử dụng để:
- Xác nhận thông tin đăng ký hiện hành của doanh nghiệp.
- Cung cấp hồ sơ khi thực hiện thủ tục với cơ quan nhà nước.
- Chứng minh thông tin doanh nghiệp với ngân hàng và đối tác.
- Phục vụ các giao dịch hoặc thủ tục khác yêu cầu xác nhận tình trạng đăng ký hiện tại.

Mẫu Giấy chứng nhận thông tin hiện tại (Nguồn: Bộ Tư pháp Nhật Bản (MOJ))
2. Giấy chứng nhận toàn bộ lịch sử thông tin (履歴事項証明書)
Giấy chứng nhận toàn bộ lịch sử thông tin (履歴事項証明書) là tài liệu thể hiện các nội dung đăng ký của doanh nghiệp đã được ghi nhận trong sổ đăng ký thương mại của Nhật Bản, bao gồm các thông tin đăng ký hiện tại của doanh nghiệp và các thông tin đã thay đổi hoặc bị xóa trong vòng 3 năm trước thời điểm cấp giấy.
Điểm đặc trưng của tài liệu này là khả năng truy xuất lịch sử đăng ký của doanh nghiệp. Khi một nội dung đăng ký được thay đổi và thủ tục thay đổi đã hoàn tất, thông tin trước đó được thể hiện trong phần lịch sử của Giấy chứng nhận toàn bộ lịch sử thông tin.
Tài liệu này thường được sử dụng khi cần:
- Kiểm tra quá trình thay đổi đăng ký của doanh nghiệp.
- Chứng minh lịch sử pháp lý trong các giao dịch hoặc thủ tục có yêu cầu.
- Đối chiếu thông tin đăng ký qua từng thời điểm khi thực hiện thẩm tra doanh nghiệp.
- Cung cấp hồ sơ cho ngân hàng, đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu tài liệu thể hiện lịch sử đăng ký.

Giấy chứng nhận thể hiện tên, địa chỉ hiện tại của công ty và các tên công ty đã từng sử dụng (Nguồn: Bộ Tư pháp Nhật Bản (MOJ))
3. Giấy chứng nhận thông tin về người đại diện (代表者事項証明書)
Giấy chứng nhận thông tin về người đại diện (代表者事項証明書) là tài liệu tập trung vào thông tin đăng ký của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.
Giấy chứng nhận thông tin về người đại diện được sử dụng để xác nhận tư cách đại diện của Cá nhân được đăng ký, đặc biệt khi doanh nghiệp thực hiện các giao dịch hoặc thủ tục mà bên tiếp nhận hồ sơ cần kiểm tra ai là người có quyền đại diện cho công ty.
Nội dung chính của giấy chứng nhận gồm:
- Tên và trụ sở doanh nghiệp: Ghi nhận tên công ty và địa chỉ trụ sở chính.
- Cá nhân đại diện: Xác nhận cá nhân đang giữ chức vụ đại diện và phạm vi tư cách đại diện theo hồ sơ thương mại.
- Xác nhận của cơ quan đăng ký: Có lời chứng/xác nhận của cơ quan đăng ký, chứng thực nội dung được cấp.
4. Giấy chứng nhận thông tin đã đóng (閉鎖事項証明書)
Giấy chứng nhận thông tin đã đóng (閉鎖事項証明書) là tài liệu ghi nhận các nội dung đăng ký đã được chuyển sang sổ đăng ký đã đóng của Nhật Bản.
Giấy chứng nhận thông tin đã đóng cho phép tra cứu các thông tin đăng ký cũ của doanh nghiệp không còn được thể hiện trong hồ sơ đăng ký hiện hành.
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định khi nào thông tin đăng ký được chuyển sang sổ đăng ký đã đóng, chuyên gia GLA tổng hợp 3 trường hợp phổ biến trong bảng dưới đây:
| Trường hợp | Thông tin được chuyển sang sổ đăng ký đã đóng |
| Chuyển trụ sở sang khu vực thuộc cơ quan đăng ký khác | Hồ sơ đăng ký tại địa điểm mới phải được đóng nếu tại địa điểm đó đã có đăng ký chi nhánh của doanh nghiệp. Hồ sơ đăng ký đã đóng lưu giữ các thông tin đăng ký trước khi doanh nghiệp chuyển trụ sở. |
| Thay đổi tên hoặc trụ sở qua nhiều khu vực đăng ký | Khi Giấy chứng nhận thông tin đăng ký có lịch sử không thể hiện đầy đủ quá trình thay đổi tên hoặc trụ sở, hồ sơ đăng ký đã đóng lưu giữ các thông tin cũ để bổ sung và chứng minh quá trình thay đổi của doanh nghiệp. |
| Giải thể và hoàn tất thanh lý | Các thông tin trong hồ sơ đăng ký đã đóng có thể được chứng nhận bằng Giấy chứng nhận thông tin đã đóng. |
6. Quy trình 3 bước yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật bản
Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập công ty tại Nhật Bản, công ty Nhật Bản có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thành lập công ty để xác nhận các thông tin đã được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký.
Thủ tục được thực hiện theo 3 bước, từ xác định loại giấy chứng nhận, chuẩn bị thông tin, nộp yêu cầu, thanh toán lệ phí đến nhận kết quả.
Doanh nghiệp cần xác định loại giấy chứng nhận phù hợp với mục đích sử dụng vàcác thông tin cơ bản gồm tên công ty, địa chỉ trụ sở và mã số doanh nghiệp.
Ví dụ, Giấy chứng nhận thông tin hiện tại được sử dụng để xác nhận các thông tin đăng ký đang có hiệu lực của công ty.
Giấy chứng nhận toàn bộ lịch sử thông tin phù hợp khi cần tra cứu cả các nội dung đăng ký đã thay đổi trước đây.
Người yêu cầu có thể lựa chọn một trong 3 phương thức để xin cấp Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản. Tùy phương thức, người yêu cầu sử dụng mẫu đơn yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thông tin đăng ký và các giấy chứng nhận liên quan theo quy định.
- Trực tiếp: nộp đơn yêu cầu tại cơ quan đăng ký (LAB).
- Qua bưu điện: Gửi đơn yêu cầu, lệ phí và phong bì có dán tem bưu chính để nhận kết quả qua đường bưu điện.
- Trực tuyến: Gửi yêu cầu thông qua Hệ thống đăng ký và ký gửi trực tuyến của Bộ Tư pháp Nhật Bản.

Mẫu đơn yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản
Sau khi gửi yêu cầu, người yêu cầu thanh toán lệ phí theo phương thức đã lựa chọn. Mức lệ phí dao động từ 490–600 yên/giấy.
Sau khi yêu cầu được xử lý, người gửi yêu cầu nhận Giấy chứng nhận theo phương thức đã lựa chọn:
- Nhận tại quầy: Giấy chứng nhận thường được cấp trong khoảng 10–15 phút. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể thay đổi tùy vào số lượng người đang giao dịch tại quầy.
- Nhận qua bưu điện: Thời gian nhận giấy phụ thuộc vào thời gian xử lý yêu cầu và thời gian vận chuyển của bưu điện.
- Đối với yêu cầu trực tuyến: Nếu gửi yêu cầu sau 17:15, hệ thống sẽ tiếp nhận từ 8:30 của ngày làm việc tiếp theo.
7. Dùng giấy chứng nhận ở nước ngoài: dịch thuật & hợp pháp hóa
Khi sử dụng Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản ở nước ngoài, Doanh nghiệp thường cần chuẩn bị bản dịch và chứng nhận/hợp pháp hóa giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận. Hình thức xử lý phụ thuộc vào quốc gia nơi sử dụng hồ sơ và mục đích sử dụng.
7.1. Trường hợp cần bản tiếng Anh
Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản được cấp bằng tiếng Nhật.
Vì vậy, khi sử dụng giấy chứng nhận tại nước ngoài, cơ quan, ngân hàng hoặc đối tác yêu cầu hồ sơ bằng tiếng Anh, công ty Nhật Bản cần chuẩn bị bản dịch tiếng Anh và thực hiện các thủ tục chứng nhận liên quan theo yêu cầu của bên tiếp nhận. Doanh nghiệp có thể thực hiện theo hướng sau:
- Xin bản gốc tiếng Nhật của Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty.
- Dịch giấy chứng nhận sang tiếng Anh theo yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận.
- Công chứng hoặc chứng nhận bản dịch nếu bên tiếp nhận yêu cầu.
- Thực hiện Apostille hoặc chứng nhận lãnh sự tùy theo quy định của quốc gia và cơ quan tiếp nhận.
7.2. Trường hợp cần bản tiếng Việt để nộp hồ sơ tại Việt Nam
Từ 11/09/2026, giấy tờ công của Nhật Bản thuộc phạm vi Công ước Apostille có thể được sử dụng tại Việt Nam sau khi được cấp chứng nhận Apostille, thay cho thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự trước đây.
Nếu Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty của Nhật Bản không được lập bằng tiếng Việt, Doanh nghiệp cần kèm bản dịch tiếng Việt được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận trước khi chuẩn bị bản dịch để bảo đảm hồ sơ được chấp nhận. Quy trình cơ bản gồm:
- Xin bản gốc tiếng Nhật của Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty.
- Xin chứng nhận Apostille tại cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản nếu giấy tờ thuộc phạm vi Công ước.
- Dịch giấy tờ sang tiếng Việt và công chứng hoặc chứng thực bản dịch theo quy định.
- Nộp giấy tờ kèm Apostille và bản dịch tiếng Việt cho cơ quan tiếp nhận tại Việt Nam.
Đối với giấy tờ không thuộc phạm vi áp dụng của Công ước Apostille, thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự vẫn có thể được áp dụng. Trong trường hợp này, Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy định hiện hành và yêu cầu cụ thể của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
GLA hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp chuẩn bị và thực hiện các thủ tục liên quan đến chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty Nhật Bản và các hồ sơ doanh nghiệp, giúp quá trình hoàn thiện hồ sơ thuận tiện và phù hợp với yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
8. GLA hỗ trợ doanh nghiệp nhận giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật Bản như thế nào?
Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản là tài liệu quan trọng để doanh nghiệp xác nhận thông tin đăng ký sau khi hoàn tất thủ tục thành lập.
Để đưa công ty vào hoạt động doanh nghiệp còn cần thực hiện các thủ tục sau thành lập như mở tài khoản ngân hàng và đáp ứng các nghĩa vụ tuân thủ. GLA hỗ trợ doanh nghiệp từ thành lập công ty tại Nhật Bản đến nhận Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản và vận hành sau thành lập.
- Tư vấn loại hình doanh nghiệp phù hợp với cơ cấu sở hữu và mục tiêu kinh doanh (Godo Kaisha, Kabushiki Kaisha, v.v.)
- Chuẩn bị hồ sơ và phối hợp thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Nhật Bản.
- Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự giấy chứng nhận thành lập công ty và các giấy tờ liên quan để sử dụng tại Việt Nam hoặc theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
- Theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, giúp giấy tờ đáp ứng yêu cầu cho mục đích sử dụng dự kiến.
- Tư vấn các nghĩa vụ về thuế kế toán lao động và bảo hiểm sau khi công ty được thành lập.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thực hiện quy trình mở tài khoản ngân hàng số/vật lý tại Nhật Bản.
- Tư vấn hồ sơ doanh nghiệp và các yêu cầu liên quan đến Visa Quản lý Kinh doanh.
9. Những câu hỏi thường gặp về giấy chứng nhận thành lập công ty tại Nhật Bản
1. Bao lâu sau khi thành lập công ty thì có thể lấy Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản?
Doanh nghiệp có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản ngay sau khi thủ tục đăng ký thành lập công ty được Cục Pháp vụ Nhật Bản hoàn tất.
Trong thời gian thủ tục đăng ký thành lập công ty Nhật Bản vẫn đang được xử lý, Giấy chứng nhận sẽ không được cấp.
2. Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản có thời hạn hiệu lực trong bao lâu?
Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty tại Nhật Bản không có thời hạn hiệu lực cố định.
Tuy nhiên, cơ quan nhà nước, ngân hàng hoặc đối tác thường yêu cầu công ty Giấy chứng nhận được cấp trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: Một số thủ tục của Bộ Tư pháp Nhật Bản yêu cầu Giấy chứng nhận thông tin đăng ký được lập trong vòng 3 tháng. Quy định này chỉ áp dụng cho thủ tục tương ứng và không có nghĩa Giấy chứng nhận chỉ có hiệu lực trong 3 tháng.

Yêu cầu của Bộ Tư pháp Nhật Bản về thời gian của Giấy chứng nhận thành lập công ty (Nguồn: MOJ)
3. Người nước ngoài hoặc đối tác có thể tự xin Giấy chứng nhận thành lập công ty Nhật Bản không?
Có. Người nước ngoài hoặc đối tác không thuộc công ty vẫn có thể tự yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thông tin đăng ký của công ty Nhật Bản, mà không cần là giám đốc, cổ đông, thành viên hoặc người đại diện của công ty.
4. Nếu thông tin công ty Nhật Bản thay đổi, Giấy chứng nhận thông tin đăng ký có cần cập nhật không?
Khi công ty thay đổi các thông tin đã đăng ký như người đại diện, tên công ty hoặc trụ sở, doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký thay đổi trong vòng 2 tuần kể từ khi phát sinh thay đổi.
Nhưng Doanh nghiệp không cần cập nhật trực tiếp trên Giấy chứng nhận đã cấp.
Sau khi thủ tục đăng ký thay đổi hoàn tất, thông tin mới được cập nhật vào hồ sơ đăng ký của công ty. Nếu cần Giấy chứng nhận cần phản ánh thông tin mới, doanh nghiệp có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận thông tin đăng ký mới.
- Giấy chứng nhận thông tin đăng ký công ty là tài liệu chính thức xác nhận các thông tin pháp lý của doanh nghiệp đã được đăng ký tại Cục Pháp vụ Nhật Bản, phục vụ các thủ tục ngân hàng, hành chính và giao dịch với đối tác.
- Giấy chứng nhận con dấu xác nhận con dấu doanh nghiệp đã được đăng ký hợp lệ tại Nhật Bản.
- Doanh nghiệp có thể lựa chọn 4 loại Giấy chứng nhận thông tin đăng ký tùy theo phạm vi thông tin cần xác nhận: thông tin hiện tại, toàn bộ lịch sử thông tin, thông tin về người đại diện và thông tin đã đóng.
- Doanh nghiệp có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận trực tiếp, qua bưu điện hoặc trực tuyến.
- Khi thông tin doanh nghiệp thay đổi, doanh nghiệp phải đăng ký thay đổi theo thời hạn quy định và có thể yêu cầu cấp Giấy chứng nhận mới để phản ánh thông tin đã được cập nhật.
Bài viết được đăng bởi GLA vào 25/09/2026. Bản quyền và nội dung đi kèm thuộc sở hữu trí tuệ của GLA. Tất cả các quyền được bảo lưu.
Hướng dẫn và nội dung mang tính thông tin chung và chỉ dùng để tham khảo, không nhằm đưa ra tư vấn cụ thể về kế toán, thuế, pháp lý hay các vấn đề chuyên môn khác. Quy định pháp luật có thể thay đổi và cách áp dụng khác nhau theo từng trường hợp cụ thể, vì vậy GLA khuyến nghị Cá nhân, Doanh nghiệp tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định. GLA không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nội dung này khi chưa có tư vấn chuyên môn phù hợp.