Làm thế nào để kêu gọi vốn quốc tế thành công? (Cẩm nang chuyên sâu)
Nếu bạn đang nghĩ rằng gọi vốn quốc tế chỉ dành cho các startup AI hay những kỳ lân công nghệ (Unicorn), thì bạn có thể đang bỏ lỡ một cơ hội lớn.
Ngày nay, các nhà đầu tư quốc tế không chỉ rót vốn vào công nghệ mà còn tìm kiếm Doanh nghiệp trong các lĩnh vực như SaaS, AI, thương mại điện tử, sản xuất, logistics, giáo dục, năng lượng tái tạo và xuất khẩu.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp có sản phẩm tốt và doanh thu tăng trưởng vẫn không thể gọi vốn thành công.
Lý do không nằm ở ý tưởng, mà ở việc chưa đáp ứng các tiêu chuẩn mà nhà đầu tư quốc tế kỳ vọng.
Một sản phẩm tốt giúp bạn có cơ hội gặp nhà đầu tư. Nhưng để họ quyết định rót vốn, Doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực quản trị, tính minh bạch tài chính và khả năng tăng trưởng bền vững.
Trong bài viết này, chuyên gia GLA sẽ chia sẻ những tiêu chí mà nhà đầu tư quốc tế thực sự quan tâm và cách chuẩn bị doanh nghiệp để tăng tỷ lệ gọi vốn thành công.
1. Nhà đầu tư đang thực sự tìm kiếm điều gì ở công ty gọi vốn?
Nhà đầu tư quyết định rót vốn khi ý tưởng đủ thuyết phục, khi họ tin rằng đội ngũ sáng lập có năng lực biến tầm nhìn đó thành hiện thực và khi cơ hội kinh doanh được chứng minh là có thật, đủ lớn để tạo ra tăng trưởng.

Số Startup nhận vốn từ quỹ đầu tư mạo hiểm toàn cầu tăng gấp 6,6 lần (Nguồn: World Economic Forum The Future of Venture Capital)
Khi doanh nghiệp có thể kể câu chuyện đó một cách rõ ràng và đáng tin cậy, bạn sẽ có khả năng huy động vốn. Và trong hầu hết trường hợp, nếu có cơ hội gọi vốn thành công, doanh nghiệp nên tận dụng cơ hội đó.
5 tiêu chí để nhà đầu tư quyết định gọi vốn bao gồm: Sản phẩm tốt, thị trường tiềm năng, mô hình kinh doanh tiềm năng, đội ngũ có năng lực, tài chính minh bạch và rủi ro rõ ràng, có thể phòng tránh.
1. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng (Market Opportunity)
Một doanh nghiệp xuất sắc nhưng hoạt động trong thị trường quá nhỏ vẫn khó mang lại tỷ suất sinh lời hấp dẫn cho nhà đầu tư. Vì vậy, trước khi xem xét `sản phẩm hay doanh thu, các quỹ đầu tư thường đánh giá tiềm năng thị trường
Theo CB Insights, 43% startup thất bại vì không có nhu cầu thị trường (Poor product-market fit), khiến đây trở thành nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến thất bại.

43% startup thất bại vì không có nhu cầu thị trường
Nhà đầu tư thường đặt ra các câu hỏi như:
- Thị trường mục tiêu có đủ lớn không?
- Ngành này đang tăng trưởng bao nhiêu mỗi năm?
- Doanh nghiệp có thể mở rộng sang thị trường khu vực hoặc quốc tế không?
- Xu hướng thị trường trong 5–10 năm tới sẽ như thế nào?
- Sản phẩm của công ty có đáp ứng nhu cầu thị trường không?
Nhà đầu tư cũng cần đặc biệt quan tâm đến mức độ thị trường đón nhận sản phẩm (Market Traction).
Một sản phẩm được xem là có tiềm năng khi số lượng người dùng hoặc khách hàng tăng trưởng ổn định trong thời gian ngắn.
Chẳng hạn, tỷ lệ người dùng tăng khoảng 10% mỗi tuần và duy trì liên tục trong 4–5 tuần là một tín hiệu tích cực, cho thấy sản phẩm đang từng bước đạt được Product-Market Fit và có khả năng mở rộng trong tương lai.
2. Khả năng tăng trưởng và mở rộng (Scalability)
Nhà đầu tư không mua kết quả của hiện tại mà mua tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Họ muốn biết doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhiều lần mà không phải tăng chi phí với tốc độ tương ứng hay không.
Một mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng thường sở hữu các đặc điểm như:
- Doanh thu tăng trưởng ổn định qua từng năm.
- Lợi nhuận cải thiện khi quy mô tăn
- Có thể mở rộng sang nhiều thị trường mà không phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
- Chi phí duy trì công ty bền vững cho tới khi công ty tự hồi vốn hoặc tới vòng gọi vốn tiếp theo (Quan trọng)
Đối với nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm, số tiền muốn huy động không quan trọng bằng việc số tiền đó sẽ giúp công ty đạt được cột mốc gì trong 12–18 tháng tới.
Ví dụ, hai startup cùng kêu gọi 1 triệu USD. Startup A chỉ cho biết khoản vốn sẽ được sử dụng để "mở rộng hoạt động".
Trong khi đó, Startup B trình bày rõ kế hoạch sử dụng vốn để duy trì 18 tháng runway, mở rộng đội ngũ phát triển sản phẩm, đạt 2 triệu USD ARR (Annual Recurring Revenue) và tăng số lượng khách hàng trả phí gấp 5 lần trước vòng gọi vốn Series A.
Rõ ràng, Startup B sẽ tạo được niềm tin lớn hơn vì nhà đầu tư có thể nhìn thấy một lộ trình tăng trưởng cụ thể, các mục tiêu có thể đo lường và khả năng sử dụng vốn hiệu quả, thay vì chỉ thấy nhu cầu huy động vốn.
3. Đội ngũ sáng lập và năng lực quản trị
Ý tưởng có thể thay đổi, nhưng đội ngũ lãnh đạo mới là yếu tố quyết định doanh nghiệp có thể thích nghi và phát triển hay không.
First Round Capital, công ty đầu tư mạo hiểm từng đầu tư cho các thương hiệu như Notion/Roblox/ nêu rất rõ tiêu chí đầu tư của mình: năng lực của đội ngũ lãnh đạo công ty.

First Round Capital chia sẻ những điểm chung của các nhà sáng lập xuất sắc
4. Minh bạch tài chính
Đây là một trong những rào cản lớn nhất khiến nhiều SME Việt Nam không thể gọi vốn quốc tế.
Theo PwC Global Investor Survey, 94% nhà đầu tư cho biết họ đánh giá cao chất lượng và độ tin cậy của thông tin doanh nghiệp khi đưa ra quyết định đầu tư.

Khảo sát PwC Global Investor Survey 2023 về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
Nhà đầu tư không chỉ xem doanh thu mà còn muốn hiểu toàn bộ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, bao gồm:
- Báo cáo tài chính đầy đủ và chính xác.
- Dòng tiền ổn định.
- Nghĩa vụ thuế được thực hiện đúng quy định.
- Hệ thống kế toán minh bạch.
- Khả năng kiểm toán và truy xuất dữ liệu khi cần.
- Khả năng duy trình sự vền vững
Nếu doanh nghiệp không thể giải trình số liệu hoặc tồn tại nhiều giao dịch thiếu minh bạch, quá trình Due Diligence có thể dừng lại ngay cả khi doanh nghiệp đang tăng trưởng tốt.
5. Quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý (Governance & Compliance)
Nhà đầu tư quốc tế không chỉ đánh giá khả năng tạo lợi nhuận mà còn xem xét mức độ rủi ro của khoản đầu tư.
Theo PwC Global Investor Survey 2023, hơn 70% nhà đầu tư cho rằng các yếu tố quản trị và phát triển bền vững có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

Tính bền vững của công ty là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư quyết định
Trước khi rót vốn, họ thường kiểm tra:
- Cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp.
- Quyền sở hữu cổ phần có rõ ràng hay không.
- Tình trạng đăng ký nhãn hiệu, bằng sáng chế và sở hữu trí tuệ.
- Việc tuân thủ quy định về thuế, AML/KYC và các quy định liên quan.
- Chính sách quản trị doanh nghiệp và quản lý rủi ro.
- Tuân thủ ESG và các quy định về bền vững.
2. Những thông tin Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi tiến hành gọi vốn quốc tế
Ấn tượng về thương hiệu và câu chuyện
Nhiều doanh nghiệp cho rằng gọi vốn thành công phụ thuộc vào một bản Pitch Deck đẹp hay khả năng thuyết trình trước nhà đầu tư.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn các thương vụ thất bại trước khi bước vào vòng đàm phán vì doanh nghiệp chưa sẵn sàng về cấu trúc pháp lý, tài chính, quản trị và chiến lược tăng trưởng.
Theo Harvard Business Review chuyên đề Engaging with your investors, các nhà đầu tư không chỉ đầu tư vào một ý tưởng, mà họ đầu tư vào một doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng, được quản trị tốt và đủ điều kiện để mở rộng quy mô.
Tương tự, Y Combinator, A guide to seed fundraising cũng nhấn mạnh rằng startup chỉ nên gọi vốn khi có thể kể một câu chuyện thuyết phục dựa trên dữ liệu, minh chứng tăng trưởng và một cơ cấu doanh nghiệp đủ tin cậy để nhận vốn.

Lời nguyên của Y Combinator, quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng của Mỹ
Cấu trúc pháp lý của mô hình gọi vốn
Bên cạnh việc đáp ứng các tiêu chí về mô hình kinh doanh, năng lực đội ngũ sáng lập, tốc độ tăng trưởng và tiềm năng mở rộng, còn một yếu tố mang tính quyết định nhưng thường bị các doanh nghiệp đánh giá thấp: Cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp (Corporate Structure).
Thực tế, nhiều quỹ đầu tư quốc tế không chỉ đánh giá doanh nghiệp có đáng để đầu tư hay không, mà còn xem xét liệu họ có thể đầu tư vào doanh nghiệp đó một cách thuận lợi, minh bạch và an toàn về mặt pháp lý hay không.
Đó là lý do phần lớn startup và doanh nghiệp tăng trưởng cao tại Đông Nam Á đều lựa chọn thành lập công ty mẹ tại các trung tâm tài chính quốc tế như Singapore hoặc Hồng Kông để kêu gọi vốn, trong khi công ty vận hành vẫn tiếp tục hoạt động tại nước sở tại.
Mô hình này giúp nhà đầu tư dễ dàng thực hiện các giao dịch đầu tư, quản lý quyền sở hữu cổ phần, triển khai ESOP, thực hiện các vòng gọi vốn tiếp theo và chuẩn bị cho kế hoạch IPO hoặc M&A trong tương lai.
Để giúp các nhà sáng lập hiểu rõ hơn về 2 trung tâm tài chính này, chuyên gia GLA chuẩn bị bảng dữ liệu sau:
| Nội dung | Singapore | Hồng Kông |
| Thị trường |
|
|
| Ưu điểm | Đối với các quỹ đầu tư quốc tế, việc đầu tư vào một công ty Singapore thường giúp đơn giản hóa quá trình:
| Đối với Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics, fintech, AI, game hoặc thương mại xuyên biên giới, việc thành lập công ty tại Hồng Kông có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn để tiếp cận các nhà đầu tư tại Greater China và các quỹ đầu tư quốc tế. |
Lựa chọn nhà đầu tư phù hợp
Thành công của một thương vụ gọi vốn không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của Doanh nghiệp mà còn đến từ mức độ phù hợp giữa Doanh nghiệp và nhà đầu tư (Investor-Founder Fit).
Trên thực tế, mỗi quỹ đầu tư đều xây dựng một Investment Thesis – tập hợp các nguyên tắc về ngành nghề, giai đoạn, quy mô khoản đầu tư, khu vực địa lý và mức độ chấp nhận rủi ro mà họ sẵn sàng đầu tư.
Điều đó có nghĩa là một startup AI giai đoạn Seed có thể được một quỹ đánh giá rất cao, nhưng lại không phù hợp với quỹ khác chỉ đầu tư vào doanh nghiệp tăng trưởng (Growth Stage).
Tương tự, một doanh nghiệp sản xuất truyền thống sẽ khó nhận được sự quan tâm từ quỹ chuyên về SaaS hoặc DeepTech.
Vì vậy, trước khi chuẩn bị Pitch Deck hay lên lịch gặp gỡ nhà đầu tư, doanh nghiệp cần trả lời một câu hỏi quan trọng: Nhà đầu tư nào thực sự phù hợp với doanh nghiệp của mình?

Xu hướng đầu tư của First Round Capital
3. Quy trình 3 bước giúp Doanh nghiệp gọi vốn quốc tế thành công
Khi có kế hoạch huy động vốn từ nhà đầu tư quốc tế, chủ Doanh nghiệp cần chuẩn bị không chỉ hồ sơ gọi vốn mà còn cả cấu trúc pháp lý, tài chính và quản trị phù hợp với yêu cầu của nhà đầu tư.
Để tăng khả năng gọi vốn thành công, chủ Doanh nghiệp có thể triển khai theo quy trình gồm 03 bước dưới đây.
Bước 1: Xác định mục tiêu gọi vốn và lựa chọn cấu trúc pháp nhân phù hợp
Trước khi thành lập công ty, chủ Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu huy động vốn và định hướng phát triển trong dài hạn.
Một số yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Đối tượng nhà đầu tư mục tiêu (Venture Capital, Angel Investor, Corporate Venture Capital, Family Office hoặc Private Equity).
- Giai đoạn gọi vốn (Pre-seed, Seed, Series A hoặc Growth).
- Thị trường dự kiến mở rộng.
- Ngành nghề kinh doanh.
- Kế hoạch phát triển trong tương lai như mở rộng quốc tế, M&A hoặc IPO.
Dựa trên các yếu tố này, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình pháp nhân phù hợp.
Một số doanh nghiệp lựa chọn thành lập Holding Company tại các trung tâm tài chính như Singapore hoặc Hồng Kông nhằm tạo một pháp nhân trung gian để quản lý quyền sở hữu và tiếp nhận vốn đầu tư.
Trong mô hình này:
- Holding Company là pháp nhân tiếp nhận vốn đầu tư, phát hành cổ phần và quản lý quyền sở hữu.
- Operating Company là pháp nhân trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh, quản lý nhân sự và phát triển thị trường.
Việc lựa chọn quốc gia thành lập công ty cần dựa trên nhiều yếu tố như hệ thống pháp lý, môi trường đầu tư, khả năng tiếp cận nhà đầu tư và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Bước 2: Thành lập pháp nhân và xây dựng cấu trúc sở hữu
Trong giai đoạn này, Doanh nghiệp cần hoàn thiện các thủ tục như:
- Lựa chọn tên công ty.
- Đăng ký địa chỉ trụ sở.
- Xác định ngành nghề kinh doanh.
- Thiết lập cơ cấu cổ đông hoặc thành viên góp vốn.
- Bổ nhiệm Giám đốc và các chức danh quản lý theo quy định.
- Xác định vốn điều lệ hoặc vốn góp phù hợp với yêu cầu pháp luật và kế hoạch kinh doanh.
Tùy từng quốc gia, Doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị thêm các tài liệu như Điều lệ công ty (Articles of Association), hồ sơ xác minh danh tính cổ đông và Giám đốc (KYC), cùng các giấy tờ theo yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh.
Bước 3: Chuẩn hóa hồ sơ pháp lý và tài sản doanh nghiệp
Sau khi thành lập pháp nhân, doanh nghiệp cần rà soát và chuẩn hóa các tài liệu pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Các nội dung thường được xem xét bao gồm:
- Quyền sở hữu trí tuệ.
- Hợp đồng và tài liệu kinh doanh.
- Cơ chế quản trị doanh nghiệp.
- Thiết lập hệ thống tài chính và chuẩn bị hồ sơ thẩm định.
Một trong những nội dung quan trọng trong quá trình gọi vốn là khả năng cung cấp thông tin minh bạch cho nhà đầu tư.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tài khoản ngân hàng doanh nghiệp (Đối với các công ty quốc tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu hoạt động và yêu cầu của nhà đầu tư).
- Hệ thống kế toán và báo cáo tài chính (Việc duy trì dữ liệu tài chính đầy đủ giúp quá trình đánh giá doanh nghiệp diễn ra thuận lợi hơn, đặc biệt khi làm việc với công ty kiểm toán bên thứ 3 được chỉ định).
Lưu ý quan trọng dành cho Doanh nghiệp:
Quy trình trên được xây dựng dành cho các công ty có định hướng mở rộng ra thị trường quốc tế và tìm kiếm nguồn vốn từ các quỹ đầu tư, chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hoặc các quỹ đầu tư giai đoạn hạt giống (Seed Capital) tại Singapore
Đối với các Doanh nghiệp đã gọi vốn thành công, quy trình này cũng có thể được tham khảo để xây dựng cơ cấu pháp lý và mô hình quản trị phù hợp với yêu cầu của nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các vòng gọi vốn tiếp theo.
4. Những câu hỏi thường gặp khi Doanh nghiệp gọi vốn quốc tế
1. SEEDS Capital là gì?
SEEDS Capital là một nền tảng đầu tư thuộc SG Growth Capital, được vận hành bởi Enterprise Singapore (EnterpriseSG) và Singapore Economic Development Board (EDB).
SEEDS Capital tập trung hỗ trợ các startup công nghệ giai đoạn đầu tại Singapore có tiềm năng phát triển trên thị trường quốc tế thông qua mô hình đồng đầu tư (co-investment) cùng các quỹ Venture Capital và nhà đầu tư tư nhân.
2. Có bao nhiêu hình thức gọi vốn quốc tế?
Có nhiều hình thức gọi vốn quốc tế khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển, mô hình kinh doanh và mục tiêu của Doanh nghiệp.Các hình thức phổ biến bao gồm:
- Gọi vốn bằng cổ phần (Equity Financing): Nhà đầu tư góp vốn để đổi lấy một phần quyền sở hữu của Doanh nghiệp. Đây là hình thức phổ biến nhất đối với startup và doanh nghiệp tăng trưởng, thường được sử dụng trong các vòng Pre-seed, Seed, Series A và các vòng gọi vốn tiếp theo.
- Gọi vốn bằng khoản vay (Debt Financing): Doanh nghiệp huy động vốn thông qua các khoản vay từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc quỹ đầu tư mà không phải chia sẻ quyền sở hữu. Hình thức này phù hợp với các Doanh nghiệp đã có dòng tiền ổn định và khả năng trả nợ.
- Convertible Note và SAFE: Đây là các công cụ tài trợ phổ biến dành cho startup giai đoạn đầu. Nhà đầu tư cung cấp vốn trước và khoản đầu tư có thể được chuyển đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau theo các điều khoản đã thỏa thuận.
- Revenue-Based Financing: Doanh nghiệp nhận vốn và hoàn trả cho nhà đầu tư bằng một tỷ lệ phần trăm doanh thu cho đến khi hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng. Hình thức này phù hợp với các Doanh nghiệp có doanh thu định kỳ nhưng chưa muốn pha loãng cổ phần.
- Đầu tư chiến lược (Strategic Investment): Nguồn vốn đến từ các tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn với mục tiêu thiết lập quan hệ hợp tác, mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ hoặc phát triển chuỗi giá trị.
- Tài trợ từ Chính phủ và quỹ đổi mới sáng tạo (Grant & Government Funding): Doanh nghiệp có thể tiếp cận các chương trình hỗ trợ của Chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc quỹ đổi mới sáng tạo dành cho các lĩnh vực như công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển đổi số hoặc phát triển bền vững.
3. Nhà sáng lập cần có phẩm chất gì để được đánh giá cao bởi nhà đầu tư khi gọi vốn?
Nhà sáng lập có khả năng gọi vốn thành công thường sở hữu ba phẩm chất quan trọng:
- Khả năng lựa chọn đúng cơ hội.
- Năng lực vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể
- Sự hiểu biết sâu sắc về thị trường, khách hàng và sản phẩm.
Nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm những người có ý tưởng tốt mà muốn đầu tư vào những founder có tầm nhìn rõ ràng, khả năng nhìn thấy cơ hội lớn, giải quyết vấn đề phức tạp và đủ sự cam kết để biến ý tưởng thành doanh nghiệp tăng trưởng bền vững.
- Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến ý tưởng mà tập trung vào 5 yếu tố chính gồm quy mô thị trường, khả năng tăng trưởng, đội ngũ sáng lập, minh bạch tài chính và năng lực quản trị rủi ro.
- Doanh nghiệp cần xây dựng câu chuyện đầu tư rõ ràng, chứng minh tiềm năng mở rộng, chuẩn hóa tài chính, pháp lý và quản trị để đáp ứng yêu cầu thẩm định (Due Diligence) từ nhà đầu tư quốc tế.
- Việc thành lập Holding Company tại các trung tâm tài chính như Singapore hoặc Hong Kong có thể giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc tiếp nhận vốn, quản lý cổ phần, thực hiện các giao dịch đầu tư và chuẩn bị cho các vòng gọi vốn tiếp theo.
- Mỗi quỹ đầu tư có Investment Thesis riêng về ngành nghề, giai đoạn, quy mô đầu tư và thị trường mục tiêu. Doanh nghiệp cần tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp thay vì tiếp cận đại trà.
Bài viết được đăng bởi GLA vào 30/07/2026. Bản quyền và nội dung đi kèm thuộc sở hữu trí tuệ của GLA. Tất cả các quyền được bảo lưu.
Hướng dẫn và nội dung mang tính thông tin chung, không nhằm đưa ra hướng dẫn và tư vấn cụ thể về kế toán, thuế, pháp lý hay các tư vấn chuyên môn khác. Độc giả cần tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn đối với các vấn đề cụ thể.