Thành lập công ty tại Mỹ bán hàng trên Amazon: Bắt buộc không? Quy trình và nghĩa vụ thuế cho seller
Nội dung bài viết
- 1. Doanh nghiệp Việt có bắt buộc thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon không?
- 2. Nên chọn loại hình và tiểu bang nào để mở LLC Mỹ bán hàng trên Amazon?
- 3. Quy trình thành lập công ty LLC Mỹ và mở tài khoản Amazon Seller gồm những bước nào?
- 4. Thành lập công ty Mỹ bán Amazon phải đóng những loại thuế nào?
- 5. Sau khi thành lập LLC, doanh nghiệp phải báo cáo và duy trì pháp nhân như thế nào?
- 6. Những sai lầm nào khiến seller Việt bị khóa tài khoản Amazon hoặc bị IRS phạt?
- 7. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon như thế nào?
- 8. Những câu hỏi thường gặp về thành lập công ty tại Mỹ bán hàng trên Amazon
Doanh nghiệp Việt Nam không bắt buộc phải thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon. Hướng dẫn đăng ký người bán của Amazon xác nhận người bán không cần là LLC hay doanh nghiệp đã đăng ký. Dù vậy, nhiều seller Việt vẫn chọn mở LLC Mỹ bán hàng trên Amazon để xây thương hiệu, nhận tiền qua ngân hàng Mỹ và tách bạch rủi ro pháp lý.
Lập công ty Mỹ cũng kéo theo nghĩa vụ riêng: đăng ký mã số thuế EIN, nộp Form 5472 hằng năm và đóng phí duy trì bang. Bài viết giúp Doanh nghiệp trả lời 6 câu hỏi lớn:
- Khi nào nên lập công ty Mỹ và khi nào chưa cần.
- Nên chọn loại hình và bang nào để tối ưu chi phí.
- Quy trình 7 bước từ lập LLC đến mở tài khoản Amazon Seller.
- Seller phải đóng những loại thuế nào tại Mỹ.
- Cách duy trì LLC và các nghĩa vụ báo cáo hằng năm.
- Những sai lầm khiến seller bị khóa tài khoản hoặc bị phạt.
Hãy cùng chuyên gia GLA khám phá lộ trình thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon một cách hợp pháp, tiết kiệm và bền vững.
1. Doanh nghiệp Việt có bắt buộc thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon không?
Không bắt buộc. Amazon cho phép cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài đăng ký bán hàng mà không cần LLC Mỹ. Thành lập công ty tại Mỹ là quyết định chiến lược, không phải điều kiện để được bán hàng.
1.1 Amazon yêu cầu những gì khi đăng ký tài khoản người bán?
Theo Amazon Registration Guide, người bán không cần là LLC, doanh nghiệp đã đăng ký hay pháp nhân được thành lập để bán hàng trên Amazon. Người bán là cá nhân có thể chọn mục "None, I am an individual" khi khai loại hình kinh doanh.
Hồ sơ đăng ký Amazon Seller gồm các thông tin sau:
- Giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp
- Địa chỉ email kinh doanh
- Thẻ tín dụng thanh toán được quốc tế
- Tài khoản ngân hàng và mã định tuyến (routing number)
- Giấy phép hoặc giấy đăng ký kinh doanh (nếu đăng ký dưới tên doanh nghiệp)
- Chứng từ địa chỉ cư trú trong 180 ngày gần nhất, như sao kê ngân hàng
- Thông tin thuế và số điện thoại có mã quốc gia
1.2 Khi nào Doanh nghiệp nên thành lập công ty tại Mỹ?
Trong quá trình tư vấn cho nhiều seller, chuyên gia GLA nhận thấy LLC Mỹ phát huy giá trị rõ nhất trong 4 trường hợp sau:
- Doanh nghiệp muốn đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ dưới tên pháp nhân Mỹ để tham gia Amazon Brand Registry.
- Doanh nghiệp cần tài khoản ngân hàng Mỹ để nhận tiền, thanh toán nhà cung cấp và kho 3PL tại Mỹ.
- Doanh nghiệp muốn tách bạch tài sản của chủ sở hữu với rủi ro pháp lý khi kinh doanh tại Mỹ.
- Doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng sang website riêng hoặc bán sỉ cho nhà bán lẻ Mỹ.
Ngược lại, seller đang thử nghiệm sản phẩm với ngân sách nhỏ có thể bắt đầu bằng tài khoản cá nhân hoặc pháp nhân Việt Nam. Điều này giúp seller kiểm chứng thị trường trước khi phát sinh chi phí duy trì pháp nhân tại Mỹ.
1.3 Lợi ích khi doanh nghiệp có công ty Mỹ bán hàng trên Amazon
Thành lập LLC tại Mỹ giúp seller Việt Nam xây dựng pháp nhân riêng và thuận lợi hơn trong việc quản lý hoạt động bán hàng, thanh toán và phát triển thương hiệu tại thị trường Mỹ. Một số lợi ích chính gồm:
- Tách biệt tài sản cá nhân: LLC tạo pháp nhân riêng, giúp tách biệt tài sản cá nhân của chủ sở hữu với tài sản và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong nhiều trường hợp.
- Linh hoạt về thuế: LLC có cấu trúc thuế linh hoạt, trong đó LLC một thành viên mặc định được IRS phân loại là disregarded entity và có thể lựa chọn cách đánh thuế khác theo quy định.
- Mở tài khoản và nhận thanh toán tại Mỹ: LLC có EIN, giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và quản lý dòng tiền từ Amazon, nhà cung cấp hoặc đối tác tại Mỹ.
- Sở hữu và phát triển thương hiệu: LLC có thể đứng tên nhãn hiệu tại Mỹ, tạo cơ sở để doanh nghiệp đăng ký Amazon Brand Registry và sử dụng các công cụ phát triển thương hiệu trên Amazon.
- Mở rộng sang các kênh bán hàng khác: Pháp nhân Mỹ giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để mở rộng hoạt động sang Walmart Marketplace, Shopify và Stripe, tùy điều kiện của từng nền tảng.

1.4 So sánh 3 phương án bán hàng trên Amazon Mỹ
Để giúp Doanh nghiệp chọn đúng pháp nhân ngay từ đầu và tránh chi phí chuyển đổi về sau, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng so sánh 3 phương án phổ biến dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Tiêu chí | Cá nhân Việt Nam | Công ty Việt Nam | LLC tại Mỹ |
| Amazon chấp nhận đăng ký | Có | Có | Có |
| Cần mã số thuế EIN của Mỹ | Không bắt buộc | Không bắt buộc | Có |
| Báo cáo Form 5472 với IRS | Không áp dụng | Không áp dụng | Có, nếu là LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu |
| Phí duy trì pháp nhân tại Mỹ | Không | Không | Có, theo từng bang |
| Phù hợp với | Seller thử nghiệm sản phẩm | Nhà sản xuất, xuất khẩu đã có pháp nhân | Seller xây thương hiệu dài hạn tại Mỹ |
Theo kinh nghiệm hỗ trợ của chuyên gia tư vấn tại GLA, câu hỏi đúng không phải là có bắt buộc lập công ty Mỹ hay không. Câu hỏi đúng là mô hình kinh doanh 3 năm tới cần gì. Seller thử nghiệm có thể bắt đầu bằng pháp nhân Việt Nam, còn seller xây thương hiệu nên tính đến LLC Mỹ từ sớm.
2. Nên chọn loại hình và tiểu bang nào để mở LLC Mỹ bán hàng trên Amazon?
Phần lớn seller nước ngoài chọn LLC một thành viên vì cấu trúc gọn và chi phí duy trì thấp. Bang đăng ký nên được chọn theo tổng chi phí nhiều năm, không chỉ theo phí thành lập ban đầu.
2.1 Nên mở LLC hay C-Corporation tại Mỹ để bán hàng trên Amazon?
Nếu Doanh nghiệp thành lập doanh nghiệp tại Mỹ để bán hàng trên Amazon, LLC và C-Corporation đều có thể được sử dụng để sở hữu tài khoản người bán và vận hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, hai loại hình có sự khác biệt về cơ cấu quản lý, thuế, khả năng huy động vốn và cách phân phối lợi nhuận.
Để giúp Doanh nghiệp nhìn rõ khác biệt về thuế và cơ cấu trước khi quyết định, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Tiêu chí | LLC | C-Corporation |
| Cơ cấu doanh nghiệp | Linh hoạt, thủ tục quản lý tương đối đơn giản | Cơ cấu chặt chẽ hơn, thường có cổ đông, giám đốc và hội đồng quản trị |
| Thuế | Thuế một lần (Pass-through taxation): Lợi nhuận chuyển thẳng về chủ sở hữu. Nếu chủ sở hữu là người nước ngoài, nghĩa vụ thuế thu nhập liên bang có thể không phát sinh tùy cấu trúc và hoạt động thực tế (nghĩa vụ báo cáo Form 5472/1120 vẫn có thể áp dụng) | Đánh thuế hai lần (Double Taxation): (1) Công ty nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 21%; (2) Chủ sở hữu nộp thuế thu nhập cá nhân khi chia cổ tức |
| Phân phối lợi nhuận | Linh hoạt hơn tùy cấu trúc và thỏa thuận giữa các thành viên | Thường được thực hiện thông qua cổ tức hoặc các hình thức phân phối hợp lệ khác |
| Huy động vốn | Phù hợp hơn với mô hình sở hữu ít thành viên | Thuận lợi hơn nếu doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư |
| Chuyển nhượng quyền sở hữu | Có thể phức tạp hơn tùy Operating Agreement và luật bang | Cổ phần có thể được chuyển nhượng theo quy định của công ty và pháp luật liên quan |
| Đăng ký tài khoản Amazon | Rất dễ dàng và phổ biến | Dễ dàng nhưng thủ tục xác minh doanh nghiệp phức tạp hơn |
| Phù hợp với | Người bán cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ, Amazon FBA tự doanh | Doanh nghiệp lớn, có kế hoạch gọi vốn từ quỹ đầu tư hoặc muốn IPO |
(1) Khi nào LLC có thể phù hợp?
LLC thường phù hợp với người bán Amazon muốn bắt đầu với cơ cấu doanh nghiệp tương đối linh hoạt, đặc biệt khi doanh nghiệp có ít chủ sở hữu và chưa có nhu cầu huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư.
Mô hình này có thể giúp chủ doanh nghiệp tách biệt hoạt động kinh doanh với tài sản cá nhân trong phạm vi pháp luật cho phép, đồng thời tạo cơ sở để mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, xử lý thanh toán và quản lý hoạt động bán hàng trên Amazon.
Tuy nhiên, với LLC có chủ sở hữu là người nước ngoài, cách xử lý thuế và nghĩa vụ báo cáo tại Mỹ cần được xem xét riêng. Việc LLC không bị đánh thuế theo cơ cấu giống C-Corporation không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không có nghĩa vụ thuế hoặc nghĩa vụ khai báo tại Mỹ.
(2) Khi nào C-Corporation có thể phù hợp?
C-Corporation có thể phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng một công ty Mỹ theo định hướng mở rộng quy mô, đặc biệt khi có kế hoạch đưa thêm nhà đầu tư, phát hành cổ phần hoặc xây dựng cơ cấu sở hữu rõ ràng. Nếu hoạt động Amazon chỉ là một phần trong kế hoạch kinh doanh dài hạn tại Mỹ, C-Corporation có thể được cân nhắc khi doanh nghiệp dự kiến phát triển thành một công ty có nhiều cổ đông hoặc cần một cấu trúc thuận tiện hơn cho việc huy động vốn.
Doanh nghiệp cần lưu ý cơ chế thuế của C-Corporation, bởi thu nhập của công ty và khoản lợi nhuận được phân phối cho cổ đông có thể bị xem xét ở các cấp độ thuế khác nhau.
(3) Vậy người bán Amazon nên chọn loại hình nào?
Không có một loại hình doanh nghiệp phù hợp cho tất cả người bán Amazon. Việc lựa chọn LLC hay C-Corporation nên dựa trên cơ cấu sở hữu, quốc gia cư trú của chủ doanh nghiệp, doanh thu và lợi nhuận dự kiến, kế hoạch tái đầu tư, nhu cầu huy động vốn và chiến lược phát triển tại Mỹ.
- Nếu mục tiêu chính là xây dựng một doanh nghiệp bán hàng trên Amazon với cơ cấu sở hữu đơn giản và linh hoạt, LLC có thể là phương án cần cân nhắc.
- Ngược lại, nếu hướng đến mở rộng quy mô, có nhiều cổ đông hoặc huy động vốn trong tương lai, C-Corporation có thể phù hợp hơn về mặt cấu trúc.
Đặc biệt, người Việt Nam thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon không nên lựa chọn loại hình chỉ dựa trên chi phí thành lập ban đầu. Ngoài loại hình doanh nghiệp, cần xem xét đồng thời nghĩa vụ thuế liên bang, thuế bang, báo cáo doanh nghiệp, hoạt động nhận thanh toán và các yêu cầu tuân thủ liên quan đến hoạt động bán hàng xuyên biên giới.
2.2 Nên mở công ty Mỹ bán hàng trên Amazon tại bang nào?
Không có một bang duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp bán hàng trên Amazon. Việc lựa chọn bang thành lập công ty nên dựa trên mô hình kinh doanh, nơi doanh nghiệp thực sự hoạt động, cơ cấu sở hữu, nghĩa vụ thuế và kế hoạch phát triển tại Mỹ.
Đối với người bán hàng trên Amazon không cư trú tại Mỹ, Wyoming và Delaware là hai bang phổ biến được cân nhắc nhiều nhất để thành lập LLC.
1. Wyoming: lựa chọn tối ưu chi phí cho Amazon Seller nhỏ và vừa
Nếu doanh nghiệp tự vận hành và tối ưu chi phí là ưu tiên hàng đầu, Wyoming là lựa chọn đáng cân nhắc với các ưu điểm:
- Chi phí duy trì thấp: Annual Report License Tax tối thiểu $60/năm. Mức này áp dụng khi tài sản đặt tại Wyoming từ $300.000 trở xuống. Nếu vượt ngưỡng đó, thuế được tính bằng $0,0002 trên mỗi đô la tài sản đặt tại Wyoming (Wyoming SOS).
- Thông tin chủ sở hữu không bắt buộc công khai trên hồ sơ thành lập: Mẫu Articles of Organization của Wyoming không có mục kê khai tên thành viên hay người quản lý, chỉ yêu cầu thông tin người lập hồ sơ và registered agent (Wyoming SOS, mẫu Articles of Organization). Lưu ý: doanh nghiệp vẫn phải cung cấp thông tin chủ sở hữu cho Amazon, ngân hàng và cơ quan thuế khi được yêu cầu.
- Không đánh thuế thu nhập cấp bang: Wyoming không thu thuế thu nhập doanh nghiệp hay thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, nếu hàng lưu kho hoặc phát sinh hoạt động tại các bang khác, doanh nghiệp vẫn có thể có nghĩa vụ thuế (như sales tax) tại những bang đó.
Tuy nhiên, mức độ quen thuộc của Wyoming với các quỹ đầu tư lớn không nổi bật bằng Delaware.
2. Delaware: lựa chọn cho doanh nghiệp lớn và có kế hoạch gọi vốn
Nếu có định hướng xây dựng thương hiệu Private Label lớn, có kế hoạch gọi vốn từ các quỹ đầu tư hoặc đối tác Mỹ, doanh nghiệp nên cân nhắc Delaware với các ưu điểm:
- Hệ thống pháp lý danh tiếng toàn cầu: Delaware là nơi nhiều tập đoàn lớn của Mỹ đăng ký thành lập. Theo báo cáo năm 2024 của Delaware Division of Corporations, 66,7% doanh nghiệp trong danh sách Fortune 500 được thành lập tại bang này. Các nhà đầu tư rất quen thuộc với pháp nhân Delaware.
- Tòa án Doanh nghiệp riêng (Court of Chancery): Các tranh chấp liên quan đến quản trị nội bộ công ty được xét xử bởi các thẩm phán chuyên về luật doanh nghiệp, không qua bồi thẩm đoàn.
3. Quy trình thành lập công ty LLC Mỹ và mở tài khoản Amazon Seller gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước, đi từ chọn bang, thành lập LLC, xin EIN, mở ngân hàng đến đăng ký Amazon Seller và Brand Registry. Thông tin pháp nhân phải thống nhất tuyệt đối qua tất cả các bước.
Để giúp Doanh nghiệp nắm toàn bộ lộ trình trước khi đi vào chi tiết, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng tổng quan 7 bước:
| Bước | Nội dung | Cơ quan hoặc nền tảng | Thời gian ước tính |
| 1 | Chọn bang đăng ký | Theo so sánh tại mục 2.2 | 1–2 ngày (nghiên cứu) |
| 2 | Chỉ định registered agent tại bang | Dịch vụ Registered Agent, ghi nhận tại Secretary of State của bang | 1 ngày |
| 3 | Nộp hồ sơ thành lập LLC | Secretary of State của bang | 1–2 tuần (có dịch vụ gia tốc) |
| 4 | Xin mã số thuế EIN | IRS | Cùng ngày (điện thoại) – 4 tuần (bưu điện) |
| 5 | Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp | Ngân hàng tại Mỹ | 2–6 tuần |
| 6 | Đăng ký Amazon Seller và khai thông tin thuế | Amazon Seller Central | 1–3 ngày (có thể kéo dài khi xác minh) |
| 7 | Đăng ký nhãn hiệu và Brand Registry | USPTO và Amazon | 6–12 tháng (xét duyệt USPTO) |
Bước 1: Chọn bang đăng ký
Trước tiên, Doanh nghiệp cần xác định bang sẽ thành lập LLC. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào chi phí thành lập mà cần xem xét cả phí duy trì hằng năm, nghĩa vụ thuế, yêu cầu báo cáo, quyền riêng tư và nơi doanh nghiệp thực tế hoạt động.
Một số bang thường được người kinh doanh trực tuyến cân nhắc như Wyoming, Delaware hoặc Texas. Tuy nhiên, bang thành lập công ty không nhất thiết là bang duy nhất mà doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký hoặc thuế.
Nếu doanh nghiệp có văn phòng, nhân sự, kho hàng hoặc hoạt động kinh doanh thực tế tại một bang khác, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các yêu cầu của bang đó.
Kết quả: Xác định được bang thành lập và tên pháp nhân dự kiến
Bước 2: Chỉ định Registered Agent tại bang
Sau khi chọn bang, LLC cần có Registered Agent tại bang thành lập. Registered Agent là cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để nhận các văn bản pháp lý, thông báo chính thức và một số thư từ của cơ quan nhà nước thay mặt cho doanh nghiệp.
Đối với người Việt Nam không sinh sống tại Mỹ, việc sử dụng dịch vụ Registered Agent thường giúp doanh nghiệp có địa chỉ liên hệ hợp lệ tại bang đăng ký mà không cần chủ sở hữu phải trực tiếp có mặt tại Mỹ.
Doanh nghiệp nên kiểm tra phạm vi dịch vụ của Registered Agent, bao gồm địa chỉ đăng ký, tiếp nhận và chuyển tiếp thư, thông báo gia hạn và hỗ trợ duy trì tình trạng hoạt động của LLC.
Kết quả: Có Registered Agent hợp lệ tại bang đăng ký
Bước 3: Nộp hồ sơ thành lập LLC
Tiếp theo, hồ sơ thành lập LLC được nộp cho cơ quan đăng ký doanh nghiệp của bang, thường là Secretary of State hoặc cơ quan tương đương.
Thông tin trong hồ sơ thường bao gồm:
- Tên LLC
- Địa chỉ doanh nghiệp
- Thông tin Registered Agent
- Cơ cấu quản lý LLC
- Thông tin thành viên hoặc người quản lý theo yêu cầu của bang
- Thông tin người nộp hồ sơ
Sau khi hồ sơ được bang chấp thuận, doanh nghiệp nhận Articles of Organization hoặc tài liệu tương đương, xác nhận LLC đã được thành lập hợp pháp.
Sau bước này, doanh nghiệp cũng nên xây dựng Operating Agreement để quy định quyền sở hữu, quyền và trách nhiệm của các thành viên cũng như cách LLC được quản lý, ngay cả khi bang không bắt buộc phải nộp tài liệu này cùng hồ sơ thành lập.
Kết quả: LLC được thành lập hợp pháp tại bang đã lựa chọn
Bước 4: Đăng ký mã số thuế EIN
Sau khi LLC được thành lập, doanh nghiệp cần đăng ký mã số Employer Identification Number (EIN) từ IRS. Đây là mã số gồm 9 chữ số được sử dụng cho các mục đích thuế và báo cáo của doanh nghiệp.
Đối với chủ sở hữu là người nước ngoài, cần đặc biệt lưu ý thông tin về responsible party trên hồ sơ EIN. IRS quy định responsible party phải là cá nhân thực sự sở hữu, kiểm soát hoặc có quyền kiểm soát hiệu quả đối với doanh nghiệp, không phải Registered Agent hay một pháp nhân khác.
Đối với người có địa điểm kinh doanh chính bên ngoài Mỹ, IRS hiện hướng dẫn sử dụng phương thức dành cho international applicants, chẳng hạn nộp Form SS-4 qua fax, đường bưu điện hoặc gọi số điện thoại dành cho hồ sơ quốc tế.
Kết quả: LLC được cấp EIN để sử dụng trong các hoạt động thuế, ngân hàng và kinh doanh
Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
Sau khi có giấy tờ thành lập và EIN, doanh nghiệp có thể tiến hành mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp tại Mỹ.
Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể yêu cầu các tài liệu như:
- Giấy chứng nhận thành lập LLC
- EIN
- Operating Agreement
- Thông tin chủ sở hữu và người kiểm soát doanh nghiệp
- Giấy tờ nhận diện cá nhân
- Địa chỉ doanh nghiệp
- Thông tin về hoạt động kinh doanh và nguồn tiền
Với doanh nghiệp bán hàng trên Amazon, tài khoản ngân hàng doanh nghiệp có thể được sử dụng để nhận tiền bán hàng, thanh toán chi phí kinh doanh và tách biệt dòng tiền của công ty với tài chính cá nhân.
Tuy nhiên, việc LLC đã được thành lập và có EIN không đồng nghĩa mọi ngân hàng đều bắt buộc phải chấp thuận mở tài khoản. Mỗi ngân hàng có quy trình xác minh khách hàng và yêu cầu hồ sơ riêng.
Kết quả: Có tài khoản doanh nghiệp để quản lý dòng tiền từ hoạt động bán hàng
Bước 6: Đăng ký Amazon Seller và khai thông tin thuế
Sau khi hoàn thiện pháp nhân và chuẩn bị tài khoản nhận tiền, Doanh nghiệp có thể đăng ký tài khoản Amazon Seller dưới thông tin của doanh nghiệp.
Trong quá trình đăng ký, Amazon có thể yêu cầu xác minh nhiều thông tin liên quan đến:
- Tên pháp nhân
- Địa chỉ doanh nghiệp
- Thông tin chủ sở hữu
- Người đại diện
- Tài khoản ngân hàng
- Thẻ thanh toán
- Giấy tờ nhận diện
- Thông tin thuế
Doanh nghiệp cũng cần hoàn thành phần Tax Interview và cung cấp thông tin thuế theo đúng tình trạng pháp lý và thuế của chủ sở hữu cũng như LLC.
Đây là bước cần thực hiện chính xác vì thông tin trên Amazon Seller, hồ sơ doanh nghiệp, tài khoản ngân hàng và hồ sơ thuế cần nhất quán.
Việc thành lập LLC tại Mỹ không tự động xác định toàn bộ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp; cách LLC được phân loại cho mục đích thuế liên bang có thể phụ thuộc vào cơ cấu sở hữu và lựa chọn thuế. IRS xác nhận LLC có thể được xử lý theo các cách phân loại thuế khác nhau cho mục đích thuế liên bang.
Kết quả: Hoàn tất tài khoản Amazon Seller và thiết lập thông tin thuế cần thiết
Bước 7: Đăng ký nhãn hiệu và Brand Registry
Nếu Doanh nghiệp bán sản phẩm dưới thương hiệu riêng, nên cân nhắc đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ để xây dựng quyền sở hữu đối với thương hiệu.
Quy trình cơ bản thường gồm: tra cứu nhãn hiệu → xác định nhóm sản phẩm/dịch vụ → chuẩn bị hồ sơ → nộp đơn → theo dõi quá trình xét duyệt → duy trì hiệu lực nhãn hiệu.
Sau khi có nhãn hiệu đáp ứng yêu cầu của Amazon, doanh nghiệp có thể đăng ký Amazon Brand Registry. Theo Amazon, Brand Registry chấp nhận nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đang chờ cấp, ở dạng chữ hoặc dạng hình có chữ, chữ cái hay chữ số. Việc này giúp thương hiệu được quản lý tập trung trên Amazon và mở quyền tiếp cận một số công cụ dành cho thương hiệu.
Điểm cần phân biệt là thành lập LLC và đăng ký nhãn hiệu là hai thủ tục độc lập. Tên công ty được bang chấp thuận không đồng nghĩa với việc tên đó đã được bảo hộ nhãn hiệu tại Mỹ.
Kết quả: Xây dựng cơ sở pháp lý cho thương hiệu và hoàn tất đăng ký Brand Registry nếu đáp ứng điều kiện của Amazon
GLA tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam thành lập LLC tại Mỹ, chuẩn bị hồ sơ EIN và các thủ tục liên quan để xây dựng nền tảng pháp lý phù hợp cho hoạt động bán hàng trên Amazon. Đội ngũ GLA đồng hành từ bước lựa chọn cấu trúc doanh nghiệp đến chuẩn bị hồ sơ, giúp seller chủ động hơn trong quá trình triển khai và duy trì doanh nghiệp tại Mỹ.
4. Thành lập công ty Mỹ bán Amazon phải đóng những loại thuế nào?
Đa số seller Việt lập LLC một thành viên, vận hành từ Việt Nam và không có nhân sự tại Mỹ: thuế thu nhập liên bang có thể không phát sinh nếu hoạt động không tạo ra thu nhập gắn liền với hoạt động kinh doanh tại Mỹ (ECI), nhưng điều này cần được đánh giá theo từng mô hình, đặc biệt khi có hàng lưu kho FBA tại Mỹ.
Wyoming không có thuế thu nhập bang; Delaware chỉ đánh thuế thu nhập khi doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tại Delaware. Doanh nghiệp vẫn phải trả phí/thuế duy trì hằng năm của bang, thuế nhập khẩu khi hàng qua hải quan Mỹ, và quản lý tốt sales tax.
Điểm nhiều seller hay nhầm: Mỹ không có VAT/GST như thuế GTGT ở Việt Nam, mà dùng Sales Tax do từng bang tự áp dụng. Vì vậy "đóng thuế gì khi bán Amazon" phụ thuộc vào bang nào, không phải một mức chung cho cả nước.
Để giúp Doanh nghiệp nhận diện đầy đủ các khoản thuế và dự trù vào giá vốn ngay từ đầu, chuyên gia thuế kế toán tại GLA đã tổng hợp bảng tổng quan 7 loại thuế/đóng góp có thể liên quan dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Loại thuế | Cơ quan | Mức/đặc điểm | Seller Amazon Việt có thường gặp không? |
| Thuế thu nhập liên bang (nếu phát sinh ECI) | IRS | Biểu thuế lũy tiến áp dụng như với công dân Mỹ, tính trên ECI sau khấu trừ. | Tùy mô hình, phụ thuộc kho FBA, nhân sự, nơi điều hành |
| Franchise/annual tax của bang | Bang đăng ký | Delaware $300/năm; Texas chỉ khi vượt ngưỡng doanh thu | Có (với mọi bang, mức khác nhau) |
| Thuế thu nhập bang | Bang | Wyoming không có; Delaware đánh 8,7% với doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tại Delaware (Delaware Division of Revenue) | Thường không, nếu LLC không có hoạt động tại bang đó |
| Sales tax | Bang/địa phương | Mức thuế khác nhau theo bang và địa phương; Amazon thu hộ theo cơ chế marketplace facilitator | Có, nhưng thường do Amazon xử lý |
| Thuế nhập khẩu (import duty) | US Customs (CBP) | Tùy mã HTS, xuất xứ và các biện pháp thuế bổ sung đang áp dụng; tra cứu tại USITC Harmonized Tariff Schedule | Có, với hầu hết lô hàng. Đây là loại thuế dễ bị quên nhất |
| Employment tax (FICA, FUTA) | IRS | Khoảng 7,65% FICA + FUTA trên lương nhân viên | Chỉ khi có nhân viên tại Mỹ |
| Form 5472 (không phải thuế) | IRS | Tờ khai thông tin, phạt $25.000 nếu bỏ sót | Có, nếu LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu |
4.1 Thuế thu nhập liên bang: LLC không đồng nghĩa với miễn thuế
Đối với LLC một thành viên, nếu không lựa chọn chịu thuế như corporation, IRS mặc định xem LLC là disregarded entity cho mục đích thuế thu nhập liên bang. Khi đó, LLC không nộp một tờ khai thuế thu nhập liên bang riêng như một C Corporation; hoạt động của LLC được xem xét ở cấp chủ sở hữu.
Với chủ sở hữu là người nước ngoài không cư trú tại Mỹ, câu hỏi quan trọng là liệu hoạt động kinh doanh có tạo ra Effectively Connected Income (ECI) tại Mỹ hay không.
Có thể hiểu đơn giản:
- Nếu phát sinh ECI: phần thu nhập liên quan có thể thuộc diện chịu thuế thu nhập liên bang và chủ sở hữu có thể phải thực hiện nghĩa vụ khai thuế tương ứng, tùy tình trạng và cấu trúc cụ thể
- Nếu không phát sinh ECI: thu nhập có thể không chịu thuế thu nhập liên bang tại Mỹ, nhưng điều này không có nghĩa doanh nghiệp được miễn mọi nghĩa vụ báo cáo
Đặc biệt, LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu có thể phải nộp Form 5472 kèm pro forma Form 1120 để báo cáo một số giao dịch với bên liên quan, dù LLC không có nghĩa vụ nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang thông thường. IRS quy định riêng về trường hợp foreign-owned U.S. disregarded entity này.
4.2 Thuế bang: chọn Wyoming hay Delaware, nghĩa vụ khác nhau
Việc thành lập LLC tại một bang không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến một loại thuế duy nhất tại bang đó. Mỗi bang có thể áp dụng các loại thuế, phí duy trì và nghĩa vụ báo cáo khác nhau. Ví dụ:
- Wyoming: không áp dụng thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp cấp bang. LLC vẫn phải duy trì trạng thái doanh nghiệp và thực hiện annual report theo quy định của bang.
- Delaware: LLC phải nộp annual tax, đây là nghĩa vụ duy trì pháp nhân, không phải thuế đánh trực tiếp trên lợi nhuận của LLC.
- Texas: áp dụng franchise tax theo quy định của bang. Doanh nghiệp dưới ngưỡng doanh thu không phải nộp franchise tax nhưng vẫn có thể phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo theo yêu cầu.
Vì vậy, khi lựa chọn bang thành lập, seller nên xem xét tổng chi phí duy trì, nghĩa vụ báo cáo và cách bang đó đánh thuế, thay vì chỉ nhìn vào phí thành lập ban đầu.
Lưu ý: Nghĩa vụ thuế cấp bang còn có thể phụ thuộc vào nơi doanh nghiệp thực sự hoạt động hoặc có nexus. Do đó, không nên hiểu rằng thành lập LLC tại Wyoming hoặc Delaware sẽ mặc nhiên loại bỏ mọi nghĩa vụ thuế tại các bang khác.
4.3 Sales tax: Amazon có thể thu và nộp thay seller, nhưng không nên bỏ qua nghĩa vụ của doanh nghiệp
Sales tax là loại thuế mà seller Amazon cần theo dõi riêng vì quy định được xây dựng ở cấp bang và địa phương.
Tại các bang áp dụng quy định Marketplace Facilitator, Amazon có thể có trách nhiệm tính, thu và nộp sales tax đối với các giao dịch được thực hiện trên marketplace. Ví dụ, Texas Comptroller yêu cầu sàn thu, khai và nộp thuế cho mọi giao dịch qua sàn; California có quy định tương tự theo CDTFA, Marketplace Facilitator Act. Amazon cũng cung cấp các báo cáo liên quan đến Marketplace Tax Collection trong Seller Central.
Tuy nhiên, seller không nên hiểu rằng: "Amazon thu sales tax rồi thì doanh nghiệp không còn nghĩa vụ gì."
Doanh nghiệp vẫn cần xác định nghĩa vụ đăng ký, báo cáo hoặc các nghĩa vụ khác có thể áp dụng theo từng bang. Chẳng hạn tại Texas, người bán ngoài bang chỉ bán qua sàn vẫn phải lưu hồ sơ giao dịch qua sàn trong 4 năm (Texas Comptroller). Hai trường hợp cần đặc biệt phân biệt:
- Bán hàng thông qua Amazon: Amazon có thể thu và nộp sales tax thay seller tại những nơi áp dụng Marketplace Facilitator laws.
- Bán hàng qua website riêng: Nếu seller đồng thời bán hàng qua website riêng hoặc Shopify, Amazon không phải bên thu hộ cho những đơn hàng đó. Doanh nghiệp cần tự đánh giá sales tax nexus tại từng bang để xác định có phải đăng ký, thu và nộp sales tax hay không.
Vì vậy, seller nên theo dõi riêng doanh thu từ Amazon và doanh thu từ các kênh bán hàng trực tiếp thay vì gộp chung khi đánh giá nghĩa vụ sales tax.
4.4 Thuế nhập khẩu: khoản chi phí cần tính vào giá vốn ngay từ đầu
Ngoài thuế thu nhập và sales tax, seller FBA còn cần quan tâm đến thuế và lệ phí khi nhập hàng vào Mỹ.
Khi đưa hàng từ Việt Nam, Trung Quốc hoặc quốc gia khác vào Mỹ để lưu kho và bán trên Amazon, doanh nghiệp có thể phát sinh:
- Customs duty theo mã HS và xuất xứ hàng hóa
- Thuế bổ sung áp dụng cho một số nhóm hàng hoặc quốc gia xuất xứ
- Các khoản phí và lệ phí liên quan đến thủ tục nhập khẩu
Mức thuế không có một tỷ lệ cố định cho tất cả sản phẩm mà phụ thuộc vào loại hàng, mã HS, xuất xứ và chính sách thương mại tại thời điểm nhập khẩu.
Đặc biệt, Mỹ đã thay đổi chính sách miễn thuế đối với hàng hóa nhập khẩu có giá trị thấp (de minimis) từ năm 2025. Theo CBP, từ 29/08/2025, hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia có giá trị từ 800 USD trở xuống không còn được hưởng cơ chế miễn thuế này như trước và có thể chịu các khoản thuế, phí nhập khẩu theo quy định hiện hành. Ngày 24/06/2026, CBP tiếp tục ban hành quy tắc tạm thời đình chỉ vô thời hạn miễn thuế de minimis đối với hàng hóa đến Mỹ qua mọi phương thức trừ mạng lưới bưu chính quốc tế. Về mặt luật, cơ sở pháp lý của de minimis sẽ chấm dứt từ ngày 01/07/2027 theo đạo luật "One Big Beautiful Bill".

Vì vậy, trước khi nhập hàng vào Mỹ, seller nên:
- Xác định chính xác mã HS và xuất xứ hàng hóa
- Kiểm tra mức thuế và chính sách nhập khẩu đang áp dụng
- Xác định rõ Importer of Record và trách nhiệm của các bên trong quá trình nhập khẩu
- Tính thuế và chi phí nhập khẩu vào giá vốn và biên lợi nhuận ngay từ đầu
4.5 Employment tax: phát sinh khi doanh nghiệp có người lao động thuộc diện chịu thuế tại Mỹ
Nếu LLC được vận hành từ Việt Nam và không có nhân viên (employee) làm việc tại Mỹ, doanh nghiệp thường không phát sinh employment tax chỉ vì sở hữu một LLC tại Mỹ.
Nếu LLC được vận hành từ Việt Nam và không có nhân viên làm việc tại Mỹ, doanh nghiệp thường không phát sinh thuế liên quan đến lao động (employment tax) chỉ vì sở hữu LLC tại Mỹ.
Tuy nhiên, khi doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng và trả lương cho nhân viên tại Mỹ, các nghĩa vụ về thuế tiền lương (payroll tax) và báo cáo thuế có thể phát sinh, tùy trường hợp. Doanh nghiệp có nhân viên tại Mỹ có thể cần thực hiện các thủ tục như:
- Đăng ký và sử dụng EIN cho các mục đích liên quan
- Khấu trừ và nộp các khoản thuế liên quan đến tiền lương
- Thực hiện các tờ khai thuế lao động định kỳ
- Cấp Form W-2 cho nhân viên theo quy định
Trong khi đó, việc chỉ thuê văn phòng hoặc sử dụng contractor độc lập không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tự động phát sinh payroll tax như khi thuê nhân viên. Tuy nhiên, tùy đối tượng được thanh toán và tình trạng cư trú, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh các nghĩa vụ khai báo hoặc khấu trừ thuế khác, chẳng hạn Form 1099 hoặc Form 1042-S.
Nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch tuyển nhân viên hoặc thuê contractor tại Mỹ, GLA tư vấn về các nghĩa vụ thuế, tiền lương và hồ sơ báo cáo liên quan, giúp doanh nghiệp xác định đúng yêu cầu cần thực hiện theo mô hình hoạt động thực tế.
Theo chuyên gia GLA, Form 5472 là nghĩa vụ seller Việt dễ bỏ sót nhất. Nhiều chủ LLC nghĩ chưa có doanh thu thì chưa cần khai, trong khi khoản vốn góp khi thành lập đã có thể là giao dịch phải báo cáo.
5. Sau khi thành lập LLC, doanh nghiệp phải báo cáo và duy trì pháp nhân như thế nào?
Sau khi thành lập LLC, doanh nghiệp không chỉ cần tập trung vào hoạt động kinh doanh mà còn phải theo dõi các nghĩa vụ duy trì pháp nhân, báo cáo và thuế theo quy định liên bang và bang thành lập. Checklist duy trì LLC Mỹ:
- Duy trì Registered Agent: Đảm bảo LLC luôn có Registered Agent hợp lệ tại bang thành lập để tiếp nhận thư từ và thông báo pháp lý.
- Nộp Annual Report: Kiểm tra thời hạn và thực hiện báo cáo thường niên theo quy định của bang.
- Thanh toán phí duy trì: Nộp annual fee, franchise tax hoặc các khoản phí duy trì khác nếu bang thành lập có áp dụng.
- Thực hiện nghĩa vụ thuế liên bang: Xác định LLC có phải nộp tờ khai thuế hoặc các biểu mẫu liên quan cho IRS hay không.
- Theo dõi Form 5472 và Form 1120: LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu có thể phát sinh nghĩa vụ báo cáo này trong một số trường hợp.
- Theo dõi Sales Tax: Kiểm tra nghĩa vụ đăng ký, thu và báo cáo sales tax tại các bang có liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Cập nhật thông tin doanh nghiệp: Kịp thời cập nhật các thay đổi về địa chỉ, chủ sở hữu, Registered Agent hoặc thông tin đăng ký khi cần.
- Lưu trữ hồ sơ: Lưu giữ hồ sơ thành lập, báo cáo, chứng từ giao dịch, hồ sơ thuế và các tài liệu liên quan đến hoạt động của LLC.
Lưu ý: Thời hạn, biểu mẫu và khoản phí duy trì LLC có thể khác nhau tùy bang, loại hình doanh nghiệp và hoạt động thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra nghĩa vụ áp dụng cho LLC của mình để tránh bỏ sót thời hạn hoặc phát sinh phạt.
GLA hỗ trợ doanh nghiệp trong việc theo dõi và thực hiện các thủ tục duy trì LLC tại Mỹ, bao gồm Registered Agent, báo cáo thường niên và các nghĩa vụ liên quan. Đội ngũ chuyên gia của GLA có thể tư vấn theo từng bang và mô hình hoạt động để doanh nghiệp chủ động quản lý pháp nhân sau khi thành lập.
Thông tin quan trọng về báo cáo thông tin chủ sở hữu thực sự của LLC tại Mỹ:
Trước đây, theo Luật Minh bạch Doanh nghiệp (Corporate Transparency Act ("CTA")), hầu hết các LLC thành lập tại Mỹ đều phải báo cáo thông tin chủ sở hữu thực tế (BOI) cho FinCEN. Điều này khiến không ít seller Việt Nam lo ngại rằng việc chủ sở hữu là người nước ngoài sẽ làm LLC phát sinh thêm nghĩa vụ báo cáo.
Theo quy tắc cuối cùng (final rule) của FinCEN hoàn tất ngày 11/08/2026, có hiệu lực từ ngày có hiệu lực từ ngày 14/08/2026, các công ty thành lập tại Mỹ (domestic entities) chính thức được miễn nghĩa vụ báo cáo BOI. Do đó, LLC được thành lập tại Wyoming, Delaware hoặc các bang khác nhìn chung không phải nộp báo cáo BOI cho FinCEN, kể cả khi chủ sở hữu là người Việt Nam.
Lưu ý: Quy tắc này chỉ miễn cho công ty do Mỹ thành lập. Nếu seller có công ty nước ngoài (ví dụ: tại Việt Nam, Singapore) mà đăng ký hoạt động tại Mỹ, công ty đó vẫn phải báo cáo BOI cho FinCEN đối với các cá nhân nước ngoài.
Ngoài ra, seller cần phân biệt rõ: nghĩa vụ báo cáo BOI cho FinCEN (đã được miễn) với việc cung cấp thông tin chủ sở hữu khi mở tài khoản ngân hàng / chứng khoán (KYC/AML theo Bank Secrecy Act), đây là hai yêu cầu pháp lý hoàn toàn khác nhau và nghĩa vụ KYC/AML vẫn tiếp tục áp dụng.
Khi mở tài khoản doanh nghiệp tại ngân hàng Mỹ, ngân hàng vẫn có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin về chủ sở hữu, người kiểm soát doanh nghiệp và giấy tờ nhận diện. Đây là một phần của quy trình thẩm tra thông tin khách hàng và chủ sở hữu thực sự (Customer Due Diligence ("CDD")) áp dụng đối với các tổ chức tài chính thuộc phạm vi điều chỉnh. FinCEN quy định các tổ chức tài chính phải có quy trình xác định và xác minh thông tin về chủ sở hữu thực sự của khách hàng là pháp nhân.
Do đó, Doanh nghiệp có thể hiểu đơn giản: LLC không phải nộp báo cáo BOI cho FinCEN, nhưng khi mở tài khoản ngân hàng, chủ sở hữu vẫn phải cung cấp thông tin chính xác về chủ sở hữu và người kiểm soát doanh nghiệp khi ngân hàng yêu cầu.
6. Những sai lầm nào khiến seller Việt bị khóa tài khoản Amazon hoặc bị IRS phạt?
Phần lớn rủi ro đến từ thông tin không khớp giữa hồ sơ công ty, EIN, ngân hàng và tài khoản Amazon. Rủi ro thứ hai là quên nghĩa vụ báo cáo hằng năm sau khi thành lập LLC.
Để giúp Doanh nghiệp tự kiểm tra hồ sơ trước khi đăng ký, chuyên gia GLA đã tổng hợp bảng 3 sai lầm phổ biến dưới đây và các thông tin cần lưu ý:
| Sai lầm | Hậu quả | Cách phòng tránh |
| Thông tin pháp nhân không đồng nhất | Kéo dài hoặc thất bại ở bước xác minh Amazon | Dùng một bộ thông tin chuẩn cho mọi hồ sơ |
| Lập LLC rồi không duy trì | Phạt IRS $25.000; giải thể hành chính tại bang | Lập lịch tuân thủ ngay khi thành lập |
| Tự nộp đơn nhãn hiệu tại USPTO | Đơn không được xử lý do thiếu luật sư Mỹ | Thuê luật sư được cấp phép tại Mỹ |
1. Thông tin pháp nhân không đồng nhất khi xác minh Amazon
Một trong những vấn đề có thể khiến quá trình xác minh tài khoản Amazon phát sinh yêu cầu bổ sung hồ sơ là thông tin giữa các tài liệu không thống nhất.
Tên pháp nhân, địa chỉ doanh nghiệp, thông tin chủ sở hữu hoặc người đại diện nên được kiểm tra và đối chiếu giữa:
- Hồ sơ thành lập LLC
- EIN và hồ sơ thuế
- Tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
- Amazon Seller Central
- Giấy tờ nhận diện và chứng từ địa chỉ
Amazon có thể yêu cầu người bán cung cấp giấy tờ để xác minh danh tính và địa chỉ. Theo hướng dẫn đăng ký Seller của Amazon, chứng từ địa chỉ được yêu cầu phải đáp ứng điều kiện về thời gian phát hành; chẳng hạn, một số loại tài liệu phải được phát hành trong vòng 180 ngày gần nhất.
Vì vậy, việc sử dụng sao kê ngân hàng hoặc chứng từ địa chỉ đã quá thời hạn có thể khiến seller phải cung cấp lại tài liệu.
Cách hạn chế rủi ro: Ngay từ khi thành lập LLC, Doanh nghiệp nên tạo một bộ thông tin pháp nhân chuẩn và sử dụng thống nhất cho các hồ sơ ngân hàng, thuế và Amazon. Trước khi gửi tài liệu xác minh, seller nên kiểm tra lại tên công ty, địa chỉ, người đại diện, ngày phát hành và thông tin trên từng tài liệu.
2. Thành lập LLC rồi không duy trì nghĩa vụ hằng năm
Thành lập LLC không phải là bước cuối cùng. Sau khi doanh nghiệp được thành lập, LLC có thể tiếp tục phát sinh nghĩa vụ thuế, báo cáo và duy trì pháp nhân tùy theo bang đăng ký và cấu trúc doanh nghiệp.
Đặc biệt, với LLC một thành viên do người nước ngoài sở hữu thuộc trường hợp phải báo cáo, doanh nghiệp có thể phải thực hiện Form 5472 kèm pro forma Form 1120 khi phát sinh giao dịch thuộc diện báo cáo. Việc không nộp Form 5472 đúng quy định có thể dẫn đến mức phạt 25.000 USD cho mỗi lần vi phạm, cùng các khoản phạt bổ sung nếu tình trạng vi phạm tiếp tục, theo quy định của IRS.
Tương tự, doanh nghiệp cần theo dõi annual report và phí duy trì LLC theo quy định của bang. Chẳng hạn, Wyoming quy định LLC có thể bị giải thể hành chính nếu không nộp Annual Report và phí liên quan quá 60 ngày kể từ hạn nộp.
Vì vậy, seller nên lập lịch theo dõi riêng cho từng nghĩa vụ, thay vì chỉ quan tâm đến thời điểm thành lập LLC hoặc bắt đầu bán hàng trên Amazon.
3. Tự nộp đơn nhãn hiệu khi chủ sở hữu ở ngoài Mỹ
Nếu seller muốn xây dựng thương hiệu riêng và đăng ký Amazon Brand Registry, việc đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ là một bước quan trọng.
Một điểm cần lưu ý là người nộp đơn có domicile ngoài Mỹ phải được đại diện bởi một luật sư có giấy phép hành nghề tại Mỹ trong các thủ tục trước USPTO. USPTO cũng khuyến nghị người nộp đơn cân nhắc sử dụng luật sư nhãn hiệu để xử lý quá trình đăng ký.
Do đó, seller Việt Nam không nên chỉ xem việc nộp đơn nhãn hiệu là một thủ tục đăng ký đơn giản. Hồ sơ cần được kiểm tra từ khả năng đăng ký của tên thương hiệu, nhóm hàng hóa/dịch vụ, thông tin chủ sở hữu đến quá trình phản hồi USPTO.
Việc chuẩn bị hồ sơ không phù hợp có thể làm phát sinh yêu cầu sửa đổi, phản đối hoặc kéo dài thời gian xử lý, từ đó ảnh hưởng đến kế hoạch xây dựng thương hiệu và đăng ký Brand Registry.
Case study: Thương hiệu đồ gia dụng Việt Nam bán hàng trên Amazon Mỹ
Giả sử một thương hiệu đồ gia dụng tại Việt Nam muốn đưa sản phẩm lên Amazon Mỹ và xây dựng thương hiệu riêng.
Doanh nghiệp có thể triển khai theo trình tự: thành lập LLC tại Mỹ → xin EIN → mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp → đăng ký Amazon Seller → đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ → đăng ký Amazon Brand Registry → theo dõi nghĩa vụ thuế và báo cáo định kỳ.
Trong quá trình này, doanh nghiệp cần chuẩn hóa ngay từ đầu các thông tin như tên LLC, địa chỉ, chủ sở hữu, người đại diện và thông tin thuế. Bộ thông tin này nên được sử dụng nhất quán khi làm hồ sơ ngân hàng và Amazon.
Đồng thời, doanh nghiệp cần lập lịch theo dõi các nghĩa vụ sau khi thành lập, chẳng hạn Form 5472/pro forma Form 1120 nếu thuộc trường hợp phải nộp, annual report của bang và các nghĩa vụ thuế khác phát sinh theo mô hình hoạt động.
Ví dụ trên cho thấy việc thành lập LLC chỉ là nền tảng pháp lý ban đầu. Để vận hành tài khoản Amazon ổn định, seller cần quản lý đồng thời hồ sơ pháp nhân, tài khoản ngân hàng, thông tin Amazon, thương hiệu và nghĩa vụ thuế – báo cáo.
Lưu ý: Các yêu cầu về thuế và báo cáo có thể khác nhau tùy cơ cấu sở hữu, cách LLC được phân loại cho mục đích thuế, bang thành lập và hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Seller nên xác định nghĩa vụ cụ thể trước khi đến hạn thay vì chỉ xử lý khi đã nhận thông báo từ Amazon hoặc IRS.
7. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon như thế nào?
Theo kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của GLA trong hơn 10 năm đồng hành, seller chuẩn hóa thông tin pháp nhân và lịch tuân thủ ngay từ đầu sẽ vận hành LLC Mỹ ổn định hơn. Chuyên gia GLA sẽ trực tiếp đồng hành cùng Doanh nghiệp:
- Tư vấn chọn phương án pháp nhân phù hợp: cá nhân, công ty Việt Nam hay LLC Mỹ.
- Thành lập LLC trọn gói, cung cấp registered agent và xin EIN cho chủ sở hữu nước ngoài.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ mở tài khoản ngân hàng và đăng ký Amazon Seller.
- Kết nối luật sư Mỹ đăng ký nhãn hiệu phục vụ Amazon Brand Registry.
- Tư vấn thủ tục đăng ký đầu tư ra nước ngoài và giao dịch ngoại hối tại Việt Nam.
- Lập lịch và thực hiện Form 5472, annual report và thuế bang hằng năm.
8. Những câu hỏi thường gặp về thành lập công ty tại Mỹ bán hàng trên Amazon
1. Khi nào thì nên thành lập LLC để bán hàng trên Amazon?
Khi Doanh nghiệp đã kiểm chứng được sản phẩm và muốn xây thương hiệu dài hạn tại Mỹ. Cá nhân, Doanh nghiệp nên cân nhắc thành lập LLC khi:
- Doanh thu ổn định trên $5.000 đến $10.000/tháng và Doanh nghiệp dự định duy trì kinh doanh lâu dài (trên 1 năm).
- Doanh nghiệp muốn tách biệt tài sản cá nhân khỏi rủi ro pháp lý của doanh nghiệp (ví dụ: khiếu nại sản phẩm, kiện của khách hàng, nợ thuế).
- Doanh nghiệp muốn mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và có EIN để làm việc chuyên nghiệp với nhà cung cấp, logistics và đối tác tại Mỹ.
- Doanh nghiệp có dự định gọi vốn, huy động đối tác, hoặc bán công ty trong tương lai.
Doanh nghiệp không cần vội nếu mới ở giai đoạn thử nghiệm (1 đến 3 tháng đầu, doanh thu chưa đáng kể). Lúc đó có thể đăng ký bán hàng bằng tài khoản cá nhân hoặc pháp nhân Việt Nam và thành lập LLC khi doanh thu đủ để bù chi phí duy trì (registered agent, annual report, v.v.).
2. Nên thành lập LLC tại bang nào cho seller Amazon FBA?
Seller nhỏ và vừa thường chọn Wyoming vì chi phí duy trì thấp, doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn thường chọn Delaware. Không có "bang tốt nhất" cho tất cả mọi doanh nghiệp. Quyết định phụ thuộc vào quy mô, mô hình bán hàng, nơi cư trú và kho hàng FBA. Dưới đây là nguyên tắc thực tế:
| Tình huống | Khuyên dùng | Lý do |
| Chủ sở hữu cư trú hoặc kinh doanh thực tế chủ yếu tại một bang của Mỹ | Thành lập LLC tại bang đó | Ít thủ tục nhất, không cần đăng ký "foreign qualification", chi phí tuân thủ thấp nhất |
| Muốn chi phí thấp + bảo mật cho seller nhỏ–vừa | Wyoming LLC | Không thuế thu nhập bang, phí hằng năm thấp (từ $60), hồ sơ thành lập không yêu cầu kê khai tên thành viên |
| Gọi vốn VC, huy động cổ đông, M&A | Delaware C-Corp | Hệ thống pháp luật công ty trưởng thành, tòa Chancery Court, nhà đầu tư quen thuộc |
| Bán hàng nhiều bang (FBA toàn quốc) | Nơi nào cũng không tránh được sales tax – ưu tiên tự động hóa thuế | Hàng lưu tại kho Amazon ở bang nào có thể tạo nexus ở bang đó |
Điểm quan trọng seller Việt Nam hay nhầm lẫn
- Lựa chọn bang thành lập LLC không đồng nghĩa với việc được miễn các nghĩa vụ thuế tại nơi doanh nghiệp thực sự hoạt động. Việc thành lập LLC tại Wyoming không tự động loại bỏ nghĩa vụ thuế hoặc báo cáo có thể phát sinh tại bang khác
- Nếu chủ sở hữu cư trú hoặc doanh nghiệp thực tế hoạt động tại một bang khác, chẳng hạn California hoặc New York, việc thành lập LLC tại Wyoming có thể khiến doanh nghiệp phải đăng ký LLC nước ngoài (Foreign LLC) tại bang có hoạt động kinh doanh, đồng thời phát sinh thêm phí đăng ký và nghĩa vụ báo cáo duy trì
- Sales tax được xác định dựa trên hoạt động kinh doanh và quy định của từng bang, không chỉ dựa vào bang thành lập LLC. Đối với mô hình Amazon FBA, việc hàng hóa được lưu trữ tại các trung tâm hoàn thiện đơn hàng ở nhiều bang có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ sales tax tại những bang đó. Doanh nghiệp cần đánh giá sales tax nexus và quy định Marketplace Facilitator của từng bang thay vì mặc định rằng thành lập LLC ở một bang sẽ áp dụng cho toàn bộ nước Mỹ
3. Người không cư trú tại Mỹ (non-US resident) có bán được trên Amazon USA không?
Hoàn toàn có thể. Amazon không yêu cầu người bán phải là công dân Mỹ, thường trú nhân (Green Card) hoặc có visa Mỹ để bán hàng trên Amazon USA. Nhiều seller quốc tế vẫn có thể kinh doanh trên thị trường này từ quốc gia nơi họ cư trú.
Tuy nhiên, để xây dựng hoạt động bán hàng ổn định, chuyên nghiệp và hạn chế rủi ro trong quá trình xác minh tài khoản, seller nên chuẩn bị hồ sơ và thông tin doanh nghiệp phù hợp ngay từ đầu.
Với seller Việt Nam, có thể lựa chọn một trong hai hướng:
- Đăng ký bán hàng bằng thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp tại Việt Nam
- Thành lập LLC tại Mỹ và sử dụng thông tin doanh nghiệp Mỹ để vận hành hoạt động bán hàng trên Amazon
Việc thành lập LLC tại Mỹ giúp seller có một pháp nhân riêng để quản lý hoạt động kinh doanh, thuận tiện hơn khi làm việc với ngân hàng, nhà cung cấp và các đối tác tại Mỹ, đồng thời tạo nền tảng để mở rộng hoạt động kinh doanh về lâu dài.
4. Bán hàng Amazon từ Việt Nam có phải đóng thuế tại Việt Nam không?
Có thể có. Việc bán hàng trên Amazon USA không đồng nghĩa seller Việt Nam được miễn nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào cách thức kinh doanh, chủ thể đứng tên bán hàng, nơi cư trú và nguồn thu nhập.
- Nếu cá nhân cư trú tại Việt Nam trực tiếp kinh doanh và có thu nhập từ hoạt động bán hàng trên Amazon, cần xem xét nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân và các nghĩa vụ liên quan theo quy định của Việt Nam
- Nếu hoạt động kinh doanh được thực hiện thông qua doanh nghiệp tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xem xét nghĩa vụ thuế đối với doanh thu, thu nhập phát sinh từ hoạt động kinh doanh xuyên biên giới
- Nếu seller thành lập LLC tại Mỹ, việc có LLC không tự động loại bỏ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Trường hợp chủ sở hữu vẫn cư trú tại Việt Nam, cần xem xét quy định về thuế đối với thu nhập từ nước ngoài và các quy định liên quan đến giao dịch xuyên biên giới
Lưu ý: Nghĩa vụ thuế cụ thể không chỉ phụ thuộc vào việc tài khoản Amazon được đăng ký ở đâu mà còn phụ thuộc vào chủ thể kinh doanh, nơi cư trú, dòng tiền và cách tổ chức hoạt động kinh doanh. Seller nên xác định mô hình ngay từ đầu để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế tại Việt Nam và Mỹ, nếu có.
Liên hệ với đội ngũ chuyên gia GLA để được tư vấn, hỗ trợ về nghĩa vụ thuế khi kinh doanh trên Amazon và quản lý hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
5. Người Việt mở LLC Mỹ bán hàng trên Amazon có phải đăng ký đầu tư ra nước ngoài không?
Có thể phải thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài, tùy thuộc vào cách thức góp vốn và quy mô vốn đầu tư. Trường hợp người Việt Nam sử dụng vốn từ Việt Nam để thành lập và góp vốn vào LLC tại Mỹ có thể thuộc phạm vi hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
Hiện nay, hoạt động này được hướng dẫn tại Nghị định 103/2026/NĐ-CP về đầu tư ra nước ngoài, có hiệu lực từ 03/04/2026.
Theo quy định mới, dự án đầu tư ra nước ngoài có vốn đầu tư dưới 7 tỷ đồng và không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Thay vào đó, nhà đầu tư thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối theo quy định về quản lý ngoại hối.
Vì vậy, seller Việt Nam dự định thành lập LLC tại Mỹ nên xác định rõ nguồn vốn, số vốn đầu tư và hình thức góp vốn để lựa chọn thủ tục phù hợp trước khi chuyển vốn sang Mỹ.
- Doanh nghiệp Việt Nam không bắt buộc thành lập công ty tại Mỹ để bán hàng trên Amazon, vì Amazon chấp nhận đăng ký bằng thông tin cá nhân hoặc pháp nhân Việt Nam. LLC Mỹ là lựa chọn chiến lược khi Doanh nghiệp muốn xây thương hiệu dài hạn, cần tài khoản ngân hàng Mỹ hoặc tham gia Amazon Brand Registry.
- LLC một thành viên là lựa chọn phổ biến của seller nước ngoài. Wyoming có chi phí duy trì từ $60/năm, còn Delaware thu $400/năm nhưng phù hợp hơn với doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn.
- Quy trình mở LLC để bán hàng trên amazon gồm 7 bước, từ chọn bang, thành lập LLC, xin EIN, mở ngân hàng đến đăng ký Amazon Seller và Brand Registry. Tên pháp nhân, địa chỉ và người đại diện phải thống nhất trên mọi hồ sơ để tránh bị kéo dài hoặc thất bại ở bước xác minh.
- LLC không đồng nghĩa với miễn thuế: chủ LLC người nước ngoài có thể phải nộp Form 5472 kèm pro forma Form 1120 dù chưa có doanh thu, với mức phạt $25.000 mỗi lần không nộp. Doanh nghiệp cũng cần tính trước thuế nhập khẩu, sales tax và phí duy trì bang.
- Từ 14/08/2026, LLC thành lập tại Mỹ không còn phải báo cáo BOI với FinCEN, nhưng ngân hàng vẫn yêu cầu thông tin chủ sở hữu khi mở tài khoản. Tại Việt Nam, việc góp vốn thành lập LLC có thể phải làm thủ tục đầu tư ra nước ngoài theo Nghị định 103/2026/NĐ-CP.
Bài viết được đăng bởi GLA vào 30/09/2026. Bản quyền và nội dung đi kèm thuộc sở hữu trí tuệ của GLA. Tất cả các quyền được bảo lưu.
Hướng dẫn và nội dung mang tính thông tin chung và chỉ dùng để tham khảo, không nhằm đưa ra tư vấn cụ thể về kế toán, thuế, pháp lý hay các vấn đề chuyên môn khác. Quy định pháp luật có thể thay đổi và cách áp dụng khác nhau theo từng trường hợp cụ thể, vì vậy GLA khuyến nghị Cá nhân, Doanh nghiệp tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định. GLA không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nội dung này khi chưa có tư vấn chuyên môn phù hợp.